Các Lượng từ thường dùng trong tiếng Trung

Tiengtrungminhviet.vn Ngữ pháp

Trong tiếng Trung, một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và khá khó nhớ đối với người học chính là các lượng từ thường dùng trong tiếng Trung. Khác với tiếng Việt, khi đếm hoặc nói về số lượng sự vật, người Trung Quốc bắt buộc phải dùng lượng từ đi kèm. Ví dụ, khi nói “một quyển sách”, ta không thể nói 一书 (yī shū) mà phải nói 一本书 (yī běn shū). Tương tự, “một con chó” sẽ là 一只狗 (yī zhī gǒu), còn “một chiếc xe” thì là 一辆车 (yī liàng chē). Điều này cho thấy việc nắm chắc và sử dụng đúng lượng từ giúp câu văn trở nên tự nhiên, chính xác hơn.
Các Lượng từ thường dùng trong tiếng Trung

Trong thực tế, lượng từ tiếng Trung rất phong phú và đa dạng, được chia thành nhiều nhóm: lượng từ chỉ người, động vật, đồ vật, phương tiện, đơn vị đo lường… Một số lượng từ xuất hiện rất thường xuyên như 个 (gè – cái, người), 本 (běn – quyển), 张 (zhāng – tờ, tấm), 条 (tiáo – vật dài), 双 (shuāng – đôi)… Người mới học có thể bắt đầu ghi nhớ những lượng từ phổ biến này trước, sau đó mở rộng dần với những lượng từ chuyên biệt hơn như 枝 (zhī – cây bút), 匹 (pǐ – con ngựa), 艘 (sōu – con tàu).

Các Lượng từ thường dùng trong tiếng Trung

Lượng từ chỉ người, động vật


名 (míng) – vị (người)

口 (kǒu) – người (trong gia đình)

位 (wèi) – vị (cách nói trang trọng)

个 (gè) – cái, người (thông dụng nhất)

只 (zhī) – con (chim, chó, mèo…)

条 (tiáo) – con (cá), đồ vật dài

头 (tóu) – con (trâu, bò, heo…)

匹 (pǐ) – con (ngựa, vải vóc theo khổ)

群 (qún) – bầy, nhóm (người, động vật)

Lượng từ cho đồ vật, đồ dùng


本 (běn) – quyển, cuốn (sách)

张 (zhāng) – tờ, tấm (giấy, bàn)

件 (jiàn) – cái, bộ (áo, chuyện)

条 (tiáo) – cái (quần, váy, sông)

把 (bǎ) – cái (ghế, dao)

双 (shuāng) – đôi (giày, đũa)

套 (tào) – bộ (quần áo, dụng cụ)

支 (zhī) – cây (bút, bài hát)


 Lượng từ chỉ đơn vị đo lường, thời gian, tiền tệ


分 (fēn) – phút, điểm, xu

秒 (miǎo) – giây

天 (tiān) – ngày

年 (nián) – năm

元 (yuán) – đồng Nhân dân tệ

块 (kuài) – đồng (cách nói khẩu ngữ)

角 (jiǎo) – hào (0,1 元)

毛 (máo) – hào (thông dụng hơn)

公斤 (gōngjīn) – kilogram

公里 (gōnglǐ) – kilomet

平方米 (píngfāng mǐ) – mét vuông

平方公里 (píngfāng gōnglǐ) – km²

Lượng từ chỉ thức ăn, đồ uống


杯 (bēi) – cốc, ly

碗 (wǎn) – bát, chén

盘 (pán) – đĩa, mâm

瓶 (píng) – chai, lọ

包 (bāo) – túi, gói

份 (fèn) – phần (cơm, tài liệu)

Lượng từ chỉ sự kiện, hiện tượng, trừu tượng


次 (cì) – lần

回 (huí) – lần, dịp

场 (chǎng) – trận (mưa, trận đấu)

阵 (zhèn) – trận (gió, cười)

件 (jiàn) – vụ việc, sự kiện

起 (qǐ) – vụ (án, sự việc)

番 (fān) – phiên, lượt

 Lượng từ chỉ chiều dài – diện tích – thể tích


丈 (zhàng) – trượng (≈ 3,33 m)

寸 (cùn) – tấc

尺 (chǐ) – thước (≈ 1/3 m)

里 (lǐ) – dặm (≈ 500 m)

公里 (gōnglǐ) – kilomet

公尺 (gōng chǐ) – mét

公分 (gōngfēn) – centimét

毫米 (háomǐ) – milimét

亩 (mǔ) – mẫu (≈ 666,7 m²)

公顷 (gōngqīng) – hecta

英亩 (yīngmǔ) – mẫu Anh

平方米 (píngfāng mǐ) – mét vuông

平方公里 (píngfāng gōnglǐ) – km²

顷 (qǐng) – héc-ta (cách nói xưa)

升 (shēng) – lít

公升 (gōng shēng) – lít (cách hiện đại)

毫升 (háoshēng) – mililít

Lượng từ chỉ trọng lượng


公斤 (gōngjīn) – kilogram

千克 (qiānkè) – 1 kg

克 (kè) – gram

斤 (jīn) – cân (≈ 0,5 kg)

Lượng từ thời gian


天 (tiān) – ngày

日 (rì) – ngày

号 (hào) – ngày (lịch)

星期 (xīngqī) – tuần

月 (yuè) – tháng

年 (nián) – năm

分钟 (fēnzhōng) – phút

秒 (miǎo) – giây

Lượng từ chỉ tiền tệ


元 (yuán) – đồng (viết, trang trọng)

块 (kuài) – đồng (khẩu ngữ)

角 (jiǎo) – hào (0,1 元, trang trọng)

毛 (máo) – hào (0,1 元, khẩu ngữ)

分 (fēn) – xu (0,01 元)

Lượng từ đặc biệt khác


道 (dào) – con đường, câu hỏi, món ăn

面 (miàn) – mặt (giấy, gương, tường)

孔 (kǒng) – lỗ, khe hở

幅 (fú) – bức (tranh, ảnh, bản đồ)

首 (shǒu) – bài (thơ, ca khúc)

层 (céng) – tầng (nhà, lớp)

座 (zuò) – tòa (nhà, núi, cầu)

条 (tiáo) – con đường, dòng sông

架 (jià) – chiếc (máy bay, máy móc)

辆 (liàng) – chiếc (xe cộ)

艘 (sōu) – chiếc (thuyền, tàu)

棵 (kē) – cây (cây cối)

颗 (kē) – hạt (ngọc, gạo, sao)

粒 (lì) – hạt nhỏ (gạo, muối, thuốc viên)
Trong tiếng Trung, các lượng từ giữ vai trò không thể thiếu, bởi chúng luôn đi kèm với danh từ để diễn đạt đầy đủ và chính xác. Ví dụ, ta không thể nói “一书” mà phải nói “一本书” (một quyển sách). Điều này khiến lượng từ trở thành phần kiến thức căn bản nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn cho người học. Với học tiếng Trung cho người mới bắt đầu, việc nắm vững các lượng từ thông dụng như 个, 本, 张, 条, 只… chính là bước đi đầu tiên giúp xây dựng nền tảng vững chắc. Bên cạnh đó, cần mở rộng thêm các lượng từ chuyên biệt như 棵 (cây), 碗 (bát), 顿 (bữa), 幅 (bức)… để vận dụng linh hoạt trong thực tế. Chỉ khi vừa ghi nhớ vừa thực hành qua ví dụ cụ thể, người học mới có thể sử dụng lượng từ thành thạo, từ đó nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung một cách tự tin và tự nhiên.

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Các Lượng từ thường dùng trong tiếng Trung

​Lượng từ 把 (bǎ) dùng thế nào

Cách để nói “Lần này không được” trong tiếng Trung

Cách sử dụng lượng từ trong tiếng Trung

​Các đại từ nhân xưng trong tiếng Trung

Danh từ trong tiếng Trung là gì