Công nghệ thông tin tiếng Trung là gì? Từ vựng và mẫu câu thông dụng

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề

Công nghệ thông tin đang trở thành một trong những ngành nghề quan trọng nhất trong thời đại số hóa hiện nay. Nhiều người học tiếng Trung hoặc làm việc trong lĩnh vực công nghệ thường thắc mắc: Công nghệ thông tin tiếng Trung là gì? Từ vựng và mẫu câu thông dụng trong ngành này ra sao. Theo tài liệu chuyên ngành, công nghệ thông tin trong tiếng Trung được gọi là 信息技术 (Xìnxī jìshù), nghĩa là “công nghệ thông tin”.
cong-nghe-thong-tin-tieng-trung-la-gi-tu-vung-va-mau-cau-thong-dung

Để giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc, người học cần nắm được một số từ vựng tiếng Trung về công nghệ thông tin cơ bản như 计算机 (jìsuànjī) – máy tính, 软件 (ruǎnjiàn) – phần mềm, 互联网 (hùliánwǎng) – Internet, 编程 (biānchéng) – lập trình và 数据库 (shùjùkù) – cơ sở dữ liệu.
Bên cạnh đó, một số mẫu câu tiếng Trung thông dụng thường gặp là: 我正在学习信息技术。 (Tôi đang học ngành Công nghệ thông tin), 我精通Java和Python。 (Tôi thành thạo Java và Python) và 你能帮我修复这个错误吗? (Bạn có thể giúp tôi sửa lỗi này không?). Việc học từ vựng công nghệ thông tin tiếng Trungmẫu câu giao tiếp chuyên ngành không chỉ giúp nâng cao khả năng ngoại ngữ mà còn mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc trong môi trường quốc tế.

I. Công nghệ thông tin trong tiếng Trung được gọi là gì?

Nếu bạn đang tìm hiểu về lĩnh vực CNTT và muốn biết cách gọi ngành này bằng tiếng Trung, thì thuật ngữ phổ biến nhất là 信息技术 (Xìnxī jìshù), có nghĩa là Công nghệ thông tin.

Cấu tạo của cụm từ này gồm:

  • 信息 (Xìnxī): Thông tin
  • 技术 (jìshù): Công nghệ, kỹ thuật

Bên cạnh tên gọi đầy đủ, trong thực tế bạn cũng sẽ thường bắt gặp một số từ viết tắt như:

  • IT: 信息技术 (Xìnxī jìshù)
  • ICT: 信息通信技术 (Xìnxī tōngxìn jìshù)

Đây là những thuật ngữ được sử dụng rộng rãi trong môi trường học thuật, doanh nghiệp và các tài liệu chuyên ngành công nghệ tại Trung Quốc.

II. Từ vựng tiếng Trung chủ đề Công nghệ thông tin

Để thuận tiện cho việc học tập và giao tiếp trong lĩnh vực CNTT, dưới đây là danh sách những từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến công nghệ thông tin được hệ thống theo từng nhóm chủ đề.

1. Thiết bị và phần cứng

Máy tính và các thiết bị điện tử

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 计算机 / 电脑 jìsuànjī / diànnǎo Máy tính
2 笔记本电脑 bǐjìběn diànnǎo Máy tính xách tay (Laptop)
3 平板电脑 píngbǎn diànnǎo Máy tính bảng
4 智能手机 zhìnéng shǒujī Điện thoại thông minh
5 服务器 fúwùqì Máy chủ

Linh kiện máy tính

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
6 主板 zhǔbǎn Bo mạch chủ
7 处理器 chǔlǐqì CPU (Bộ xử lý)
8 内存条 nèicúntiáo RAM
9 硬盘 yìngpán Ổ cứng
10 固态硬盘 gùtài yìngpán Ổ SSD
11 显卡 xiǎnkǎ Card đồ họa
12 声卡 shēngkǎ Card âm thanh
13 电源 diànyuán Bộ nguồn
14 散热器 sànrèqì Thiết bị tản nhiệt

Thiết bị ngoại vi

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
15 显示器 xiǎnshìqì Màn hình
16 键盘 jiànpán Bàn phím
17 鼠标 shǔbiāo Chuột máy tính
18 打印机 dǎyìnjī Máy in
19 扫描仪 sǎomiáoyí Máy quét
20 摄像头 shèxiàngtóu Webcam
21 麦克风 màikèfēng Micro
22 扬声器 yángshēngqì Loa

2. Từ vựng tiếng Trung về phần mềm và hệ thống

Bên cạnh các thiết bị phần cứng, người học cũng cần nắm vững nhóm từ vựng liên quan đến phần mềmhệ thống máy tính. Đây là những thuật ngữ thường xuyên xuất hiện trong quá trình sử dụng máy tính, cài đặt phần mềm cũng như quản trị hệ thống.

Hệ điều hành

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 操作系统 cāozuò xìtǒng Hệ điều hành
2 窗口 chuāngkǒu Cửa sổ
3 桌面 zhuōmiàn Màn hình Desktop
4 控制面板 kòngzhì miànbǎn Bảng điều khiển (Control Panel)
5 任务栏 rènwùlán Thanh tác vụ (Taskbar)
6 开始菜单 kāishǐ càidān Menu Start

Phần mềm và ứng dụng

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
7 软件 ruǎnjiàn Phần mềm
8 应用程序 yìngyòng chéngxù Ứng dụng
9 驱动程序 qūdòng chéngxù Driver
10 杀毒软件 shādú ruǎnjiàn Phần mềm diệt virus
11 浏览器 liúlǎnqì Trình duyệt web
12 文字处理器 wénzì chǔlǐqì Phần mềm xử lý văn bản

Nhóm từ vựng trên là nền tảng quan trọng giúp bạn hiểu và sử dụng các hệ thống máy tính bằng tiếng Trung một cách hiệu quả hơn trong học tập cũng như công việc.

3. Từ vựng tiếng Trung về Internet

Internet là một phần không thể thiếu trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Việc ghi nhớ các thuật ngữ liên quan đến mạng máy tính và môi trường trực tuyến sẽ giúp bạn dễ dàng trao đổi chuyên môn cũng như tiếp cận các tài liệu kỹ thuật bằng tiếng Trung.

Thuật ngữ cơ bản về mạng

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 互联网 hùliánwǎng Internet
2 网络 wǎngluò Mạng
3 局域网 júyùwǎng Mạng LAN
4 带宽 dàikuān Băng thông
5 路由器 lùyóuqì Bộ định tuyến (Router)
6 调制解调器 tiáozhì jiětiáoqì Modem
7 防火墙 fánghuǒqiáng Tường lửa

Web và Internet

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
8 网站 wǎngzhàn Website
9 网页 wǎngyè Trang web
10 域名 yùmíng Tên miền
11 搜索引擎 sōusuǒ yǐnqíng Công cụ tìm kiếm
12 电子邮件 diànzǐ yóujiàn Thư điện tử (Email)
13 云存储 yún cúnchú Lưu trữ đám mây
14 下载 xiàzǎi Tải xuống
15 上传 shàngchuán Tải lên

Đây đều là những từ vựng phổ biến trong môi trường Internet và thường xuyên xuất hiện khi sử dụng mạng, quản lý website hoặc làm việc với các dịch vụ trực tuyến.

4. Từ vựng tiếng Trung về lập trình và phát triển phần mềm

Đối với những ai đang theo học hoặc làm việc trong lĩnh vực phát triển phần mềm, việc nắm chắc các thuật ngữ lập trình bằng tiếng Trung là điều cần thiết. Dưới đây là những từ vựng phổ biến liên quan đến quá trình xây dựng, phát triển và vận hành chương trình máy tính.

Lập trình cơ bản

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 编程序 biānchéngxù Viết chương trình
2 编程 biānchéng Lập trình
3 代码 dàimǎ Mã lệnh (Code)
4 程序设计 chéngxù shèjì Thiết kế chương trình
5 算法 suànfǎ Thuật toán
6 调试 tiáoshì Gỡ lỗi, chạy thử (Debug)
7 编译器 biānyìqì Trình biên dịch
8 源代码 yuán dàimǎ Mã nguồn

Cấu trúc và thành phần lập trình

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
9 变量 biànliàng Biến
10 函数 hánshù Hàm
11 lèi Lớp (Class)
12 对象 duìxiàng Đối tượng (Object)
13 接口 jiēkǒu Giao diện (Interface)
14 数组 shùzǔ Mảng
15 循环 xúnhuán Vòng lặp
16 条件语句 tiáojiàn yǔjù Câu lệnh điều kiện

Những thuật ngữ trên thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, khóa học lập trình cũng như quá trình phát triển phần mềm bằng nhiều ngôn ngữ khác nhau.

5. Từ vựng tiếng Trung về cơ sở dữ liệu và bảo mật

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cơ sở dữ liệu và bảo mật đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ, quản lý và bảo vệ thông tin. Hãy cùng tìm hiểu các từ vựng tiếng Trung thường gặp thuộc nhóm chủ đề này.

Cơ sở dữ liệu

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
1 数据库 shùjùkù Cơ sở dữ liệu
2 数据 shùjù Dữ liệu
3 表格 biǎogé Bảng
4 字段 zìduàn Trường dữ liệu
5 记录 jìlù Bản ghi
6 查询 cháxún Truy vấn
7 备份 bèifèn Sao lưu

Bảo mật thông tin

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa
8 密码 mìmǎ Mật khẩu
9 加密 jiāmì Mã hóa
10 解密 jiěmì Giải mã
11 病毒 bìngdú Virus
12 木马 mùmǎ Trojan
13 恶意软件 èyì ruǎnjiàn Phần mềm độc hại
14 防病毒 fángbìngdú Chống virus

Việc hiểu rõ các thuật ngữ về cơ sở dữ liệu và an ninh mạng sẽ giúp bạn dễ dàng tiếp cận tài liệu chuyên ngành, đồng thời nâng cao khả năng làm việc trong môi trường công nghệ quốc tế.

6. Chủ đề: Trí tuệ nhân tạo

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa
1 人工智能 réngōng zhìnéng Trí tuệ nhân tạo (AI)
2 机器学习 jīqì xuéxí Học máy – một lĩnh vực thuộc trí tuệ nhân tạo, tập trung vào việc xây dựng các phương pháp giúp máy tính có khả năng tự học từ dữ liệu để xử lý và giải quyết những vấn đề cụ thể.
3 深度学习 shēndù xuéxí Học sâu (Deep Learning) – công nghệ sử dụng các mạng nơ-ron nhiều lớp để phân tích và xử lý dữ liệu.
4 神经网络 shénjīng wǎngluò Mạng nơ-ron nhân tạo (Neural Network)
5 自然语言处理 zìrán yǔyán chǔlǐ Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)
6 虚拟现实 xūnǐ xiànshí Công nghệ thực tế ảo (VR)
7 增强现实 zēngqiáng xiànshí Công nghệ thực tế tăng cường (AR)
8 区块链 qūkuàiliàn Blockchain (chuỗi khối)
9 物联网 wùliánwǎng Internet vạn vật (IoT) – hệ thống gồm các thiết bị, phương tiện, máy móc, phòng ốc và các vật thể được tích hợp cảm biến, phần mềm, linh kiện điện tử cùng khả năng kết nối mạng để thu thập, trao đổi và truyền tải dữ liệu.
10 大数据 dà shùjù Dữ liệu lớn (Big Data)
11 云计算 yún jìsuàn Điện toán đám mây (Cloud Computing)

7. Các thuật ngữ chuyên ngành

A. Thuật ngữ về quản lý dự án

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa
1 项目管理 xiàngmù guǎnlǐ Quản lý dự án, quản lý các hạng mục công việc
2 开发周期 kāifā zhōuqī Chu kỳ phát triển sản phẩm hoặc dự án
3 测试 cèshì Kiểm tra, kiểm thử hệ thống hoặc phần mềm
4 质量保证 zhìliàng bǎozhèng Đảm bảo chất lượng (QA)
5 版本控制 bǎnběn kòngzhì Quản lý và kiểm soát phiên bản
6 文档 wéndàng Tài liệu, hồ sơ hướng dẫn

B. Thuật ngữ liên quan đến website

STT Từ vựng tiếng Trung Phiên âm Ý nghĩa
7 前端 qiánduān Front-end – phần giao diện hiển thị trực tiếp cho người dùng
8 后端 hòuduān Back-end – phần xử lý dữ liệu và logic phía máy chủ
9 响应式设计 xiǎngyìngshì shèjì Thiết kế website tương thích trên nhiều thiết bị (Responsive Design)
10 用户界面 yònghù jièmiàn Giao diện người dùng (UI)
11 用户体验 yònghù tǐyàn Trải nghiệm người dùng (UX)
12 网页托管 wǎngyè tuōguǎn Dịch vụ lưu trữ website (Web Hosting)

III. Các mẫu câu tiếng Trung chuyên ngành Công nghệ thông tin

Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Trung thường được sử dụng trong lĩnh vực Công nghệ thông tin (IT). Các câu này giúp người học dễ dàng áp dụng khi giới thiệu công việc, trao đổi về dự án, lập trình, kiểm thử hệ thống và xử lý các vấn đề kỹ thuật.

STT Câu tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 我是一名软件工程师。 Wǒ shì yì míng ruǎnjiàn gōngchéngshī. Tôi là một kỹ sư phần mềm.
2 我正在学习信息技术。 Wǒ zhèngzài xuéxí xìnxī jìshù. Tôi đang học ngành Công nghệ thông tin.
3 我负责开发手机应用程序。 Wǒ fùzé kāifā shǒujī yìngyòng chéngxù. Tôi chịu trách nhiệm phát triển ứng dụng trên điện thoại.
4 我们正在开发一个新项目。 Wǒmen zhèngzài kāifā yí ge xīn xiàngmù. Chúng tôi đang triển khai một dự án mới.
5 这个项目的截止日期是什么时候? Zhège xiàngmù de jiézhǐ rìqī shì shénme shíhou? Hạn hoàn thành của dự án này là khi nào?
6 你会用什么编程语言? Nǐ huì yòng shénme biānchéng yǔyán? Bạn biết sử dụng ngôn ngữ lập trình nào?
7 我精通Java和Python。 Wǒ jīngtōng Java hé Python. Tôi thành thạo Java và Python.
8 我们需要测试这个功能。 Wǒmen xūyào cèshì zhège gōngnéng. Chúng ta cần kiểm tra tính năng này.
9 我需要更新系统。 Wǒ xūyào gēngxīn xìtǒng. Tôi cần cập nhật hệ thống.
10 我们需要备份数据。 Wǒmen xūyào bèifèn shùjù. Chúng ta cần sao lưu dữ liệu.
11 你能帮我修复这个错误吗? Nǐ néng bāng wǒ xiūfù zhège cuòwù ma? Bạn có thể giúp tôi khắc phục lỗi này không?

IV. Một số đoạn hội thoại tiếng Trung trong ngành Công nghệ thông tin

Các đoạn hội thoại dưới đây mô phỏng những tình huống thường gặp trong môi trường làm việc IT như họp nhóm, xử lý lỗi hệ thống, trao đổi yêu cầu khách hàng và xây dựng giải pháp kỹ thuật.

Hội thoại 1: Trao đổi tiến độ công việc

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
A: 早上好!我们开始今天的站会吧。 A: Zǎoshang hǎo! Wǒmen kāishǐ jīntiān de zhàn huì ba. A: Chào buổi sáng! Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhanh hôm nay nhé.
B: 好的。我昨天完成了登录功能的开发。 B: Hǎo de. Wǒ zuótiān wánchéng le dēnglù gōngnéng de kāifā. B: Được. Hôm qua tôi đã hoàn thành việc phát triển chức năng đăng nhập.
A: 遇到什么问题了吗? A: Yùdào shénme wèntí le ma? A: Bạn có gặp vấn đề gì không?
B: 有一些小bug,但已经修复了。 B: Yǒu yìxiē xiǎo bug, dàn yǐjīng xiūfù le. B: Có một vài lỗi nhỏ nhưng tôi đã sửa xong rồi.

Hội thoại 2: Xử lý lỗi hệ thống

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
A: 这个系统一直报错,你能帮我看看吗? A: Zhège xìtǒng yìzhí bàocuò, nǐ néng bāng wǒ kànkan ma? A: Hệ thống này liên tục báo lỗi, bạn có thể xem giúp tôi không?
B: 好的,让我看看错误信息。 B: Hǎo de, ràng wǒ kànkan cuòwù xìnxī. B: Được, để tôi xem thông tin lỗi.
A: 错误显示在这里。 A: Cuòwù xiǎnshì zài zhèli. A: Lỗi hiển thị ở đây.
B: 噢,我明白了。这是数据库连接的问题。 B: Ō, wǒ míngbái le. Zhè shì shùjùkù liánjiē de wèntí. B: À, tôi hiểu rồi. Đây là vấn đề về kết nối cơ sở dữ liệu.

Hội thoại 3: Trao đổi yêu cầu khách hàng

Tiếng Trung Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
A: 客户想要添加一个新功能。 A: Kèhù xiǎng yào tiānjiā yí ge xīn gōngnéng. A: Khách hàng muốn bổ sung một tính năng mới.
B: 是什么功能?需要多长时间? B: Shì shénme gōngnéng? Xūyào duō cháng shíjiān? B: Đó là tính năng gì? Cần bao lâu để hoàn thành?
A: 社交媒体登录功能,预计需要两周时间。 A: Shèjiāo méitǐ dēnglù gōngnéng, yùjì xūyào liǎng zhōu shíjiān. A: Tính năng đăng nhập bằng mạng xã hội, dự kiến cần khoảng hai tuần.
B: 好的,我们先做个技术方案。 B: Hǎo de, wǒmen xiān zuò gè jìshù fāng'àn. B: Được, trước tiên chúng ta sẽ xây dựng phương án kỹ thuật.
Trên đây là những kiến thức cơ bản giúp người học hiểu rõ Công nghệ thông tin tiếng Trung là gì? Từ vựng và mẫu câu thông dụng trong lĩnh vực IT. Việc nắm vững các thuật ngữ chuyên ngành, cách giao tiếp trong môi trường công nghệ sẽ hỗ trợ hiệu quả cho quá trình học tập và làm việc với đối tác Trung Quốc. Để nâng cao khả năng sử dụng tiếng Trung từ nền tảng cơ bản, bạn có thể tham khảo Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, đồng thời rèn luyện kiến thức nâng cao qua Khóa học luyện thi HSK hoặc lựa chọn Khóa học tiếng Trung trẻ em phù hợp với từng độ tuổi. Ngoài từ vựng chuyên ngành, người học cũng cần chú trọng phát âm chuẩn, đặc biệt là Hướng dẫn cách phát âm J Q X trong tiếng Trung đúng chuẩn để giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn. Việc kết hợp học từ vựng, mẫu câu và luyện phát âm sẽ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực Công nghệ thông tin.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Phân biệt 特别 và 特殊 trong tiếng Trung chi tiết

Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết

“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng

Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng

​Cách dùng 3 từ 左右, 前后 và 上下 trong tiếng Trung

​Giải nghĩa câu chuyện thành ngữ Ôm cây đợi thỏ tiếng Trung 守株待兔 chi tiết

​Câu chuyện thành ngữ Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Trung (亡羊补牢)

Vạn sự khởi đầu nan tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết thành ngữ 万事开头难