​Nắm vững về cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……)

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Là bước quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác khoảng thời gian và khoảng cách trong giao tiếp hằng ngày. Cấu trúc 从……到…… được sử dụng để biểu thị ý nghĩa "từ... đến...", có thể áp dụng khi nói về thời gian, địa điểm hoặc một phạm vi, quá trình nào đó. Chẳng hạn, bạn có thể nói 从星期一到星期五 (từ thứ Hai đến thứ Sáu) để diễn tả khoảng thời gian hoặc 从河内到北京 (từ Hà Nội đến Bắc Kinh) để chỉ khoảng cách giữa hai địa điểm.
nam-vung-ve-cau-truc-tu-den-trong-tieng-trung
Đây là mẫu câu xuất hiện thường xuyên trong giáo trình HSK cũng như trong các tình huống giao tiếp thực tế. Vì vậy, người học nên kết hợp ghi nhớ công thức, luyện đọc phiên âm, học từ vựng liên quan và thực hành đặt câu mỗi ngày để sử dụng thành thạo. Khi Nắm vững về cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……), bạn sẽ tự tin hơn trong việc mô tả hành trình, thời gian và các hoạt động diễn ra trong một khoảng nhất định, đồng thời nâng cao kỹ năng nghe, nói, đọc, viết và đạt kết quả tốt trong các kỳ thi HSK.

Nắm vững về cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……)

HSK Ngữ pháp

Giới thiệu

Trong quá trình học tiếng Trung, cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……) là một mẫu câu được sử dụng rất thường xuyên khi diễn tả khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai địa điểm. Đây là điểm ngữ pháp cơ bản nhưng có tính ứng dụng cao trong giao tiếp hằng ngày cũng như các kỳ thi HSK. Vậy cấu trúc này được dùng như thế nào và cần lưu ý những gì khi sử dụng? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Mục lục

  • I. Cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……) là gì?
  • II. Cách sử dụng cấu trúc 从……到……
    •  
      1. Diễn tả khoảng thời gian
    •  
      1. Diễn tả khoảng cách giữa các địa điểm
  • III. Bài tập luyện tập

I. Cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……) là gì?

Trong tiếng Trung, 从……到…… (phiên âm: cóng… dào…) mang ý nghĩa "từ... đến...". Mẫu câu này được dùng để chỉ phạm vi bắt đầu và kết thúc của một khoảng thời gian hoặc khoảng cách giữa hai địa điểm.

Ví dụ

  • 从我家到超市不太远。
    Cóng wǒ jiā dào chāoshì bú tài yuǎn.
    → Từ nhà tôi đến siêu thị không xa.
  • 从早上到现在我还没吃饭。
    Cóng zǎoshang dào xiànzài wǒ hái méi chīfàn.
    → Từ sáng đến giờ tôi vẫn chưa ăn cơm.

II. Cách sử dụng cấu trúc 从……到……

Tùy vào ngữ cảnh, mẫu câu 从……到…… có thể dùng để nói về thời gian hoặc địa điểm.

1. Diễn tả khoảng thời gian

Khi muốn nói một hoạt động diễn ra từ thời điểm này đến thời điểm khác, người học sử dụng cấu trúc:

从 + Thời gian 1 + 到 + Thời gian 2

Ngoài ra còn có dạng:

从 + Lần 1 + 到 + Lần 2 + Đối tượng

Ví dụ

  • 从2018年到2022年,我都在河内大学学习。
    Cóng 2018 nián dào 2022 nián, wǒ dōu zài Hénèi dàxué xuéxí.
    → Từ năm 2018 đến năm 2022, tôi học tại Đại học Hà Nội.
  • 从小时候到现在,我一直喜欢他。
    Cóng xiǎoshíhou dào xiànzài, wǒ yìzhí xǐhuan tā.
    → Từ nhỏ đến nay tôi luôn thích cậu ấy.
  • 我们的假期是从1号到5号。
    Wǒmen de jiàqī shì cóng yī hào dào wǔ hào.
    → Kỳ nghỉ của chúng tôi kéo dài từ ngày 1 đến ngày 5.
  • 别从早到晚坐着看电视。
    Bié cóng zǎo dào wǎn zuòzhe kàn diànshì.
    → Đừng ngồi xem tivi từ sáng đến tối.
  • 从小学到高中,我一直都在重点学校学习。
    Cóng xiǎoxué dào gāozhōng, wǒ yìzhí dōu zài zhòngdiǎn xuéxiào xuéxí.
    → Từ tiểu học đến trung học, tôi đều học tại trường trọng điểm.

2. Diễn tả khoảng cách giữa các địa điểm

Bên cạnh thời gian, 从……到…… còn được dùng để chỉ quãng đường từ nơi này đến nơi khác.

Cấu trúc

从 + Địa điểm 1 + 到 + Địa điểm 2

Ví dụ

  • 小明从家到公司需要走15分钟。
    Xiǎomíng cóng jiā dào gōngsī xūyào zǒu shíwǔ fēnzhōng.
    → Tiểu Minh đi bộ từ nhà đến công ty mất 15 phút.
  • 坐飞机从河内到北京需要2个小时。
    Zuò fēijī cóng Hénèi dào Běijīng xūyào liǎng gè xiǎoshí.
    → Bay từ Hà Nội đến Bắc Kinh mất khoảng 2 giờ.
  • 从车站到北京大学怎么走?
    Cóng chēzhàn dào Běijīng Dàxué zěnme zǒu?
    → Từ bến xe đến Đại học Bắc Kinh đi như thế nào?
  • 从你家到那儿要多长时间?
    Cóng nǐ jiā dào nàr yào duō cháng shíjiān?
    → Từ nhà bạn đến đó mất bao lâu?

III. Bài tập vận dụng cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung

Hãy dịch các câu dưới đây sang tiếng Trung bằng cách sử dụng mẫu câu 从……到…….

Đề bài

  1. Bạn có thể kiểm tra lại từ đầu đến cuối không?
  2. Cuộc thi này diễn ra từ buổi sáng đến tận chiều.
  3. Xin hỏi, đi bộ từ đây đến bảo tàng mất bao lâu?
  4. Từ năm 2008 đến nay, cô ấy chưa từng trở về Trung Quốc.
  5. Đi bộ từ công ty đến quán cơm mất 15 phút.

Đáp án

  1. 你能从头到尾都检查一遍吗?
  2. 这场比赛从上午一直持续到下午。
  3. 请问,从这里到博物馆多长时间?
  4. 从2008年到现在,她还没回过中国。
  5. 从公司到饭店要走十五分钟。
Qua những nội dung đã tìm hiểu, có thể thấy rằng Nắm vững về cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……) sẽ giúp người học diễn đạt chính xác khoảng thời gian, khoảng cách giữa các địa điểm và nâng cao khả năng giao tiếp bằng tiếng Trung. Việc thường xuyên luyện tập với các ví dụ thực tế, kết hợp làm bài tập sẽ giúp bạn ghi nhớ mẫu câu nhanh hơn và sử dụng linh hoạt trong các kỳ thi cũng như cuộc sống hằng ngày. Nếu muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp bài bản, bạn có thể tham khảo Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, Khóa học luyện thi HSK hoặc Khóa học tiếng Trung trẻ em để được hướng dẫn từ cơ bản đến nâng cao. Hy vọng bài viết đã giúp bạn Nắm vững về cấu trúc Từ đến trong tiếng Trung (从……到……) và có thêm kiến thức hữu ích để tự tin chinh phục ngữ pháp HSK cũng như sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên, chính xác và hiệu quả. Xem thêm Cách dùng các lượng từ lặp lại trong tiếng Trung.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Phân biệt 特别 và 特殊 trong tiếng Trung chi tiết

Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết

“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng

Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng

​Cách dùng 3 từ 左右, 前后 và 上下 trong tiếng Trung

​Giải nghĩa câu chuyện thành ngữ Ôm cây đợi thỏ tiếng Trung 守株待兔 chi tiết

​Câu chuyện thành ngữ Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Trung (亡羊补牢)

Vạn sự khởi đầu nan tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết thành ngữ 万事开头难