“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Việc “Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng sẽ giúp người học dễ dàng hơn khi giao tiếp, đọc hiểu tài liệu và xử lý các tình huống thực tế liên quan đến đơn vị đo độ dài, diện tích, trọng lượng, thể tích, thời gian hay nhiệt độ. Từ những đơn vị quen thuộc như 米 (mǐ) – mét, 公里 (gōnglǐ) – kilômét, 公斤 (gōngjīn) – kilôgam, 斤 (jīn) – cân Trung Quốc đến 升 (shēng) – lít, 毫升 (háoshēng) – mililít, người học có thể mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung một cách có hệ thống.
bo-tui-tu-vung-ve-cac-don-vi-do-luong-tieng-trung-thong-dung
Bên cạnh việc ghi nhớ mặt chữ và phiên âm Pinyin, bạn nên kết hợp học qua các mẫu câu tiếng Trung để hiểu rõ cách sử dụng từng đơn vị trong từng ngữ cảnh. Đây cũng là nhóm từ vựng tiếng Trung thông dụng hữu ích khi mua sắm, hỏi đường, mô tả kích thước, cân nặng hoặc nói về thời tiết. Hy vọng những kiến thức trên sẽ giúp bạn “Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng nhanh chóng, ghi nhớ lâu và vận dụng tự tin hơn trong học tập và giao tiếp tiếng Trung hằng ngày.

I. Từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung

Đơn vị đo lường tiếng Trung là chủ đề từ vựng khá phong phú, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp và đời sống hằng ngày. Việc nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng diễn đạt các thông tin liên quan đến kích thước, khoảng cách, diện tích và trọng lượng. Dưới đây là những từ vựng về đơn vị đo lường trong tiếng Trung phổ biến mà bạn nên ghi nhớ.

1. Đơn vị đo độ dài, khoảng cách

Để diễn đạt chiều dài hoặc khoảng cách trong tiếng Trung, bạn có thể tham khảo các đơn vị đo độ dài tiếng Trung thường gặp dưới đây:

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 毫米 háomǐ Mm (mi-li-mét)
2 厘米 límǐ Cm (xen-ti-mét)
3 分米 fēnmǐ Dm (đề-xi-mét)
4 千米/公里 qiānmǐ/gōnglǐ Km (ki-lô-mét)
5 M (mét)
6 1% của đơn vị đo lường
7 fēn Phân (một phần mười của đơn vị đo lường)
8 cùn Tấc (10 phân là một tấc)
9 chǐ Thước (1 thước bằng 1 phần 3 mét)
10 zhàng Trượng (1 trượng bằng 10 thước)

2. Đơn vị đo diện tích

Khi nói về diện tích đất đai, nhà cửa hoặc các khu vực, tiếng Trung sử dụng nhiều đơn vị tương ứng với hệ đo lường quốc tế. Một số đơn vị đo diện tích tiếng Trung phổ biến gồm:

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 平方厘米 píngfāng límǐ cm²
2 平方分米 píngfāng fēnmǐ dm²
3 平方米 píngfāng mǐ
4 公顷 gōngqīng Héc-ta
5 平方千米 píngfāng qiānmǐ km²

3. Đơn vị đo trọng lượng

Trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi mua bán hoặc mô tả cân nặng, các đơn vị đo trọng lượng tiếng Trung được sử dụng rất thường xuyên. Hãy ghi nhớ những từ vựng quan trọng sau:

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 毫克 háokè Milligram (mg)
2 Gam (g)
3 公斤/千克 gōngjīn/qiānkè Kilogram (kg)
4 jīn Cân (1 斤 = 0,5 kg)
5 dūn Tấn

Nhóm từ vựng trên là nền tảng quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác các thông tin về độ dài, khoảng cách, diện tích và trọng lượng bằng tiếng Trung. Khi học, bạn nên kết hợp ghi nhớ chữ Hán, Pinyin và nghĩa tiếng Việt, đồng thời đặt câu với từng đơn vị để tăng khả năng ghi nhớ và sử dụng tự nhiên trong thực tế.

4. Đơn vị đo thể tích

Bên cạnh các đơn vị về độ dài, diện tích và trọng lượng, đơn vị đo thể tích tiếng Trung cũng xuất hiện khá phổ biến trong học tập và giao tiếp hằng ngày. Dưới đây là những từ vựng từ đơn vị thông dụng đến một số đơn vị cổ mà bạn có thể tham khảo:

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 厘升 líshēng Xentilit
2 分升 fēnshēng Đecilit
3 毫升 háoshēng Mililit
4 shēng Lít (L), 1 L = 0,001 m³
5 西西 xīxī Cc
6 十升 shíshēng Decalit
7 百升 bǎishēng Hectolit
8 千升 qiānshēng Kilolit
9 sháo Muôi/thìa, dùng để chỉ một lượng nhỏ như một thìa đường, một thìa muối...
10 shēng Thăng, dụng cụ dùng để đong lương thực
11 立方厘米 lìfāng límǐ Cm³
12 立方分米 lìfāng fēnmǐ Dm³, 1 dm³ = 0,001 m³
13 立方米 lìfāng mǐ M³ (mét khối), 1 m³ = 1.000.000 cm³
14 dòu Đấu, đơn vị đo cổ
15 shí Thạch, đơn vị đo cổ, khoảng 100 L

5. Một số đơn vị đo khác

Ngoài những nhóm từ liên quan đến chiều dài, diện tích, cân nặng và thể tích, tiếng Trung còn có nhiều đơn vị đo công suất, nhiệt độ, năng lượng, thời gian và kích thước quần áo. Những từ này cũng được sử dụng thường xuyên trong các tình huống thực tế.

Đơn vị đo công suất

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 Watt (W)
2 千瓦 qiānwǎ Kilowatt (kW)

Đơn vị đo nhiệt độ, năng lượng

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
3 摄氏度 shèshìdù Độ C (°C)
4 华氏度 huáshìdù Độ F (°F)
5 焦耳 jiāo’ěr Joule (J)
6 千卡 qiānkǎ Kilocalo

Đơn vị đo thời gian

Các từ chỉ đơn vị thời gian trong tiếng Trung là nhóm từ cơ bản mà người học cần ghi nhớ để có thể nói về lịch trình, thời gian biểu và các hoạt động hằng ngày.

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
7 miǎo Giây
8 分钟 fēnzhōng Phút
9 小时 xiǎoshí Giờ
10 tiān Ngày
11 zhōu Tuần
12 yuè Tháng
13 nián Năm

Kích thước quần áo

Khi mua sắm hoặc lựa chọn trang phục, bạn cũng sẽ thường xuyên bắt gặp các cách gọi size quần áo bằng tiếng Trung như sau:

STT Đơn vị đo lường tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
14 小号 xiǎohào Size S
15 中号 zhōnghào Size M
16 大号 dàhào Size L
17 加大号 jiādàhào Size XL
18 超大号 chāodàhào Size XXL

II. Mẫu câu sử dụng đơn vị đo lường tiếng Trung

Sau khi ghi nhớ từ vựng, việc đặt câu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng đơn vị đo lường tiếng Trung trong giao tiếp. Dưới đây là một số câu mẫu quen thuộc:

STT Mẫu câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 我的学校离公园100米。 Wǒ de xuéxiào lí gōngyuán 100 mǐ. Trường học của tôi cách công viên 100m.
2 我的男朋友有六尺高。 Wǒ de nán péngyou yǒu liù chǐ gāo. Bạn trai tôi cao 1m8.
3 他想买一顿苹果。 Tā xiǎng mǎi yí dùn píngguǒ. Anh ta muốn mua một tấn táo.
4 这个林地的面积大约九千公顷。 Zhège líndì de miànjī dàyuē jiǔqiān gōngqīng. Diện tích khu rừng này khoảng 9000 héc-ta.
5 每天我们应该喝够2升水。 Měitiān wǒmen yīnggāi hē gòu 2 shēng shuǐ. Mỗi ngày chúng ta nên uống đủ 2 lít nước.
6 这个灯泡有200瓦的容量。 Zhège dēngpào yǒu 200 wǎ de róngliàng. Bóng đèn này có công suất 200 watt.
7 今天的温度大概是40摄氏度以上。 Jīntiān de wēndù dàgài shì 40 shèshìdù yǐshàng. Nhiệt độ hôm nay khoảng trên 40°C.
8 100度是水的沸点。 100 dù shì shuǐ de fèidiǎn. 100 độ là nhiệt độ sôi của nước.
9 他每天跑五公里。 Tā měitiān pǎo wǔ gōnglǐ. Anh ấy chạy 5 km mỗi ngày.
10 这个房间有二十平方米。 Zhège fángjiān yǒu èrshí píngfāngmǐ. Căn phòng này rộng 20 m².
11 他的体重是七十公斤。 Tā de tǐzhòng shì qīshí gōngjīn. Cân nặng của anh ấy là 70 kg.
12 这条路有十公里长。 Zhè tiáo lù yǒu shí gōnglǐ cháng. Con đường này dài 10 km.

III. Bài tập về đơn vị đo lường tiếng Trung

Để ghi nhớ tốt hơn các từ vựng đơn vị đo lường tiếng Trung, bạn nên kết hợp học lý thuyết với bài tập thực hành. Những bài tập dưới đây giúp bạn ôn lại cách dùng đơn vị đo độ dài, diện tích, trọng lượng và thể tích trong từng ngữ cảnh.

1. Bài tập

Bài tập 1: Chọn đơn vị thích hợp

Điền đáp án phù hợp vào chỗ trống:

  1. 这本书重 __________ (500克/500千克)。
  2. 我的身高是 __________ (1.75米/1.75厘米)。
  3. 这瓶水有 __________ (1升/1毫升)。
  4. 他每天跑 __________ (5公里/5米)。
  5. 这个房间有 __________ (20平方米/20立方米)。

Bài tập 2: Dịch sang tiếng Trung

Hãy chuyển những câu tiếng Việt sau sang tiếng Trung:

  1. Cái túi này nặng ba kilogam.
  2. Căn phòng này rộng mười mét vuông.
  3. Tôi uống ba trăm mililít nước mỗi ngày.
  4. Chiếc váy này dài một mét năm.
  5. Con cá này dài hai mươi centimet.

Bài tập 3: Lựa chọn câu đúng

  1. (A) 这条路长十米。 (B) 这条路长十公里。
  2. (A) 他体重八十克。 (B) 他体重八十公斤。
  3. (A) 这个杯子有三升水。 (B) 这个杯子有三百毫升水。
  4. (A) 我有四千米的绳子。 (B) 我有四百米的绳子。
  5. (A) 这条裙子长五十厘米。 (B) 这条裙子长五十米。

Bài tập 4: Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh

Dựa vào các từ gợi ý, hãy viết thành câu tiếng Trung hoàn chỉnh:

  1. 这辆车 / 速度 / 80公里/小时。
  2. 我家 / 离 / 电影院 / 3公里。
  3. 这瓶果汁 / 有 / 500毫升。
  4. 他 / 身高 / 1.9米。
  5. 这块蛋糕 / 重 / 1公斤。

2. Đáp án bài tập

Đáp án bài tập 1

  1. 这本书重500克。
  2. 我的身高是1.75米。
  3. 这瓶水有1升。
  4. 他每天跑5公里。
  5. 这个房间有20平方米。

Đáp án bài tập 2

  1. 这个包重三公斤。
  2. 这个房间有十平方米。
  3. 我每天喝三百毫升的水。
  4. 这条裙子长一米五。
  5. 这条鱼长二十厘米。

Đáp án bài tập 3

  1. (B) 这条路长十公里。
  2. (B) 他体重八十公斤。
  3. (B) 这个杯子有三百毫升水。
  4. (B) 我有四百米的绳子。
  5. (A) 这条裙子长五十厘米。

Đáp án bài tập 4

  1. 这辆车的速度是80公里/小时。
  2. 我家离电影院有3公里。
  3. 这瓶果汁有500毫升。
  4. 他身高是1.9米。
  5. 这块蛋糕重1公斤。

Thông qua việc kết hợp học từ vựng, luyện mẫu câu và làm bài tập, người học có thể ghi nhớ cách sử dụng các đơn vị đo lường một cách tự nhiên hơn. Đặc biệt, hãy chú ý đến chữ Hán, Pinyin và ngữ cảnh sử dụng để tránh nhầm lẫn giữa những đơn vị có cách dùng tương đối giống nhau.
Như vậy, việc “Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng sẽ giúp người học mở rộng vốn từ và sử dụng tiếng Trung chính xác hơn trong những tình huống giao tiếp hằng ngày. Từ các đơn vị đo độ dài, diện tích, trọng lượng, thể tích đến thời gian, nhiệt độ và kích thước quần áo, mỗi nhóm từ đều có cách sử dụng riêng cần ghi nhớ. Để nâng cao khả năng vận dụng, bạn nên kết hợp học từ mới với đặt câu và luyện tập thường xuyên. Nếu đang tìm kiếm phương pháp học bài bản, Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu sẽ giúp xây dựng nền tảng vững chắc; trong khi Khóa học luyện thi HSK phù hợp với người muốn củng cố kiến thức và chuẩn bị cho kỳ thi. Với trẻ nhỏ, Khóa học tiếng Trung trẻ em là lựa chọn giúp tạo hứng thú và hình thành phản xạ ngôn ngữ. Ngoài ra, bạn có thể tìm hiểu thêm chủ đề Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng để tiếp tục mở rộng vốn từ và nâng cao khả năng giao tiếp.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Phân biệt 特别 và 特殊 trong tiếng Trung chi tiết

Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết

“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng

Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng

​Cách dùng 3 từ 左右, 前后 và 上下 trong tiếng Trung

​Giải nghĩa câu chuyện thành ngữ Ôm cây đợi thỏ tiếng Trung 守株待兔 chi tiết

​Câu chuyện thành ngữ Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Trung (亡羊补牢)

Vạn sự khởi đầu nan tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết thành ngữ 万事开头难