Tổng hợp từ vựng sân bay tiếng Trung thông dụng

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể học thêm các từ chỉ chức vụ như 飞行员 (fēixíngyuán) – phi công, 机长 (jī zhǎng) – cơ trưởng, 地勤人员 (dìqín rényuán) – nhân viên mặt đất. Việc học theo từng nhóm từ vựng sân bay tiếng Trung giúp người học dễ ghi nhớ và thuận tiện vận dụng khi giao tiếp thực tế tại sân bay. Ngoài từ vựng, các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung tại sân bay về chuyến bay, giờ khởi hành, loại vé và giá vé cũng là phần quan trọng để nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung.
I. Từ vựng sân bay tiếng Trung
Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề về lĩnh vực hàng không rất phong phú và được sử dụng trong nhiều tình huống thực tế. Để thuận tiện giao tiếp khi đi máy bay hoặc làm việc trong môi trường hàng không, người học nên ghi nhớ các từ vựng sân bay tiếng Trung thông dụng dưới đây.
1. Từ vựng về đại lý, phòng vé
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 订票 | dìng piào | Đặt vé |
| 2 | 头等舱 | tóuděng cāng | Hạng thương gia, khoang hạng nhất |
| 3 | 经济舱 | jīngjì cāng | Hạng phổ thông |
| 4 | 票价 | piào jià | Giá vé |
| 5 | 税 | shuì | Thuế |
| 6 | 终点地址 | zhōngdiǎn dìzhǐ | Điểm đến |
| 7 | 取消条件 | qǔxiāo tiáojiàn | Điều kiện hủy vé |
| 8 | 换票 | huàn piào | Đổi vé |
| 9 | 单程票价 | dānchéng piào jià | Giá vé một chiều |
| 10 | 乘客 | chéngkè | Hành khách |
| 11 | 促销票价 | cùxiāo piào jià | Giá vé khuyến mãi |
| 12 | 重新订票 | chóngxīn dìng piào | Đặt lại vé |
| 13 | 退票 | tuìpiào | Hoàn vé, trả vé |
| 14 | 取消门票 | qǔxiāo ménpiào | Hủy vé |
| 15 | 附加费 | fùjiā fèi | Phí phụ thu |
| 16 | 往返 | wǎngfǎn | Khứ hồi |
| 17 | 往返票价 | wǎngfǎn piào jià | Giá vé khứ hồi |
| 18 | 车票转让条件 | chēpiào zhuǎnràng tiáojiàn | Điều kiện chuyển nhượng vé |
| 19 | 里程 | lǐchéng | Hành trình, lộ trình |
| 20 | 离港航班 | lí gǎng hángbān | Chuyến bay khởi hành |
2. Từ vựng tiếng Trung dùng khi làm thủ tục
Khi thực hiện các thủ tục tại sân bay, người học cần nắm được những từ vựng thường xuất hiện trong quá trình check-in, kiểm tra vé, chuẩn bị giấy tờ và lên máy bay. Dưới đây là những từ vựng sân bay tiếng Trung liên quan đến thủ tục mà bạn có thể tham khảo:
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 代码 | dàimǎ | Số hiệu, code |
| 2 | 报到 | bàodào | Check-in |
| 3 | 手续 | shǒuxù | Thủ tục |
| 4 | 使馆声明 | shǐguǎn shēngmíng | Công văn của Đại sứ quán |
| 5 | 联程机票 | lián chéng jīpiào | Vé nối chuyến |
| 6 | 航班号 | hángbān hào | Số hiệu máy bay |
| 7 | 提取行李 | tíqǔ xínglǐ | Hành lý xách tay |
| 8 | 验票台 | yàn piào tái | Quầy kiểm tra vé |
| 9 | 候机室 | hòu jī shì | Phòng chờ máy bay |
| 10 | 登机牌 | dēng jī pá | Thẻ lên máy bay |
| 11 | 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
| 12 | 登机门 | dēng jī mén | Cửa lên máy bay |
| 13 | 航班正点 | hángbān zhèngdiǎn | Chuyến bay đúng giờ |
| 14 | 航班不正点 | hángbān bù zhèng diǎn | Chuyến bay sai giờ |
3. Từ vựng về các chức vụ trong ngành hàng không
Ngành hàng không có nhiều vị trí công việc khác nhau, từ phi công, tiếp viên đến nhân viên mặt đất và nhân viên an ninh. Ghi nhớ nhóm từ dưới đây sẽ giúp người học dễ dàng mô tả hoặc giao tiếp về các chức vụ ngành hàng không bằng tiếng Trung.
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 驾驶员/ 飞行员 | jiàshǐ yuán/ fēixíngyuán | Phi công, người lái máy bay |
| 2 | 副驾驶员 | fù jiàshǐ yuán | Lái phụ |
| 3 | 机长 | jī zhǎng | Cơ trưởng |
| 4 | 空中小姐 | kōngzhōng xiǎojiě | Tiếp viên hàng không |
| 5 | 机组成员 | jīzǔ chéngyuán | Thành viên trong tổ lái |
| 6 | 机械师 | jīxiè shī | Kỹ sư máy bay |
| 7 | 事务长 | shìwù zhǎng | Người quản lý trên máy bay |
| 8 | 机场搬运工 | jīchǎng bānyùn gōng | Công nhân bốc vác ở sân bay |
| 9 | 地勤人员 | dìqín rényuán | Nhân viên mặt đất |
| 10 | 航空管制员 | hángkōng guǎnzhì yuán | Nhân viên quản lý không lưu |
| 11 | 保安人员 | bǎo'ān rényuán | Nhân viên an ninh |
4. Tên các loại máy bay trong tiếng Trung
Trong lĩnh vực hàng không, có nhiều loại máy bay được sử dụng với mục đích và đặc điểm khác nhau. Việc ghi nhớ nhóm từ vựng dưới đây giúp người học mở rộng vốn từ vựng sân bay tiếng Trung và dễ dàng nhận biết tên các loại máy bay khi giao tiếp hoặc đọc tài liệu.
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 双翼飞机 | shuāngyì fēijī | Máy bay hai cánh |
| 2 | 单翼飞机 | dānyì fēijī | Máy bay cánh đơn |
| 3 | 喷气机 | pēnqì jī | Máy bay phản lực |
| 4 | 战斗机 | zhàndòujī | Máy bay chiến đấu |
| 5 | 客机 | kèjī | Máy bay chở khách |
| 6 | 运输机 | yùnshūjī | Máy bay vận tải |
| 7 | 运货班机 | yùn huò bānjī | Máy bay chở hàng |
| 8 | 双发动机飞机 | shuāng fādòngjī fēijī | Máy bay hai động cơ |
| 9 | 飞船 | fēichuán | Tàu vũ trụ, phi thuyền |
| 10 | 单发动机飞机 | dān fādòngjī fēijī | Máy bay một động |
| 11 | 轻型飞机 | qīngxíng fēijī | Máy bay hạng nhẹ |
| 12 | 水上飞机 | shuǐshàng fēijī | Thủy phi cơ |
| 13 | 轰炸机 | hōngzhàjī | Máy bay ném bom |
| 14 | 热气球 | rè qìqiú | Khinh khí cầu |
5. Từ vựng về linh kiện và bộ phận máy bay
Bên cạnh tên các loại máy bay, người học cũng nên làm quen với những từ chỉ linh kiện, bộ phận máy bay. Nhóm từ vựng này bao gồm các bộ phận trong buồng lái, động cơ, cánh máy bay, hệ thống điều khiển cũng như các thiết bị an toàn.
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 机手 | jī shǒu | Đầu máy bay |
| 2 | 驾驶舱 | jiàshǐ cāng | Buồng lái |
| 3 | 空速机 | kōng sù jī | Đồng tốc độ |
| 4 | 水平仪 | shuǐpíngyí | Máy đo thăng bằng |
| 5 | 高度仪 | gāodùyí | Máy đo độ cao |
| 6 | 自动驾驶仪 | zìdòng jiàshǐyí | Máy lái tự động |
| 7 | 驾驶论 | jiàshǐ lùn | Bánh lái |
| 8 | 驾驶杆 | jiàshǐ gǎn | Cần lái |
| 9 | 引擎舱 | yǐnqíng cāng | Khoang động cơ |
| 10 | 航行灯 | hángxíng dēng | Đèn bay |
| 11 | 副翼 | fù yì | Cánh phụ |
| 12 | 阻流板 | zǔ liú bǎn | Tấm ngăn luồng khí |
| 13 | 前轮 | qián lún | Bánh trước |
| 14 | 螺旋桨 | luóxuánjiǎng | Cánh quạt |
| 15 | 机翼翼撑 | jī yìyì chēng | Thanh chống cánh máy bay |
| 16 | 舷梯 | xiántī | Cầu thang lên máy bay |
| 17 | 方向舵踏板 | fāngxiàngduò tàbǎn | Bàn đạp của bánh lái |
| 18 | 舱门 | cāng mén | Cửa khoang |
| 19 | 主起落架 | zhǔ qǐ luòjià | Bộ bánh máy bay |
| 20 | 引擎罩 | yǐnqíng zhào | Chụp che động cơ |
| 21 | 舷窗口 | xián chuāngkǒu | Ô cửa sổ (ở sườn máy bay) |
| 22 | 活动座椅 | huódòng zuò yǐ | Ghế ngồi cơ động |
| 23 | 弹射座椅 | tánshè zuò yǐ | Ghế ngồi có bệ phóng |
| 24 | 安全带 | ānquán dài | Đai an toàn |
| 25 | 机身 | jī shēn | Thân máy bay |
| 26 | 救生背带 | jiùshēng bēidài | Dây lưng cứu hộ |
| 27 | 救生背心 | jiùshēng bèixīn | Áo cứu hộ |
| 28 | 氧气面罩 | yǎngqì miànzhào | Mặt nạ Oxy |
| 29 | 救生伞 | jiùshēng sǎn | Dù cứu hộ |
| 30 | 候机室 | hòu jī shì | Phòng chờ máy bay |
II. Tên các hãng hàng không lớn, sân bay lớn ở Việt Nam và tiếng Trung
Bên cạnh những từ vựng sân bay tiếng Trung thông dụng, việc ghi nhớ tên các hãng hàng không và sân bay lớn cũng giúp bạn dễ dàng hơn khi giao tiếp, tra cứu thông tin hoặc đặt vé máy bay. Dưới đây là danh sách một số hãng hàng không tiêu biểu tại Việt Nam, Trung Quốc và trên thế giới mà bạn có thể tham khảo.
1. Tên các hãng hàng không lớn
Các hãng hàng không ở Việt Nam
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 越南航空公司 | Yuènán Hángkōng Gōngsī | Hãng hàng không Quốc gia Việt Nam (Vietnam Airline) |
| 2 | 越捷航空公司 | Yuè Jié Hángkōng Gōngsī | Hàng không Vietjet (Vietjet Air) |
| 3 | 捷星太平洋航空公司 | Jié Xīng Tàipíngyáng Hángkōng Gōngsī | Hãng hàng không Jetstar Pacific (Jetstar Pacific Airline) |
| 4 | 越竹航空 | Yuè Zhú Hángkōng | Hãng hàng không Bamboo (BamBoo Airways) |
Các hãng hàng không ở Trung Quốc và trên thế giới
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 5 | 中华航空公司 | Zhōnghuá Hángkōng Gōngsī | Hãng hàng không Trung Quốc (China Airlines) |
| 6 | 中国南方航空 | Zhōngguó Nánfāng Hángkōng | Hãng hàng không Nam Phương Trung Quốc (China Southern Airlines) |
| 7 | 上海航空公司 | Shànghǎi Hángkōng Gōngsī | Hãng hàng không Thượng Hải (Shanghai Airlines) |
| 8 | 深圳航空公司 | Shēnzhèn Hángkōng Gōngsī | Hãng hàng không Thâm Quyến (Shenzhen Airlines) |
| 9 | 武汉航空 | Wǔhàn Hángkōng | Hãng hàng không Vũ Hán (Wuhan Airlines) |
| 10 | 成都航空 | Chéngdū Hángkōng | Hãng hàng không Thành Đô (Chengdu Airlines) |
| 11 | 贵州航空 | Guìzhōu Hángkōng | Guizhou Airlines (Hàng không Quý Châu) |
| 12 | 中国国际货运航空 | Zhōngguó Guójì Huòyùn Hángkōng | Air China Cargo (Hãng hàng không vận chuyển quốc tế Trung Quốc) |
| 13 | 厦门航空 | Xiàmén Hángkōng | Hãng hàng không Hạ Môn (Xiamen Airlines) |
| 14 | 山西航空 | Shānxī Hángkōng | Hàng không Sơn Tây (Shanxi Airlines) |
| 15 | 长安航空 | Cháng’ān Hángkōng | Hàng không Trường An (Air Changan) |
| 16 | 海南航空 | Hǎinán Hángkōng | Hàng không Hải Nam (Hainan Airlines) |
| 17 | 华夏航空 | Huáxià Hángkōng | Hàng không Hóa Hạ (Huaxia Airlines) |
| 18 | 春秋航空 | Chūnqiū Hángkōng | Hàng không Xuân Thu (Spring Airlines) |
| 19 | 法国航空公司 | Fǎguó Hángkōng Gōngsī | Hãng hàng không Pháp (Air France) |
| 20 | 日本航空 | Rìběn Hángkōng | Hãng hàng không Nhật Bản (Janpan Airlines) |
2. Tên các sân bay lớn
Khi học từ vựng sân bay tiếng Trung, ngoài tên các hãng hàng không, bạn cũng nên ghi nhớ cách gọi tên những sân bay phổ biến tại Việt Nam và Trung Quốc. Những từ vựng này sẽ giúp bạn thuận tiện hơn khi đọc thông tin chuyến bay, đặt vé hoặc giao tiếp trong các tình huống liên quan đến hàng không.
Các sân bay lớn ở Việt Nam
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 新山一国际机场 | Xīnshān Yī guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất |
| 2 | 内排国际机场 | Nèipái guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Nội Bài |
| 3 | 岘港国际机场 | Xiàngǎng guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Đà Nẵng |
| 4 | 吉碧国际机场-海防 | Jíbì guójì jīchǎng-Hǎifáng | Sân bay Quốc tế Cát Bi – Hải Phòng |
| 5 | 富国国际机场 | Fùguó guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Phú Quốc |
| 6 | 金兰国际机场 | Jīnlán guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Cam Ranh |
| 7 | 义安国际机场 | Yìān guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Vinh |
Các sân bay lớn ở Trung Quốc
| STT | Từ vựng sân bay tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 8 | 北京首都国际机场 | Běijīng shǒudū guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh |
| 9 | 上海浦东国际机场 | Shànghǎi pǔdōng guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Phố Đông – Thượng Hải |
| 10 | 广州白云国际机场 | Guǎngzhōu Báiyún guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Bạch Vân – Quảng Châu |
| 11 | 深圳宝安国际机场 | Shēnzhèn Bǎo’ān guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Bảo An Thâm Quyến |
| 12 | 昆明长水国际机场 | Kūnmíng cháng shuǐ guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Trường Thủy Côn Minh |
| 13 | 南京洛克国际机场 | Nánjīng Luòkè guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Lộc Khẩu Nam Kinh |
| 14 | 哈尔滨太平国际机场 | Hā’ěrbīn tàipíng guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Thái Bình Cáp Nhĩ Tân |
| 15 | 青岛流亭国际机场 | Qīngdǎo liú tíng guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Lưu Đình Thanh Tảo |
| 16 | 沈阳桃仙国际机场 | Shěnyáng Táoxiān guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Đào Tiên Cẩm Dương |
| 17 | 海口美兰国际机场 | Hǎikǒu Měilán guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Mỹ Lan Hải Khẩu |
| 18 | 三亚凤凰国际机场 | Sānyà Fènghuáng guójì Jīchǎng | Sân bay Quốc tế Phượng Hoàng Tam Á |
| 19 | 成都双流国际机场 | Chéngdū Shuāngliú guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Song Lưu Thành Đô |
| 20 | 武汉天河国际机场 | Wǔhàn Tiānhé guójì jīchǎng | Sân bay Quốc tế Thiên Hà Vũ Hán |
III. Mẫu câu giao tiếp với từ vựng sân bay tiếng Trung
Sau khi đã nắm được các từ vựng sân bay tiếng Trung cơ bản, bạn có thể áp dụng chúng vào những tình huống giao tiếp thực tế tại sân bay. Dưới đây là một số mẫu câu thường được sử dụng khi hỏi thông tin chuyến bay, đặt vé, thay đổi lịch trình hoặc lựa chọn hạng vé. Bạn có thể lưu lại để thuận tiện ôn tập và luyện nói.
| STT | Mẫu câu giao tiếp | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 有稍晚一点儿吗? | Yǒu shāo wǎn yìdiǎnr ma? | Có chuyến bay muộn hơn không? |
| 2 | 要预订票吗? | Yào yùdìng piào ma? | Có phải đặt vé trước không? |
| 3 | 我想买一张去北京的机票。 | Wǒ xiǎng mǎi yì zhāng qù Běijīng de jī piāo. | Tôi muốn mua một vé đi Bắc Kinh. |
| 4 | 请问,明天上午有到上海的航班吗? | Qǐngwèn, míngtiān shàngwǔ yǒu dào Shànghǎi de hángbān ma? | Xin hỏi, sáng mai có chuyến bay nào đến Thượng Hải không? |
| 5 | 我想把9月18日预订的班机取消,改订9月21日的班机。 | Wǒ xiǎng bǎ 9 yuè 16 rì yùdìng de bānjī qǔxiāo, gǎidìng 9 yuè 19 rì de bānjī. | Tôi muốn hủy chuyến bay đặt ngày 18/9, chuyển sang chuyến bay 21/9. |
| 6 | 我订了一个早上的航班。 | Wǒ dìngle yíge zǎoshang de hángbān. | Tôi đặt một chuyến bay vào buổi sáng. |
| 7 | 请问这班飞机是哪个航空公司的? | Qǐngwèn zhè bān fēijī shì nǎge hángkōng gōngsī? | Xin hỏi chuyến bay này là của hãng hàng không nào? |
| 8 | 到顺化的下一趟班机什么时候发起? | Dào Shùnhuà de xià yí tàng bānjī shénme shíhòu fāqǐ? | Chuyến bay đi Huế tiếp theo xuất phát lúc mấy giờ? |
| 9 | 去胡志明市的下班飞机什么时候起飞? | Qù Hú Zhìmíng shì de xiàbān fēijī shénme shíhou qǐfēi? | Chuyến bay tiếp theo đi thành phố Hồ Chí Minh khi nào cất cánh? |
| 10 | 去日本的经济舱机票多少钱? | Qù Rìběn de jīngjì cāng jīpiào duōshao qián? | Vé hạng phổ thông đến Nhật Bản là bao nhiêu? |
| 11 | 我要往返票,4月6日飞回天津。 | Wǒ yào wǎngfǎn piào,1 yuè 3 rì fēi huí Tiānjīn. | Tôi muốn mua vé khứ hồi ngày 6 tháng 4 bay về Thiên Tân. |
| 12 | 去河内头等往返票是多少? | Qù Hénèi tóuděng wǎngfǎn piào shì duōshao? | Giá vé khứ hồi hạng nhất đi Hà Nội là bao nhiêu? |
| 13 | 飞机何时起飞? | Fēijī hé shí qǐfēi? | Máy bay cất cánh lúc mấy giờ? |
| 14 | 那就订下午2点的吧。 | Nà jiù dìng xiàwǔ 2 diǎn de ba. | Vậy đặt vé 2 giờ chiều đi. |
| 15 | 我能改一下儿订票的班机吗? | Wǒ néng gǎi yíxiàr dìng piào de bānjī ma? | Tôi có thể đổi chuyến bay được không? |
IV. Đoạn hội thoại ngành hàng không
Để ghi nhớ và vận dụng hiệu quả các từ vựng sân bay tiếng Trung, bạn có thể luyện tập thông qua những đoạn hội thoại thực tế trong lĩnh vực hàng không. Dưới đây là một mẫu hội thoại xoay quanh việc đặt vé máy bay, lựa chọn chuyến bay, hạng ghế và quy định về hành lý.
Tiếng Trung:
- A: 你好!我想预定一张去北京的机票。
- B: 您想要什么时候的航班?
- A: 明天上午9点。
- B: 你要单程票还是往返票?
- A: 我想买往返票。
- B: 您想坐头等舱还是经济舱?
- A: 经济舱吧。
- B: 请出示您的身份证。票已订好,您明天上午8点之前在机场办手续啊。您能带20公斤行李。
- A: 好的,谢谢!
Phiên âm:
- A: Nǐ hǎo! Wǒ xiǎng yùdìng yì zhāng qù Běijīng de jīpiào.
- B: Nín xiǎng yào shénme shíhou de hángbān?
- A: Míngtiān shàngwǔ 9 diǎn.
- B: Nǐ yào dānchéng piào háishì wǎngfǎn piào?
- A: Wǒ xiǎng mǎi wǎngfǎn piào.
- B: Nín xiǎng zuò tóuděng cāng háishì jīngjì cāng?
- A: Jīngjì cāng ba.
- B: Qǐng chūshì nín de shēnfèn zhèng. Piào yǐ dìng hǎo, nín míngtiān shàngwǔ 8 diǎn zhīqián zài jīchǎng bàn shǒuxù a. Nín néng dài 20 gōngjīn xínglǐ.
- A: Hǎo de, xièxie!
Nghĩa tiếng Việt:
- A: Xin chào! Tôi muốn đặt vé máy bay đi Bắc Kinh.
- B: Chị muốn đi chuyến bay vào thời gian nào ạ?
- A: 10 giờ sáng mai.
- B: Chị muốn mua vé một chiều hay vé khứ hồi?
- A: Tôi muốn mua vé khứ hồi.
- B: Chị muốn ngồi khoang hạng nhất hay khoang phổ thông ạ?
- A: Chọn khoang phổ thông nhé.
- B: Chị vui lòng xuất trình chứng minh nhân dân. Vé đã được đặt xong, ngày mai chị hãy đến sân bay làm thủ tục trước 8 giờ sáng nhé. Chị có thể mang theo 20kg hành lý.
- A: Được, cảm ơn nhé!
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết
Giải nghĩa câu nói Người không vì mình trời tru đất diệt tiếng Trung chi tiết
Từ vựng, cấu trúc và hội thoại về cách đổi tiền tiếng Trung hữu ích
Cấu tạo, chiết tự chữ Nhiên trong tiếng Hán (然) chi tiết
Giải nghĩa thành ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim tiếng Trung
Chiết tự chữ Huệ trong tiếng Hán (惠) chi tiết



