​Các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung: Hướng dẫn chi tiết cho người mua tại Việt Nam

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người bán Trung Quốc và thực hiện các giao dịch mua sắm thuận lợi. Đặc biệt, khi order hàng trên Taobao hoặc trao đổi trực tiếp với shop, việc nắm được những mẫu câu đặt hàng tiếng Trung thông dụng sẽ giúp bạn dễ dàng hỏi thông tin sản phẩm, thương lượng giá, xác nhận đơn hàng và xử lý các vấn đề phát sinh. Nội dung được chia thành nhiều nhóm phù hợp với từng giai đoạn mua hàng như chào hỏi, thương lượng, đặt hàng, thanh toán, vận chuyển và khiếu nại, trả hàng.
cac-mau-cau-dat-hang-tieng-trung-huong-dan-chi-tiet-cho-nguoi-mua-tai-viet-nam
Bên cạnh đó, người học còn được cung cấp các từ vựng tiếng Trung chủ đề mua bán như 价格 (jiàgé) – giá cả, 库存 (kùcún) – hàng tồn kho, 订单 (dìngdān) – đơn hàng, 支付 (zhīfù) – thanh toán và 退货 (tuìhuò) – trả hàng. Ngoài việc học mẫu câu giao tiếp mua bán, bạn cũng có thể tham khảo quy trình order đồ Taobao từ đăng ký tài khoản, tìm kiếm sản phẩm, kiểm tra thông tin, xác nhận đơn, thanh toán đến theo dõi và nhận hàng. Nhờ đó, quá trình mua hàng bằng tiếng Trung trở nên dễ dàng, chủ động và hiệu quả hơn.

I. Từ vựng tiếng Trung chủ đề mua bán

Để sử dụng thành thạo các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung, trước hết bạn cần trang bị cho mình vốn từ vựng cơ bản liên quan đến hoạt động mua bán. Những từ này thường xuất hiện khi trao đổi với người bán, tìm hiểu sản phẩm, hỏi giá, đặt hàng hoặc xử lý các vấn đề sau khi mua. Dưới đây là những từ vựng tiếng Trung về mua bán phổ biến kèm phiên âm, nghĩa và câu ví dụ để bạn dễ ghi nhớ và áp dụng vào giao tiếp thực tế.

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
(động từ) mǎi mua 我想买这个。 /Wǒ xiǎng mǎi zhè ge./: Tôi muốn mua cái này.
价格 (danh từ) jiàgé giá cả 这个价格可以吗? /Zhège jiàgé kěyǐ ma?/: Giá này được chứ?
质量 (danh từ) zhìliàng chất lượng 质量怎么样? /Zhìliàng zěnmeyàng?/: Chất lượng như thế nào?
发货 (động từ) fāhuò vận chuyển 什么时候发货?/Shénme shíhou fāhuò?/: Khi nào vận chuyển?
订单 (danh từ) dìngdān đơn hàng 我的订单已经确认。/Wǒ de dìngdān yǐjīng quèrèn./: Đơn hàng của tôi đã được xác nhận.
优惠 (danh từ) yōuhuì ưu đãi 有没有优惠活动? /Yǒu méiyǒu yōuhuì huódòng?/: Có chương trình ưu đãi nào không?
库存 (danh từ) kùcún hàng tồn kho 这款产品库存充足。 /Zhè kuǎn chǎnpǐn kùcún chōngzú./: Sản phẩm này còn đủ hàng.
尺寸 (danh từ) chǐcùn kích thước 你们有这个的其他尺寸吗? /Nǐmen yǒu zhège de qítā chǐcùn ma?/: Các bạn có kích thước khác của cái này không?
颜色 (danh từ) yánsè màu sắc 这个有不同颜色吗? /Zhège yǒu bùtóng yánsè ma?/: Cái này có các màu sắc khác không?
支付 (động từ) zhīfù thanh toán 我可以用信用卡支付吗? /Wǒ kěyǐ yòng xìnyòngkǎ zhīfù ma?/: Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
退货 (động từ) tuìhuò trả hàng 如果有问题,我可以退货吗? /Rúguǒ yǒu wèntí, wǒ kěyǐ tuìhuò ma?/: Nếu có vấn đề, tôi có thể trả hàng không?
退款 (danh từ) tuìkuǎn hoàn tiền 退款需要多长时间? /Tuìkuǎn xūyào duō cháng shíjiān?/: Hoàn tiền mất bao lâu?
包装 (danh từ) bāozhuāng bao bì 这个商品的包装如何? /Zhège shāngpǐn de bāozhuāng rúhé?/: Bao bì của sản phẩm này thế nào?
运费 (danh từ) yùnfèi phí vận chuyển 运费包含在价格里吗? /Yùnfèi bāohán zài jiàgé li ma?/: Phí vận chuyển đã bao gồm trong giá chưa?
物流 (danh từ) wùliú logistics 物流速度快吗?/Wùliú sùdù kuài ma?/: Tốc độ logistics nhanh không?
包邮 (tính từ) bāoyóu miễn phí vận chuyển 这件商品包邮吗? /Zhè jiàn shāngpǐn bāoyóu ma?/: Món hàng này có miễn phí vận chuyển không?
保修 (danh từ) bǎoxiū bảo hành 这个产品有保修吗? /Zhège chǎnpǐn yǒu bǎoxiū ma?/: Sản phẩm này có bảo hành không?
发票 (danh từ) fāpiào hóa đơn 请给我开具发票。/Qǐng gěi wǒ kāijù fāpiào./: Xin vui lòng lập hóa đơn cho tôi.
评价 (danh từ) píngjià đánh giá 你们的评价如何? /Nǐmen de píngjià rúhé?/: Đánh giá của các bạn như thế nào?

II. Các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung

Trong quá trình mua bán, người mua sẽ cần sử dụng nhiều cách diễn đạt khác nhau tùy vào từng tình huống. Các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung dưới đây được phân chia theo từng giai đoạn cụ thể, từ chào hỏi, trao đổi và thương lượng đến đặt hàng, thanh toán, hỏi thông tin vận chuyển cũng như xử lý khiếu nại, trả hàng. Mỗi nhóm gồm nhiều mẫu câu thông dụng, giúp bạn dễ dàng lựa chọn cách nói phù hợp khi giao tiếp với người bán Trung Quốc.

1. Mẫu câu chào hỏi

Trước khi trao đổi về sản phẩm hay tiến hành mua hàng, một lời chào lịch sự sẽ giúp cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và tạo ấn tượng tốt với người bán. Bạn có thể tham khảo những mẫu câu đặt hàng tiếng Trung khi chào hỏi dưới đây:

STT Mẫu câu Phiên âm Nghĩa
1 你好! Nǐ hǎo! Xin chào!
2 您好! Nín hǎo! Chào ông/bà/anh/chị!
3 请问您有这个商品吗? Qǐngwèn nín yǒu zhège shāngpǐn ma? Xin hỏi bạn có sản phẩm này không?
4 您好,请问这款产品还有库存吗? Nín hǎo, qǐngwèn zhè kuǎn chǎnpǐn hái yǒu kùcún ma? Xin chào, xin hỏi sản phẩm này còn hàng không?
5 早上好! Zǎoshang hǎo! Chào buổi sáng!
6 下午好! Xiàwǔ hǎo! Chào buổi chiều!
7 晚上好! Wǎnshàng hǎo! Chào buổi tối!
8 你好,请问你们主营什么? Nǐ hǎo, qǐngwèn nǐmen zhǔyíng shénme? Xin chào, xin hỏi các bạn kinh doanh chủ yếu gì?
9 您好,我对这个产品感兴趣。 Nín hǎo, wǒ duì zhège chǎnpǐn gǎn xìngqù. Xin chào, tôi quan tâm đến sản phẩm này.
10 你好,可以帮我看看这个吗? Nǐ hǎo, kěyǐ bāng wǒ kàn kàn zhège ma? Xin chào, bạn có thể giúp tôi xem cái này không?

2. Mẫu câu thương lượng

Trong quá trình mua hàng, biết cách thương lượng bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn trao đổi với người bán thuận lợi hơn và có cơ hội nhận được mức giá hoặc ưu đãi tốt. Dưới đây là một số mẫu câu đặt hàng tiếng Trung thường được sử dụng khi hỏi giá, xin giảm giá, thỏa thuận phương thức thanh toán hoặc trao đổi về các điều kiện mua hàng.

STT Mẫu câu đặt hàng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 这个价格可以再便宜一点吗? Zhège jiàgé kěyǐ zài piányi yìdiǎn ma? Giá này có thể giảm thêm một chút không?
2 我可以用支付宝支付吗? Wǒ kěyǐ yòng Zhīfùbǎo zhīfù ma? Tôi có thể thanh toán bằng Alipay không?
3 如果我买多个,价格可以更优惠吗? Rúguǒ wǒ mǎi duō gè, jiàgé kěyǐ gèng yōuhuì ma? Nếu tôi mua nhiều, giá có thể ưu đãi hơn không?
4 请问有没有折扣? Qǐngwèn yǒu méiyǒu zhékòu? Xin hỏi có giảm giá không?
5 这个产品的最低价是多少? Zhège chǎnpǐn de zuìdī jià shì duōshao? Giá thấp nhất của sản phẩm này là bao nhiêu?
6 我可以先付一部分定金吗? Wǒ kěyǐ xiān fù yí bùfen dìngjīn ma? Tôi có thể thanh toán một phần tiền đặt cọc trước không?
7 如果支付全款,可以享受折扣吗? Rúguǒ zhīfù quánkuǎn, kěyǐ xiǎngshòu zhékòu ma? Nếu thanh toán toàn bộ, có thể hưởng giảm giá không?
8 这个价格包含税费吗? Zhège jiàgé bāohán shuìfèi ma? Giá này đã bao gồm thuế và phí chưa?
9 能不能免费赠送一些配件? Néng bù néng miǎnfèi zèngsòng yìxiē pèijiàn? Có thể tặng miễn phí một số phụ kiện không?
10 我们可以签一个长期合作协议吗? Wǒmen kěyǐ qiān yí ge chángqī hézuò xiéyì ma? Chúng ta có thể ký một hợp đồng hợp tác lâu dài không?

3. Mẫu câu đặt hàng

Sau khi đã tìm hiểu và lựa chọn được sản phẩm phù hợp, bạn cần sử dụng những cách diễn đạt chính xác để tiến hành đặt hàng bằng tiếng Trung. Các mẫu câu dưới đây giúp bạn nói về số lượng, màu sắc, thông tin sản phẩm, xác nhận đơn hàng cũng như yêu cầu cung cấp mẫu trước khi mua.

STT Mẫu câu đặt hàng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 我要买这个。 Wǒ yào mǎi zhège. Tôi muốn mua cái này.
2 请帮我下单。 Qǐng bāng wǒ xià dān. Xin vui lòng giúp tôi đặt hàng.
3 我想订购10件。 Wǒ xiǎng dìnggòu shí jiàn. Tôi muốn đặt mua 10 chiếc.
4 这个产品有不同颜色吗? Zhège chǎnpǐn yǒu bùtóng yánsè ma? Sản phẩm này có các màu sắc khác không?
5 请把这些商品加入购物车。 Qǐng bǎ zhèxiē shāngpǐn jiārù gòuwùchē. Xin hãy thêm các món hàng này vào giỏ hàng.
6 我需要这个产品的详细信息。 Wǒ xūyào zhège chǎnpǐn de xiángxì xìnxī. Tôi cần thông tin chi tiết về sản phẩm này.
7 请确认我的订单。 Qǐng quèrèn wǒ de dìngdān. Xin hãy xác nhận đơn hàng của tôi.
8 我想更改订单数量。 Wǒ xiǎng gēnggǎi dìngdān shùliàng. Tôi muốn thay đổi số lượng đơn hàng.
9 请问可以提供样品吗? Qǐngwèn kěyǐ tígōng yàngpǐn ma? Xin hỏi có thể cung cấp mẫu không?
10 我要订购这个产品的三个不同尺寸。 Wǒ yào dìnggòu zhège chǎnpǐn de sān gè bùtóng chǐcùn. Tôi muốn đặt mua ba kích thước khác nhau của sản phẩm này.

4. Mẫu câu thanh toán

Thanh toán là bước quan trọng trong quá trình mua hàng. Vì vậy, bên cạnh việc biết cách đặt sản phẩm, bạn cũng nên ghi nhớ những mẫu câu tiếng Trung về thanh toán để hỏi về phương thức trả tiền, thời điểm thanh toán, khoản trả trước, hóa đơn hoặc thời gian giao hàng sau khi thanh toán.

STT Mẫu câu đặt hàng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 我想用信用卡支付。 Wǒ xiǎng yòng xìnyòngkǎ zhīfù. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ tín dụng.
2 什么时候可以付款? Shénme shíhòu kěyǐ fùkuǎn? Khi nào tôi có thể thanh toán?
3 请问有其他支付方式吗? Qǐngwèn yǒu qítā zhīfù fāngshì ma? Xin hỏi có phương thức thanh toán khác không?
4 我可以分期付款吗? Wǒ kěyǐ fēnqī fùkuǎn ma? Tôi có thể thanh toán trả góp không?
5 这个订单需要预付款吗? Zhège dìngdān xūyào yùfùkuǎn ma? Đơn hàng này có cần thanh toán trước không?
6 请提供支付链接。 Qǐng tígōng zhīfù liànjiē. Xin hãy cung cấp đường link thanh toán.
7 我已经完成支付,请确认。 Wǒ yǐjīng wánchéng zhīfù, qǐng quèrèn. Tôi đã hoàn thành thanh toán, xin vui lòng xác nhận.
8 支付后多久可以发货? Zhīfù hòu duō jiǔ kěyǐ fāhuò? Sau khi thanh toán, mất bao lâu để vận chuyển?
9 我想更改支付方式。 Wǒ xiǎng gēnggǎi zhīfù fāngshì. Tôi muốn thay đổi phương thức thanh toán.
10 有发票吗? Yǒu fāpiào ma? Có hóa đơn không?

5. Mẫu câu về chính sách vận chuyển

Trước khi đặt hàng, việc tìm hiểu kỹ các thông tin liên quan đến vận chuyển sẽ giúp bạn chủ động hơn về chi phí, thời gian nhận hàng và phương thức giao hàng. Khi trao đổi với người bán, bạn có thể sử dụng những mẫu câu đặt hàng tiếng Trung dưới đây để hỏi về phí ship, đơn vị vận chuyển, khả năng theo dõi đơn hàng cũng như chính sách đổi trả.

STT Mẫu câu đặt hàng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 你们的运费是多少? Nǐmen de yùnfèi shì duōshao? Phí vận chuyển của các bạn là bao nhiêu?
2 你们使用哪种物流方式? Nǐmen shǐyòng nǎ zhǒng wùliú fāngshì? Các bạn sử dụng phương thức vận chuyển nào?
3 发货后需要多久才能到达? Fāhuò hòu xūyào duō jiǔ cáinéng dàodá? Sau khi vận chuyển, mất bao lâu để đến nơi?
4 你们支持快递跟踪吗? Nǐmen zhīchí kuàidì gēnzōng ma? Các bạn hỗ trợ theo dõi vận chuyển không?
5 国际运费是否包括在价格里? Guójì yùnfèi shìfǒu bāokuò zài jiàgé li? Phí vận chuyển quốc tế có bao gồm trong giá không?
6 可以选择不同的运输方式吗? Kěyǐ xuǎnzé bùtóng de yùnshū fāngshì ma? Tôi có thể chọn các phương thức vận chuyển khác nhau không?
7 运送过程中如果有问题怎么办? Yùnsòng guòchéng zhōng rúguǒ yǒu wèntí zěnme bàn? Nếu có vấn đề trong quá trình vận chuyển thì làm sao?
8 你们提供保险服务吗? Nǐmen tígōng bǎoxiǎn fúwù ma? Các bạn có cung cấp dịch vụ bảo hiểm không?
9 运送时间可以缩短吗? Yùnsòng shíjiān kěyǐ suōduǎn ma? Thời gian vận chuyển có thể rút ngắn không?
10 你们的退换货政策是什么? Nǐmen de tuìhuàn huò zhèngcè shì shénme? Chính sách đổi trả hàng của các bạn là gì?

6. Mẫu câu khiếu nại, trả hàng

Trong quá trình mua sắm, đôi khi sản phẩm nhận được có thể không đúng với yêu cầu ban đầu hoặc phát sinh một số vấn đề trong quá trình giao nhận. Khi đó, việc biết cách khiếu nại và yêu cầu trả hàng bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn trao đổi rõ ràng với người bán và đưa ra yêu cầu xử lý phù hợp. Dưới đây là những mẫu câu thông dụng bạn có thể ghi nhớ.

STT Mẫu câu đặt hàng tiếng Trung Phiên âm Nghĩa
1 我收到的商品有问题。 Wǒ shōudào de shāngpǐn yǒu wèntí. Sản phẩm tôi nhận được có vấn đề.
2 我想退货。 Wǒ xiǎng tuìhuò. Tôi muốn trả hàng.
3 这个商品损坏了。 Zhège shāngpǐn sǔnhuài le. Món hàng này bị hỏng.
4 我没有收到全部的商品。 Wǒ méiyǒu shōudào quánbù de shāngpǐn. Tôi không nhận được toàn bộ hàng hóa.
5 这个颜色不是我订购的。 Zhège yánsè bù shì wǒ dìnggòu de. Màu sắc này không phải là màu tôi đã đặt.
6 商品与描述不符。 Shāngpǐn yǔ miáoshù bù fú. Sản phẩm không giống mô tả.
7 请问如何处理退货? Qǐngwèn rúhé chǔlǐ tuìhuò? Xin hỏi làm thế nào để xử lý việc trả hàng?
8 我要求全额退款。 Wǒ yāoqiú quán'é tuìkuǎn. Tôi yêu cầu hoàn tiền đầy đủ.
9 这个商品有异味。 Zhège shāngpǐn yǒu yìwèi. Món hàng này có mùi lạ.
10 请尽快解决我的问题。 Qǐng jǐnkuài jiějué wǒ de wèntí. Xin hãy giải quyết vấn đề của tôi càng sớm càng tốt.

III. Hướng dẫn các bước order đồ Taobao Trung Quốc

Đối với người mới, order đồ Taobao Trung Quốc có thể gặp một số khó khăn trong quá trình đăng ký tài khoản, tìm sản phẩm, thanh toán và theo dõi đơn hàng. Tuy nhiên, nếu thực hiện lần lượt theo từng bước, bạn có thể chủ động hơn khi mua sắm. Đặc biệt, việc kết hợp các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung sẽ giúp quá trình trao đổi với người bán diễn ra thuận lợi và hạn chế những nhầm lẫn không đáng có.

1. Đăng ký tài khoản

Để bắt đầu mua hàng, trước tiên bạn cần tạo một tài khoản Taobao. Người dùng có thể đăng ký thông qua số điện thoại di động hoặc tài khoản Alipay.

  • Truy cập Taobao: Mở trình duyệt và vào trang web Taobao.com.
  • Chọn đăng ký: Tại giao diện trang chủ, nhấn vào nút đăng ký ở góc phía trên bên phải.
  • Điền thông tin: Nhập số điện thoại, mật khẩu và mã xác nhận được gửi về điện thoại.
  • Xác minh tài khoản: Hoàn tất quá trình đăng ký bằng cách xác nhận thông tin theo yêu cầu qua email hoặc SMS.

2. Thiết lập hồ sơ người dùng

Sau khi tạo tài khoản thành công, bạn cần bổ sung thông tin cá nhân và thiết lập phương thức thanh toán để thuận tiện cho những lần mua hàng tiếp theo.

  • Cập nhật thông tin cá nhân: Điền họ tên, địa chỉ nhận hàng và thông tin liên hệ đầy đủ.
  • Liên kết Alipay: Kết nối tài khoản Taobao với Alipay nhằm hỗ trợ quá trình thanh toán.
  • Bổ sung địa chỉ giao hàng: Nhập chính xác địa chỉ nhận hàng để hạn chế tình trạng giao sai địa chỉ.

3. Tìm kiếm sản phẩm

Khi tài khoản đã được thiết lập, bạn có thể bắt đầu tìm kiếm mặt hàng mình cần mua. Taobao hỗ trợ tìm kiếm bằng từ khóa tiếng Trung hoặc hình ảnh.

  • Nhập từ khóa: Gõ tên sản phẩm bằng tiếng Trung vào thanh tìm kiếm. Ví dụ, 手机 (shǒujī) có nghĩa là điện thoại di động.
  • Sử dụng bộ lọc: Có thể lọc sản phẩm dựa trên giá bán, đánh giá hoặc số lượng đã bán để dễ dàng lựa chọn.
  • Kiểm tra đánh giá: Tham khảo nhận xét của những người đã mua trước đó để có thêm thông tin về sản phẩm.

4. Lựa chọn sản phẩm và kiểm tra thông tin

Sau khi tìm được sản phẩm phù hợp, đừng vội đặt hàng mà hãy kiểm tra kỹ các thông tin liên quan. Đây là bước giúp bạn hạn chế mua nhầm sản phẩm hoặc lựa chọn sai kích thước, màu sắc.

  • Xem mô tả: Kiểm tra các thông tin như kích thước, màu sắc, chất liệu và tính năng của sản phẩm.
  • Kiểm tra hình ảnh: Quan sát hình ảnh từ nhiều góc độ để có đánh giá rõ hơn về sản phẩm.
  • Đọc phản hồi: Xem nhận xét và đánh giá của khách hàng đã mua để có cái nhìn tổng quan trước khi quyết định.

5. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng và xác nhận đơn

Khi đã lựa chọn được sản phẩm, bạn có thể đưa hàng vào giỏ và kiểm tra lại thông tin trước khi thanh toán.

  • Nhấn “Thêm vào giỏ hàng” (加入购物车 - jiārù gòuwùchē) để lưu sản phẩm và tiếp tục mua sắm hoặc tiến hành thanh toán.
  • Kiểm tra giỏ hàng: Xem lại số lượng, màu sắc, kích thước và các lựa chọn sản phẩm đã chính xác hay chưa.
  • Nhấn “Thanh toán” (结算 - jiésuàn) để chuyển sang bước thanh toán.
  • Xác nhận thông tin giao hàng: Kiểm tra lại địa chỉ nhận hàng và phương thức vận chuyển.
  • Hoàn tất thanh toán: Lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp và thực hiện giao dịch.

6. Theo dõi tình trạng đơn hàng

Sau khi thanh toán, bạn có thể kiểm tra tiến trình xử lý và vận chuyển đơn hàng trực tiếp trên tài khoản Taobao.

  • Đăng nhập tài khoản: Truy cập Taobao và đăng nhập bằng tài khoản đã đăng ký.
  • Vào mục “Đơn hàng của tôi” (我的订单 - wǒ de dìngdān) để xem những đơn hàng đã mua.
  • Theo dõi vận chuyển: Chọn đơn hàng cần kiểm tra để xem tình trạng giao hàng. Khi cần thiết, bạn cũng có thể liên hệ với người bán để trao đổi thêm.

7. Nhận hàng và kiểm tra sản phẩm

Khi đơn hàng được giao đến, bạn nên kiểm tra sản phẩm cẩn thận trước khi xác nhận hoàn tất. Việc này giúp phát hiện sớm những trường hợp hàng bị hư hỏng hoặc không đúng với thông tin đã đặt.

  • Kiểm tra bao bì: Xem bao bì có bị rách, hỏng hoặc có dấu hiệu bị mở trước đó hay không.
  • Đối chiếu sản phẩm: So sánh hàng thực tế với hình ảnh và thông tin được đăng trên Taobao.
  • Kiểm tra chức năng: Với các mặt hàng điện tử, nên kiểm tra những chức năng cơ bản để đảm bảo sản phẩm hoạt động bình thường.

8. Đánh giá và phản hồi

Sau khi nhận và kiểm tra hàng, bạn có thể đưa ra đánh giá về sản phẩm cũng như chất lượng phục vụ của người bán. Những phản hồi này cũng giúp những khách hàng khác có thêm thông tin tham khảo.

  • Đánh giá sản phẩm: Chấm điểm và chia sẻ nhận xét về chất lượng hàng hóa.
  • Gửi phản hồi: Nếu sản phẩm có vấn đề, nên trao đổi với người bán để tìm hướng giải quyết trước khi đánh giá.
  • Chia sẻ trải nghiệm: Có thể đăng hình ảnh hoặc video thực tế của sản phẩm để chia sẻ với cộng đồng người mua.

Lưu ý: Việc sử dụng thành thạo các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung sẽ giúp bạn thuận tiện hơn khi trao đổi với người bán trong quá trình order hàng Taobao. Từ hỏi thông tin sản phẩm, thương lượng giá, đặt hàng cho đến thanh toán, vận chuyển hay xử lý vấn đề phát sinh, giao tiếp đúng cách sẽ giúp quá trình mua hàng chủ động và hiệu quả hơn.
Hy vọng những chia sẻ trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung: Hướng dẫn chi tiết cho người mua tại Việt Nam và biết cách vận dụng từ vựng, mẫu câu phù hợp trong từng tình huống mua bán. Từ hỏi giá, thương lượng, đặt hàng, thanh toán đến theo dõi vận chuyển hay khiếu nại, việc nắm chắc tiếng Trung sẽ giúp quá trình trao đổi với người bán trở nên dễ dàng và chủ động hơn. Nếu đang muốn nâng cao khả năng giao tiếp và sử dụng tiếng Trung thực tế, bạn có thể tham khảo Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, Khóa học luyện thi HSK hoặc Khóa học tiếng Trung trẻ em tùy theo mục tiêu học tập. Bên cạnh đó, nếu có dự định học tập tại Trung Quốc, đừng bỏ qua 10 kinh nghiệm du học Trung Quốc “xương máu” không nên bỏ lỡ để có sự chuẩn bị tốt hơn về ngôn ngữ, hồ sơ, chi phí và cuộc sống.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Phân biệt 特别 và 特殊 trong tiếng Trung chi tiết

Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết

“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng

Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng

​Cách dùng 3 từ 左右, 前后 và 上下 trong tiếng Trung

​Giải nghĩa câu chuyện thành ngữ Ôm cây đợi thỏ tiếng Trung 守株待兔 chi tiết

​Câu chuyện thành ngữ Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Trung (亡羊补牢)

Vạn sự khởi đầu nan tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết thành ngữ 万事开头难