​Tên nước ngoài được dịch sang tiếng Trung như nào?

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Đây là câu hỏi được rất nhiều người học tiếng Trung quan tâm khi bắt gặp các tên như Elizabeth, Jennifer, Monica hay John trong phim ảnh và sách báo Trung Quốc. Thực tế, người Trung Quốc thường không giữ nguyên tên tiếng Anh mà sẽ sử dụng phương pháp phiên âm sang chữ Hán sao cho cách đọc gần giống với tên gốc nhất.
ten-nuoc-ngoai-duoc-dich-sang-tieng-trung-nhu-nao
Ví dụ, Elizabeth được viết là 伊丽莎白 (Yīlìshābái), còn Jennifer sẽ là 詹妮弗 (Zhānnīfú). Do tiếng Trung mỗi chữ chỉ biểu thị một âm tiết nên các tên nước ngoài thường được tách thành nhiều phần nhỏ để chuyển âm. Ngoài ra, có những âm trong tiếng Anh không tồn tại trong tiếng Trung nên người bản xứ sẽ chọn âm gần giống nhất để thay thế. Một số tên còn được dịch dựa trên nguồn gốc ngôn ngữ ban đầu thay vì cách phát âm tiếng Anh hiện đại. Chính vì vậy, việc tìm hiểu cách phiên âm tên nước ngoài sang tiếng Trung không chỉ thú vị mà còn giúp người học hiểu thêm về ngôn ngữvăn hóa Trung Quốc.

Tên nước ngoài được phiên âm sang tiếng Trung như thế nào?

Trong quá trình học tiếng Trung, chắc hẳn bạn từng bắt gặp những cái tên nước ngoài như Hellen, Elizabeth, Jean… xuất hiện trong sách, phim ảnh hoặc các bài đọc. Vậy những cái tên này khi sang tiếng Trung sẽ được viết ra sao? Người Trung Quốc có giữ nguyên cách viết bằng tiếng Anh hay sẽ chuyển sang chữ Hán? Hãy cùng tìm hiểu cách người Trung Quốc phiên âm tên nước ngoài nhé!

  • Phân biệt 竞赛 (jìngsài) và 竞争 (jìngzhēng)
  • Từ vựng tiếng Trung về dụng cụ và đồ nghề thông dụng
  • 50 động từ nấu ăn tiếng Trung thường gặp trong nhà bếp
  • Từ vựng tiếng Trung chủ đề quân đội (P1)
  • Từ vựng về 4 trường phái ẩm thực nổi tiếng của Trung Quốc

1. Một số tên nước ngoài phổ biến trong tiếng Trung

Tên Tiếng Trung Phiên âm
Diana 黛安娜 Dài ān nà
Elizabeth 伊丽莎白 Yī lì shā bái
Emily 艾米丽 Ài mǐ lì
Emma 艾玛 Ài mǎ
Eva 伊娃 Yī wá
Fiona 菲奥娜 Fēi ào nà
Linda 琳达 Lín dá
Lisa 丽莎 Lì shā
Lucy 露茜 Lù qiàn
Mary 玛丽 Mǎ lì
Michelle 米歇尔 Mǐ xiē ěr
Monica 莫尼卡 Mò ní kǎ
Nancy 南茜 Nán qiàn
Hellen 海伦 Hǎi lún
Jessica 杰西卡 Jié xī kǎ
Jennifer 詹妮弗 Zhān nī fú

2. Quy tắc phiên âm tên nước ngoài sang tiếng Trung

Thông thường, khi chuyển tên nước ngoài sang tiếng Trung, người ta sẽ tách tên thành từng âm tiết nhỏ rồi chọn các chữ Hán có cách đọc tương tự để ghép lại.

Ví dụ:

  • Amanda → 阿曼达 (Ā màn dá)
  • Kamila → 卡米拉 (Kǎ mǐ lā)
  • Mina → 米娜 (Mǐ nà)

Tuy nhiên, không phải lúc nào tên sau khi phiên âm cũng giống hoàn toàn với cách phát âm ban đầu.

Ví dụ:

  • Bradley → 布莱德利 (Bù lái dé lì)
  • Patricia → 帕特里西娅 (Pà tè lǐ xī yà)

Do tiếng Trung mỗi chữ chỉ biểu thị một âm tiết nên các cụm âm như “tr”, “br”, “ia” trong tiếng Anh cần được tách thành nhiều phần khác nhau khi chuyển sang tiếng Trung.

Ngoài ra, tiếng Quan Thoại có số lượng âm tiết ít hơn tiếng Anh rất nhiều. Vì vậy, nhiều âm trong tiếng Anh không tồn tại trong tiếng Trung và phải dùng âm gần giống nhất để thay thế.

Ví dụ:

  • Kimberly → 金伯莉 (Jīn bó lì)
  • Donald → 唐纳德 (Táng nà dé)

Bên cạnh đó, có những tên được dịch dựa trên nguồn gốc ngôn ngữ của tên thay vì cách đọc tiếng Anh hiện đại.

Ví dụ:

  • John → 约翰 (Yuē hàn)
  • Joseph → 约瑟夫 (Yuē sè fū)

Hai tên này được phiên âm theo cách đọc gốc tiếng Do Thái chứ không hoàn toàn theo phát âm tiếng Anh.

Cách phiên âm tên nước ngoài sang tiếng Trung thực sự rất thú vị đúng không nào? Qua đó, chúng ta cũng hiểu thêm về cách vận hành âm tiết và đặc điểm ngôn ngữ của tiếng Trung Quốc.
Qua bài viết trên, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ hơn Tên nước ngoài được dịch sang tiếng Trung như nào? cũng như nguyên tắc phiên âm tên nước ngoài sang chữ Hán trong tiếng Trung Quốc. Đây là một chủ đề thú vị giúp người học vừa mở rộng vốn từ, vừa hiểu thêm về cách phát âm và đặc điểm ngôn ngữ Trung Quốc. Nếu bạn muốn nâng cao khả năng giao tiếp, phát âm và sử dụng tiếng Trung chuẩn hơn, có thể tham khảo các chương trình Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, Khóa học luyện thi HSKKhóa học tiếng Trung trẻ em để xây dựng nền tảng kiến thức vững chắc. Ngoài việc học từ vựng và giao tiếp, người học cũng nên tìm hiểu thêm các cấu trúc ngữ pháp quan trọng như Học ngữ pháp tiếng Trung câu chữ 把 /bǎ/ để sử dụng tiếng Trung tự nhiên và chính xác hơn trong thực tế.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Bài tập điền cấu trúc câu phức tiếng Trung phù hợp

​Tên nước ngoài được dịch sang tiếng Trung như nào?

​Học ngữ pháp tiếng Trung câu chữ 把 /bǎ/

​Vần cuốn lưỡi trong tiếng Trung – 儿化词

Cách sử dụng của 过 trong tiếng Trung

Bao nhiêu tuổi thì học được tiếng Trung hiệu quả nhất

Cách dùng 由 trong tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung về nha khoa