Cách dùng 曾, 曾经 và 已经 trong tiếng Trung

Trong khi đó, 已经 (yǐjīng) mang nghĩa “đã, rồi”, nhấn mạnh sự việc đã xảy ra hoặc trạng thái đã hình thành. Việc phân biệt rõ 曾, 曾经 và 已经 sẽ giúp người học tránh nhầm lẫn khi đặt câu, đồng thời sử dụng đúng cấu trúc ngữ pháp trong từng ngữ cảnh. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng 曾, 曾经 và 已经 để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung và vận dụng chính xác các từ này trong giao tiếp cũng như học tập.
I. 曾 là gì? Cách sử dụng 曾
Để có thể phân biệt chính xác 曾, 曾经 và 已经, trước hết người học cần hiểu rõ ý nghĩa cũng như cách sử dụng của 曾 trong tiếng Trung.
曾 được đọc là céng, thường mang nghĩa “từng, đã từng”, dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ.
Cách sử dụng từ 曾
曾 được sử dụng với vai trò phó từ, biểu thị ý nghĩa “đã từng”, thường đứng trước động từ hoặc cụm từ làm vị ngữ.
Ví dụ:
- 你以前曾说过这句话。/Nǐ yǐqián céng shuō guò zhè jù huà./: Trước đây bạn từng nói câu này.
- 她曾是时装模特儿。/Tā céng shì shízhuāng mótèr./: Cô ấy từng là người mẫu thời trang.
Về dạng phủ định, 曾 có thể kết hợp với 未 hoặc 不 để tạo thành 未曾 và 不曾. Cách này khác với dạng phủ định của 曾经.
Ví dụ:
- 我未曾说过这句话。/Wǒ wèicéng shuō guò zhè jù huà./: Tôi chưa từng nói câu này.
Ngoài ra, khi muốn đặt câu hỏi hoặc sử dụng cách hỏi mang tính chất chất vấn, 曾 có thể đứng sau các từ 可、何、哪.
Ví dụ:
- 我何曾说过这句话?/Wǒ hécéng shuō guò zhè jù huà?/: Tôi đã bao giờ nói câu này đâu?
Một số từ vựng có chứa chữ 曾
Ngoài việc tìm hiểu cách dùng 曾, người học có thể mở rộng vốn từ bằng một số từ vựng bắt đầu bằng chữ 曾 sau đây:
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 曾孙 | zēngsūn | Chắt, chắt trai |
| 2 | 曾孙女 | zēngsūnnǚ | Chắt gái |
| 3 | 曾祖 | zēngzǔ | Ông cố, cụ cố, cụ ông |
| 4 | 曾祖母 | zēngzǔmǔ | Bà cố, cụ bà |
| 5 | 曾经 | céngjīng | Đã từng, từng |
Những từ trên giúp người học vừa ghi nhớ mặt chữ 曾, vừa hiểu thêm cách chữ này xuất hiện trong các từ vựng tiếng Trung khác.
II. 曾经 là gì? Cách dùng 曾经
曾经 có phiên âm céngjīng, mang nghĩa “đã từng, từng”. Đây là từ thường gặp trong tiếng Trung và việc hiểu rõ cách sử dụng 曾经 sẽ giúp người học dễ dàng phân biệt với 曾 và 已经.
Cách dùng 曾经
曾经 đóng vai trò là phó từ chỉ thời gian, được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ và đã kết thúc trước thời điểm được nhắc đến. Từ này có thể bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, trong đó sau động từ thường xuất hiện 过.
Cấu trúc:
曾经 + Động từ + 过 + Tân ngữ
Hoặc:
曾经 + Tính từ
Ví dụ:
- 我曾经爱过你。/Wǒ céngjīng ài guò nǐ./: Anh đã từng yêu em.
- 小玲曾经是一个很内向的人。/Xiǎolíng céngjīng shì yí ge hěn nèixiàng de rén./: Tiểu Linh đã từng rất hướng nội.
- 他曾经说过这件事。/Tā céngjīng shuō guò zhè jiàn shì./: Anh ấy đã từng nói qua chuyện này.
- 我曾经做过小学教师。/Wǒ céngjīng zuò guò xiǎoxué jiàoshī./: Tôi đã từng là giáo viên tiểu học.
Về dạng phủ định, 曾经 thường sử dụng 没 hoặc 没有 để biểu thị ý “chưa từng”, phủ định một trải nghiệm hoặc hành động trong quá khứ.
Ví dụ:
- 我没说过这件事。/Wǒ méi shuō guò zhè jiàn shì./: Tôi chưa từng nói về việc này.
III. 已经 là gì? Cách dùng 已经
已经 được đọc là yǐjīng, có nghĩa là “đã, rồi”. Trong câu, từ này được dùng để thể hiện một sự việc đã xảy ra hoặc một trạng thái đã hình thành. Hiểu rõ cách dùng 已经 là bước quan trọng để phân biệt từ này với 曾 và 曾经.
Cách dùng 已经
已经 là một phó từ chỉ thời gian, dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trước thời điểm nói hoặc trước một mốc thời gian nhất định. Kết quả hoặc trạng thái của sự việc có thể vẫn được duy trì đến thời điểm đang đề cập.
Cấu trúc:
已经 + Động từ/Tính từ + 了
Ví dụ:
- 小月的身体已经好了。/Xiǎoyuè de shēntǐ yǐjīng hǎo le./: Sức khỏe của Tiểu Nguyệt đã tốt rồi.
- 我爸爸已经不吸烟了。/Wǒ bàba yǐjīng bù xīyān le./: Bố tôi không còn hút thuốc nữa.
- 小明已经回家了。/Xiǎomíng yǐjīng huí jiā le./: Tiểu Minh đã về nhà rồi.
- 他已经吃饱了。/Tā yǐjīng chī bǎo le./: Anh ấy đã ăn no rồi.
IV. Phân biệt 曾, 曾经 và 已经 trong tiếng Trung
Ba từ 曾, 曾经 và 已经 đều liên quan đến những hành động, sự việc đã xảy ra nên người học rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Tuy nhiên, mỗi từ có cách nhấn mạnh và phạm vi sử dụng riêng. Nắm rõ những điểm giống và khác nhau dưới đây sẽ giúp bạn lựa chọn từ phù hợp với từng ngữ cảnh.
Điểm giống nhau
曾, 曾经 và 已经 đều có thể đóng vai trò là phó từ và được sử dụng để biểu thị những hành động hoặc sự việc đã xảy ra.
Điểm khác nhau
曾/曾经: Hai từ này thường được sử dụng để nói về một hành động hoặc sự việc đã xảy ra trong quá khứ. 曾经 có thể nhấn mạnh khoảng thời gian trong quá khứ, đặc biệt khi sự việc đã cách thời điểm hiện tại một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ:
我曾经那么爱你,但是你都不懂得珍惜。
/Wǒ céngjīng nàme ài nǐ, dànshì nǐ dōu bù dǒngde zhēnxī./
→ Tôi đã từng yêu em nhiều như thế, nhưng em lại không biết cách trân trọng.
Trong khi đó, 已经 chủ yếu nhấn mạnh sự việc hoặc hành động đã xảy ra.
Ví dụ:
别说我没有给你机会,你已经没有机会了。
/Bié shuō wǒ méiyǒu gěi nǐ jīhuì, nǐ yǐjīng méiyǒu jīhuì le./
→ Đừng nói là tôi không cho bạn cơ hội, bạn đã không còn cơ hội nữa rồi.
曾经 thường diễn tả một hành động đã hoàn toàn kết thúc và không còn tiếp diễn đến hiện tại.
Ví dụ:
我曾经当过老师。
/Wǒ céngjīng dāng guò lǎoshī./
→ Tôi đã từng làm giáo viên.
Ngược lại, 已经 có thể diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra nhưng việc đó có thể đã kết thúc hoặc vẫn tiếp tục ở hiện tại.
Ví dụ:
我已经当过英语老师。
/Wǒ yǐjīng dāng guò Yīngyǔ lǎoshī./
→ Tôi đã làm giáo viên tiếng Anh.
Về phạm vi thời gian, 曾经 chỉ được sử dụng để nói về quá khứ.
Ví dụ:
我曾经爱过的女孩,有着世界上最可爱的侧脸。
/Wǒ céngjīng ài guò de nǚhái, yǒu zhe shìjiè shang zuì kě'ài de cè liǎn./
→ Cô gái mà tôi từng yêu có gương mặt đáng yêu nhất thế giới.
Trong khi đó, 已经 có thể được sử dụng để nói về một hành động xảy ra trong quá khứ, hiện tại hoặc một tình huống được dự đoán.
Ví dụ:
他已经经历了多次拒绝。
/Tā yǐjīng jīnglì le duō cì jùjué./
→ Anh ấy đã nhiều lần bị từ chối.
已经到睡觉时间了,别玩游戏了。
/Yǐjīng dào shuìjiào shíjiān le, bié wán yóuxì le./
→ Đã đến giờ đi ngủ rồi, đừng chơi game nữa.
Ngoài ra, tài liệu lưu ý một số trường hợp sử dụng riêng của 已经. Chẳng hạn, từ này có thể dùng với những hành động chỉ xảy ra một lần hoặc một lần trong đời người.
Ví dụ:
爷爷已经走了。
/Yéye yǐjīng zǒu le./
→ Ông nội đã mất rồi.
已经 cũng có thể được sử dụng trong câu mang ý khen ngợi hoặc cổ vũ người khác.
Ví dụ:
你已经很美了,别为他人的意见而折磨自己。
/Nǐ yǐjīng hěn měi le, bié wèi tārén de yìjiàn ér zhémó zìjǐ./
→ Bạn đã xinh đẹp lắm rồi, đừng vì lời nói của người khác mà tự dày vò bản thân.
Khả năng kết hợp với các từ khác
曾/曾经 thường đi cùng 过, trong khi 已经 thường kết hợp với 了 và cũng có thể đi cùng 过.
Ví dụ:
他曾经帮助过我。
/Tā céngjīng bāngzhù guò wǒ./
→ Anh ấy đã từng giúp đỡ tôi.
不是上午不想去图书馆,而是因为一起床就已经是中午了。
/Búshì shàngwǔ bùxiǎng qù túshūguǎn, érshì yīnwèi yì qǐchuáng jiù yǐjīng shì zhōngwǔ le./
→ Không phải tôi không muốn đến thư viện vào buổi sáng, mà là vì vừa thức dậy đã là buổi trưa.
Khả năng kết hợp của 曾, 曾经 và 已经
| Từ | 去过 | 睡了 | 当过 | 当了 | 来了 | 来过 | 牺牲 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 曾/曾经 | √ | × | √ | × | × | √ | × |
| 已经 | √ | √ | √ | √ | √ | √ | √ |
Bảng trên thể hiện sự khác nhau về khả năng kết hợp của 曾/曾经 và 已经 với một số động từ, cấu trúc trong tiếng Trung.
V. Bài tập về 曾, 曾经 và 已经 trong tiếng Trung
Sau khi tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng của 曾, 曾经 và 已经, bạn có thể thực hành bằng các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức và ghi nhớ cách dùng của từng từ.
Bài 1. Điền từ thích hợp vào chỗ trống
- 我___去过中国两次。
- 他___是一个老师,但现在已经退休了。
- 她___看过那部电影。
- 我们没___去过韩国旅游。
- 他们___完成了这个项目。
Bài 2. Dịch các câu sau
- Tôi đã từng sống ở thành phố này.
- Họ đã hoàn thành bài tập trước hạn.
- Cô ấy đã từng đi du lịch nước ngoài.
- Tôi đã ăn món này trước đây.
Đáp án
Bài 1:
- 我曾/曾经去过中国两次。
→ Tôi đã từng đến Trung Quốc 2 lần. - 他曾经是一个老师,但现在已经退休了。
→ Anh ấy đã từng là giáo viên, nhưng hiện tại đã nghỉ hưu rồi. - 她曾经看过那部电影。
→ Cô ấy đã từng xem bộ phim kia. - 我们没曾去过韩国旅游。
→ Chúng tôi chưa từng đến Hàn Quốc du lịch. - 他们已经完成了这个项目。
→ Họ đã hoàn thành tiết mục này rồi.
Bài 2:
- 我曾经住在这个城市。
- 他们已经在截止日期之前完成了作业。
- 她曾经去过国外旅游。
- 我以前曾经吃过这个菜。
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết
Giải nghĩa câu nói Người không vì mình trời tru đất diệt tiếng Trung chi tiết
Từ vựng, cấu trúc và hội thoại về cách đổi tiền tiếng Trung hữu ích
Cấu tạo, chiết tự chữ Nhiên trong tiếng Hán (然) chi tiết
Giải nghĩa thành ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim tiếng Trung
Chiết tự chữ Huệ trong tiếng Hán (惠) chi tiết



