Là một trong những nội dung ngữ pháp quan trọng, đặc biệt ở trình độ HSK 4–5. Từ
“由” (yóu) thường được dùng để diễn đạt ý nghĩa
“do”, “bởi”, nhằm
nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động trong câu. Trong cấu trúc cơ bản,
“由 + người thực hiện + động từ” giúp người học xác định rõ
ai là người chịu trách nhiệm cho hành động đó, ví dụ: 这个问题由我解决 (Vấn đề này do tôi giải quyết).

Ngoài ra,
“由” còn xuất hiện trong mẫu câu nhấn mạnh
是…的, như: 这个计划是由他安排的, nhằm làm nổi bật
người thực hiện hành động trong quá khứ. So với
被 (bèi),
“由” mang sắc thái
trung tính và tập trung vào
chủ thể, trong khi
被 nhấn mạnh
tính bị động của hành động. Việc nắm vững
cách dùng 由 trong tiếng Trung không chỉ giúp bạn
diễn đạt chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng
đọc hiểu và
viết câu, особенно khi
luyện thi HSK.
由 /yóu/ là một từ có nhiều nghĩa trong tiếng Trung, thường gặp trong các chủ điểm ngữ pháp ở trình độ HSK 5. Từ này chủ yếu được dùng để chỉ nguyên nhân, mang ý nghĩa “do”, “bởi vì”.
Bên cạnh đó, nhiều bạn học cũng hay thắc mắc như: 那 và 哪 có dùng giống nhau không, hay các cấu trúc cơ bản như 是 /shì/ và 有 /yǒu/. Ngoài ra, việc nắm vững các điểm ngữ pháp quan trọng của HSK 5, ôn lại ngữ pháp HSK 2 hoặc giáo trình Hán ngữ quyển 4 cũng rất cần thiết. Trong bài này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về cách sử dụng 由.
1. Cách dùng 由 trong tiếng Trung
Cấu trúc:
Đối tượng + 由 + người thực hiện + động từ
Ví dụ:
这个问题由我解决。
Zhège wèntí yóu wǒ jiějué.
Vấn đề này do tôi giải quyết.
2. Phân biệt 被 và 由
Trong một số trường hợp, bạn có thể thay 由 bằng 被 để tạo câu bị động với nghĩa “bởi”.
Ví dụ so sánh:
这个问题被我解决了。
Zhège wèntí bèi wǒ jiějué le.
Vấn đề này đã được tôi giải quyết.
这个问题由我解决。
Zhège wèntí yóu wǒ jiějué.
Chính tôi là người giải quyết vấn đề này.
Cả 被 và 由 đều có nét nghĩa tương đồng, nhưng điểm khác biệt là:
由 nhấn mạnh người thực hiện hành động
被 nhấn mạnh trạng thái bị động của sự việc
Ví dụ thêm:
这个任务由他负责。
Nhiệm vụ này do anh ấy phụ trách.
比赛由她主持。
Cuộc thi do cô ấy làm MC.
Lưu ý:
Sai: 这篇文章是有他写的
Đúng: 这篇文章是由他写的
3. 由 trong cấu trúc 是…的
由 cũng thường xuất hiện trong mẫu câu 是…的 để nhấn mạnh người thực hiện hành động, thường là trong quá khứ.
Cấu trúc:
Đối tượng + 是 + 由 + người + động từ + 的
Ví dụ:
这个计划是由我安排的。
Kế hoạch này do tôi sắp xếp.
菜是由妈妈做的。
Món ăn do mẹ nấu.
房间是由她订的。
Phòng do cô ấy đặt.
这部电影是由著名演员演的。
Bộ phim này do các diễn viên nổi tiếng đóng.
Như vậy, việc hiểu rõ cách dùng 由 sẽ giúp bạn sử dụng câu chính xác hơn, đặc biệt khi cần nhấn mạnh người thực hiện hành động trong tiếng Trung.
Tóm lại, việc nắm vững Cách dùng 由 trong tiếng Trung sẽ giúp người học hiểu rõ cách nhấn mạnh chủ thể thực hiện hành động và sử dụng câu một cách tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi HSK. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong các đề thi và tình huống thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm lộ trình học bài bản, có thể tham khảo Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu để xây dựng nền tảng vững chắc, tiếp tục nâng cao với Khóa học luyện thi HSK nhằm cải thiện kỹ năng toàn diện. Ngoài ra, các chương trình như Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng rất phù hợp để tiếp cận ngôn ngữ từ sớm. Đừng quên kết hợp học thêm Từ vựng tiếng Trung về nha khoa để mở rộng vốn từ theo chủ đề chuyên ngành, giúp việc học trở nên hiệu quả và thực tiễn hơn.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815