Phân tích, tìm hiểu chữ Thời trong tiếng Hán (时)

Khi nắm vững cách viết, cách đọc và ý nghĩa của chữ 时, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ từ mới, hiểu cách sử dụng từ trong từng ngữ cảnh và vận dụng linh hoạt hơn khi giao tiếp. Bên cạnh đó, việc học Hán tự theo bộ thủ còn giúp người học hình thành tư duy liên kết từ vựng, hỗ trợ quá trình ôn luyện HSK hiệu quả. Hãy thường xuyên luyện viết, đặt câu và thực hành các từ chứa chữ 时 để nâng cao khả năng tiếng Trung của mình.
Phân tích, tìm hiểu chữ Thời trong tiếng Hán (时)
HSK TỪ VỰNG
Trong quá trình học tiếng Trung, việc tìm hiểu ý nghĩa và cấu tạo của từng Hán tự sẽ giúp bạn ghi nhớ từ mới tốt hơn, đồng thời từng bước mở rộng vốn từ vựng. Vậy chữ Thời trong tiếng Hán được viết như thế nào, có ý nghĩa gì và thường xuất hiện trong những từ ngữ nào? Hãy cùng PREP khám phá chi tiết chữ 时 qua bài viết dưới đây để hiểu rõ hơn về cách sử dụng Hán tự này và tích lũy thêm nhiều kiến thức hữu ích nhé!
Mục lục bài viết
I. Chữ Thời trong tiếng Hán là gì?
II. Hướng dẫn viết chữ Thời trong tiếng Hán
III. Các từ vựng chứa chữ Thời trong tiếng Hán
I. Chữ Thời trong tiếng Hán là gì?
Trong tiếng Trung, chữ Thời được viết là 时, có phiên âm Pinyin là shí. Hán tự này thường được sử dụng để diễn đạt các ý nghĩa như thời gian, thời giờ, thời điểm, đương thời hoặc hiện nay. Ngoài ra, 时 còn được dùng để chỉ giờ, một đơn vị đo lường thời gian. Đây là chữ Hán xuất hiện phổ biến trong cả văn bản và giao tiếp tiếng Trung hiện đại.
Thông tin cơ bản về chữ 时:
-
Chữ Hán: 时
-
Phiên âm Pinyin: shí
-
Âm Hán Việt: Thì, Thời
-
Tổng số nét: 7
-
Bộ thủ: Nhật (日)
-
Lục thư: Hình thanh
-
Cấu tạo: ⿰日寸
-
Thứ tự nét: 丨フ一一一丨丶
-
Mức độ phổ biến trong Hán ngữ cổ: Rất cao
-
Mức độ phổ biến trong tiếng Trung hiện đại: Rất cao
II. Hướng dẫn viết chữ Thời trong tiếng Hán
Chữ 时 có tổng cộng 7 nét. Để viết đúng Hán tự này, người học cần ghi nhớ thứ tự các nét và tuân thủ những quy tắc viết chữ Hán cơ bản. Việc luyện tập thường xuyên không chỉ giúp chữ viết cân đối, rõ ràng mà còn hỗ trợ ghi nhớ mặt chữ lâu hơn.
Trong phần này, PREP sẽ hướng dẫn cách viết chữ 时 theo trình tự từng nét, từ hướng dẫn nhanh đến hướng dẫn chi tiết. Bạn hãy quan sát thứ tự các nét, thực hành viết nhiều lần và đối chiếu với mẫu để hoàn thiện kỹ năng viết Hán tự của mình.
Hướng dẫn nhanh
Thực hiện lần lượt 7 nét theo đúng thứ tự viết của chữ 时.
Hướng dẫn chi tiết
Quan sát hình minh họa thứ tự từng nét và luyện viết theo mẫu để ghi nhớ chính xác cấu tạo của chữ Hán này.
III. Các từ vựng chứa chữ Thời trong tiếng Hán
Sau khi tìm hiểu ý nghĩa và cách viết chữ 时, bạn nên học thêm những từ vựng có chứa Hán tự này để hiểu rõ hơn cách sử dụng trong thực tế. Chữ 时 có mặt trong nhiều từ liên quan đến thời gian, thời điểm, thời đại, thời cơ và các khái niệm khác.
PREP đã tổng hợp những từ vựng thông dụng và một số từ mở rộng có chứa chữ 时 trong bảng dưới đây. Bạn có thể tham khảo phiên âm Pinyin cùng nghĩa tiếng Việt để thuận tiện cho việc học tập và ôn luyện.
Bảng từ vựng có chứa chữ Thời trong tiếng Hán
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 时下 | shíxià | Hiện nay, đương thời |
| 2 | 时不时 | shíbùshí | Thỉnh thoảng, đôi khi |
| 3 | 时世 | shíshì | Thời đại, thời thế |
| 4 | 时事 | shíshì | Thời sự |
| 5 | 时人 | shírén | Người đương thời, người cùng thời |
| 6 | 时代 | shídài | Thời đại, thời kỳ |
| 7 | 时令 | shílìng | Mùa, thời tiết, thời vụ |
| 8 | 时价 | shíjià | Giá hiện hành, thời giá |
| 9 | 时会 | shíhuì | Tình hình hoặc cơ hội đặc biệt trong một thời điểm |
| 10 | 时候 | shíhou | Lúc, khi, thời gian |
| 11 | 时光 | shíguāng | Thời gian, thời giờ |
| 12 | 时兴 | shíxīng | Thịnh hành, đang được ưa chuộng |
| 13 | 时分 | shífèn | Lúc, thời điểm |
| 14 | 时刻 | shíkè | Thời khắc, thời điểm |
| 15 | 时务 | shíwù | Công việc quan trọng trước mắt, thời vụ |
| 16 | 时势 | shíshì | Thời thế, tình hình thời cuộc |
| 17 | 时区 | shíqū | Múi giờ |
| 18 | 时宜 | shíyí | Sự phù hợp với thời điểm hoặc hoàn cảnh |
| 19 | 时尚 | shíshàng | Thời trang, mốt, phong cách hiện đại |
| 20 | 时局 | shíjú | Thời cuộc, tình hình hiện tại |
| 21 | 时差 | shíchā | Chênh lệch thời gian, chênh lệch múi giờ |
| 22 | 时常 | shícháng | Thường xuyên, thường hay |
| 23 | 时式 | shíshì | Kiểu dáng hoặc phong cách thịnh hành |
| 24 | 时文 | shíwén | Văn chương đương thời; văn thể theo quy định của từng thời kỳ |
| 25 | 时新 | shíxīn | Mới, hợp mốt |
| 26 | 时日 | shírì | Ngày tháng, khoảng thời gian |
| 27 | 时时 | shíshí | Luôn luôn, thường xuyên |
| 28 | 时期 | shíqī | Thời kỳ, giai đoạn |
| 29 | 时机 | shíjī | Thời cơ, cơ hội |
| 30 | 时样 | shíyàng | Kiểu dáng, mốt đương thời |
| 31 | 时气 | shíqi | Vận may, thời vận |
| 32 | 时疫 | shíyì | Bệnh dịch lưu hành trong một thời kỳ |
| 33 | 时病 | shíbìng | Bệnh dịch hoặc bệnh lưu hành theo thời kỳ |
| 34 | 时而 | shí'ér | Lúc thì, đôi khi |
| 35 | 时节 | shíjié | Mùa, tiết, thời điểm trong năm |
| 36 | 时行 | shíxíng | Thịnh hành, hợp thời |
| 37 | 时装 | shízhuāng | Trang phục thời trang, quần áo hợp mốt |
| 38 | 时评 | shípíng | Bài bình luận thời sự |
| 39 | 时调 | shídiào | Điệu hát thịnh hành trong một thời kỳ hoặc địa phương |
| 40 | 时贤 | shíxián | Người hiền tài đương thời |
| 41 | 时辰 | shíchen | Giờ theo cách tính thời gian cổ; thời điểm |
| 42 | 时运 | shíyùn | Thời vận, vận may |
| 43 | 时针 | shízhēn | Kim giờ của đồng hồ |
| 44 | 时钟 | shízhōng | Đồng hồ |
| 45 | 时间 | shíjiān | Thời gian |
| 46 | 时间性 | shíjiānxìng | Tính thời gian, tính chất phụ thuộc vào thời gian |
| 47 | 时限 | shíxiàn | Thời hạn, giới hạn thời gian |
| 48 | 时鲜 | shíxiān | Thực phẩm tươi theo mùa, sản vật đúng mùa |
Lưu ý: Một số từ có cách dùng chuyên biệt hoặc ít gặp trong giao tiếp thông thường. Khi học, bạn nên ưu tiên ghi nhớ các từ phổ biến như 时间, 时候, 时代, 时机, 时常, 时刻 và 时区 trước, sau đó mở rộng sang nhóm từ nâng cao.
Qua bài viết Phân tích, tìm hiểu chữ Thời trong tiếng Hán (时), hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về ý nghĩa, cấu tạo, cách viết và những từ vựng thông dụng có chứa Hán tự này. Việc học chữ Hán theo bộ thủ kết hợp với luyện đọc, luyện viết và đặt câu sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn, đồng thời nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung trong giao tiếp và học tập. Nếu bạn đang tìm kiếm phương pháp học phù hợp, Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu sẽ giúp xây dựng nền tảng vững chắc, trong khi Khóa học luyện thi HSK hỗ trợ hệ thống kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng là lựa chọn đáng tham khảo cho các bạn nhỏ muốn tiếp cận ngôn ngữ này từ sớm. Đừng quên khám phá thêm bài viết Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết để tiếp tục mở rộng kiến thức Hán tự của mình.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Lễ Vu Lan tiếng Trung là gì? Từ vựng và mẫu câu thông dụng
Phân tích chữ Trang trong tiếng Trung chi tiết (装)
Chinh phục từ vựng qua chữ Niên trong tiếng Hán (年)
Phân tích, tìm hiểu chữ Thời trong tiếng Hán (时)
Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết
Giải nghĩa câu nói Người không vì mình trời tru đất diệt tiếng Trung chi tiết
Từ vựng, cấu trúc và hội thoại về cách đổi tiền tiếng Trung hữu ích



