Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết

Trong khi đó, 这样 và 那样 thiên về chỉ cách thức, trạng thái, tình huống và có thể đứng độc lập trong nhiều trường hợp. Nắm chắc sự khác biệt giữa 这么、那么、这样、那样 sẽ giúp bạn tránh những lỗi thường gặp khi đặt câu, đồng thời diễn đạt tự nhiên hơn. Hãy kết hợp học lý thuyết với việc luyện tập qua các ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu và vận dụng linh hoạt 这么、那么、这样、那样 trong tiếng Trung.
I. 这么 là gì? Cách sử dụng 这么
Để hiểu rõ sự khác biệt giữa 这么, 那么, 这样 và 那样, trước hết người học cần nắm được ý nghĩa và cách dùng của 这么. Trong tiếng Trung, 这么 (zhème) thường được dịch là “như thế này, như vậy”, dùng để chỉ cách thức, trạng thái hoặc mức độ của sự việc được nhắc đến.
Cách dùng 这么
这么 có thể đóng vai trò như một đại từ, mang nghĩa “như này”. Từ này thường đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ hoặc thể hiện sự cảm thán. Ngoài ra, khi kết hợp với động từ, 这么 + Động từ có tác dụng nhấn mạnh cách thực hiện hành động đã được đề cập hoặc đang được người nói hướng tới.
Ví dụ
- 下雨下这么大,我们最好在家里。/Xià yǔ xià zhème dà, wǒmen zuì hǎo zài jiā li./: Trời mưa lớn như thế này, tốt nhất chúng ta nên ở nhà.
- 这么久不见,我非常想你。/Zhème jiǔ bú jiàn, wǒ fēicháng xiǎng nǐ./: Lâu như vậy không gặp, tôi rất nhớ bạn.
- 你应该这么做,效果会更好。/Nǐ yīnggāi zhème zuò, xiàoguǒ huì gèng hǎo./: Bạn nên làm như thế này, hiệu quả sẽ tốt hơn.
II. 那么 là gì? Cách sử dụng 那么
那么 (nàme) mang nghĩa “như thế, như vậy”, thường dùng để nói về mức độ, cách thức hoặc kết quả liên quan đến một sự việc đã được nhắc đến. Để sử dụng chính xác 那么, người học cần chú ý đến từng trường hợp cụ thể trong câu.
Cách dùng 那么
那么 có thể được sử dụng như một đại từ, đứng trước động từ hoặc tính từ nhằm biểu thị mức độ, đồng thời nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái đã được đề cập trước đó.
Cấu trúc: 那么 + Động từ/Tính từ
Ví dụ
- 你说得那么快,我都听不懂。/Nǐ shuō de nàme kuài, wǒ dōu tīng bù dǒng./: Bạn nói nhanh như vậy nên tôi không thể nghe hiểu.
- 天气那么热,我们去游泳吧。/Tiānqì nàme rè, wǒmen qù yóuyǒng ba./: Thời tiết nóng như vậy, chúng ta đi bơi nhé!
Bên cạnh đó, 那么 còn có thể đứng trước số lượng từ để biểu thị số lượng mang tính ước chừng, tương đương với cách nói “khoảng, chừng”.
Ví dụ
- 借那么二三十个麻袋就够了。/Jiè nàme èr sān shí gè mádài jiù gòu le./: Mượn khoảng hai, ba chục chiếc bao tải như vậy là đủ rồi.
- 买那么两件衣服就够了。/Mǎi nàme liǎng jiàn yīfu jiù gòu le./: Mua khoảng hai bộ quần áo là đủ rồi.
Ngoài những cách trên, 那么 còn thường xuất hiện trong câu để mang nghĩa “vậy thì, thế thì”, dùng để dẫn đến kết luận hoặc hành động tiếp theo dựa trên nội dung vừa nói.
Ví dụ
- 如果你认为可以这么办,那么咱们就赶紧去办吧!/Rúguǒ nǐ rènwéi kěyǐ zhème bàn, nàme zánmen jiù gǎnjǐn qù bàn ba!/: Nếu bạn cho rằng có thể làm như vậy thì chúng ta mau tiến hành thôi!
- 这样做既然不行,那么你打算怎么办呢?/Zhèyàng zuò jìrán bùxíng, nàme nǐ dǎsuàn zěnme bàn ne?/: Nếu làm như vậy không được thì bạn định giải quyết thế nào?
III. 这样 là gì? Cách sử dụng 这样
Muốn phân biệt chính xác 这么, 那么, 这样 và 那样, trước hết bạn cần hiểu rõ ý nghĩa cũng như cách dùng của 这样. Trong tiếng Trung, 这样 (zhèyàng) có nghĩa là “như thế này, như vậy, như thế”, thường được dùng để nói về cách thức, trạng thái, tính chất hoặc mức độ của một sự việc.
Cách dùng 这样
这样 thuộc nhóm đại từ chỉ thị, có chức năng thay thế hoặc chỉ đến một cách làm, trạng thái, tính chất hay tình huống đã được nhắc đến. Từ này thường xuất hiện trước động từ hoặc trong cụm danh từ để mô tả một đối tượng có đặc điểm tương ứng.
Ví dụ
- 他这样做,我不知道他有什么用心。/Tā zhèyàng zuò, wǒ bù zhīdào tā yǒu shénme yòngxīn./: Anh ấy làm như vậy, tôi không biết anh ấy có ý định gì.
- 他就是这样一个善良的人。/Tā jiù shì zhèyàng yí ge shànliáng de rén./: Anh ấy chính là một người tốt bụng như thế.
- 你不要这样说。/Nǐ bú yào zhèyàng shuō./: Bạn đừng nói như vậy.
IV. 那样 là gì? Cách sử dụng 那样
Trong tiếng Trung, 那样 (nàyàng) mang nghĩa “như thế, như vậy, như thế kia”. Từ này thường được sử dụng để chỉ một cách thức, trạng thái hoặc tình huống đã được đề cập trước đó hoặc được đặt trong bối cảnh xa người nói.
Cách dùng 那样
那样 có thể đóng vai trò là đại từ, dùng để thay thế hoặc chỉ đến cách làm, trạng thái hay tình huống cụ thể. Từ này có thể kết hợp với danh từ thông qua 的, hoặc đứng trước động từ và tính từ để mô tả cách thức, trạng thái.
Cấu trúc:
- 那样 + 的 + Danh từ
- 那样 + Động từ/Tính từ
Ví dụ
- 我们要那样努力才能成功。/Wǒmen yào nàyàng nǔlì cái néng chénggōng./: Chúng ta phải nỗ lực như thế mới có thể thành công.
- 那样的经历是很珍贵的。/Nàyàng de jīnglì shì hěn zhēnguì de./: Những trải nghiệm như thế rất quý giá.
Nhìn chung, 这样 thường hướng đến điều gần người nói hoặc cách thức đang được đề cập, còn 那样 thường dùng để chỉ điều xa hơn, một tình huống đã được nhắc đến hoặc một cách thức khác. Việc nắm rõ sắc thái này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn khi phân biệt 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung.
V. Phân biệt 这么, 那么, 这样 và 那样
Để sử dụng chính xác 这么, 那么, 这样 và 那样, người học cần chú ý đến điểm giống và khác nhau về chức năng, vị trí cũng như sắc thái biểu đạt của từng từ. Dù đều có thể diễn tả ý “như vậy, như thế”, cách dùng cụ thể không hoàn toàn giống nhau.
1. Điểm giống nhau
这么、那么、这样、那样 + Động từ đều có thể đứng trước động từ để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động và đảm nhiệm vai trò trạng ngữ.
Ví dụ:
- 这个汉字应该这么写。/Zhège Hànzì yīnggāi zhème xiě./
- 这个汉字应该这样写。/Zhège Hànzì yīnggāi zhèyàng xiě./
→ Chữ Hán này nên viết như thế này.
Ngoài ra, cả bốn từ đều có thể đứng trước tính từ để nhấn mạnh mức độ của đặc điểm hoặc trạng thái.
Ví dụ:
- 这部电影真的这样好看吗?/Zhè bù diànyǐng zhēn de zhèyàng hǎokàn ma?/
- 这部电影真的这么好看吗?/Zhè bù diànyǐng zhēn de zhème hǎokàn ma?/
→ Bộ phim này thực sự hay đến như vậy sao?
Khi 这么、那么、这样、那样 được dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và làm định ngữ, phía sau thường cần có 的.
Ví dụ:
- 像玛丽这样(这么)热爱越南文化的外国人还有很多。/Xiàng Mǎlì zhèyàng (zhème) rè'ài Yuènán wénhuà de wàiguó rén hái yǒu hěnduō./
→ Vẫn còn rất nhiều người nước ngoài yêu thích văn hóa Việt Nam như Mary.
Một điểm cần lưu ý là khi 这么、那么、这样、那样 đứng trước tính từ để biểu thị mức độ, thông thường không kết hợp thêm các phó từ chỉ mức độ như 很、非常.
2. Điểm khác nhau
这样 và 那样 có thể trực tiếp đứng trước danh từ để làm định ngữ, trong khi 这么 và 那么 thường không sử dụng theo cách này khi đứng độc lập.
Ví dụ:
- 小明对我非常好,能有这样的好朋友,真让我感到幸福。
/Xiǎomíng duì wǒ fēicháng hǎo, néng yǒu zhèyàng de hǎo péngyou, zhēn ràng wǒ gǎndào xìngfú./
→ Tiểu Minh đối xử với tôi rất tốt, có một người bạn tốt như vậy khiến tôi cảm thấy rất hạnh phúc.
Bên cạnh đó, 这样 và 那样 có thể đảm nhiệm nhiều thành phần câu như chủ ngữ, vị ngữ hoặc tân ngữ, còn 这么 và 那么 chủ yếu được dùng để biểu thị cách thức, mức độ hoặc số lượng.
Ví dụ:
- 我下午和你一起去,这样可以了吧。
/Wǒ xiàwǔ hé nǐ yìqǐ qù, zhèyàng kěyǐ le ba./
→ Chiều nay tôi đi cùng bạn, như vậy được chứ?
这样 và 那样 cũng có thể được sử dụng độc lập trong một số tình huống giao tiếp.
Ví dụ:
- A: 我应该怎么办呢?/Wǒ yīnggāi zěnme bàn ne?/
→ Tôi nên làm thế nào đây? - B: 这样吧,你先回家,我问清楚就给你打电话。/Zhèyàng ba, nǐ xiān huí jiā, wǒ wèn qīngchu jiù gěi nǐ dǎ diànhuà./
→ Thế này nhé, bạn cứ về nhà trước, tôi hỏi rõ rồi sẽ gọi cho bạn.
Ngoài ra, 这样 và 那样 đôi khi có thể làm bổ ngữ, trong khi 这么 và 那么 không đảm nhiệm chức năng này.
Ví dụ:
- 看吧,小明急得那样,这几天饭也吃不下,觉也没睡好。
/Kàn ba, Xiǎomíng jí de nàyàng, zhè jǐ tiān fàn yě chī búxià, jiào yě méi shuì hǎo./
→ Nhìn xem, Tiểu Minh lo lắng đến mức như thế, mấy ngày nay cơm cũng không ăn nổi, ngủ cũng không ngon.
Một điểm đặc biệt của 这么 và 那么 là chúng có thể đứng trước số lượng từ để nhấn mạnh số lượng hoặc biểu thị một con số mang tính ước lượng.
Ví dụ:
- 才这么两天时间,小梅就把那本小说看完了。
/Cái zhème liǎng tiān shíjiān, Xiǎoméi jiù bǎ nà běn xiǎoshuō kàn wán le./
→ Mới có hai ngày mà Tiểu Mai đã đọc xong cuốn tiểu thuyết đó.
VI. Bài tập phân biệt 这么, 那么, 这样 và 那样
Sau khi nắm được lý thuyết, hãy thử vận dụng kiến thức để hoàn thành các câu dưới đây. Bài tập sẽ giúp bạn ghi nhớ cách dùng 这么、那么、这样、那样 và sử dụng chúng linh hoạt hơn khi học tiếng Trung.
Điền 这么, 那么, 这样 hoặc 那样 vào chỗ trống:
- 她说话 ______ 优雅,大家都很喜欢她。
- 我想要 ______ 的书,而不是 ______ 的。
- 这道菜 ______ 好吃,我想再点一份。
- 他 ______ 说话,让我觉得很舒服。
- ______ 你喜欢这个颜色?我觉得很好看。
- 我觉得 ______ 做合适。
Đáp án
- 那么 (nàme) – biểu thị mức độ: “như thế, đến mức như vậy”.
- 这样 (zhèyàng) và 那样 (nàyàng) – lần lượt mang nghĩa “như thế này” và “như thế kia”.
- 这么 (zhème) – nhấn mạnh mức độ ngon của món ăn.
- 这么 (zhème) – chỉ cách thức nói chuyện đang được đề cập.
- Không có đáp án phù hợp – câu cần được điều chỉnh lại để sử dụng tự nhiên.
- 这样 (zhèyàng) – chỉ cách thức thực hiện hành động “làm như thế này”.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Phân biệt 特别 và 特殊 trong tiếng Trung chi tiết
Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết
“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng
Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng
Cách dùng 3 từ 左右, 前后 và 上下 trong tiếng Trung
Giải nghĩa câu chuyện thành ngữ Ôm cây đợi thỏ tiếng Trung 守株待兔 chi tiết
Câu chuyện thành ngữ Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Trung (亡羊补牢)
Vạn sự khởi đầu nan tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết thành ngữ 万事开头难



