​Tổng hợp từ vựng sân bay tiếng Trung thông dụng

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Là nội dung hữu ích dành cho người học tiếng Trung muốn mở rộng vốn từ theo chủ đề hàng không và du lịch. Trong môi trường sân bay, người học có thể bắt gặp nhiều nhóm từ vựng sân bay tiếng Trung liên quan đến đặt vé, làm thủ tục, hành lý, chuyến bay và các vị trí công việc. Một số từ vựng tiếng Trung phổ biến như 订票 (dìng piào) – đặt vé, 退票 (tuìpiào) – hoàn vé, 乘客 (chéngkè) – hành khách, 航班号 (hángbān hào) – số hiệu chuyến bay, 登机牌 (dēng jī pá) – thẻ lên máy bay và 登机门 (dēng jī mén) – cửa lên máy bay.
tong-hop-tu-vung-san-bay-tieng-trung-thong-dung
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể học thêm các từ chỉ chức vụ như 飞行员 (fēixíngyuán) – phi công, 机长 (jī zhǎng) – cơ trưởng, 地勤人员 (dìqín rényuán) – nhân viên mặt đất. Việc học theo từng nhóm từ vựng sân bay tiếng Trung giúp người học dễ ghi nhớ và thuận tiện vận dụng khi giao tiếp thực tế tại sân bay. Ngoài từ vựng, các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung tại sân bay về chuyến bay, giờ khởi hành, loại vé và giá vé cũng là phần quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung.

I. Từ vựng sân bay tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề về lĩnh vực hàng không rất phong phú và được sử dụng trong nhiều tình huống thực tế. Để thuận tiện giao tiếp khi đi máy bay hoặc làm việc trong môi trường hàng không, người học nên ghi nhớ các từ vựng sân bay tiếng Trung thông dụng dưới đây.

1. Từ vựng về đại lý, phòng vé

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 订票 dìng piào Đặt vé
2 头等舱 tóuděng cāng Hạng thương gia, khoang hạng nhất
3 经济舱 jīngjì cāng Hạng phổ thông
4 票价 piào jià Giá vé
5 税 shuì Thuế
6 终点地址 zhōngdiǎn dìzhǐ Điểm đến
7 取消条件 qǔxiāo tiáojiàn Điều kiện hủy vé
8 换票 huàn piào Đổi vé
9 单程票价 dānchéng piào jià Giá vé một chiều
10 乘客 chéngkè Hành khách
11 促销票价 cùxiāo piào jià Giá vé khuyến mãi
12 重新订票 chóngxīn dìng piào Đặt lại vé
13 退票 tuìpiào Hoàn vé, trả vé
14 取消门票 qǔxiāo ménpiào Hủy vé
15 附加费 fùjiā fèi Phí phụ thu
16 往返 wǎngfǎn Khứ hồi
17 往返票价 wǎngfǎn piào jià Giá vé khứ hồi
18 车票转让条件 chēpiào zhuǎnràng tiáojiàn Điều kiện chuyển nhượng vé
19 里程 lǐchéng Hành trình, lộ trình
20 离港航班 lí gǎng hángbān Chuyến bay khởi hành

2. Từ vựng tiếng Trung dùng khi làm thủ tục

Khi thực hiện các thủ tục tại sân bay, người học cần nắm được những từ vựng thường xuất hiện trong quá trình check-in, kiểm tra vé, chuẩn bị giấy tờ và lên máy bay. Dưới đây là những từ vựng sân bay tiếng Trung liên quan đến thủ tục mà bạn có thể tham khảo:

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 代码 dàimǎ Số hiệu, code
2 报到 bàodào Check-in
3 手续 shǒuxù Thủ tục
4 使馆声明 shǐguǎn shēngmíng Công văn của Đại sứ quán
5 联程机票 lián chéng jīpiào Vé nối chuyến
6 航班号 hángbān hào Số hiệu máy bay
7 提取行李 tíqǔ xínglǐ Hành lý xách tay
8 验票台 yàn piào tái Quầy kiểm tra vé
9 候机室 hòu jī shì Phòng chờ máy bay
10 登机牌 dēng jī pá Thẻ lên máy bay
11 护照 hùzhào Hộ chiếu
12 登机门 dēng jī mén Cửa lên máy bay
13 航班正点 hángbān zhèngdiǎn Chuyến bay đúng giờ
14 航班不正点 hángbān bù zhèng diǎn Chuyến bay sai giờ

3. Từ vựng về các chức vụ trong ngành hàng không

Ngành hàng không có nhiều vị trí công việc khác nhau, từ phi công, tiếp viên đến nhân viên mặt đất và nhân viên an ninh. Ghi nhớ nhóm từ dưới đây sẽ giúp người học dễ dàng mô tả hoặc giao tiếp về các chức vụ ngành hàng không bằng tiếng Trung.

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 驾驶员/ 飞行员 jiàshǐ yuán/ fēixíngyuán Phi công, người lái máy bay
2 副驾驶员 fù jiàshǐ yuán Lái phụ
3 机长 jī zhǎng Cơ trưởng
4 空中小姐 kōngzhōng xiǎojiě Tiếp viên hàng không
5 机组成员 jīzǔ chéngyuán Thành viên trong tổ lái
6 机械师 jīxiè shī Kỹ sư máy bay
7 事务长 shìwù zhǎng Người quản lý trên máy bay
8 机场搬运工 jīchǎng bānyùn gōng Công nhân bốc vác ở sân bay
9 地勤人员 dìqín rényuán Nhân viên mặt đất
10 航空管制员 hángkōng guǎnzhì yuán Nhân viên quản lý không lưu
11 保安人员 bǎo'ān rényuán Nhân viên an ninh

4. Tên các loại máy bay trong tiếng Trung

Trong lĩnh vực hàng không, có nhiều loại máy bay được sử dụng với mục đích và đặc điểm khác nhau. Việc ghi nhớ nhóm từ vựng dưới đây giúp người học mở rộng vốn từ vựng sân bay tiếng Trung và dễ dàng nhận biết tên các loại máy bay khi giao tiếp hoặc đọc tài liệu.

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 双翼飞机 shuāngyì fēijī Máy bay hai cánh
2 单翼飞机 dānyì fēijī Máy bay cánh đơn
3 喷气机 pēnqì jī Máy bay phản lực
4 战斗机 zhàndòujī Máy bay chiến đấu
5 客机 kèjī Máy bay chở khách
6 运输机 yùnshūjī Máy bay vận tải
7 运货班机 yùn huò bānjī Máy bay chở hàng
8 双发动机飞机 shuāng fādòngjī fēijī Máy bay hai động cơ
9 飞船 fēichuán Tàu vũ trụ, phi thuyền
10 单发动机飞机 dān fādòngjī fēijī Máy bay một động
11 轻型飞机 qīngxíng fēijī Máy bay hạng nhẹ
12 水上飞机 shuǐshàng fēijī Thủy phi cơ
13 轰炸机 hōngzhàjī Máy bay ném bom
14 热气球 rè qìqiú Khinh khí cầu

5. Từ vựng về linh kiện và bộ phận máy bay

Bên cạnh tên các loại máy bay, người học cũng nên làm quen với những từ chỉ linh kiện, bộ phận máy bay. Nhóm từ vựng này bao gồm các bộ phận trong buồng lái, động cơ, cánh máy bay, hệ thống điều khiển cũng như các thiết bị an toàn.

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 机手 jī shǒu Đầu máy bay
2 驾驶舱 jiàshǐ cāng Buồng lái
3 空速机 kōng sù jī Đồng tốc độ
4 水平仪 shuǐpíngyí Máy đo thăng bằng
5 高度仪 gāodùyí Máy đo độ cao
6 自动驾驶仪 zìdòng jiàshǐyí Máy lái tự động
7 驾驶论 jiàshǐ lùn Bánh lái
8 驾驶杆 jiàshǐ gǎn Cần lái
9 引擎舱 yǐnqíng cāng Khoang động cơ
10 航行灯 hángxíng dēng Đèn bay
11 副翼 fù yì Cánh phụ
12 阻流板 zǔ liú bǎn Tấm ngăn luồng khí
13 前轮 qián lún Bánh trước
14 螺旋桨 luóxuánjiǎng Cánh quạt
15 机翼翼撑 jī yìyì chēng Thanh chống cánh máy bay
16 舷梯 xiántī Cầu thang lên máy bay
17 方向舵踏板 fāngxiàngduò tàbǎn Bàn đạp của bánh lái
18 舱门 cāng mén Cửa khoang
19 主起落架 zhǔ qǐ luòjià Bộ bánh máy bay
20 引擎罩 yǐnqíng zhào Chụp che động cơ
21 舷窗口 xián chuāngkǒu Ô cửa sổ (ở sườn máy bay)
22 活动座椅 huódòng zuò yǐ Ghế ngồi cơ động
23 弹射座椅 tánshè zuò yǐ Ghế ngồi có bệ phóng
24 安全带 ānquán dài Đai an toàn
25 机身 jī shēn Thân máy bay
26 救生背带 jiùshēng bēidài Dây lưng cứu hộ
27 救生背心 jiùshēng bèixīn Áo cứu hộ
28 氧气面罩 yǎngqì miànzhào Mặt nạ Oxy
29 救生伞 jiùshēng sǎn Dù cứu hộ
30 候机室 hòu jī shì Phòng chờ máy bay

II. Tên các hãng hàng không lớn, sân bay lớn ở Việt Nam và tiếng Trung

Bên cạnh những từ vựng sân bay tiếng Trung thông dụng, việc ghi nhớ tên các hãng hàng không và sân bay lớn cũng giúp bạn dễ dàng hơn khi giao tiếp, tra cứu thông tin hoặc đặt vé máy bay. Dưới đây là danh sách một số hãng hàng không tiêu biểu tại Việt Nam, Trung Quốc và trên thế giới mà bạn có thể tham khảo.

1. Tên các hãng hàng không lớn

Các hãng hàng không ở Việt Nam

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 越南航空公司 Yuènán Hángkōng Gōngsī Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airline)
2 越捷航空公司 Yuè Jié Hángkōng Gōngsī Hàng không Vietjet (Vietjet Air)
3 捷星太平洋航空公司 Jié Xīng Tàipíngyáng Hángkōng Gōngsī Hãng hàng không Jetstar Pacific (Jetstar Pacific Airline)
4 越竹航空 Yuè Zhú Hángkōng Hãng hàng không Bamboo (BamBoo Airways)

Các hãng hàng không ở Trung Quốc và trên thế giới

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
5 中华航空公司 Zhōnghuá Hángkōng Gōngsī Hãng hàng không Trung Quốc (China Airlines)
6 中国南方航空 Zhōngguó Nánfāng Hángkōng Hãng hàng không Nam Phương Trung Quốc (China Southern Airlines)
7 上海航空公司 Shànghǎi Hángkōng Gōngsī Hãng hàng không Thượng Hải (Shanghai Airlines)
8 深圳航空公司 Shēnzhèn Hángkōng Gōngsī Hãng hàng không Thâm Quyến (Shenzhen Airlines)
9 武汉航空 Wǔhàn Hángkōng Hãng hàng không Vũ Hán (Wuhan Airlines)
10 成都航空 Chéngdū Hángkōng Hãng hàng không Thành Đô (Chengdu Airlines)
11 贵州航空 Guìzhōu Hángkōng Guizhou Airlines (Hàng không Quý Châu)
12 中国国际货运航空 Zhōngguó Guójì Huòyùn Hángkōng Air China Cargo (Hãng hàng không vận chuyển quốc tế Trung Quốc)
13 厦门航空 Xiàmén Hángkōng Hãng hàng không Hạ Môn (Xiamen Airlines)
14 山西航空 Shānxī Hángkōng Hàng không Sơn Tây (Shanxi Airlines)
15 长安航空 Cháng’ān Hángkōng Hàng không Trường An (Air Changan)
16 海南航空 Hǎinán Hángkōng Hàng không Hải Nam (Hainan Airlines)
17 华夏航空 Huáxià Hángkōng Hàng không Hóa Hạ (Huaxia Airlines)
18 春秋航空 Chūnqiū Hángkōng Hàng không Xuân Thu (Spring Airlines)
19 法国航空公司 Fǎguó Hángkōng Gōngsī Hãng hàng không Pháp (Air France)
20 日本航空 Rìběn Hángkōng Hãng hàng không Nhật Bản (Janpan Airlines)

2. Tên các sân bay lớn

Khi học từ vựng sân bay tiếng Trung, ngoài tên các hãng hàng không, bạn cũng nên ghi nhớ cách gọi tên những sân bay phổ biến tại Việt Nam và Trung Quốc. Những từ vựng này sẽ giúp bạn thuận tiện hơn khi đọc thông tin chuyến bay, đặt vé hoặc giao tiếp trong các tình huống liên quan đến hàng không.

Các sân bay lớn ở Việt Nam

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 新山一国际机场 Xīnshān Yī guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
2 内排国际机场 Nèipái guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Nội Bài
3 岘港国际机场 Xiàngǎng guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
4 吉碧国际机场-海防 Jíbì guójì jīchǎng-Hǎifáng Sân bay Quốc tế Cát Bi – Hải Phòng
5 富国国际机场 Fùguó guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Phú Quốc
6 金兰国际机场 Jīnlán guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Cam Ranh
7 义安国际机场 Yìān guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Vinh

Các sân bay lớn ở Trung Quốc

STT Từ vựng sân bay tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
8 北京首都国际机场 Běijīng shǒudū guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
9 上海浦东国际机场 Shànghǎi pǔdōng guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Phố Đông – Thượng Hải
10 广州白云国际机场 Guǎngzhōu Báiyún guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Bạch Vân – Quảng Châu
11 深圳宝安国际机场 Shēnzhèn Bǎo’ān guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Bảo An Thâm Quyến
12 昆明长水国际机场 Kūnmíng cháng shuǐ guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Trường Thủy Côn Minh
13 南京洛克国际机场 Nánjīng Luòkè guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Lộc Khẩu Nam Kinh
14 哈尔滨太平国际机场 Hā’ěrbīn tàipíng guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Thái Bình Cáp Nhĩ Tân
15 青岛流亭国际机场 Qīngdǎo liú tíng guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Lưu Đình Thanh Tảo
16 沈阳桃仙国际机场 Shěnyáng Táoxiān guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Đào Tiên Cẩm Dương
17 海口美兰国际机场 Hǎikǒu Měilán guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Mỹ Lan Hải Khẩu
18 三亚凤凰国际机场 Sānyà Fènghuáng guójì Jīchǎng Sân bay Quốc tế Phượng Hoàng Tam Á
19 成都双流国际机场 Chéngdū Shuāngliú guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Song Lưu Thành Đô
20 武汉天河国际机场 Wǔhàn Tiānhé guójì jīchǎng Sân bay Quốc tế Thiên Hà Vũ Hán

III. Mẫu câu giao tiếp với từ vựng sân bay tiếng Trung

Sau khi đã nắm được các từ vựng sân bay tiếng Trung cơ bản, bạn có thể áp dụng chúng vào những tình huống giao tiếp thực tế tại sân bay. Dưới đây là một số mẫu câu thường được sử dụng khi hỏi thông tin chuyến bay, đặt vé, thay đổi lịch trình hoặc lựa chọn hạng vé. Bạn có thể lưu lại để thuận tiện ôn tập và luyện nói.

STT Mẫu câu giao tiếp Phiên âm Nghĩa
1 有稍晚一点儿吗? Yǒu shāo wǎn yìdiǎnr ma? Có chuyến bay muộn hơn không?
2 要预订票吗? Yào yùdìng piào ma? Có phải đặt vé trước không?
3 我想买一张去北京的机票。 Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng qù Běijīng de jī piāo. Tôi muốn mua một vé đi Bắc Kinh.
4 请问,明天上午有到上海的航班吗? Qǐngwèn, míngtiān shàngwǔ yǒu dào Shànghǎi de hángbān ma? Xin hỏi, sáng mai có chuyến bay nào đến Thượng Hải không?
5 我想把9月18日预订的班机取消,改订9月21日的班机。 Wǒ xiǎng bǎ 9 yuè 16 rì yùdìng de bānjī qǔxiāo, gǎidìng 9 yuè 19 rì de bānjī. Tôi muốn hủy chuyến bay đặt ngày 18/9, chuyển sang chuyến bay 21/9.
6 我订了一个早上的航班。 Wǒ dìngle yíge zǎoshang de hángbān. Tôi đặt một chuyến bay vào buổi sáng.
7 请问这班飞机是哪个航空公司的? Qǐngwèn zhè bān fēijī shì nǎge hángkōng gōngsī? Xin hỏi chuyến bay này là của hãng hàng không nào?
8 到顺化的下一趟班机什么时候发起? Dào Shùnhuà de xià yí tàng bānjī shénme shíhòu fāqǐ? Chuyến bay đi Huế tiếp theo xuất phát lúc mấy giờ?
9 去胡志明市的下班飞机什么时候起飞? Qù Hú Zhìmíng shì de xiàbān fēijī shénme shíhou qǐfēi? Chuyến bay tiếp theo đi thành phố Hồ Chí Minh khi nào cất cánh?
10 去日本的经济舱机票多少钱? Qù Rìběn de jīngjì cāng jīpiào duōshao qián? Vé hạng phổ thông đến Nhật Bản là bao nhiêu?
11 我要往返票,4月6日飞回天津。 Wǒ yào wǎngfǎn piào,1 yuè 3 rì fēi huí Tiānjīn. Tôi muốn mua vé khứ hồi ngày 6 tháng 4 bay về Thiên Tân.
12 去河内头等往返票是多少? Qù Hénèi tóuděng wǎngfǎn piào shì duōshao? Giá vé khứ hồi hạng nhất đi Hà Nội là bao nhiêu?
13 飞机何时起飞? Fēijī hé shí qǐfēi? Máy bay cất cánh lúc mấy giờ?
14 那就订下午2点的吧。 Nà jiù dìng xiàwǔ 2 diǎn de ba. Vậy đặt vé 2 giờ chiều đi.
15 我能改一下儿订票的班机吗? Wǒ néng gǎi yíxiàr dìng piào de bānjī ma? Tôi có thể đổi chuyến bay được không?

IV. Đoạn hội thoại ngành hàng không

Để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả các từ vựng sân bay tiếng Trung, bạn có thể luyện tập thông qua những đoạn hội thoại thực tế trong lĩnh vực hàng không. Dưới đây là một mẫu hội thoại xoay quanh việc đặt vé máy bay, lựa chọn chuyến bay, hạng ghế và quy định về hành lý.

Tiếng Trung:

  • A: 你好!我想预定一张去北京的机票。
  • B: 您想要什么时候的航班?
  • A: 明天上午9点。
  • B: 你要单程票还是往返票?
  • A: 我想买往返票。
  • B: 您想坐头等舱还是经济舱?
  • A: 经济舱吧。
  • B: 请出示您的身份证。票已订好,您明天上午8点之前在机场办手续啊。您能带20公斤行李。
  • A: 好的,谢谢!

Phiên âm:

  • A: Nǐ hǎo! Wǒ xiǎng yùdìng yì zhāng qù Běijīng de jīpiào.
  • B: Nín xiǎng yào shénme shíhou de hángbān?
  • A: Míngtiān shàngwǔ 9 diǎn.
  • B: Nǐ yào dānchéng piào háishì wǎngfǎn piào?
  • A: Wǒ xiǎng mǎi wǎngfǎn piào.
  • B: Nín xiǎng zuò tóuděng cāng háishì jīngjì cāng?
  • A: Jīngjì cāng ba.
  • B: Qǐng chūshì nín de shēnfèn zhèng. Piào yǐ dìng hǎo, nín míngtiān shàngwǔ 8 diǎn zhīqián zài jīchǎng bàn shǒuxù a. Nín néng dài 20 gōngjīn xínglǐ.
  • A: Hǎo de, xièxie!

Nghĩa tiếng Việt:

  • A: Xin chào! Tôi muốn đặt vé máy bay đi Bắc Kinh.
  • B: Chị muốn đi chuyến bay vào thời gian nào ạ?
  • A: 10 giờ sáng mai.
  • B: Chị muốn mua vé một chiều hay vé khứ hồi?
  • A: Tôi muốn mua vé khứ hồi.
  • B: Chị muốn ngồi khoang hạng nhất hay khoang phổ thông ạ?
  • A: Chọn khoang phổ thông nhé.
  • B: Chị vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân. Vé đã được đặt xong, ngày mai chị hãy đến sân bay làm thủ tục trước 8 giờ sáng nhé. Chị có thể mang theo 20kg hành lý.
  • A: Được, cảm ơn nhé!
Hy vọng qua bài viết Tổng hợp từ vựng sân bay tiếng Trung thông dụng, bạn đã có thêm nhiều từ vựng và mẫu câu hữu ích để sử dụng khi đặt vé, làm thủ tục, hỏi thông tin chuyến bay hoặc giao tiếp tại sân bay. Việc học từ theo từng chủ đề sẽ giúp ghi nhớ từ mới dễ dàng và biết cách vận dụng vào tình huống thực tế. Nếu đang bắt đầu học tiếng Trung, bạn có thể tham khảo Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu để xây dựng nền tảng từ phát âm, từ vựng đến giao tiếp. Với những bạn có mục tiêu thi chứng chỉ, Khóa học luyện thi HSK sẽ hỗ trợ hệ thống kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài. Ngoài ra, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng là lựa chọn phù hợp để trẻ làm quen với ngôn ngữ một cách tự nhiên. Bên cạnh đó, bạn có thể tìm hiểu thêm Giải nghĩa câu Công dung ngôn hạnh tiếng Trung để mở rộng vốn từ và kiến thức văn hóa Trung Hoa.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết

Giải nghĩa câu nói Người không vì mình trời tru đất diệt tiếng Trung chi tiết

Từ vựng, cấu trúc và hội thoại về cách đổi tiền tiếng Trung hữu ích

Cấu tạo, chiết tự chữ Nhiên trong tiếng Hán (然) chi tiết

​Giải nghĩa thành ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim tiếng Trung

Chiết tự chữ Huệ trong tiếng Hán (惠) chi tiết

Phân biệt 一向, 一直, 总是 và 老是 trong tiếng Trung chi tiết

Từ vựng chủ đề Hình dạng tiếng Trung thông dụng