10+ loại câu hỏi tiếng Trung thường dùng và ví dụ chi tiết

Bên cạnh đó còn có các mẫu câu sử dụng 怎么, 怎么样, 多少, 几 và 还是 để diễn đạt những mục đích giao tiếp khác nhau. Khi học từng loại câu hỏi tiếng Trung thường dùng, người học nên kết hợp ghi nhớ cấu trúc ngữ pháp, cách phát âm và các ví dụ thực tế để dễ vận dụng trong giao tiếp. Ví dụ, câu “你叫什么名字?” dùng để hỏi tên, còn “你为什么学习汉语?” dùng để hỏi lý do học tiếng Trung. Thường xuyên luyện tập với các tình huống thực tế sẽ giúp người học phản xạ nhanh hơn, nâng cao khả năng nghe nói và tự tin sử dụng tiếng Trung giao tiếp trong học tập cũng như công việc. Việc tìm hiểu 10+ loại câu hỏi tiếng Trung thường dùng và ví dụ chi tiết sẽ giúp người học xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc và tiến bộ nhanh hơn trên hành trình chinh phục tiếng Trung.
I. Từ vựng các từ để hỏi trong tiếng Trung
Để sử dụng thành thạo các dạng câu hỏi tiếng Trung, trước tiên bạn cần ghi nhớ những từ để hỏi thường gặp. Đây là nhóm từ vựng xuất hiện với tần suất cao trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong các kỳ thi HSK. Hãy cùng PREP điểm qua danh sách các đại từ nghi vấn và từ dùng để đặt câu hỏi phổ biến dưới đây nhé!
| STT | Từ để hỏi tiếng Trung | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | 谁 | shéi | Ai? |
| 2 | 哪 | nǎ | Nào, cái gì, đâu? |
| 3 | 哪儿 | nǎr | Chỗ nào, ở đâu? |
| 4 | 哪里 | nǎli | Ở đâu, nơi nào, chỗ nào? |
| 5 | 什么 | shénme | Cái gì, gì, thứ gì? |
| 6 | 怎么 | zěnme | Làm sao, thế nào, như thế nào? |
| 7 | 怎么样 | zěnmeyàng | Ra sao, như thế nào, thế nào? |
| 8 | 怎能 | zěn néng | Sao có thể, làm sao có thể? |
| 9 | 几 | jǐ | Mấy? |
| 10 | 几时 | jǐshí | Khi nào, lúc nào? |
| 11 | 多少 | duōshao | Bao nhiêu? |
| 12 | 若干 | ruògān | Bao nhiêu? (dùng để hỏi số lượng hoặc số lượng không xác định) |
| 13 | 为何 | wèihé | Vì sao, tại sao, do đâu? |
| 14 | 为什么 | wèishénme | Tại sao, vì sao? |
| 15 | 何 | hé | Gì, nào, đâu, tại sao? |
| 16 | 如何 | rúhé | Làm thế nào, như thế nào? |
| 17 | 啥 | shá | Cái gì? |
| 18 | 咋 | zǎ | Sao, thế nào, làm sao? |
Nắm vững những từ để hỏi trên sẽ giúp bạn dễ dàng nhận biết và xây dựng các mẫu câu hỏi trong tiếng Trung, từ đó cải thiện khả năng giao tiếp và phản xạ ngôn ngữ một cách hiệu quả hơn.
II. Các dạng câu hỏi tiếng Trung phổ biến nhất
Sau khi đã làm quen với các từ để hỏi trong tiếng Trung, hãy cùng tìm hiểu những mẫu câu hỏi tiếng Trung thông dụng thường gặp trong giao tiếp hằng ngày. Việc nắm vững các cấu trúc này sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi nghe, nói và làm bài thi HSK.
1. Câu hỏi “có...không?” với 吗
吗 (ma) là trợ từ nghi vấn thường được đặt ở cuối câu để biến một câu trần thuật thành câu hỏi mang nghĩa "có...không?".
Cấu trúc
Câu khẳng định + 吗?
Ví dụ
Ví dụ 1
罗兰: 你是越南人吗?
Nǐ shì Yuènán rén ma?
Bạn có phải là người Việt Nam không?
小刚: 不是。我是中国人。
Bú shì. Wǒ shì Zhōngguó rén.
Không phải, tôi là người Trung Quốc.
Ví dụ 2
小月: 你想去吗?
Nǐ xiǎng qù ma?
Bạn có muốn đi không?
玉映: 我想去。
Wǒ xiǎng qù.
Tôi muốn đi.
Ví dụ 3
茶嵋: 你不喜欢他吗?
Nǐ bù xǐhuan tā ma?
Bạn không thích anh ấy sao?
雪绒: 不是。我很喜欢他。
Bú shì. Wǒ hěn xǐhuan tā.
Không phải đâu, tôi rất thích anh ấy.
2. Câu hỏi “Ai?” với 谁
Khi muốn hỏi về người thực hiện hành động hoặc danh tính của ai đó, tiếng Trung sử dụng từ nghi vấn 谁 (shéi/shuí).
Cấu trúc
Chủ ngữ + 是 + 谁?
Hoặc
谁 + Động từ?
Ví dụ
Ví dụ 1
小玲: 她是谁?
Tā shì shéi?
Cô ấy là ai?
映月: 她是小月。
Tā shì Xiǎoyuè.
Cô ấy là Tiểu Nguyệt.
Ví dụ 2
美莲: 谁拿走了我的书?
Shéi ná zǒu le wǒ de shū?
Ai đã lấy cuốn sách của tôi?
月草: 小明拿走了你的书。
Xiǎomíng ná zǒu le nǐ de shū.
Tiểu Minh đã lấy sách của bạn.
Ví dụ 3
思暇: 谁去?
Shéi qù?
Ai đi?
雨婷: 我去。
Wǒ qù.
Tôi đi.
Ví dụ 4
兰英: 谁跟你说这件事?
Shéi gēn nǐ shuō zhè jiàn shì?
Ai đã kể với bạn chuyện này?
国峰: 小玲跟我说这件事。
Xiǎolíng gēn wǒ shuō zhè jiàn shì.
Tiểu Linh đã nói với tôi.
3. Câu hỏi “Cái gì?” với 什么
什么 (shénme) được dùng để hỏi về đồ vật, sự việc hoặc nội dung chưa xác định.
Cấu trúc
Chủ ngữ + Động từ + 什么 (+ Tân ngữ)?
Ví dụ
Ví dụ 1
安然: 那是什么?
Nà shì shénme?
Đó là cái gì?
青春: 那是新买的电脑。
Nà shì xīn mǎi de diànnǎo.
Đó là chiếc máy tính mới mua.
Ví dụ 2
安然: 你喜欢吃什么?
Nǐ xǐhuan chī shénme?
Bạn thích ăn gì?
青春: 我喜欢吃北京烤鸭。
Wǒ xǐhuan chī Běijīng kǎoyā.
Tôi thích ăn vịt quay Bắc Kinh.
Ví dụ 3
安然: 你讨厌喝什么?
Nǐ tǎoyàn hē shénme?
Bạn ghét uống gì?
青春: 我讨厌喝奶茶。
Wǒ tǎoyàn hē nǎichá.
Tôi ghét uống trà sữa.
Ví dụ 4
安然: 你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme?
Bạn đang làm gì vậy?
青春: 我在听音乐。
Wǒ zài tīng yīnyuè.
Tôi đang nghe nhạc.
Ví dụ 5
安然: 你要买什么?
Nǐ yào mǎi shénme?
Bạn muốn mua gì?
青春: 我要买英中词典。
Wǒ yào mǎi Yīng-Zhōng cídiǎn.
Tôi muốn mua từ điển Anh - Trung.
4. Câu hỏi “Ở đâu?” với 哪里 hoặc 哪儿
Để hỏi vị trí, địa điểm hoặc nơi chốn, người Trung Quốc thường sử dụng 哪里 (nǎli) hoặc 哪儿 (nǎr).
Cấu trúc
Chủ ngữ + 在 + 哪里/哪儿?
Ví dụ
你在哪儿?
Nǐ zài nǎr?
Bạn đang ở đâu?
我在家。
Wǒ zài jiā.
Tôi ở nhà.
你家在哪里?
Nǐ jiā zài nǎli?
Nhà bạn ở đâu?
我家在河内。
Wǒ jiā zài Hénèi.
Nhà tôi ở Hà Nội.
洗手间在哪里?
Xǐshǒujiān zài nǎli?
Nhà vệ sinh ở đâu?
在二楼。
Zài èr lóu.
Ở tầng hai.
5. Câu hỏi “Nào, cái nào?” với 哪个
哪个 (nǎge) được dùng khi người nói muốn lựa chọn giữa nhiều đối tượng khác nhau.
Cấu trúc
Chủ ngữ + Động từ + 哪个 (+ Danh từ)?
Ví dụ
你要买哪个?
Nǐ yào mǎi nǎge?
Bạn muốn mua cái nào?
我要买这个红色的包。
Wǒ yào mǎi zhège hóngsè de bāo.
Tôi muốn mua chiếc túi màu đỏ này.
你住在中国的哪个城市?
Nǐ zhù zài Zhōngguó de nǎge chéngshì?
Bạn sống ở thành phố nào của Trung Quốc?
我住在北京。
Wǒ zhù zài Běijīng.
Tôi sống ở Bắc Kinh.
6. Câu hỏi “Khi nào?” với 什么时候
Khi muốn hỏi về thời gian hoặc thời điểm xảy ra một sự việc, chúng ta dùng 什么时候 (shénme shíhou).
Cấu trúc
Chủ ngữ + 什么时候 + Động từ?
Ví dụ
你什么时候回来?
Nǐ shénme shíhou huílái?
Khi nào bạn quay về?
我六点钟回来。
Wǒ liù diǎn zhōng huílái.
Tôi sẽ về lúc 6 giờ.
玛丽什么时候回美国?
Mǎlì shénme shíhou huí Měiguó?
Mary khi nào về Mỹ?
她下个星期三回美国。
Tā xià ge xīngqīsān huí Měiguó.
Cô ấy sẽ về Mỹ vào thứ Tư tuần sau.
7. Câu hỏi “Tại sao?” với 为什么
为什么 (wèishénme) được sử dụng để hỏi nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
Cấu trúc
Chủ ngữ + 为什么 + Động từ?
Ví dụ
你为什么昨天不来?
Nǐ wèishénme zuótiān bù lái?
Tại sao hôm qua bạn không đến?
因为我昨天生病了。
Yīnwèi wǒ zuótiān shēngbìng le.
Vì hôm qua tôi bị ốm.
你为什么学汉语?
Nǐ wèishénme xué Hànyǔ?
Tại sao bạn học tiếng Trung?
因为我对中国文化很感兴趣。
Yīnwèi wǒ duì Zhōngguó wénhuà hěn gǎn xìngqù.
Vì tôi rất yêu thích văn hóa Trung Quốc.
8. Câu hỏi “Như thế nào?” với 怎么样
怎么样 (zěnmeyàng) được dùng để hỏi cảm nhận, đánh giá, chất lượng hoặc ý kiến về một người, sự vật hay sự việc.
Cấu trúc
Chủ ngữ + Động từ + 怎么样?
Hoặc
Chủ ngữ + Động từ + Tân ngữ + 怎么样?
Ví dụ
你今天感觉怎么样?
Nǐ jīntiān gǎnjué zěnmeyàng?
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
我很好,谢谢。
Wǒ hěn hǎo, xièxie.
Tôi rất khỏe, cảm ơn.
这家餐厅的菜怎么样?
Zhè jiā cāntīng de cài zěnmeyàng?
Đồ ăn ở nhà hàng này thế nào?
很好吃。
Hěn hǎochī.
Rất ngon.
9. Câu hỏi “Bằng cách nào?” với 怎么
怎么 (zěnme) thường được dùng để hỏi cách thức, phương pháp hoặc trình tự thực hiện một hành động.
Ví dụ
这个字怎么写?
Zhège zì zěnme xiě?
Chữ này viết như thế nào?
怎么去火车站?
Zěnme qù huǒchēzhàn?
Làm sao để đến ga tàu?
Ngoài ra, 怎么 còn có thể mang nghĩa "sao" hoặc "vì sao".
10. Câu hỏi “Bao nhiêu, mấy?” với 多少 và 几
Hai từ để hỏi số lượng phổ biến trong tiếng Trung là 多少 và 几.
多少
Dùng để hỏi số lượng hoặc mức độ không xác định.
Ví dụ:
你们班有多少学生?
Nǐmen bān yǒu duōshao xuéshēng?
Lớp bạn có bao nhiêu học sinh?
几
Thường dùng khi hỏi số lượng nhỏ hoặc số lượng có thể đếm được rõ ràng.
Ví dụ:
你家有几口人?
Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?
Gia đình bạn có mấy người?
11. Câu hỏi lựa chọn với 还是
Khi đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn, tiếng Trung sử dụng 还是 (háishi) với nghĩa "hay là".
Cấu trúc
A 还是 B?
Ví dụ
你喝茶还是喝啤酒?
Nǐ hē chá háishi hē píjiǔ?
Bạn uống trà hay bia?
我喝茶。
Wǒ hē chá.
Tôi uống trà.
你今天去,还是明天去?
Nǐ jīntiān qù, háishi míngtiān qù?
Hôm nay bạn đi hay ngày mai đi?
我明天去。
Wǒ míngtiān qù.
Tôi sẽ đi vào ngày mai.

III. Hướng dẫn cách đặt câu hỏi trong tiếng Trung
Bên cạnh việc ghi nhớ các từ để hỏi, người học cũng cần nắm được những cách đặt câu hỏi phổ biến trong tiếng Trung. Dưới đây là 3 phương pháp thường gặp trong giao tiếp hằng ngày mà bạn nên biết.
1. Đặt câu hỏi bằng ngữ điệu
Một trong những cách hỏi đơn giản nhất trong tiếng Trung là thay đổi ngữ điệu khi nói. Người nói chỉ cần nâng cao giọng ở cuối câu để thể hiện ý hỏi. Khi viết, câu hỏi sẽ được kết thúc bằng dấu chấm hỏi (?).
Ví dụ
他考不上?
Tā kǎo bu shàng?
Cậu ấy thi trượt à?
你还没去过北京?
Nǐ hái méi qù guò Běijīng?
Bạn vẫn chưa từng đến Bắc Kinh sao?
你还没吃饭?
Nǐ hái méi chīfàn?
Bạn vẫn chưa ăn cơm à?
2. Đặt câu hỏi bằng trợ từ 吗
Trong giao tiếp tiếng Trung, 吗 (ma) là trợ từ nghi vấn được sử dụng rất phổ biến. Chỉ cần thêm 吗 vào cuối câu khẳng định là có thể tạo thành câu hỏi mang nghĩa "có...không?".
Cấu trúc
Câu khẳng định + 吗?
Ví dụ
你吃吗?
Nǐ chī ma?
Bạn ăn không?
你喜欢他吗?
Nǐ xǐhuan tā ma?
Bạn có thích anh ấy không?
你爱她吗?
Nǐ ài tā ma?
Bạn có yêu cô ấy không?
3. Câu hỏi chính phản (A 不 A)
Ngoài hai cách trên, tiếng Trung còn có dạng câu hỏi chính phản hay còn gọi là câu hỏi phản vấn. Loại câu này được tạo thành bằng cách đặt dạng khẳng định và phủ định của động từ hoặc tính từ cạnh nhau để hỏi về sự xác nhận.
Cấu trúc
Chủ ngữ + Động từ/Tính từ + 不 + Động từ/Tính từ + ...?
Ví dụ
你家离公司远不远?
Nǐ jiā lí gōngsī yuǎn bu yuǎn?
Nhà bạn cách công ty có xa không?
今天的聚会你参不参加?
Jīntiān de jùhuì nǐ cān bu cānjiā?
Bạn có tham gia buổi tụ họp hôm nay không?
你会不会说中文?
Nǐ huì bu huì shuō Zhōngwén?
Bạn có biết nói tiếng Trung không?
Loại câu hỏi này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp và các bài thi HSK, vì vậy người học nên luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo.
IV. Bài tập luyện tập về câu hỏi tiếng Trung
Để ghi nhớ tốt hơn các dạng câu hỏi tiếng Trung, bạn hãy thử hoàn thành những bài tập dưới đây. Việc thực hành thường xuyên sẽ giúp nâng cao khả năng phản xạ và vận dụng ngữ pháp hiệu quả hơn.
Bài 1: Dùng 吗 để chuyển thành câu hỏi
Hãy thêm 吗 vào cuối các câu sau để tạo thành câu hỏi:
- 他是医生。(Tā shì yīshēng.) → _______
- 你去过中国。(Nǐ qù guo Zhōngguó.) → _______
- 她会说英语。(Tā huì shuō Yīngyǔ.) → _______
- 你喜欢吃面条。(Nǐ xǐhuan chī miàntiáo.) → _______
- 他们在学校。(Tāmen zài xuéxiào.) → _______
Bài 2: Điền từ để hỏi thích hợp
Sử dụng các từ sau để hoàn thành câu:
什么 (shénme)、谁 (shéi)、哪里 (nǎlǐ)、为什么 (wèishéme)
- 这是_____的书?
- 你的家在_____?
- _____你今天不开心?
- 你想吃_____?
- _____教你中文?
- 你在找_____?
- 你的手机在_____?
- _____你学习中文?
Bài 3: Đặt câu hỏi lựa chọn với 还是
Dựa vào các từ gợi ý dưới đây để tạo câu hỏi:
- 咖啡 / 茶
- 看书 / 看电影
- 坐地铁 / 坐出租车
- 吃中餐 / 吃西餐
- 去北京 / 去上海
Bài 4: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
- 做 / 什么 / 在 / 你 / ?
- 去 / 图书馆 / 要 / 你 / 吗 / ?
- 谁 / 的 / 这 / 是 / 书 / ?
- 住 / 哪里 / 你 / 在 / ?
- 为什么 / 迟到 / 你 / 了 / ?
Đáp án tham khảo
Bài 1
- 他是医生吗?
- 你去过中国吗?
- 她会说英语吗?
- 你喜欢吃面条吗?
- 他们在学校吗?
Bài 2
- 谁
- 哪里
- 为什么
- 什么
- 谁
- 什么
- 哪里
- 为什么
Bài 3
- 你喜欢喝咖啡还是茶?
Nǐ xǐhuan hē kāfēi háishi chá? - 你想看书还是看电影?
Nǐ xiǎng kàn shū háishi kàn diànyǐng? - 我们坐地铁还是坐出租车?
Wǒmen zuò dìtiě háishi zuò chūzūchē? - 你要吃中餐还是吃西餐?
Nǐ yào chī Zhōngcān háishi chī Xīcān? - 你想去北京还是去上海?
Nǐ xiǎng qù Běijīng háishi qù Shànghǎi?
Bài 4
- 你在做什么?
Nǐ zài zuò shénme? - 你要去图书馆吗?
Nǐ yào qù túshūguǎn ma? - 这是谁的书?
Zhè shì shéi de shū? - 你住在哪里?
Nǐ zhù zài nǎlǐ? - 你为什么迟到了?
Nǐ wèishénme chídào le?
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
10+ loại câu hỏi tiếng Trung thường dùng và ví dụ chi tiết
100+ cấu trúc câu trong tiếng Trung thông dụng nhất hiện nay
Từ lóng được ưa thích trong tiếng Trung của giới trẻ
8 Cách chơi chữ trong tiếng Trung vào dịp năm mới
Tên 54 dân tộc Việt Nam trong tiếng Trung chắc chắn bạn chưa biết?
Bổ ngữ trình độ – Ngữ pháp căn bản khi học tiếng trung



