100+ cấu trúc câu trong tiếng Trung thông dụng nhất hiện nay

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Trong quá trình học tiếng Trung, việc nắm vững các mẫu câucấu trúc ngữ pháp đóng vai trò vô cùng quan trọng. Đối với người mới bắt đầu cũng như những ai đang ôn luyện các kỳ thi HSK, tài liệu “100+ cấu trúc câu trong tiếng Trung thông dụng nhất hiện nay!” là một nguồn tham khảo hữu ích.
100-cau-truc-cau-trong-tieng-trung-thong-dung-nhat-hien-nay
Nội dung tài liệu tổng hợp từ những cấu trúc cơ bản như 在 (ở), 是 (là), 有 (có), 要 (muốn, cần) đến các mẫu câu phủ định với , giúp người học xây dựng nền tảng ngữ pháp tiếng Trung vững chắc. Bên cạnh đó, tài liệu còn giới thiệu nhiều cấu trúc nâng cao như , , , và các mẫu câu thường gặp trong giao tiếp hằng ngày như 如果……就……, 因为……所以……, 虽然……但是…… hay 一边……一边……. Việc học và thực hành thường xuyên các cấu trúc câu tiếng Trung này không chỉ giúp nâng cao khả năng đọc hiểu mà còn cải thiện kỹ năng nghe, nóiviết một cách hiệu quả. Nhờ đó, người học có thể tự tin giao tiếp với người bản xứ cũng như đạt kết quả tốt hơn trong học tập, thi cửcông việc liên quan đến ngôn ngữ Trung Quốc.

I. Các cấu trúc câu tiếng Trung cơ bản

Khi bắt đầu học tiếng Trung, người học cần làm quen với những kiến thức nền tảng trước tiên. Việc nắm chắc các mẫu câu cơ bản sẽ giúp bạn dễ dàng phát triển kỹ năng nghe, nói, đọc và viết sau này. Dưới đây là những cấu trúc câu thông dụng nhất mà bất kỳ ai học tiếng Trung cũng nên biết.

1. Cấu trúc với 在 (zài) – Chỉ vị trí, địa điểm

Công thức:

Chủ ngữ + 在 + Địa điểm

Ví dụ:

  • 小王在家。/Xiǎowáng zàijiā/: Tiểu Vương ở nhà.
  • 明明不在学校。/Míngmíng bùzài xuéxiào/: Minh Minh không có mặt ở trường.
  • 国风在超市。/Guófēng zài chāoshì/: Quốc Phong đang ở siêu thị.

2. Cấu trúc với 是 (shì) – Biểu thị quan hệ “là”

Công thức:

Danh từ + 是 + Danh từ

Ví dụ:

  • 宝洲是学生。/Bǎozhōu shì xuéshēng/: Bảo Châu là học sinh.
  • 杨龙不是医生。/Yánglóng bùshì yīshēng/: Dương Long không phải bác sĩ.

3. Cấu trúc với 要 (yào) – Muốn hoặc cần

Công thức:

Chủ ngữ + 要 + Tân ngữ

Ví dụ:

  • 我要奶茶。/Wǒ yào nǎichá/: Tôi muốn uống trà sữa.
  • 小芳要喝咖啡。/Xiǎofāng yào hē kāfēi/: Tiểu Phương muốn uống cà phê.

4. Cấu trúc với 有 (yǒu) – Diễn tả sự sở hữu

Công thức:

Chủ ngữ + 有 + Tân ngữ

Ví dụ:

  • 我有时间,可以跟你去超市。/Wǒ yǒu shíjiān, kěyǐ gēn nǐ qù chāoshì/: Tôi có thời gian nên có thể đi siêu thị cùng bạn.
  • 我没有古典文学书。/Wǒ méiyǒu gǔdiǎn wénxué shū/: Tôi không có sách văn học cổ điển.

5. Cấu trúc phủ định với 不 (bù) và 没 (méi)

Hai từ này được sử dụng để phủ định hành động hoặc trạng thái trong câu.

Công thức:

不/没有 + Động từ

Ví dụ:

  • 妈妈不吃饭。/Māma bù chīfàn/: Mẹ không ăn cơm.
  • 玛丽没有上班。/Mǎlì méiyǒu shàngbān/: Mary không đi làm.

6. Cấu trúc với trợ từ 的 (de)

Trong tiếng Trung, thường được dùng để liên kết định ngữ với danh từ trung tâm, đồng thời thể hiện ý nghĩa sở hữu, tương đương với từ “của” trong tiếng Việt.

Công thức 1:

Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ

Ví dụ:

  • 青青的车。/Qīngqīng de chē/: Xe của Thanh Thanh.
  • 我的书。/Wǒ de shū/: Quyển sách của tôi.

Công thức 2:

Danh từ/Đại từ/Cụm động từ + 的

Ví dụ:

  • 那本书是我的。/Nà běn shū shì wǒ de/: Cuốn sách đó là của tôi.
  • 那个座位是我的。/Nàgè zuòwèi shì wǒ de/: Chỗ ngồi kia thuộc về tôi.

7. Cấu trúc Động từ + 了

Trợ từ được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành hoặc một sự thay đổi trạng thái đã xảy ra.

Ví dụ:

  • 我的妹妹睡觉了。/Wǒ de mèimei shuìjiàole/: Em gái tôi đã ngủ rồi.
  • 麦克上课了。/Màikè shàngkèle/: Mike đã đi học rồi.

8. Cấu trúc câu hỏi với 吗 (ma)

Trong tiếng Trung, thường được đặt ở cuối câu để tạo câu hỏi dạng “có... không?”.

Ví dụ:

  • 小王是中国人吗?/Xiǎowáng shì Zhōngguó rén ma?/: Tiểu Vương có phải người Trung Quốc không?
  • 她是医生吗?/Tā shì yīshēng ma?/: Cô ấy là bác sĩ phải không?

Khi trả lời, người nói có thể lặp lại nội dung khẳng định hoặc sử dụng hay để phủ định.

Ví dụ:

  • 他不是中国人。/Tā bùshì Zhōngguó rén/: Anh ấy không phải người Trung Quốc.
  • 她是医生。/Tā shì yīshēng/: Cô ấy là bác sĩ.

9. Cấu trúc câu có từ chỉ thời gian

Thông thường, từ chỉ thời gian được đặt trước vị ngữ để xác định thời điểm diễn ra hành động.

Công thức:

Chủ ngữ + Từ chỉ thời gian + Vị ngữ

Ví dụ:

  • 我们每天早上都锻炼身体。/Wǒmen měitiān zǎoshang dōu duànliàn shēntǐ/: Chúng tôi sáng nào cũng tập thể dục.
  • 小王今晚去看电影。/Xiǎowáng jīnwǎn qù kàn diànyǐng/: Tối nay Tiểu Vương đi xem phim.

Trong trường hợp muốn nhấn mạnh thời gian, có thể đưa cụm thời gian lên đầu câu.

Công thức:

Từ chỉ thời gian + Chủ ngữ + Vị ngữ

Ví dụ:

  • 明天玉玲去上海。/Míngtiān Yùlíng qù Shànghǎi/: Ngày mai Ngọc Linh sẽ đến Thượng Hải.
  • 下个月我去中国留学。/Xià gè yuè wǒ qù Zhōngguó liúxué/: Tháng sau tôi sang Trung Quốc du học.

II. Các cấu trúc câu tiếng Trung nâng cao

Khi đã thành thạo những mẫu câu cơ bản, bạn có thể giao tiếp bằng các câu đơn giản trong đời sống hằng ngày. Tuy nhiên, để nâng cao khả năng diễn đạt và sử dụng tiếng Trung một cách tự nhiên hơn, việc học thêm các cấu trúc nâng cao là điều cần thiết. Dưới đây là những mẫu câu quan trọng thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp và văn viết.

1. Cấu trúc câu với 得

得 diễn tả mức độ cực kỳ cao

Cấu trúc này được dùng để nhấn mạnh một trạng thái hoặc đặc điểm đạt đến mức độ rất cao.

Công thức:

  • A 得不能再 A
  • A 得不得了

Hoặc:

  • Tính từ + 得不能再 + Tính từ
  • Động từ/Tính từ + 得不得了

Lưu ý:

  • Chữ được đọc là /dé/.
  • Chữ trong mẫu câu này được đọc là /liǎo/.

Ví dụ:

  • 小明胖得不能再胖了,应该减肥了。/Xiǎomíng pàng de bùnéng zài pàngle, yīnggāi jiǎnféile/: Tiểu Minh béo đến mức không thể béo hơn nữa, nên giảm cân thôi.
  • 麦克从美国回来了,大家高兴得不得了。/Màikè cóng Měiguó huíláile, dàjiā gāoxìng de bùdéliǎo/: Mike đã trở về từ Mỹ, mọi người vui mừng vô cùng.

得 mang nghĩa “dù thế nào cũng phải”

Mẫu câu này thể hiện sự bắt buộc hoặc tình huống không còn lựa chọn nào khác ngoài việc phải thực hiện hành động đó.

Công thức:

Động từ + 也得 + Động từ, 不 + Động từ + 也得 + Động từ

Lưu ý: Trong trường hợp này, được đọc là /děi/.

Ví dụ:

  • 老师要求做的作业,你做也得做,不做也得做。/Lǎoshī yāoqiú zuò de zuòyè, nǐ zuò yě děi zuò, bù zuò yě děi zuò/: Bài tập giáo viên giao thì làm hay không làm cũng vẫn phải làm.
  • 妈妈做的饭,你吃也得吃,不吃也得吃。/Māmā zuò de fàn, nǐ chī yě děi chī, bù chī yě děi chī/: Cơm mẹ nấu thì ăn hay không ăn cũng phải ăn.

得 diễn tả mức độ không thể chịu nổi

Cấu trúc này được sử dụng khi muốn nhấn mạnh cảm giác hoặc trạng thái đạt đến mức cực độ.

Công thức:

Cụm động từ/Cụm tính từ + 得不得了 / 得不行 / 得要命 / 得厉害 / 得慌 / 得受不了

Lưu ý: Trong mẫu câu này, được đọc là /de/.

Ví dụ:

  • 这几天忙得要命,连睡觉的时间也没有。/Zhè jǐ tiān máng de yàomìng, lián shuìjiào de shíjiān yě méiyǒu/: Những ngày gần đây bận đến mức không có cả thời gian ngủ.

得 mang nghĩa “ít nhiều cũng phải”

Mẫu câu này thể hiện dù điều kiện thế nào thì vẫn phải thực hiện hành động được nhắc đến.

Công thức:

  • 多少 + Danh từ +(也)得 + Động từ
  • 多少(也)得 + Động từ +(点儿)

Ví dụ:

  • 现在找工作不容易,多少薪水也得干。/Xiànzài zhǎo gōngzuò bù róngyì, duōshǎo xīnshuǐ yě děi gàn/: Thời buổi này tìm việc khó khăn, lương ít nhiều cũng phải làm.

2. Cấu trúc với 爱 (ài) và 想 (xiǎng)

爱 A 不 A – Thích thì làm, không thích cũng tùy

Mẫu câu này thường được dùng khi người nói tỏ ý không hài lòng với lựa chọn hoặc hành động của người khác nhưng lại thể hiện thái độ không quá quan tâm.

Công thức:

爱 + Động từ + 不 + Động từ

Ví dụ:

  • 他爱听不听,反正我有意见就得说。/Tā ài tīng bù tīng, fǎnzhèng wǒ yǒu yìjiàn jiù děi shuō/: Anh ấy muốn nghe hay không nghe cũng được, tôi có ý kiến thì vẫn phải nói.

爱 A 就 A – Thích gì làm nấy

Cấu trúc này thể hiện việc hành động theo ý muốn cá nhân, đôi khi mang sắc thái bất mãn hoặc buông xuôi.

Công thức:

爱 + Cụm động từ +(就)+ Cụm động từ

Ví dụ:

  • 现在很多人爱单身,可自由啦,爱干什么干什么。/Xiànzài hěnduō rén ài dānshēn, kě zìyóu la, ài gànshénme gànshénme/: Ngày nay nhiều người thích sống độc thân vì được tự do làm những điều mình muốn.

想 A 就 A – Muốn gì làm đó

Đây là mẫu câu dùng để diễn tả việc hoàn toàn làm theo mong muốn của bản thân.

Công thức:

想 + Động từ/Cụm động từ + 就 + Động từ/Cụm động từ

Ví dụ:

  • 想吃就吃吧。/Xiǎng chī jiù chī ba/: Muốn ăn thì cứ ăn đi.

3. Cấu trúc với 着

Đang... thì...

Mẫu câu này mô tả một hành động đang diễn ra thì xuất hiện hoặc xen vào một hành động khác.

Công thức:

Động từ + 着 + Động từ + 着,...

Ví dụ:

  • 小王看着看着就睡了。/Xiǎowáng kànzhe kànzhe jiù shuìle/: Tiểu Vương đang đọc sách thì ngủ quên mất.

着呢 – Rất...

Đây là cách diễn đạt mức độ cao trong văn nói, thường dùng để nhấn mạnh cảm xúc hoặc trạng thái.

Công thức:

(Cụm) tính từ + 着呢

Ví dụ:

  • 小明高兴着呢。/Xiǎomíng gāoxìng zhene/: Tiểu Minh vui lắm, vui vô cùng.

III. Những cấu trúc câu tiếng Trung phổ biến trong giao tiếp và văn viết

Bên cạnh các mẫu câu cơ bản và nâng cao, người học tiếng Trung cũng nên làm quen với những cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày cũng như các bài viết học thuật. Việc sử dụng thành thạo các mẫu câu này sẽ giúp khả năng diễn đạt trở nên tự nhiên, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn.

1. Cấu trúc 只有……才能……

Cấu trúc 只有……才能…… (Zhǐyǒu… cáinéng…) mang ý nghĩa “chỉ có… mới có thể…”, thường được dùng để diễn tả điều kiện cần để một sự việc xảy ra.

Ví dụ:

  • 只有你说的话,我才能相信。/Zhǐyǒu nǐ shuō de huà, wǒ cáinéng xiāngxìn./: Chỉ có những gì em nói thì anh mới có thể tin.

2. Cấu trúc 如果……就……

Mẫu câu 如果……就…… (Rúguǒ… jiù…) được sử dụng để thể hiện mối quan hệ giả định, tương đương với nghĩa “nếu… thì…” trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  • 如果你猜对了,我就告诉你。/Rúguǒ nǐ cāi duì le, wǒ jiù gàosù nǐ./: Nếu bạn đoán đúng, tôi sẽ cho bạn biết.
  • 如果天下大雨,小王就不上班。/Rúguǒ tiānxià dàyǔ, Xiǎo Wáng jiù bù shàngbān./: Nếu trời mưa to, Tiểu Vương sẽ nghỉ làm.

3. Cấu trúc 不但……而且……

Đây là cấu trúc dùng để bổ sung và nhấn mạnh ý nghĩa tăng tiến, mang nghĩa “không những… mà còn…”.

Ví dụ:

  • 他不但学英文学得好,而且汉语说得也很流利。/Tā bùdàn xué Yīngwén xué de hǎo, érqiě Hànyǔ shuō de yě hěn liúlì./: Anh ấy không chỉ học tiếng Anh giỏi mà còn nói tiếng Trung rất lưu loát.
  • 小王不但去过上海,而且还去过北京了。/Xiǎowáng bùdàn qùguò Shànghǎi, érqiě hái qùguò Běijīng le./: Tiểu Vương không những đã đến Thượng Hải mà còn từng đến Bắc Kinh.

4. Cấu trúc 因为……所以……

Cấu trúc 因为……所以…… (Yīnwèi… suǒyǐ…) diễn tả quan hệ nguyên nhân và kết quả, tương đương với “bởi vì… nên…”.

Ví dụ:

  • 因为小王喜欢喝奶茶,所以他经常买奶茶上班。/Yīnwèi Xiǎowáng xǐhuān hē nǎichá, suǒyǐ tā jīngcháng mǎi nǎichá shàngbān./: Vì thích trà sữa nên Tiểu Vương thường mua trà sữa mang đến công ty.
  • 因为我的身体不太好,所以今天没上班。/Yīnwèi wǒ de shēntǐ bù tài hǎo, suǒyǐ jīntiān méi shàngbān./: Do sức khỏe không được tốt nên hôm nay tôi không đi làm.

5. Cấu trúc 虽然……但是……

Mẫu câu 虽然……但是…… (Suīrán… dànshì…) được dùng để diễn đạt quan hệ tương phản, mang nghĩa “mặc dù… nhưng…”.

Ví dụ:

  • 虽然他很累,但是还努力学习到12点。/Suīrán tā hěn lèi, dànshì hái nǔlì xuéxí dào shí'èr diǎn./: Dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn cố gắng học đến nửa đêm.
  • 虽然今天天气很冷,但是小月还是穿着短裙。/Suīrán jīntiān tiānqì hěn lěng, dànshì Xiǎo Yuè háishì chuānzhe duǎnqún./: Tuy thời tiết hôm nay lạnh nhưng Tiểu Nguyệt vẫn mặc váy ngắn.

6. Cấu trúc 无论……都……

Cấu trúc 无论……都…… (Wúlùn… dōu…) có nghĩa là “bất kể… đều…”, dùng để nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù điều kiện có khác nhau.

Ví dụ:

  • 无论什么人,都应该遵纪守法。/Wúlùn shénme rén, dōu yīnggāi zūnjì shǒufǎ./: Bất kể là ai cũng cần tuân thủ pháp luật.
  • 无论是学习上还是做人上我们都应择善而从。/Wúlùn shì xuéxí shàng háishì zuòrén shàng, wǒmen dōu yīng zé shàn ér cóng./: Dù trong học tập hay trong cuộc sống, chúng ta cũng nên hướng đến những điều tốt đẹp.

7. Cấu trúc 连……都……

Mẫu câu 连……都…… (Lián… dōu…) mang ý nghĩa “ngay cả… cũng…”, thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc sự bất ngờ.

Ví dụ:

  • 今天的作业太多了,连饭都没有吃。/Jīntiān de zuòyè tài duō le, lián fàn dōu méiyǒu chī./: Bài tập hôm nay quá nhiều, đến cơm cũng chưa kịp ăn.
  • 连小王都喜欢喝奶茶。/Lián Xiǎowáng dōu xǐhuān hē nǎichá./: Ngay cả Tiểu Vương cũng thích uống trà sữa.

8. Cấu trúc 即使……也……

Cấu trúc 即使……也…… (Jíshǐ… yě…) được sử dụng để diễn tả ý nghĩa “dù… cũng…”, nhấn mạnh kết quả không thay đổi dù có điều kiện giả định nào xảy ra.

Ví dụ:

  • 即使小明去中国留学也不会忘记我们。/Jíshǐ Xiǎomíng qù Zhōngguó liúxué, yě bù huì wàngjì wǒmen./: Dù Tiểu Minh sang Trung Quốc du học thì cũng sẽ không quên chúng tôi.
  • 即使我富有了,也不会忘记贫穷的日子。/Jíshǐ wǒ fùyǒu le, yě bù huì wàngjì pínqióng de rìzi./: Dù sau này giàu có, tôi cũng không quên những ngày tháng khó khăn.

9. Cấu trúc 那么……那么……

Mẫu câu 那么……那么…… (Nàme… nàme…) dùng để mô tả hai đặc điểm hoặc trạng thái song song, mang nghĩa “đến thế…, đến thế…”.

Ví dụ:

  • 北京的风景是那么美丽那么热闹。/Běijīng de fēngjǐng shì nàme měilì nàme rènào./: Cảnh sắc Bắc Kinh vừa đẹp vừa nhộn nhịp đến thế.
  • 我的好朋友是那么漂亮那么可爱。/Wǒ de hǎo péngyou shì nàme piàoliang nàme kě'ài./: Người bạn thân của tôi xinh đẹp và đáng yêu biết bao.

10. Cấu trúc 一边……一边……

Cấu trúc 一边……一边…… (Yībiān… yībiān…) được dùng khi hai hành động diễn ra đồng thời, tương đương với nghĩa “vừa… vừa…”.

Ví dụ:

  • 小王一边说一边吃。/Xiǎowáng yībiān shuō yībiān chī./: Tiểu Vương vừa nói chuyện vừa ăn.
  • 玛丽一边哭一边说。/Mǎlì yībiān kū yībiān shuō./: Mary vừa khóc vừa nói.
Tóm lại, việc nắm vững 100+ cấu trúc câu trong tiếng Trung thông dụng nhất hiện nay! sẽ giúp người học xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, đồng thời nâng cao khả năng giao tiếp, đọc hiểu và diễn đạt bằng tiếng Trung một cách tự nhiên hơn. Từ những cấu trúc cơ bản đến các mẫu câu nâng cao thường gặp trong đời sống và học tập, mỗi kiến thức đều đóng vai trò quan trọng trong quá trình chinh phục ngôn ngữ này. Để đạt hiệu quả tốt nhất, bạn có thể tham gia Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu nhằm củng cố kiến thức nền tảng, Khóa học luyện thi HSK để nâng cao kỹ năng và đạt kết quả cao trong các kỳ thi năng lực tiếng Trung, hoặc Khóa học tiếng Trung trẻ em giúp các em tiếp cận ngôn ngữ một cách bài bản và hứng thú. Bên cạnh đó, đừng quên tìm hiểu thêm về Từ lóng được ưa thích trong tiếng Trung của giới trẻ để cập nhật xu hướng ngôn ngữ hiện đại và giao tiếp gần gũi hơn với người bản xứ.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

10+ loại câu hỏi tiếng Trung thường dùng và ví dụ chi tiết

100+ cấu trúc câu trong tiếng Trung thông dụng nhất hiện nay

Từ lóng được ưa thích trong tiếng Trung của giới trẻ

8 Cách chơi chữ trong tiếng Trung vào dịp năm mới

Tên 54 dân tộc Việt Nam trong tiếng Trung chắc chắn bạn chưa biết?

Bổ ngữ trình độ – Ngữ pháp căn bản khi học tiếng trung

Từ “và” tiếng Trung và cách các nói khác nhau

Cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung