Phần viết HSK 4: 80 câu xuất hiện trong đề thi và đáp án chi tiết

Bên cạnh đó, phần đáp án chi tiết được trình bày kèm nghĩa tiếng Việt giúp bạn dễ dàng kiểm tra kết quả và hiểu rõ cách sử dụng từ vựng trong từng ngữ cảnh. Để đạt điểm cao phần viết HSK 4, bạn nên luyện tập thường xuyên, ưu tiên những cấu trúc quen thuộc và tránh viết câu quá phức tạp khi chưa chắc chắn về ngữ pháp. Hãy kết hợp học từ vựng HSK 4, ôn ngữ pháp và luyện đề HSK 4 để nâng cao tốc độ làm bài, hạn chế lỗi sai và tự tin chinh phục phần viết HSK 4.
Phần viết HSK 4: 80 câu xuất hiện trong đề thi và đáp án chi tiết
Trong bài thi HSK 4, phần Writing (viết) là nội dung khiến không ít thí sinh gặp khó khăn và dễ mất điểm nếu chưa nắm chắc cấu trúc câu, từ vựng và ngữ pháp. Vậy làm thế nào để ôn tập phần viết hiệu quả? Cần chú ý những dạng bài nào và có phương pháp làm bài ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua nội dung dưới đây.
Bài viết tổng hợp các dạng câu hỏi thường gặp, kèm đáp án và nghĩa tiếng Việt, giúp người học có thêm tài liệu để luyện tập và củng cố kiến thức trước kỳ thi.
Mục lục
I. Yêu cầu của phần viết HSK 4
II. Các dạng câu hỏi phần viết HSK 4
- Đề bài
- Đáp án
- Sắp xếp từ thành câu
- Miêu tả tranh
III. Cách luyện phần viết HSK 4 hiệu quả
I. Yêu cầu của phần viết HSK 4
Phần viết HSK 4 chủ yếu gồm 2 dạng bài. Mỗi dạng có cách làm và yêu cầu riêng, vì vậy thí sinh cần hiểu rõ trước khi bắt đầu luyện đề.
Phần 1: Sắp xếp từ thành câu
Ở dạng bài này, đề thi đưa ra một nhóm từ hoặc cụm từ đã bị đảo lộn thứ tự. Nhiệm vụ của thí sinh là dựa vào ngữ pháp tiếng Trung và mối quan hệ giữa các thành phần câu để sắp xếp chúng thành một câu hoàn chỉnh.
Khi làm bài, bạn nên chú ý đến những thành phần thường có vị trí tương đối cố định như chủ ngữ, thời gian, địa điểm, trạng ngữ, động từ, tân ngữ và bổ ngữ. Ngoài ra, các cấu trúc như 把、被、比、越来越、得、的、地 cũng là những dấu hiệu quan trọng giúp xác định trật tự từ.
Phần 2: Miêu tả tranh
Dạng thứ hai yêu cầu thí sinh quan sát hình ảnh được cung cấp và sử dụng từ khóa cho sẵn để đặt một câu phù hợp với nội dung bức tranh.
Bạn không nhất thiết phải viết câu dài hay sử dụng ngữ pháp quá phức tạp. Điều quan trọng là phải dùng đúng từ khóa, diễn đạt đúng nội dung tranh và đảm bảo câu không mắc lỗi ngữ pháp.
II. Các câu hỏi xuất hiện trong phần viết HSK 4
Dưới đây là những câu hỏi giúp bạn luyện tập HSK 4 Writing, bao gồm cả dạng sắp xếp câu và miêu tả tranh.
1. Đề bài
1.1. Sắp xếp từ thành câu
- 我 / 适应了这里的 / 已经 / 气候
- 计划 / 原来的 / 他不得不 / 改变
- 举个例子 / 你能 / 证明 / 吗
- 都 / 完成了 / 今年所有的 / 任务
- 这个班的 / 大部分学生 / 亚洲 / 来自
- 生活的压力 / 并没有 / 放弃 / 理想 / 使他
- 每个人的 / 是我们 / 责任 / 保护环境
- 您女儿 / 真 / 棒 / 钢琴 / 弹得
- 那些 / 旧杂志 / 你 / 把 / 整理一下
- 最多 / 这部电梯 / 16个人 / 乘坐 / 能
- 不错 / 这台 / 质量 / 洗衣机的
- 著名的 / 是 / 她丈夫 / 京剧演员
- 我 / 客厅 / 把 / 收拾 / 好了
- 两 / 公里 / 大概有 / 加油站离这儿
- 发生 / 在 / 这个故事 / 上个世纪末
- 意见和看法 / 谈了 / 大家 / 都 / 自己的
- 要 / 好习惯 / 的 / 养成 / 节约用水
- 普通话 / 他的 / 说得 / 不太标准
- 出发还 / 吗 / 你现在 / 来得及
- 排好队 / 按照 / 顺序 / 请同学们
- 吃光了 / 那盒饼干 / 被 / 儿子
- 都进行得 / 顺利 / 很 / 所有的事
- 解决 / 问题 / 发脾气 / 并 / 不能
- 经验 / 慢慢 / 是需要 / 积累的
- 词语的用法 / 区别 / 这两个 / 有什么
- 这条 / 稍微 / 裤子 / 厚 / 有点儿
- 不打算 / 留学 / 我暂时 / 还
- 比去年 / 今年报名的 / 人数 / 减少了 / 一半儿
- 能帮我 / 把 / 抬到客厅 / 吗 / 沙发
- 降落在 / 飞机 / 首都机场 / 将于 / 15分钟后
- 就想 / 她从小 / 成为 / 一名演员
- 儿童牙膏 / 十分 / 受欢迎 / 这种
- 他 / 越来越 / 厉害 / 得 / 咳嗽
- 先 / 调查一下 / 难道 / 你没有
- 把 / 扔进 / 空瓶子 / 请 / 垃圾桶
- 大家的 / 共同努力 / 保护环境 / 需要
- 里 / 有两棵 / 张教授家的院子 / 苹果树
- 大约 / 1084公里 / 北京 / 离上海
- 很快就被 / 亲戚朋友们 / 这个消息 / 知道了
- 收入 / 比去年 / 今年公司的 / 增加了一倍
- 你 / 关了 / 把窗户 / 吗
- 拉近 / 了 / 人与人之间的 / 手机 / 距离
- 去年秋天 / 我孙子 / 出生 / 是 / 的
- 打针 / 好 / 比吃药 / 效果
- 这个城市 / 出租车的数量 / 决定 / 增加
- 非常 / 大 / 影响范围 / 这场降水 / 的
- 工具书 / 是 / 一本 / 现代汉语词典
- 哥哥 / 睡不着觉 / 得 / 兴奋
- 好处 / 抽烟对你 / 没有 / 一点儿
- 完全 / 国家的 / 这么做 / 符合 / 法律规定
1.2. Miêu tả tranh
Ở dạng này, bạn cần dựa vào hình ảnh và từ khóa để tạo thành một câu tiếng Trung hoàn chỉnh. Các từ vựng được sử dụng gồm:
- 降落
- 钥匙
- 味道
- 伤心
- 抬
- 包子
- 到底
- 毕业
- 抱
- 长城
- 零钱
- 俩
- 严重
- 猜
- 挂
- 肚子
- 擦
- 打折
- 果汁
- 重
- 消息
- 高兴
- 信用卡
- 沙发
- 困
- 打扮
- 京剧
- 朵
- 笑话
- 失望
2. Đáp án
2.1. Đáp án dạng sắp xếp câu
- 我已经适应了这里的气候。
Tôi đã thích nghi với khí hậu ở đây. - 他不得不改变原来的计划。
Anh ấy buộc phải thay đổi kế hoạch ban đầu. - 你能举个例子证明吗?
Bạn có thể đưa ra một ví dụ để chứng minh không? - 今年所有的任务都完成了。
Tất cả nhiệm vụ năm nay đều đã hoàn thành. - 这个班的大部分学生来自亚洲。
Phần lớn học sinh của lớp này đến từ châu Á. - 生活的压力并没有使他放弃理想。
Áp lực cuộc sống không khiến anh ấy từ bỏ lý tưởng. - 保护环境是我们每个人的责任。
Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mỗi người chúng ta. - 您女儿钢琴弹得真棒!
Con gái anh/chị chơi piano thật giỏi! - 你把那些旧杂志整理一下。
Bạn sắp xếp lại những cuốn tạp chí cũ kia một chút đi. - 这部电梯最多能乘坐16个人。
Thang máy này có thể chở tối đa 16 người. - 这台洗衣机的质量不错。
Chất lượng của chiếc máy giặt này khá tốt. - 她丈夫是著名的京剧演员。
Chồng cô ấy là một diễn viên kinh kịch nổi tiếng. - 我把客厅收拾好了。
Tôi đã dọn dẹp xong phòng khách. - 加油站离这儿大概有两公里。
Trạm xăng cách đây khoảng 2 km. - 这个故事发生在上个世纪末。
Câu chuyện này xảy ra vào cuối thế kỷ trước. - 大家都谈了自己的意见和看法。
Mọi người đều nói lên ý kiến và quan điểm của mình. - 要养成节约用水的好习惯。
Cần hình thành thói quen tốt là tiết kiệm nước. - 他的普通话说得不太标准。
Tiếng Phổ thông của anh ấy nói chưa được chuẩn lắm. - 你现在出发还来得及吗?
Bây giờ bạn xuất phát còn kịp không? - 请同学们按照顺序排好队。
Các bạn học sinh hãy xếp hàng theo thứ tự. - 那盒饼干被儿子吃光了。
Hộp bánh quy đó đã bị con trai ăn hết. - 所有的事都进行得很顺利。
Mọi việc đều diễn ra rất thuận lợi. - 发脾气并不能解决问题。
Nổi giận không thể giải quyết vấn đề. - 经验是需要慢慢积累的。
Kinh nghiệm cần được tích lũy từng bước. - 这两个词语的用法有什么区别?
Cách sử dụng của hai từ này có gì khác nhau? - 这条裤子稍微有点儿厚。
Chiếc quần này hơi dày một chút. - 我暂时还不打算留学。
Hiện tại tôi vẫn chưa có ý định đi du học. - 今年报名的人数比去年减少了一半儿。
Số người đăng ký năm nay giảm một nửa so với năm ngoái. - 能帮我把沙发抬到客厅吗?
Bạn có thể giúp tôi khiêng ghế sofa vào phòng khách không? - 飞机将于15分钟后降落在首都机场。
Máy bay sẽ hạ cánh xuống sân bay Thủ đô sau 15 phút. - 她从小就想成为一名演员。
Từ nhỏ cô ấy đã muốn trở thành diễn viên. - 这种儿童牙膏十分受欢迎。
Loại kem đánh răng dành cho trẻ em này rất được yêu thích. - 他咳嗽得越来越厉害。
Cơn ho của anh ấy ngày càng nghiêm trọng. - 难道你没有先调查一下吗?
Chẳng lẽ bạn chưa điều tra trước một chút sao? - 请把空瓶子扔进垃圾桶。
Hãy vứt chai rỗng vào thùng rác. - 保护环境需要大家的共同努力。
Bảo vệ môi trường cần sự chung tay của tất cả mọi người. - 张教授家的院子里有两棵苹果树。
Trong sân nhà giáo sư Trương có hai cây táo. - 北京离上海大约1084公里。
Bắc Kinh cách Thượng Hải khoảng 1084 km. - 这个消息很快就被亲戚朋友们知道了。
Tin tức này nhanh chóng được người thân và bạn bè biết đến. - 今年公司的收入比去年增加了一倍。
Thu nhập của công ty năm nay tăng gấp đôi so với năm ngoái. - 你把窗户关了吗?
Bạn đã đóng cửa sổ chưa? - 手机拉近了人与人之间的距离。
Điện thoại di động đã kéo gần khoảng cách giữa người với người. - 我孙子是去年秋天出生的。
Cháu trai tôi sinh vào mùa thu năm ngoái. - 打针比吃药效果好。
Tiêm có hiệu quả tốt hơn uống thuốc. - 这个城市决定增加出租车的数量。
Thành phố này quyết định tăng số lượng taxi. - 这场降水的影响范围非常大。
Phạm vi ảnh hưởng của trận mưa này rất lớn. - 现代汉语词典是一本工具书。
Từ điển tiếng Hán hiện đại là một cuốn sách công cụ. - 哥哥兴奋得睡不着觉。
Anh trai phấn khích đến mức không ngủ được. - 抽烟对你没有一点儿好处。
Hút thuốc không mang lại chút lợi ích nào cho bạn. - 这么做完全符合国家的法律规定。
Làm như vậy hoàn toàn phù hợp với quy định pháp luật của quốc gia.
2.2. Đáp án dạng miêu tả tranh
- 飞机马上就要降落了。
Máy bay sắp hạ cánh rồi. - 这是你房间的钥匙,你拿好。
Đây là chìa khóa phòng của bạn, bạn cầm lấy nhé. - 我尝尝这汤的味道怎么样。
Để tôi nếm thử xem mùi vị món canh này thế nào. - 别伤心了,以后还有机会。
Đừng buồn nữa, sau này vẫn còn cơ hội. - 我们把沙发抬到客厅去吧。
Chúng ta cùng khiêng ghế sofa vào phòng khách nhé. - 我妈妈周末常常做包子。
Cuối tuần mẹ tôi thường làm bánh bao. - 她到底想什么呢?
Rốt cuộc cô ấy đang nghĩ gì vậy? - 我的弟弟快要毕业了。
Em trai tôi sắp tốt nghiệp rồi. - 她抱着一摞书走了。
Cô ấy ôm một chồng sách rồi đi. - 我跟朋友下个月去万里长城参观。
Tháng sau tôi và bạn sẽ đi tham quan Vạn Lý Trường Thành. - 妈妈给我很多零钱。
Mẹ cho tôi rất nhiều tiền lẻ. - 这俩情侣在购物。
Hai người yêu nhau này đang đi mua sắm. - 她感冒得很严重。
Cô ấy bị cảm rất nặng. - 我有一个秘密的礼物送给你,你猜吧。
Tôi có một món quà bí mật muốn tặng bạn, bạn đoán thử đi. - 他们正在把一幅画挂在墙上。
Họ đang treo một bức tranh lên tường. - 他肚子疼得很严重。
Anh ấy đau bụng rất nghiêm trọng. - 她把桌子擦得很干净。
Cô ấy lau bàn rất sạch. - 这家店正在打折,所以很多顾客都来购物。
Cửa hàng này đang giảm giá nên có rất nhiều khách đến mua sắm. - 果汁对身体有好处。
Nước trái cây có lợi cho sức khỏe. - 这盒子很重,我提不动。
Cái hộp này rất nặng, tôi không xách nổi. - 这个消息让他非常高兴。
Tin tức này khiến anh ấy vô cùng vui. - 你猜我给你带什么了。
Bạn đoán xem tôi mang gì cho bạn nào. - 那家商场能用信用卡吧?
Trung tâm thương mại đó có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng đúng không? - 这个沙发很舒服。
Chiếc ghế sofa này rất thoải mái. - 昨晚没睡好,现在有点儿困了。
Tối qua tôi ngủ không ngon nên bây giờ hơi buồn ngủ. - 表演前要好好打扮一下。
Trước khi biểu diễn cần trang điểm và ăn mặc chỉn chu một chút. - 京剧一直很受欢迎。
Kinh kịch luôn được nhiều người yêu thích. - 这朵莲花又大又漂亮。
Bông hoa sen này vừa to vừa đẹp. - 她讲的笑话真有意思。
Câu chuyện cười cô ấy kể thật thú vị. - 比赛输了,他们很失望。
Thua trận đấu nên họ rất thất vọng.
III. Phương pháp chinh phục phần viết HSK 4
Muốn đạt kết quả tốt ở phần viết HSK 4, người học cần xây dựng phương pháp ôn tập phù hợp thay vì chỉ làm thật nhiều đề. Dưới đây là một số cách luyện tập bạn có thể áp dụng.
1. Củng cố từ vựng HSK 4
Từ vựng là nền tảng quan trọng để hoàn thành cả hai dạng bài. Khi học một từ mới, bạn nên ghi nhớ cả nghĩa, từ loại, cách kết hợp từ và câu ví dụ thay vì chỉ học nghĩa tiếng Việt.
2. Ôn kỹ các mẫu ngữ pháp thường gặp
Hãy tập trung vào những cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong bài thi như 把、被、比较、越来越、得、的、地、了 và các mẫu câu biểu thị nguyên nhân, điều kiện, so sánh hoặc mức độ.
3. Luyện sắp xếp câu thường xuyên
Khi luyện dạng bài này, hãy tập thói quen tìm chủ ngữ và động từ chính trước. Sau đó xác định thời gian, địa điểm, trạng ngữ và tân ngữ để hoàn thiện câu.
4. Tập miêu tả tranh bằng câu đơn giản
Không cần cố gắng tạo ra những câu quá dài. Chỉ cần quan sát kỹ hình ảnh, xác định hành động chính và đưa từ khóa vào câu sao cho tự nhiên, đúng ngữ pháp.
5. Ghi lại những lỗi thường mắc
Sau mỗi lần luyện đề, hãy tổng hợp những câu sai và tìm nguyên nhân. Việc xem lại lỗi sai sẽ giúp bạn tránh lặp lại cùng một lỗi khi làm bài thật.
6. Rèn tốc độ làm bài
Ngoài độ chính xác, tốc độ cũng rất quan trọng. Hãy luyện tập trong điều kiện gần giống phòng thi để quen với áp lực thời gian. Khi đã nắm chắc cấu trúc câu, bạn sẽ có khả năng nhận diện đáp án nhanh hơn.
7. Một số lưu ý khi làm bài
- Đọc kỹ toàn bộ từ trước khi sắp xếp câu.
- Xác định thành phần chính của câu trước.
- Chú ý vị trí của thời gian, địa điểm và trạng ngữ.
- Kiểm tra cách dùng 的、地、得.
- Với câu có 把 hoặc 被, cần đặc biệt chú ý trật tự thành phần.
- Ở dạng miêu tả tranh, cần sử dụng đúng từ khóa được yêu cầu.
- Ưu tiên câu ngắn, rõ ràng và chắc chắn về ngữ pháp.
- Sau khi hoàn thành nên kiểm tra lại toàn bộ đáp án.
Nhìn chung, phần viết HSK 4 sẽ không còn quá khó nếu bạn nắm chắc cấu trúc câu và luyện tập đều đặn. Hãy kết hợp học từ vựng, ôn ngữ pháp, luyện sắp xếp câu và miêu tả tranh để hình thành phản xạ làm bài. Việc thường xuyên tham khảo đáp án chi tiết và phân tích lỗi sai cũng giúp bạn hiểu sâu hơn cách sử dụng tiếng Trung, từ đó tự tin hơn khi bước vào kỳ thi HSK 4.
Nhìn chung, Phần viết HSK 4: 80 câu xuất hiện trong đề thi và đáp án chi tiết là tài liệu hữu ích giúp người học làm quen với các dạng bài thường gặp và củng cố kiến thức từ vựng, ngữ pháp tiếng Trung. Việc luyện tập thường xuyên các câu sắp xếp từ và miêu tả tranh sẽ giúp bạn nâng cao khả năng phản xạ, hạn chế lỗi sai và tự tin hơn khi bước vào kỳ thi. Nếu mới bắt đầu học tiếng Trung, bạn có thể tham khảo Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu để xây dựng nền tảng vững chắc. Với những bạn đang hướng đến mục tiêu thi chứng chỉ, Khóa học luyện thi HSK sẽ hỗ trợ hệ thống kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài hiệu quả. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng là lựa chọn phù hợp để trẻ làm quen với ngôn ngữ từ sớm. Ngoài ra, nếu thường xuyên giao tiếp trong mua bán, bạn có thể tham khảo Các mẫu câu đặt hàng tiếng Trung: Hướng dẫn chi tiết cho người mua tại Việt Nam để sử dụng tiếng Trung tự nhiên và chính xác hơn.=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Phân biệt 特别 và 特殊 trong tiếng Trung chi tiết
Phân biệt cách dùng 这么, 那么, 这样 và 那样 trong tiếng Trung chi tiết
“Bỏ túi” từ vựng về các đơn vị đo lường tiếng Trung thông dụng
Không tiếng Trung là gì? Các cách nói ‘Không’ tiếng Trung thông dụng
Cách dùng 3 từ 左右, 前后 và 上下 trong tiếng Trung
Giải nghĩa câu chuyện thành ngữ Ôm cây đợi thỏ tiếng Trung 守株待兔 chi tiết
Câu chuyện thành ngữ Mất bò mới lo làm chuồng tiếng Trung (亡羊补牢)
Vạn sự khởi đầu nan tiếng Trung là gì? Giải thích chi tiết thành ngữ 万事开头难



