​Bỏ túi từ vựng về phụ kiện thời trang và trang sức tiếng Trung thông dụng

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Là chủ đề hữu ích dành cho những người đang học tiếng Trung và muốn mở rộng vốn từ vựng theo chủ đề trong các tình huống giao tiếp thực tế. Nội dung tổng hợp nhiều nhóm từ vựng phụ kiện thời trang tiếng Trung quen thuộc như trang sức, nhẫn, vòng tay, dây chuyền, khuyên tai, phụ kiện tóc, phụ kiện thời trang, túi xách và ví. Bên cạnh đó, người học còn có thể ghi nhớ các từ liên quan đến chất liệu trang sức và đặc điểm như vàng 黄金 (huángjīn), bạc 银 (yín), kim cương 钻石 (zuànshí), ngọc trai 珍珠 (zhēnzhū) hay da 皮革 (pígé).
bo-tui-tu-vung-ve-phu-kien-thoi-trang-va-trang-suc-tieng-trung-thong-dung
Tài liệu cũng cung cấp những từ chỉ phong cách thời trang như 时尚 (shíshàng) – thời trang, 古典 (gǔdiǎn) – cổ điển và 简约 (jiǎnyuē) – tối giản. Đặc biệt, các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung về trang sức và hội thoại mua bán giúp người học dễ dàng vận dụng từ mới vào thực tế. Đây là nguồn tài liệu phù hợp để vừa học từ vựng tiếng Trung, vừa rèn khả năng giao tiếp trong đời sống hàng ngày.

I. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung về trang sức và phụ kiện

Kho từ vựng tiếng Trung liên quan đến trang sức và phụ kiện rất phong phú, bao gồm nhiều nhóm đồ dùng quen thuộc trong cuộc sống. Dưới đây là danh sách được phân loại theo từng chủ đề, giúp người học dễ theo dõi, ghi nhớ và áp dụng khi giao tiếp.

1. Các loại trang sức, phụ kiện cơ bản

Trước tiên, hãy cùng làm quen với những từ vựng tiếng Trung thường dùng để gọi tên trang sức và phụ kiện nói chung:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 装饰 zhuāngshì trang sức
2 首饰 shǒushì trang sức
3 配饰 pèishì phụ kiện
4 饰品 shìpǐn đồ trang sức
5 女装饰品 nǚzhuāng shìpǐn trang sức nữ
6 女装配件 nǚzhuāng pèijiàn phụ kiện, trang sức nữ

Nhóm từ trên là những cách gọi cơ bản, thường được sử dụng khi đề cập đến đồ trang sức và phụ kiện dành cho nữ.

2. Từ vựng về nhẫn, vòng tay, khuyên tai và phụ kiện cổ

Tiếp theo là các từ chỉ những món trang sức đeo trên tay, cổ, tai và một số vị trí khác. Đây là nhóm từ khá phổ biến trong giao tiếp và mua sắm:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 戒指 jièzhi nhẫn
2 订婚戒指 dìnghūn jièzhi nhẫn đính hôn
3 结婚戒指 jiéhūn jièzhi nhẫn cưới
4 手镯 shǒuzhuó vòng tay, lắc tay
5 手环 shǒuhuán vòng đeo tay
6 手链 shǒuliàn lắc tay
7 玉镯 yùzhuó vòng tay ngọc
8 串饰手链 chuànshì shǒuliàn vòng charm
9 脚链 jiǎoliàn lắc chân
10 项链 xiàngliàn dây chuyền
11 项圈 xiàngquān vòng cổ
12 吊坠 diàozhuì mặt dây chuyền
13 珠串项链 zhūchuàn xiàngliàn dây chuyền hạt
14 珍珠项链 zhēnzhū xiàngliàn dây chuyền chuỗi ngọc
15 耳环/耳饰 ěrhuán/ěrshì khuyên tai
16 耳钉 ěrdīng bông tai
17 耳坠 ěrzhuì hoa tai dài
18 颈链 jǐngliàn dây chuyền cổ, choker
19 耳箍 ěrgū bông tay tròn
20 鼻环 bíhuán khuyên mũi
21 唇环 chúnhuán khuyên môi

Việc học theo từng nhóm như nhẫn, vòng tay, dây chuyền, khuyên tai và phụ kiện cổ sẽ giúp người học dễ liên hệ giữa từ mới với đồ vật thực tế, từ đó ghi nhớ từ vựng tiếng Trung hiệu quả hơn.

3. Từ vựng tiếng Trung về phụ kiện tóc

Nhóm phụ kiện tóc tiếng Trung bao gồm nhiều vật dụng quen thuộc như kẹp tóc, dây buộc tóc, băng đô, trâm cài tóc hay khăn đội đầu. Cùng tham khảo danh sách dưới đây để dễ dàng ghi nhớ và sử dụng:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 发饰 fàshì phụ kiện tóc
2 发夹 fàjiā kẹp tóc
3 发带/ fàdài/ fā gū băng đô
4 发圈 fàquān dây buộc tóc
5 发簪 fàzān trâm cài tóc
6 王冠 wángguān vương miện
7 假发 jiǎ fà tóc giả
8 发梳 fā shū lược chải tóc
9 头巾 tóujīn khăn đội đầu; khăn chít đầu

Nắm chắc nhóm từ này sẽ giúp bạn dễ dàng mô tả, tìm kiếm hoặc trao đổi về các loại phụ kiện tóc bằng tiếng Trung trong giao tiếp hằng ngày.

4. Từ vựng tiếng Trung về phụ kiện thời trang

Không chỉ có trang sức, các phụ kiện thời trang tiếng Trung cũng là nhóm từ vựng thường gặp khi mua sắm hoặc giao tiếp. Một số từ thông dụng gồm:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 帽子 màozi
2 围巾 wéijīn khăn quàng cổ
3 丝巾 sījīn khăn lụa
4 手套 shǒutào găng tay
5 皮带 pídài thắt lưng
6 太阳镜 tàiyángjìng kính mát, kính râm
7 眼镜 yǎnjìng kính mắt
8 手表 shǒubiǎo đồng hồ đeo tay

Đây đều là những món đồ có tính ứng dụng cao, thường được sử dụng để hoàn thiện trang phục và thể hiện phong cách cá nhân.

5. Từ vựng về túi xách và ví trong tiếng Trung

Túi xách và ví cũng là chủ đề quan trọng khi học từ vựng tiếng Trung về phụ kiện. Các từ dưới đây giúp bạn gọi tên những loại túi phổ biến trong đời sống:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 手提包 shǒutíbāo túi xách tay
2 背包 bēibāo ba lô
3 钱包 qiánbāo ví tiền
4 公文包 gōngwénbāo cặp công sở
5 化妆包 huàzhuāngbāo túi đựng mỹ phẩm
6 侧背包 cèbēibāo túi đeo chéo

Việc học các từ vựng theo từng nhóm như phụ kiện tóc, phụ kiện thời trang, túi xách và ví sẽ giúp người học hệ thống kiến thức khoa học hơn, đồng thời thuận tiện khi áp dụng vào các tình huống giao tiếp và mua sắm thực tế.

6. Từ vựng tiếng Trung về chất liệu và đặc điểm trang sức

Khi tìm hiểu về trang sức và phụ kiện bằng tiếng Trung, việc nắm được các từ chỉ chất liệu, đá quý và đặc điểm sản phẩm sẽ giúp bạn mô tả món đồ cụ thể hơn. Dưới đây là những từ vựng thường gặp:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 黄金 huángjīn vàng
2 玫瑰金 méiguījīn vàng hồng
3 白金 báijīn vàng trắng
4 yín bạc
5 纯银 chúnyín bạc Sterling
6 钻石 zuànshí kim cương
7 珍珠 zhēnzhū ngọc trai
8 红宝石 hóngbǎoshí hồng ngọc
9 蓝宝石 lánbǎoshí đá Sa-phia
10 粉红蓝宝石 fěnhóng lánbǎoshí đá Sa-phia hồng
11 黄色蓝宝石 huángsè lánbǎoshí đá Sa-phia vàng
12 紫晶 zǐjīng thạch anh tím
13 石榴石 shíliúshí đá thạch lựu
14 琥珀 hǔpò hổ phách
15 玉石 yùshí ngọc bích
16 绿松石 lǜ sōngshí ngọc lam
17 蛋白石 dànbáishí ngọc bích, đá Opal; ngọc mắt mèo
18 皮革 pígé da
19 丝绸 sīchóu lụa
20 棉布 miánbù vải cotton, vải bông
21 羊毛 yángmáo len
22 纯度 chúndù độ tinh khiết
23 克拉 kèlā carat
24 光泽 guāngzé độ bóng

Nhóm từ trên bao quát từ kim loại quý, đá quý, chất liệu vải và da đến những đặc điểm thường dùng để đánh giá trang sức như độ tinh khiết, trọng lượng carat và độ bóng.

7. Từ vựng tiếng Trung về phong cách và thiết kế

Bên cạnh chất liệu, phong cách và thiết kế trang sức cũng là nội dung quan trọng khi mô tả sản phẩm. Các từ vựng dưới đây giúp người học diễn đạt được nhiều phong cách khác nhau, từ thời thượng đến cổ điển hay tối giản:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 时尚 shíshàng thời trang, thời thượng
2 古典 gǔdiǎn cổ điển
3 现代 xiàndài hiện đại
4 休闲 xiūxián casual
5 奢华 shēhuá sang trọng
6 简约 jiǎnyuē tối giản

Đây là nhóm từ hữu ích để người học có thể mô tả kiểu dáng, phong cách và thiết kế của trang sức, phụ kiện một cách tự nhiên hơn khi giao tiếp bằng tiếng Trung.

8. Một số từ vựng tiếng Trung khác về trang sức và phụ kiện

Ngoài các nhóm từ về loại trang sức, chất liệu hay phong cách thiết kế, người học cũng nên bổ sung thêm những từ vựng liên quan đến cách sử dụng, bảo quản và nơi mua bán phụ kiện, trang sức. Dưới đây là các từ thông dụng:

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 搭配 dāpèi phối đồ
2 配戴 pèidài đeo
3 收藏 shōucáng sưu tập
4 保养 bǎoyǎng bảo dưỡng
5 清洗 qīngxǐ làm sạch
6 修理 xiūlǐ sửa chữa
7 精品店 jīngpǐndiàn cửa hàng
8 饰品店 shìpǐndiàn cửa hàng phụ kiện
9 百货公司 bǎihuògōngsī Trung tâm bách hóa (công ty bách hóa)
10 市场 shìchǎng chợ
11 网店 wǎngdiàn cửa hàng online
12 收纳盒 shōunàhé hộp đựng
13 首饰盒 shǒushìhé hộp trang sức
14 防尘袋 fángchéndài túi chống bụi
15 防潮箱 fángcháoxiāng hộp chống ẩm

Những từ vựng này giúp người học có thêm vốn từ để nói về phối đồ, đeo, bảo dưỡng, làm sạch, sửa chữa và bảo quản trang sức, đồng thời có thể sử dụng khi trao đổi về các địa điểm mua sắm như cửa hàng phụ kiện, chợ hoặc cửa hàng trực tuyến.

II. Từ vựng tên các thương hiệu trang sức nổi tiếng bằng tiếng Trung

Bên cạnh việc học tên gọi các loại trang sức, bạn cũng có thể ghi nhớ cách gọi bằng tiếng Trung của một số thương hiệu trang sức và thời trang nổi tiếng trên thế giới. Đây là nhóm từ hữu ích khi đọc thông tin sản phẩm, tìm kiếm thương hiệu hoặc giao tiếp trong lĩnh vực thời trang.

STT Tên tiếng Trung Phiên âm Tên thương hiệu
1 蒂芙尼 dìfúní Tiffany & Co
2 潘多拉 pānduōlā Pandora
3 哈里温斯顿 hālǐ wēn sī dùn Harry Winston
4 卡地亚 kǎdìyà Cartier
5 施华洛世奇 shīhuáluò shì qí Swarovski
6 宝格丽 bǎo gé lì Bvlgari
7 香奈儿 xiāngnàir Chanel
8 巴宝莉 bābǎolì Burberry
9 迪奥 dí’ào Dior
10 爱马仕 àimǎshì Hermès
11 范思哲 fànsīzhé Versace
12 阿玛尼 āmǎní Giorgio Armani
13 路易威登 lùyìwēidēng Louis Vuitton
14 普拉达 pǔlādá Prada
15 古奇 gǔqí Gucci

Việc ghi nhớ các tên thương hiệu này sẽ giúp người học mở rộng vốn từ tiếng Trung về thời trang và trang sức, đồng thời thuận tiện hơn khi đọc tên sản phẩm hoặc tìm hiểu thông tin về các thương hiệu quốc tế.

III. Mẫu câu giao tiếp tiếng Trung về trang sức và phụ kiện

Để có thể vận dụng vốn từ vựng tiếng Trung về trang sức, phụ kiện vào giao tiếp thực tế, bạn có thể tham khảo những mẫu câu thường gặp dưới đây. Các câu tập trung vào những tình huống quen thuộc như hỏi giá, hỏi chất liệu, màu sắc, kích thước, thử sản phẩm và nhận xét về thiết kế.

STT Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 这个手镯多少钱? Zhè ge shǒuzhuó duōshao qián? Cái vòng tay này giá bao nhiêu?
2 您有银项链吗? Nín yǒu yín xiàngliàn ma? Bạn có dây chuyền bạc không?
3 这款耳环有其他颜色吗? Zhè kuǎn ěrhuán yǒu qítā yánsè ma? Đôi bông tai này có màu khác không?
4 可以试戴一下吗? Kěyǐ shì dài yíxià ma? Tôi có thể thử đeo được không?
5 这个戒指很精致。 Zhè ge jièzhi hěn jīngzhì. Chiếc nhẫn này rất tinh xảo.
6 这条项链是纯金的吗? Zhè tiáo xiàngliàn shì chún jīn de ma? Dây chuyền này là vàng nguyên chất phải không?
7 这副手镯看起来很古典。 Zhè fù shǒuzhuó kàn qǐlái hěn gǔdiǎn. Đôi vòng tay này trông rất cổ điển.
8 这个耳环设计得很时尚。 Zhè ge ěrhuán shèjì de hěn shíshàng. Đôi bông tai này thiết kế rất thời thượng.
9 这条项链的宝石很闪亮。 Zhè tiáo xiàngliàn de bǎoshí hěn shǎnliàng. Viên đá quý trên dây chuyền này rất lấp lánh.
10 我想买一条送给妈妈的项链。 Wǒ xiǎng mǎi yì tiáo sòng gěi māma de xiàngliàn. Tôi muốn mua một sợi dây chuyền để tặng mẹ.
11 这个手镯的尺寸有多大? Zhè ge shǒuzhuó de chǐcùn yǒu duō dà? Kích thước của chiếc vòng tay này là bao nhiêu?
12 这个项链的材质是什么? Zhè ge xiàngliàn de cáizhì shì shénme? Chất liệu của sợi dây chuyền này là gì?
13 这个品牌的珠宝很有名。 Zhè ge pǐnpái de zhūbǎo hěn yǒumíng. Trang sức của thương hiệu này rất nổi tiếng.
14 这条金链很结实,看起来很好。 Zhè tiáo jīn liàn hěn jiēshi, kàn qǐlái hěn hǎo. Dây chuyền vàng này rất chắc chắn, trông rất tốt.

Những mẫu câu trên có thể sử dụng trong nhiều tình huống thực tế, đặc biệt là khi mua sắm trang sức, hỏi thông tin sản phẩm hoặc trao đổi với người bán. Việc học cả câu thay vì chỉ ghi nhớ từng từ riêng lẻ sẽ giúp bạn dễ hình thành phản xạ và sử dụng tiếng Trung giao tiếp về phụ kiện, trang sức tự nhiên hơn.

IV. Hội thoại tiếng Trung về phụ kiện và trang sức

Dưới đây là một đoạn hội thoại tiếng Trung về trang sức và phụ kiện trong tình huống mua sắm tại cửa hàng. Nội dung giúp người học luyện cách hỏi về sản phẩm, lựa chọn kiểu dáng, hỏi giá, nhận ưu đãi và thử trang sức. Bạn có thể lưu lại để học và luyện giao tiếp thực tế.

  • A: 你好,请问这里有项链吗?
    Nǐ hǎo, qǐng wèn zhè li yǒu xiàngliàn ma?
    Nghĩa: Chào bạn, ở đây có bán dây chuyền không?
  • B: 有的,我们有各种款式的项链。您喜欢简单的还是华丽一点的?
    Yǒu de, wǒmen yǒu gè zhǒng kuǎn shì de xiàngliàn. Nín xǐhuan jiǎndān de háishì huálì yìdiǎn de?
    Nghĩa: Có, chúng tôi có rất nhiều mẫu dây chuyền. Bạn thích loại đơn giản hay cầu kỳ một chút?
  • A: 我比较喜欢简单大方的款式。可以推荐一下吗?
    Wǒ bǐjiào xǐhuan jiǎndān dàfāng de kuǎn shì. Kěyǐ tuījiàn yíxià ma?
    Nghĩa: Tôi thích kiểu dáng đơn giản và thanh lịch. Bạn có thể giới thiệu không?
  • B: 好的,这是我们的新款银项链,很适合日常佩戴。
    Hǎo de, zhè shì wǒmen de xīn kuǎn yín xiàngliàn, hěn shìhé rìcháng pèidài.
    Nghĩa: Được ạ, đây là mẫu dây chuyền bạc mới của chúng tôi, rất phù hợp để đeo hàng ngày.
  • A: 看起来不错!这个多少钱?
    Kàn qǐlái búcuò! Zhège duōshao qián?
    Nghĩa: Trông đẹp đấy! Cái này bao nhiêu tiền?
  • B: 这条项链的价格是五百块,如果现在买,还有折扣哦!
    Zhè tiáo xiàngliàn de jiàgé shì wǔ bǎi kuài, rúguǒ xiànzài mǎi, hái yǒu zhékòu ò!
    Nghĩa: Dây chuyền này giá 500 tệ, nếu mua ngay bây giờ sẽ được giảm giá!
  • A: 太好了!那我再看看手镯,有什么推荐的吗?
    Tài hǎo le! Nà wǒ zài kàn kàn shǒuzhuó, yǒu shénme tuījiàn de ma?
    Nghĩa: Tuyệt quá! Vậy tôi muốn xem thêm vòng tay, có gợi ý nào không?
  • B: 我们这款金手镯很受欢迎,设计简单,还很百搭。
    Wǒmen zhè kuǎn jīn shǒuzhuó hěn shòu huānyíng, shèjì jiǎndān, hái hěn bǎidā.
    Nghĩa: Vòng tay vàng này của chúng tôi rất được ưa chuộng, thiết kế đơn giản và rất dễ phối đồ.
  • A: 我很喜欢这种风格,试戴一下可以吗?
    Wǒ hěn xǐhuan zhè zhǒng fēnggé, shì dài yīxià kěyǐ ma?
    Nghĩa: Tôi rất thích kiểu này, tôi thử đeo một chút được không?
  • B: 当然可以,请试一下。
    Dāngrán kěyǐ, qǐng shì yíxià.
    Nghĩa: Tất nhiên được ạ, mời bạn thử.
  • A: 谢谢!这个手镯也很漂亮。我决定都买了!
    Xièxie! Zhège shǒuzhuó yě hěn piàoliang. Wǒ juédìng dōu mǎi le!
    Nghĩa: Cảm ơn! Vòng tay này cũng rất đẹp. Tôi quyết định mua cả hai!
  • B: 谢谢您的购买!希望您喜欢我们的产品。
    Xièxie nín de gòumǎi! Xīwàng nín xǐhuan wǒmen de chǎnpǐn.
    Nghĩa: Cảm ơn bạn đã mua hàng! Hy vọng bạn thích sản phẩm của chúng tôi. 
Nhìn chung, Bỏ túi từ vựng về phụ kiện thời trang và trang sức tiếng Trung thông dụng là tài liệu hữu ích giúp người học mở rộng vốn từ theo chủ đề và nâng cao khả năng giao tiếp trong các tình huống mua sắm thực tế. Việc ghi nhớ từ vựng về trang sức, phụ kiện tóc, túi xách, chất liệu, phong cách và thương hiệu sẽ giúp quá trình học tiếng Trung trở nên sinh động, dễ áp dụng hơn. Nếu đang bắt đầu học, bạn có thể kết hợp nội dung này với Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu để xây dựng nền tảng vững chắc. Với người muốn nâng cao trình độ, Khóa học luyện thi HSK sẽ hỗ trợ củng cố từ vựng và ngữ pháp. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng là lựa chọn phù hợp để trẻ làm quen với tiếng Trung qua các chủ đề gần gũi. Ngoài ra, Phân tích cấu tạo từ trong tiếng Trung chi tiết sẽ giúp người học hiểu sâu hơn cách hình thành và ghi nhớ từ mới hiệu quả.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Phân biệt 特别 và 特殊 trong tiếng Trung chi tiết

Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết

“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng

Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng

​Cách dùng 3 từ 左右, 前后 và 上下 trong tiếng Trung

​Giải nghĩa câu chuyện thành ngữ Ôm cây đợi thỏ tiếng Trung 守株待兔 chi tiết

​Câu chuyện thành ngữ Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Trung (亡羊补牢)

Vạn sự khởi đầu nan tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết thành ngữ 万事开头难