Các từ vựng về số đo tiếng Trung thông dụng

Bên cạnh đó, các cách gọi size như S码, M码, L码 cũng được sử dụng phổ biến khi lựa chọn trang phục. Việc ghi nhớ nhóm từ vựng này không chỉ giúp bạn hiểu thông tin trên bảng size mà còn hỗ trợ giao tiếp thuận lợi hơn khi mua hàng trực tiếp hoặc đặt hàng online từ Trung Quốc. Ngoài từ vựng, người học cũng nên luyện tập các mẫu câu hỏi về chiều cao, cân nặng, kích thước và size quần áo để có thể sử dụng linh hoạt trong từng tình huống. Nắm vững các từ vựng về số đo tiếng Trung thông dụng sẽ giúp quá trình học và giao tiếp tiếng Trung trở nên dễ dàng, tự nhiên hơn.
Các từ vựng về số đo tiếng Trung thông dụng
Bạn đang học tiếng Trung và muốn biết cách diễn đạt các thông tin liên quan đến kích thước, số đo quần áo? Đây là nhóm từ vựng khá thiết thực, đặc biệt khi bạn đi mua sắm, đặt hàng online hoặc trao đổi với người bán về kích cỡ trang phục. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng về số đo tiếng Trung thông dụng và những mẫu câu thường gặp dưới đây để bổ sung thêm vốn từ tiếng Trung giao tiếp.
I. Các từ vựng về số đo tiếng Trung thông dụng
Từ vựng tiếng Trung liên quan đến số đo chủ yếu được sử dụng để mô tả kích thước quần áo, vóc dáng, chất liệu và đặc điểm của trang phục. Dưới đây là những từ thường xuất hiện trên bảng thông tin sản phẩm hoặc trong quá trình mua bán quần áo.
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 尺码 | chǐmǎ | Số đo, kích cỡ, khổ (mũ, giày dép) |
| 2 | S码 | S mǎ | Size S |
| 3 | M码 | M mǎ | Size M |
| 4 | L码 | L mǎ | Size L |
| 5 | 均码 | jūnmǎ | Freesize |
| 6 | 衣长 | yī cháng | Chiều dài áo |
| 7 | 裤长 | kù cháng | Chiều dài quần |
| 8 | 胸围 | xiōngwéi | Vòng ngực |
| 9 | 腰围 | yāowéi | Vòng eo |
| 10 | 臀围 | túnwéi | Vòng mông |
| 11 | 大腿围 | dàtuǐ wéi | Vòng đùi |
| 12 | 脚口 / 裤口 | jiǎo kǒu / kù kǒu | Độ rộng ống quần |
| 13 | 肩宽 | jiān kuān | Chiều rộng vai |
| 14 | 前裆 | qián dāng | Đáy trước |
| 15 | 后裆 | hòu dāng | Đáy sau |
| 16 | 适合身高 | shìhé shēngāo | Chiều cao phù hợp |
| 17 | 适合体重 | shìhé tǐzhòng | Cân nặng phù hợp |
| 18 | 颜色分类 | yánsè fēnlèi | Phân loại màu sắc |
| 19 | 材质 | cáizhì | Chất liệu |
| 20 | 厚薄 | hòubáo | Độ dày |
| 21 | 款式 | kuǎnshì | Kiểu dáng |
| 22 | 风格 | fēnggé | Phong cách |
| 23 | 服装版型 | fúzhuāng bǎnxíng | Kiểu dáng/form quần áo |
| 24 | 宽松 | kuānsōng | Form rộng |
| 25 | 修身 | xiūshēn | Form ôm |
| 26 | 合身 | héshēn | Vừa người |
| 27 | 弹力 | tánlì | Co giãn |
| 28 | 无弹 | wú tán | Không co giãn |
| 29 | 微弹 | wēi tán | Co giãn nhẹ |
| 30 | 柔软 | róuruǎn | Độ mềm, mềm mại |
| 31 | 软 | ruǎn | Mềm |
| 32 | 硬 | yìng | Cứng |
Trong đó, 尺码 (chǐmǎ) là từ được sử dụng rất phổ biến để nói về kích cỡ hoặc số đo. Khi mua quần áo, bạn cũng thường gặp các cách ghi S码, M码, L码 tương ứng với size S, M và L. Những từ như 衣长, 裤长, 胸围, 腰围, 臀围 giúp người mua xác định cụ thể kích thước của sản phẩm trước khi lựa chọn.
Ngoài số đo cơ thể, bảng thông tin quần áo còn có thể đề cập đến 材质 (cáizhì) – chất liệu, 款式 (kuǎnshì) – kiểu dáng, 风格 (fēnggé) – phong cách hoặc 弹力 (tánlì) – độ co giãn của trang phục.
II. Mẫu câu thường dùng khi nói về số đo tiếng Trung
Không chỉ ghi nhớ từ vựng riêng lẻ, bạn nên kết hợp chúng với những câu giao tiếp thường gặp. Điều này giúp bạn dễ dàng hỏi và trả lời khi lựa chọn quần áo, đặc biệt trong các tình huống mua sắm.
| STT | Mẫu câu | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 你的身高是多少? | Nǐ de shēngāo shì duōshao? | Chiều cao của bạn là bao nhiêu? |
| 2 | 我身高175厘米。 | Wǒ shēngāo 175 límǐ. | Tôi cao 175 cm. |
| 3 | 你多重? | Nǐ duō zhòng? | Bạn nặng bao nhiêu? |
| 4 | 我体重70公斤。 | Wǒ tǐzhòng 70 gōngjīn. | Tôi nặng 70 kg. |
| 5 | 你的腰围是多少? | Nǐ de yāowéi shì duōshao? | Vòng eo của bạn là bao nhiêu? |
| 6 | 我的腰围是65厘米。 | Wǒ de yāowéi shì 65 límǐ. | Vòng eo của tôi là 65 cm. |
| 7 | 你穿什么尺码的衣服? | Nǐ chuān shénme chǐmǎ de yīfu? | Bạn mặc quần áo size nào? |
| 8 | 我穿M号。 | Wǒ chuān M hào. | Tôi mặc size M. |
| 9 | 这件衣服适合我的身材吗? | Zhè jiàn yīfu shìhé wǒ de shēncái ma? | Chiếc áo này có hợp với dáng người của tôi không? |
| 10 | 我觉得这个尺码有点紧。 | Wǒ juéde zhège chǐmǎ yǒudiǎn jǐn. | Tôi cảm thấy size này hơi chật. |
| 11 | 我的臀围是90厘米。 | Wǒ de túnwéi shì 90 límǐ. | Vòng mông của tôi là 90 cm. |
| 12 | 我通常穿L号。 | Wǒ tōngcháng chuān L hào. | Tôi thường mặc size L. |
| 13 | 这件衣服的尺码偏小。 | Zhè jiàn yīfu de chǐmǎ piān xiǎo. | Size của chiếc áo này hơi nhỏ. |
| 14 | 我试穿了M号,正好合适。 | Wǒ shìchuān le M hào, zhènghǎo héshì. | Tôi đã thử size M, vừa vặn. |
| 15 | 我觉得这个尺码太紧。 | Wǒ juéde zhège chǐmǎ tài jǐn. | Tôi cảm thấy size này quá chật. |
Những mẫu câu trên tập trung vào các tình huống thực tế như hỏi chiều cao, cân nặng, vòng eo, vòng mông hoặc lựa chọn kích cỡ quần áo. Khi luyện tập, bạn có thể thay đổi số đo và size trong câu để tạo thành nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
III. Hội thoại hỏi đáp về số đo tiếng Trung
Sau khi ghi nhớ các từ vựng về số đo tiếng Trung thông dụng, người học nên thực hành thông qua hội thoại. Cách luyện tập này giúp bạn vừa nhớ từ mới, vừa hình thành phản xạ sử dụng câu trong những tình huống mua sắm thực tế.
Hội thoại 1
Tiếng Trung:
A: 你好!你需要什么尺码的衣服?
B: 我不太确定。你能帮我测量一下吗?
A: 当然可以。请告诉我你的身高和体重。
B: 我身高170厘米,体重55公斤。
A: 根据你的身高和体重,建议你试试M号和L号。
B: 好的,我想先试M号的。
Pinyin:
A: Nǐ hǎo! Nǐ xūyào shénme chǐmǎ de yīfu?
B: Wǒ bú tài quèdìng. Nǐ néng bāng wǒ cèliáng yíxià ma?
A: Dāngrán kěyǐ. Qǐng gàosù wǒ nǐ de shēngāo hé tǐzhòng.
B: Wǒ shēngāo 170 límǐ, tǐzhòng 55 gōngjīn.
A: Gēnjù nǐ de shēngāo hé tǐzhòng, jiànyì nǐ shì shì M hào hé L hào.
B: Hǎo de, wǒ xiǎng xiān shì M hào de.
Nghĩa tiếng Việt:
A: Xin chào! Bạn cần quần áo size nào?
B: Tôi không chắc lắm. Bạn có thể giúp tôi đo được không?
A: Tất nhiên. Hãy cho tôi biết chiều cao và cân nặng của bạn.
B: Tôi cao 170 cm, nặng 55 kg.
A: Dựa vào chiều cao và cân nặng của bạn, tôi khuyên bạn nên thử size M và L.
B: Được, tôi muốn thử size M trước.
Hội thoại 2
Tiếng Trung:
A: 你好,请问你穿什么尺码的衣服?
B: 我穿M号的衣服。
A: 你觉得这个尺码合适吗?
B: 有点紧,我想试试L号的。
Pinyin:
A: Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐ chuān shénme chǐmǎ de yīfu?
B: Wǒ chuān M hào de yīfu.
A: Nǐ juéde zhège chǐmǎ héshì ma?
B: Yǒudiǎn jǐn, wǒ xiǎng shì shì L hào de.
Nghĩa tiếng Việt:
A: Xin chào, bạn thường mặc quần áo size nào?
B: Tôi mặc quần áo size M.
A: Bạn thấy kích cỡ này có vừa không?
B: Hơi chật một chút, tôi muốn thử size L.
Thông qua những đoạn hội thoại trên, người học có thể luyện cách hỏi về kích thước, chiều cao, cân nặng và lựa chọn size quần áo. Bạn nên đọc thành tiếng cả phần tiếng Trung và pinyin, sau đó thay đổi số đo, kích cỡ để tạo thêm các tình huống mới. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn ghi nhớ từ vựng lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung.
Việc ghi nhớ Các từ vựng về số đo tiếng Trung thông dụng sẽ giúp người học dễ dàng giao tiếp trong những tình huống liên quan đến mua sắm, lựa chọn quần áo và trao đổi về kích thước cơ thể. Khi nắm được các từ như 尺码, 衣长, 胸围, 腰围, 臀围 hay 适合身高, bạn sẽ thuận tiện hơn khi đọc thông tin sản phẩm và giao tiếp với người bán bằng tiếng Trung. Nếu đang bắt đầu học, Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu sẽ giúp xây dựng nền tảng từ vựng và giao tiếp cơ bản. Với người cần nâng cao trình độ, Khóa học luyện thi HSK là lựa chọn phù hợp để hệ thống kiến thức và mở rộng vốn từ theo cấp độ. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng hỗ trợ các bé làm quen với tiếng Trung thông qua nội dung gần gũi. Bạn có thể kết hợp chủ đề này với Danh sách từ vựng chủ đề Hóa đơn tiếng Trung thông dụng để tiếp tục mở rộng vốn từ theo từng lĩnh vực.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Bàn về 2 chữ Canh trong tiếng Hán (耕 & 更) chi tiết
Giải nghĩa câu nói Người không vì mình trời tru đất diệt tiếng Trung chi tiết
Từ vựng, cấu trúc và hội thoại về cách đổi tiền tiếng Trung hữu ích
Cấu tạo, chiết tự chữ Nhiên trong tiếng Hán (然) chi tiết
Giải nghĩa thành ngữ Có công mài sắt có ngày nên kim tiếng Trung
Chiết tự chữ Huệ trong tiếng Hán (惠) chi tiết



