Cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung

Ví dụ, người Trung Quốc sẽ nói “2025年7月15日” thay vì nói ngày trước rồi mới đến năm như trong tiếng Việt. Bên cạnh đó, khi nói giờ giấc, tiếng Trung luôn đặt giờ trước phút, chẳng hạn “十二点五分” (12 giờ 5 phút). Ngoài ra, người học cũng cần chú ý đến các từ chỉ thời gian như 今天 (hôm nay), 昨天 (hôm qua), 明天 (ngày mai), 现在 (bây giờ) hay 的时候 (khi, lúc). Những từ và cấu trúc này thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ để bổ sung ý nghĩa thời gian cho hành động. Nắm vững cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung không chỉ giúp người học diễn đạt chính xác hơn mà còn nâng cao khả năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Trung một cách tự nhiên.
Cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung
Đối với những người mới bắt đầu học tiếng Trung, việc nắm vững ngữ pháp và cách dùng từ thường không hề dễ dàng. Một trong những nội dung khiến nhiều học viên bối rối chính là cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung. Nếu như tiếng Việt thường diễn đạt thời gian theo trình tự quen thuộc, thì tiếng Trung lại có cách sắp xếp hoàn toàn khác. Vậy sự khác biệt đó là gì? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua bài viết dưới đây.
Thứ tự biểu đạt thời gian trong tiếng Trung
Trong tiếng Trung, các đơn vị thời gian được sắp xếp theo nguyên tắc từ lớn đến nhỏ:
年 (nián): năm → 月 (yuè): tháng → 日 (rì): ngày → 点钟 (diǎnzhōng): giờ → 小时 (xiǎoshí): tiếng/giờ
Ví dụ 1
Sai:
我一月一日1995年开始学习汉语。
(Wǒ yī yuè yī rì 1995 nián kāishǐ xuéxí Hànyǔ.)
Đúng:
我1995年一月一日开始学汉语。
(Wǒ 1995 nián yī yuè yī rì kāishǐ xué Hànyǔ.)
Dịch nghĩa: Ngày 1 tháng 1 năm 1995, tôi bắt đầu học tiếng Trung.
Lưu ý: Trong tiếng Trung, năm luôn được đặt trước tháng và ngày.
Ví dụ 2
Sai:
现在已经5分过12点了。
(Xiànzài yǐjīng wǔ fēn guò shí’èr diǎn le.)
Đúng:
现在已经12点过5分了。
(Xiànzài yǐjīng shí’èr diǎn guò wǔ fēn le.)
Dịch nghĩa: Bây giờ đã là 12 giờ 5 phút.
Lưu ý: Khi nói thời gian, tiếng Trung luôn đọc giờ trước, phút sau.
Ví dụ 3
Sai:
我们只谈了一半小时。
(Wǒmen zhǐ tán le yí bàn xiǎoshí.)
Đúng:
我们只谈了半个小时。
(Wǒmen zhǐ tán le bàn ge xiǎoshí.)
Dịch nghĩa: Chúng tôi chỉ nói chuyện khoảng nửa tiếng.
Lưu ý: Trong tiếng Trung, cách diễn đạt tự nhiên là 半个小时, không dùng 一半小时.
Ví dụ 4
Sai:
我们出去时候,外边下着雪呢。
(Wǒmen chūqù shíhou, wàibian xiàzhe xuě ne.)
Đúng:
我们出去的时候,外边下着雪呢。
(Wǒmen chūqù de shíhou, wàibian xiàzhe xuě ne.)
Dịch nghĩa: Lúc chúng tôi ra ngoài, bên ngoài đang có tuyết rơi.
Lưu ý: Khi một cụm chủ vị hoặc động từ đứng trước 时候 để làm trạng ngữ chỉ thời gian, cần phải thêm 的. Đây là thành phần không thể lược bỏ trong trường hợp này.
Tổng kết
Để sử dụng chính xác từ chỉ thời gian trong tiếng Trung, người học cần ghi nhớ nguyên tắc sắp xếp thời gian theo thứ tự từ lớn đến nhỏ, cách đọc giờ phút đúng chuẩn, đồng thời nắm vững các cấu trúc thường gặp như 半个小时 hay 的时候. Việc hiểu và vận dụng đúng những quy tắc này sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên, chính xác hơn trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi tiếng Trung.
Tóm lại, việc nắm vững cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung là một bước quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như học tập. Khi hiểu rõ quy tắc sắp xếp thời gian theo thứ tự từ lớn đến nhỏ và biết cách vận dụng các cấu trúc thường gặp, bạn sẽ tránh được nhiều lỗi sai cơ bản trong quá trình sử dụng tiếng Trung. Để nâng cao hiệu quả học tập, bạn có thể tham khảo Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu nhằm xây dựng nền tảng vững chắc ngay từ đầu. Nếu có mục tiêu chinh phục các chứng chỉ tiếng Trung, Khóa học luyện thi HSK sẽ giúp bạn hệ thống kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài hiệu quả. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng là lựa chọn phù hợp giúp các em tiếp cận ngôn ngữ một cách tự nhiên và hứng thú. Ngoài việc học ngữ pháp và từ vựng, đừng quên khám phá Tục ngữ, thành ngữ Trung Quốc hay không thể bỏ qua để hiểu sâu hơn về văn hóa và cách diễn đạt của người bản xứ.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Từ “và” tiếng Trung và cách các nói khác nhau
Cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung
Tục ngữ, thành ngữ Trung Quốc hay không thể bỏ qua
Tiếng Trung chủ đề Thời gian: từ vựng, mẫu câu cơ bản
Học tiếng Trung qua bổ ngữ xu hướng kép
Học tiếng Trung với 听说 – 据说 – 传说



