Những câu nói, thành ngữ tiếng Trung về thành công ý nghĩa

Bên cạnh đó, các câu nói truyền cảm hứng bằng tiếng Trung cũng là nguồn tài liệu hữu ích để luyện kỹ năng đọc hiểu, ghi nhớ từ vựng và nâng cao khả năng viết câu. Việc học những nội dung này theo từng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng ghi nhớ cách sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế. Nếu đang học tiếng Trung hoặc chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực HSK, bạn có thể lưu lại những câu nói, thành ngữ tiếng Trung về thành công ý nghĩa để học và vận dụng thường xuyên, từ đó vừa nâng cao vốn tiếng Trung vừa có thêm động lực trong quá trình học tập và phát triển bản thân.
Những câu nói, thành ngữ tiếng Trung về thành công ý nghĩa
Học tiếng Trung thông qua các câu châm ngôn và thành ngữ là cách học thú vị, giúp người học vừa mở rộng vốn từ vừa hiểu thêm về văn hóa và cách diễn đạt của người Trung Quốc. Đặc biệt, với những bạn đang luyện viết tiếng Trung ở trình độ cao hoặc ôn thi HSK, việc ghi nhớ thành ngữ theo từng chủ đề sẽ hỗ trợ đáng kể cho quá trình sử dụng ngôn ngữ. Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu những câu nói, thành ngữ tiếng Trung về thành công ý nghĩa, từ đó bổ sung thêm nhiều cách diễn đạt hữu ích vào vốn tiếng Trung của mình.
I. Các thành ngữ tiếng Trung về thành công
Thành ngữ tiếng Trung thường có cách diễn đạt ngắn gọn nhưng hàm chứa nhiều ý nghĩa sâu sắc. Đây cũng là phần kiến thức tương đối khó đối với người học, đặc biệt khi sử dụng trong kỹ năng viết HSK. Vì vậy, việc học thành ngữ theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ ghi nhớ và vận dụng đúng ngữ cảnh hơn. Dưới đây là tổng hợp những thành ngữ tiếng Trung liên quan đến thành công mà bạn có thể tham khảo.
| STT | Thành ngữ tiếng Trung về thành công | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 大功告成 | Dàgōng gàochéng | Việc lớn đã hoàn thành, công việc quan trọng đã đạt được kết quả như mong muốn. |
| 2 | 功成名遂 | Gōngchéng míngsuì | Công thành danh toại, đạt được thành tựu và đồng thời tạo dựng được danh tiếng. |
| 3 | 捷足先登 | Jiézú xiāndēng | Người hành động nhanh, đi trước thường có cơ hội đạt được thành công trước. |
| 4 | 金榜题名 | Jīnbǎng tímíng | Kim bảng đề danh, được ghi tên trên bảng vàng; thường dùng để nói về người đạt thành tích cao, đặc biệt trong thi cử. |
| 5 | 万无一失 | Wànwúyīshī | Không có sai sót, gần như chắc chắn và không để xảy ra thất bại. |
| 6 | 一鸣惊人 | Yīmíngjīngrén | Một lần thể hiện đã khiến mọi người bất ngờ; chỉ người bình thường ít thể hiện nhưng khi hành động lại đạt thành tích nổi bật. |
| 7 | 指日可待 | Zhǐrìkědài | Thành công hoặc điều mong đợi đã ở rất gần, có thể sớm trở thành hiện thực. |
| 8 | 百无一失 | Bǎiwúyīshī | Rất chắc chắn, khó xảy ra sai sót hoặc thất bại. |
| 9 | 白手起家 | Báishǒuqǐjiā | Từ hai bàn tay trắng gây dựng nên sự nghiệp, tạo dựng cơ đồ trong điều kiện khó khăn. |
| 10 | 百不失一 | Bǎibùshīyī | Trăm lần thực hiện cũng không để xảy ra một lần sai sót. |
| 11 | 功成名就 | Gōngchéngmíngjiù | Công thành danh toại, đạt được thành công và có được danh tiếng. |
| 12 | 计日程功 | Jìrìchénggōng | Có thể tính được tiến độ và kết quả theo từng ngày, chỉ việc đạt thành công trong thời gian tương đối ngắn. |
| 13 | 建功立业 | Jiàngōng lìyè | Lập công, gây dựng sự nghiệp và tạo nên những thành tựu đáng kể. |
| 14 | 卓有成效 | Zhuóyǒuchéngxiào | Đạt được hiệu quả nổi bật, có kết quả và thành tích rõ ràng. |
| 15 | 万不失一 | Wàn bù shī yī | Mức độ chắc chắn rất cao, gần như không thể xảy ra sai sót. |
| 16 | 不辱使命 | Bù rǔ shǐmìng | Hoàn thành tốt nhiệm vụ hoặc sứ mệnh được giao, không phụ sự kỳ vọng của người giao phó. |
| 17 | 转败为胜 | Zhuǎnbàiwéishèng | Biến thất bại thành thắng lợi, xoay chuyển tình thế từ bất lợi sang thành công. |
| 18 | 捷足先得 | Jiézúxiāndé | Cần nhanh chóng nắm bắt cơ hội để đạt mục tiêu trước người khác; người đi trước thường có lợi thế. |
| 19 | 立于不败之地 | Lì yú bù bài zhī dì | Giữ được vị thế khó bị thất bại, luôn ở trong trạng thái có lợi. |
| 20 | 明效大验 | Míngxiàodàyàn | Mang lại kết quả rõ ràng, hiệu quả thực tế và đáng kể. |
| 21 | 计日而待 | Jìrì'érdài | Điều mong đợi đã nằm trong dự tính và có thể chờ đợi trong một khoảng thời gian xác định. |
| 22 | 折冲樽俎 | Zhéchōngzūnzǔ | Giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu thông qua đàm phán, đặc biệt trong lĩnh vực ngoại giao. |
| 23 | 计日奏功 | Jìrì zòugōng | Thành quả có thể được nhìn thấy và tính toán theo từng ngày. |
| 24 | 径情直遂 | Jìngqíngzhísuì | Mọi việc diễn ra thuận lợi, đạt được thành công đúng như mong muốn. |
| 25 | 指日成功 | Zhǐ rì chénggōng | Thành công đã ở rất gần và có thể đạt được trong thời gian không xa. |
II. Những câu nói tiếng Trung về thành công
Bên cạnh các thành ngữ, những câu nói và châm ngôn về thành công cũng là nguồn tài liệu hữu ích dành cho người học tiếng Trung. Các câu nói dưới đây không chỉ giúp bạn học thêm từ vựng mà còn mang đến những góc nhìn khác nhau về cuộc sống, sự nỗ lực và hành trình theo đuổi mục tiêu.
| STT | Câu nói tiếng Trung về thành công | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 不要因为结束而哭,要因为发生而笑。 | Bú yào yīnwèi jiéshù ér kū, yào yīnwèi fāshēng ér xiào. | Đừng buồn khóc vì một điều đã kết thúc, hãy mỉm cười vì những điều tốt đẹp đã từng xảy ra. |
| 2 | 人只活一次,但若活得其所一次已足够。 | Rén zhǐ huó yí cì, dàn ruò huó dé qí suǒ yí cì yǐ zúgòu. | Mỗi người chỉ sống một lần, nhưng nếu sống đúng với điều mình mong muốn thì một lần là đủ. |
| 3 | 你的成功和幸福在于你。下定决心保持快乐,你的快乐和您将成为战胜困难的无敌主机。 | Nǐ de chénggōng hé xìngfú zàiyú nǐ. Xiàdìng juéxīn bǎochí kuàilè, nǐ de kuàilè he nín jiāng chéngwéi zhànshèng kùnnán de wúdí zhǔjī. | Thành công và hạnh phúc nằm trong chính bạn. Khi quyết tâm duy trì niềm vui và sự tích cực, bạn sẽ có thêm sức mạnh để vượt qua những khó khăn. |
| 4 | 失败与成功之间的界线是如此之细,以至于我们几乎不知道何时通过它;如此之细,以至于我们经常在线上却不知道。 | Shībài yǔ chénggōng zhī jiān de jièxiàn shì rúcǐ zhī xì, yǐ zhìyú wǒmen jīhū bù zhīdào hé shí tōngguò tā; rúcǐ zhī xì, yǐ zhìyú wǒmen jīngcháng zàixiàn shàng què bù zhīdào. | Ranh giới giữa thành công và thất bại rất mong manh, đến mức đôi khi chúng ta không nhận ra mình đã vượt qua ranh giới ấy từ lúc nào. |
| 5 | 为了成功生活,人们需要两件事:信心和无知。 | Wèile chénggōng shēnghuó, rénmen xūyào liǎng jiàn shì: Xìnxīn hé wúzhī. | Để hướng tới thành công, con người cần sự tự tin và đôi khi cần dám bước tiếp dù chưa biết hết mọi điều. |
| 6 | 要成为赢家,您需要付出的就是所有。 | Yào chéngwéi yíngjiā, nín xūyào fùchū de jiù shì suǒyǒu. | Để trở thành người chiến thắng, bạn cần dành nhiều nỗ lực và sự cống hiến cho mục tiêu của mình. |
| 7 | 多一些毅力,多一点努力,似乎无望的失败可能会变成光荣的成功。 | Duō yìxiē yìlì, duō yìdiǎn nǔlì, sìhū wúwàng de shībài kěnéng huì biàn chéng guāngróng de chénggōng. | Chỉ cần thêm một chút kiên trì và nỗ lực, một thất bại tưởng như vô vọng cũng có thể chuyển thành thành công đáng tự hào. |
| 8 | 成功就是你想要的。幸福就是想要你得到的。 | Chénggōng jiù shì nǐ xiǎng yào de. Xìngfú jiù shì xiǎng yào nǐ dédào de. | Thành công là đạt được điều bạn mong muốn; hạnh phúc là biết trân trọng và mong muốn những gì mình đang có. |
| 9 | 时机,毅力和十年的尝试最终会让您看起来像一夜之间取得成功。 | Shíjī, yìlì hé shí nián de chángshì zuìzhōng huì ràng nín kàn qǐlái xiàng yīyè zhī jiān qǔdé chénggōng. | Thời cơ, sự kiên trì cùng nhiều năm nỗ lực có thể khiến thành công trông giống như được tạo nên chỉ sau một đêm. |
| 10 | 取得成功的秘诀就是开始。入门的秘诀是将复杂的繁琐任务分解为可管理的小任务,然后从第一个任务开始。 | Qǔdé chénggōng de mìjué jiù shì kāishǐ. Rùmén de mìjué shì jiāng fùzá de fánsuǒ rènwù fēnjiě wèi kě guǎnlǐ de xiǎo rènwù, ránhòu cóng dì yī gè rènwù kāishǐ. | Bí quyết để đạt được thành công là bắt đầu hành động. Với những nhiệm vụ phức tạp, hãy chia chúng thành các phần nhỏ dễ thực hiện rồi bắt đầu từng bước từ nhiệm vụ đầu tiên. |
Việc học những câu nói, thành ngữ tiếng Trung về thành công ý nghĩa theo chủ đề sẽ giúp người học dễ dàng ghi nhớ từ vựng và hiểu rõ hơn cách sử dụng các cách diễn đạt trong từng hoàn cảnh. Đặc biệt, những thành ngữ như 大功告成, 白手起家, 功成名就 hay 转败为胜 còn có thể được vận dụng trong giao tiếp, bài viết và các bài luyện thi tiếng Trung. Bạn nên kết hợp việc ghi nhớ chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt và đặt câu thực tế để nâng cao khả năng sử dụng. Đây cũng là cách bổ sung vốn từ hữu ích cho những bạn đang hướng tới các cấp độ HSK cao hơn.
Hy vọng những những câu nói, thành ngữ tiếng Trung về thành công ý nghĩa trên đây đã giúp bạn bổ sung thêm vốn từ và cách diễn đạt hữu ích trong quá trình học tiếng Trung. Việc ghi nhớ thành ngữ theo chủ đề không chỉ giúp tăng khả năng đọc hiểu mà còn hỗ trợ bạn vận dụng tiếng Trung tự nhiên hơn trong giao tiếp và viết bài. Nếu bạn đang bắt đầu học, Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu sẽ giúp xây dựng nền tảng từ vựng và ngữ pháp vững chắc. Với những bạn muốn nâng cao trình độ và chuẩn bị cho kỳ thi, Khóa học luyện thi HSK là lựa chọn phù hợp để rèn luyện toàn diện các kỹ năng. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng giúp các bạn nhỏ làm quen với ngôn ngữ thông qua phương pháp học phù hợp với độ tuổi. Bạn cũng có thể tham khảo thêm chủ đề OK tiếng Trung là gì? Các cách nói OK tiếng Trung thông dụng để mở rộng vốn từ và cách giao tiếp thực tế.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết
Giải nghĩa câu nói Người không vì mình trời tru đất diệt tiếng Trung chi tiết
Từ vựng, cấu trúc và hội thoại về cách đổi tiền tiếng Trung hữu ích
Cấu tạo, chiết tự chữ Nhiên trong tiếng Hán (然) chi tiết
Giải nghĩa thành ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim tiếng Trung
Chiết tự chữ Huệ trong tiếng Hán (惠) chi tiết



