Danh sách từ vựng chủ đề Hóa đơn tiếng Trung thông dụng

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Nếu bạn đang học tiếng Trung để phục vụ công việc trong lĩnh vực kinh doanh, kế toán hoặc thường xuyên giao tiếp với khách hàng, đối tác Trung Quốc thì việc bổ sung vốn từ chuyên ngành là rất cần thiết. Danh sách từ vựng chủ đề Hóa đơn tiếng Trung thông dụng dưới đây sẽ giúp bạn làm quen với những thuật ngữ thường gặp trong quá trình mua bán, xuất hóa đơn và thanh toán. Trong đó, từ 发票 (fāpiào) được sử dụng để chỉ hóa đơn nói chung.
danh-sach-tu-vung-chu-de-hoa-don-tieng-trung-thong-dung
Bên cạnh đó, bạn có thể ghi nhớ một số từ quan trọng như 进项发票 (jìnxiàng fāpiào) – hóa đơn đầu vào, 增值税发票 (zēngzhí shuì fāpiào) – hóa đơn VAT, 电子发票 (diànzǐ fāpiào) – hóa đơn điện tử và 销售发票 (xiāoshòu fāpiào) – hóa đơn bán hàng. Ngoài nhóm từ về các loại hóa đơn, tài liệu còn cung cấp nhiều từ liên quan đến thanh toán như 付款 (fùkuǎn) – thanh toán, 转账 (zhuǎnzhàng) – chuyển khoản, 支付宝 (Zhīfùbǎo) – Alipay và 微信支付 (Wēixìn zhīfù) – WeChat Pay. Việc học theo từng nhóm chủ đề kết hợp với phiên âm và nghĩa tiếng Việt sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ, đồng thời sử dụng từ vựng chính xác hơn trong giao tiếp thực tế.

I. Hóa đơn tiếng Trung là gì?

Trong tiếng Trung, hóa đơn được gọi là 发票 (fāpiào). Đây là cách gọi chung đối với các loại hóa đơn được sử dụng trong hoạt động mua bán hàng hóa và cung cấp dịch vụ. Loại chứng từ này có vai trò ghi nhận thông tin của một giao dịch, bao gồm số lượng hàng hóa, đơn giá, tổng giá trị cũng như những nội dung liên quan đến giao dịch giữa các bên.

II. Các từ vựng liên quan đến Hóa đơn tiếng Trung

Việc học từ vựng tiếng Trung theo chủ đề hóa đơn giúp người học mở rộng vốn từ Hán ngữ và thuận tiện hơn khi giao tiếp trong môi trường kinh doanh, thương mại hoặc làm việc tại các doanh nghiệp Trung Quốc. Dưới đây là những nhóm từ vựng thường gặp liên quan đến hóa đơn, được phân chia theo từng chủ đề để bạn dễ học và ghi nhớ.

1. Các loại hóa đơn

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 进项发票 jìnxiàng fāpiào Hóa đơn đầu vào
2 红字发票 hóngzì fāpiào Hóa đơn đỏ
3 增值税发票 zēngzhí shuì fāpiào Hóa đơn VAT, hóa đơn giá trị gia tăng
4 普通发票 pǔtōng fāpiào Hóa đơn thường
5 电子发票 diànzǐ fāpiào Hóa đơn điện tử
6 税务发票 shuìwù fāpiào Hóa đơn thuế
7 专用发票 zhuānyòng fāpiào Hóa đơn đặc thù, thường dùng để khấu trừ thuế
8 纸质发票 zhǐ zhì fāpiào Hóa đơn giấy
9 销售发票 xiāoshòu fāpiào Hóa đơn bán hàng
10 采购发票 cǎigòu fāpiào Hóa đơn mua hàng
11 服务发票 fúwù fāpiào Hóa đơn dịch vụ
12 住宿发票 zhùsù fāpiào Hóa đơn lưu trú
13 餐饮发票 cānyǐn fāpiào Hóa đơn ăn uống

2. Thanh toán hóa đơn

Bên cạnh các thuật ngữ chỉ từng loại hóa đơn, người học cũng nên ghi nhớ nhóm từ liên quan đến thanh toán hóa đơn. Đây là những từ thường xuất hiện trong các tình huống mua hàng, thanh toán dịch vụ hoặc trao đổi với khách hàng.

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 付款 fùkuǎn Thanh toán
2 支付 zhīfù Chi ra, trả tiền, thanh toán
3 结账 jiézhàng Thanh toán hóa đơn, kết toán
4 账单 zhàngdān Giấy tờ, hóa đơn
5 现金 xiànjīn Tiền mặt, số tiền hiện có
6 转账 zhuǎnzhàng Chuyển khoản
7 支付宝 Zhīfùbǎo Alipay (ứng dụng thanh toán ở Trung Quốc)
8 微信支付 Wēixìnzhīfù WeChat Pay (ứng dụng thanh toán di động)
9 支付方式 zhīfù fāngshì Phương thức thanh toán
10 支付确认 zhīfù quèrèn Xác nhận thanh toán
11 货到付款 huò dào fùkuǎn Thanh toán khi nhận hàng
12 在线支付 zài xiàn zhī fù Thanh toán trực tuyến

3. Từ vựng chung

Bên cạnh các từ chỉ loại hóa đơn và hình thức thanh toán, chủ đề hóa đơn tiếng Trung còn có nhiều thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong quá trình mua bán, giao dịch và xử lý hóa đơn. Bạn có thể tham khảo bảng dưới đây để mở rộng vốn từ:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 收据 shōujù Biên lai
2 小费 xiǎofèi Tiền hoa hồng
3 信用卡 xìnyòngkǎ Thẻ tín dụng
4 发票号码 fāpiào hàomǎ Mã số hóa đơn
5 发票抬头 fāpiào táitóu Tên trên hóa đơn
6 开票 kāipiào Xuất hóa đơn
7 客户 kèhù Khách hàng
8 商家 shāngjiā Nhà cung cấp
9 交易 jiāoyì Giao dịch
10 确认 quèrèn Xác nhận
11 退款 tuìkuǎn Hoàn tiền
12 交易编号 jiāoyì biānhào Số giao dịch

III. Mẫu câu giao tiếp chủ đề Hóa đơn tiếng Trung

Sau khi ghi nhớ các từ vựng cơ bản, việc luyện tập thông qua những mẫu câu thực tế sẽ giúp bạn dễ dàng vận dụng từ vựng hóa đơn tiếng Trung trong giao tiếp. Dưới đây là một số câu thường gặp:

STT Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 请给我一张发票。 Qǐng gěi wǒ yì zhāng fā piào. Xin hãy xuất cho tôi một hóa đơn.
2 我想用信用卡支付这张账单。 Wǒ xiǎng yòng xìnyòngkǎ zhīfù zhè zhāng zhàngdān. Tôi muốn thanh toán hóa đơn này bằng thẻ tín dụng.
3 你们接受信用卡吗? Nǐmen jiēshòu xìnyòngkǎ ma? Bạn có chấp nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
4 请问我可以用支付宝支付吗? Qǐng wèn wǒ kěyǐ yòng zhīfù bǎozhīfù ma? Xin hỏi tôi có thể thanh toán bằng Alipay không?
5 我需要发票上的每一项费用的详细信息。 Wǒ xūyào fāpiào shàng de měi yí xiàng fèiyòng de xiángxì xìnxī. Tôi cần chi tiết các khoản trên hóa đơn.
6 请问,发票号码是多少? Qǐngwèn, fāpiào hàomǎ shì duōshao? Xin hỏi, số hóa đơn là bao nhiêu vậy?
7 我没有收到发票,可以再发一份吗? Wǒ méiyǒu shōu dào fāpiào, kěyǐ zài fā yí fèn ma? Tôi chưa nhận được hóa đơn, có thể gửi lại một bản nữa được không?
8 请问,付款方式是什么? Qǐngwèn, fùkuǎn fāngshì shì shénme? Xin hỏi, phương thức thanh toán là gì?
9 你们可以给我收据吗? Nǐmen kěyǐ gěi wǒ shōujù ma? Bạn có thể cho tôi xin biên lai được không?
10 这张交易的账期是多少? Zhè zhāng jiāoyì de zhàngqī shì duōshao? Thời hạn thanh toán giao dịch này là bao lâu?

IV. Hội thoại liên quan đến Hóa đơn tiếng Trung

Bên cạnh việc học từ vựng và các mẫu câu thông dụng, luyện tập qua hội thoại thực tế là cách giúp người học ghi nhớ cách sử dụng từ trong từng tình huống cụ thể. Dưới đây là một số đoạn hội thoại về hóa đơn tiếng Trung liên quan đến thanh toán, quẹt thẻ và nhận hóa đơn.

Hội thoại 1

Tiếng Trung:

  • A: 这条裙子一百块人民币,请你去收银台那边付钱。
  • B: 好的。
  • A: 请问,你刷卡还是付现金?
  • B: 我刷卡。
  • A: 请按密码。
  • B: 我按好了。
  • A: 请你在这里签字。这是你的账单,去那边拿东西吧。

Phiên âm:

  • A: Zhè tiáo qúnzi yībǎi kuài rénmínbì, qǐng nǐ qù shōuyín tái nà biān fù qián.
  • B: Hǎo de.
  • A: Qǐngwèn, nǐ shuākǎ háishì fù xiànjīn?
  • B: Wǒ shuākǎ.
  • A: Qǐng àn mìmǎ.
  • B: Wǒ àn hǎo le.
  • A: Qǐng nǐ zài zhèlǐ qiānzì. Zhè shì nǐ de zhàngdān, qù nà biān ná dōngxi ba.

Nghĩa tiếng Việt:

  • A: Chiếc váy này giá 100 tệ, mời chị ra quầy thu ngân bên kia thanh toán.
  • B: OK.
  • A: Xin hỏi, chị quẹt thẻ hay trả tiền mặt?
  • B: Tôi quẹt thẻ.
  • A: Mời nhập mật mã.
  • B: Tôi nhập xong rồi.
  • A: Mời chị ký tên ở đây. Đây là hóa đơn của chị, chị ra kia lấy đồ nhé.

Hội thoại 2

Tiếng Trung:

  • A: 小妹妹,这个多少钱?
  • B: 五百万。你要付现金还是刷卡?
  • A: 我付现金。
  • B: 你要发红票吗?
  • A: 我要。

Phiên âm:

  • A: Xiǎo mèimei, zhège duōshǎo qián?
  • B: Wǔ bǎi wàn. Nǐ yào fù xiànjīn háishì shuākǎ?
  • A: Wǒ fù xiànjīn.
  • B: Nǐ yào fà hóng piào ma?
  • A: Wǒ yào.

Nghĩa tiếng Việt:

  • A: Em gái ơi, cái này bao nhiêu vậy?
  • B: 5 triệu ạ. Chị trả tiền mặt hay quẹt thẻ vậy?
  • A: Tôi trả tiền mặt.
  • B: Chị lấy hóa đơn đỏ không ạ?
  • A: Tôi cần nhé.
Việc nắm vững Danh sách từ vựng chủ đề Hóa đơn tiếng Trung thông dụng sẽ giúp người học mở rộng vốn từ và tự tin hơn khi giao tiếp trong môi trường học tập, kinh doanh và làm việc với người Trung Quốc. Nếu mới bắt đầu học, bạn có thể lựa chọn Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu để xây dựng nền tảng từ vựng, phát âm và ngữ pháp. Với những người có mục tiêu nâng cao trình độ, Khóa học luyện thi HSK sẽ hỗ trợ hệ thống kiến thức và rèn luyện các kỹ năng cần thiết cho kỳ thi. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng là lựa chọn phù hợp để trẻ làm quen với tiếng Trung theo lộ trình phù hợp. Ngoài chủ đề hóa đơn, người học có thể tham khảo thêm các bài viết như 变 tiếng Trung là gì? Hướng dẫn cách phân biệt 改变, 变 và 变化 để tiếp tục mở rộng vốn từ và hiểu rõ hơn cách sử dụng các từ tiếng Trung có ý nghĩa gần nhau.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết

Giải nghĩa câu nói Người không vì mình trời tru đất diệt tiếng Trung chi tiết

Từ vựng, cấu trúc và hội thoại về cách đổi tiền tiếng Trung hữu ích

Cấu tạo, chiết tự chữ Nhiên trong tiếng Hán (然) chi tiết

​Giải nghĩa thành ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim tiếng Trung

Chiết tự chữ Huệ trong tiếng Hán (惠) chi tiết

Phân biệt 一向, 一直, 总是 và 老是 trong tiếng Trung chi tiết

Từ vựng chủ đề Hình dạng tiếng Trung thông dụng