Tiếng Trung chủ đề Thời gian: từ vựng, mẫu câu cơ bản

Ngoài ra, người học còn được làm quen với các từ chỉ thời gian như 今天 (hôm nay), 明天 (ngày mai), 昨天 (hôm qua), 上午 (buổi sáng), 下午 (buổi chiều) và 晚上 (buổi tối). Bên cạnh từ vựng, các mẫu câu cơ bản cũng đóng vai trò rất quan trọng trong giao tiếp tiếng Trung. Ví dụ, câu “现在几点?” dùng để hỏi giờ, còn “我早上七点起床” có nghĩa là “Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng”. Việc luyện tập thường xuyên chủ đề thời gian không chỉ giúp nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung mà còn tăng khả năng giao tiếp thực tế. Đây là nền tảng quan trọng dành cho những người mới bắt đầu học tiếng Trung và muốn sử dụng ngôn ngữ này một cách hiệu quả trong cuộc sống hằng ngày.
1. Cách diễn đạt năm – tháng – ngày trong tiếng Trung
年 (nián) – Năm
Trong tiếng Trung, khi đọc một năm cụ thể, bạn cần đọc từng chữ số riêng lẻ rồi thêm 年 (nián) ở phía sau.
Ví dụ:
- 二零二一年 (èr líng èr yī nián): năm 2021
- 一九九七年 (yī jiǔ jiǔ qī nián): năm 1997
- 二零二零年 (èr líng èr líng nián): năm 2020
Một số từ vựng thường gặp liên quan đến 年:
- 去年 (qùnián): năm ngoái
- 今年 (jīnnián): năm nay
- 明年 (míngnián): năm sau
- 年初 (niánchū): đầu năm
- 年末 (niánmò): cuối năm
月 (yuè) – Tháng
Cách gọi các tháng trong tiếng Trung khá đơn giản. Bạn chỉ cần ghép số thứ tự tương ứng với từ 月 (yuè).
Ví dụ:
- 一月 (yī yuè): tháng 1
- 二月 (èr yuè): tháng 2
- 三月 (sān yuè): tháng 3
- 四月 (sì yuè): tháng 4
- 五月 (wǔ yuè): tháng 5
- 六月 (liù yuè): tháng 6
- 七月 (qī yuè): tháng 7
- 八月 (bā yuè): tháng 8
- 九月 (jiǔ yuè): tháng 9
- 十月 (shí yuè): tháng 10
- 十一月 (shí yī yuè): tháng 11
- 十二月 (shí èr yuè): tháng 12
Một số từ ghép thông dụng với 月:
- 上月 (shàng yuè): tháng trước
- 下月 (xià yuè): tháng sau
- 月月 (yuè yuè): hàng tháng, mỗi tháng
号 (hào) – Ngày
Để biểu thị ngày trong tháng, bạn đặt số đếm phía trước từ 号 (hào).
Ví dụ:
- 一月一号 (yī yuè yī hào): ngày 1 tháng 1
- 三月十五号 (sān yuè shíwǔ hào): ngày 15 tháng 3
- 六月三十号 (liù yuè sānshí hào): ngày 30 tháng 6
2. Cách gọi các ngày trong tuần bằng tiếng Trung
Tên các ngày trong tuần được hình thành bằng cách kết hợp từ 星期 (xīngqī) với số thứ tự tương ứng.
- 星期一 (xīngqī yī): Thứ Hai
- 星期二 (xīngqī èr): Thứ Ba
- 星期三 (xīngqī sān): Thứ Tư
- 星期四 (xīngqī sì): Thứ Năm
- 星期五 (xīngqī wǔ): Thứ Sáu
- 星期六 (xīngqī liù): Thứ Bảy
- 星期天 (xīngqī tiān): Chủ Nhật
Lưu ý rằng Chủ Nhật là trường hợp đặc biệt vì không sử dụng số thứ tự như các ngày còn lại.
Một số từ vựng liên quan đến tuần:
- 上星期 (shàng xīngqī): tuần trước
- 下星期 (xià xīngqī): tuần sau
Ngoài cách dùng 星期, người bản xứ còn thường sử dụng 周 (zhōu) hoặc 礼拜 (lǐbài) để chỉ các ngày trong tuần.
Ví dụ:
- 星期一 = 周一 = 礼拜一 (Thứ Hai)
Thứ tự đọc ngày tháng năm
Khi nói hoặc viết một mốc thời gian đầy đủ trong tiếng Trung, thứ tự sẽ là:
Năm → Tháng → Ngày
Ví dụ:
二零二一年十二月二十五号
(èr líng èr yī nián shí èr yuè èr shí wǔ hào)
→ Ngày 25 tháng 12 năm 2021.
3. Từ vựng tiếng Trung chỉ thời gian trong ngày
Để giao tiếp hiệu quả bằng tiếng Trung, người học cần nắm được các từ vựng liên quan đến thời gian. Đây là nhóm từ được sử dụng rất thường xuyên trong cuộc sống hằng ngày, từ việc hỏi ngày tháng cho đến sắp xếp lịch trình và công việc.
Các từ chỉ ngày
- 今天 (jīntiān): hôm nay
- 昨天 (zuótiān): hôm qua
- 明天 (míngtiān): ngày mai
- 前天 (qiántiān): hôm kia
- 后天 (hòutiān): ngày mốt
- 大前天 (dà qiántiān): ba ngày trước
- 大后天 (dà hòutiān): ba ngày sau
- 现在 (xiànzài): hiện tại, bây giờ
Các từ chỉ thời điểm trong ngày
- 破晓 (pòxiǎo): bình minh
- 凌晨 (língchén): rạng sáng (0 giờ – 5 giờ)
- 日出 (rìchū): mặt trời mọc
- 早上 (zǎoshang): sáng sớm
- 上午 (shàngwǔ): buổi sáng
- 中午 (zhōngwǔ): buổi trưa
- 下午 (xiàwǔ): buổi chiều
- 日落 (rìluò): mặt trời lặn
- 黄昏 (huánghūn): hoàng hôn
- 晚上 (wǎnshang): buổi tối
- 半夜 (bànyè): nửa đêm
- 深夜 (shēnyè): đêm khuya
4. Cách đọc giờ trong tiếng Trung
4.1. Cách gọi giờ theo 12 địa chi
Trong văn hóa truyền thống Trung Hoa, một ngày được chia thành 12 khung giờ tương ứng với 12 địa chi. Mỗi khung giờ kéo dài khoảng 2 tiếng.
| Thời gian | Chữ Hán | Pinyin | Tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 23:00 – 01:00 | 子时 | zǐ shí | Giờ Tý |
| 01:00 – 03:00 | 丑时 | chǒu shí | Giờ Sửu |
| 03:00 – 05:00 | 寅时 | yín shí | Giờ Dần |
| 05:00 – 07:00 | 卯时 | mǎo shí | Giờ Mão |
| 07:00 – 09:00 | 辰时 | chén shí | Giờ Thìn |
| 09:00 – 11:00 | 巳时 | sì shí | Giờ Tỵ |
| 11:00 – 13:00 | 午时 | wǔ shí | Giờ Ngọ |
| 13:00 – 15:00 | 未时 | wèi shí | Giờ Mùi |
| 15:00 – 17:00 | 申时 | shēn shí | Giờ Thân |
| 17:00 – 19:00 | 酉时 | yǒu shí | Giờ Dậu |
| 19:00 – 21:00 | 戌时 | xū shí | Giờ Tuất |
| 21:00 – 23:00 | 亥时 | hài shí | Giờ Hợi |
4.2. Cách nói giờ thông dụng
Nói giờ đúng
Để diễn đạt giờ tròn, chỉ cần sử dụng cấu trúc:
Số + 点 (diǎn)
Ví dụ:
- 一点 (yī diǎn): 1 giờ
- 两点 (liǎng diǎn): 2 giờ
- 三点 (sān diǎn): 3 giờ
- 四点 (sì diǎn): 4 giờ
- 五点 (wǔ diǎn): 5 giờ
- 六点 (liù diǎn): 6 giờ
- 七点 (qī diǎn): 7 giờ
- 八点 (bā diǎn): 8 giờ
- 九点 (jiǔ diǎn): 9 giờ
- 十点 (shí diǎn): 10 giờ
- 十一点 (shí yī diǎn): 11 giờ
- 十二点 (shí èr diǎn): 12 giờ
Lưu ý: 点 dùng để chỉ thời điểm, còn 小时 dùng để chỉ khoảng thời gian.
Ví dụ:
- 三点 (sān diǎn): 3 giờ
- 三个小时 (sān gè xiǎoshí): 3 tiếng đồng hồ
Nói giờ rưỡi
Khi muốn diễn đạt 30 phút sau giờ, sử dụng:
Giờ + 点半
Ví dụ:
- 五点半 (wǔ diǎn bàn): 5 giờ 30 phút
Nói 15 phút
Trong tiếng Trung, 15 phút được gọi là 一刻.
Ví dụ:
- 三点一刻 (sān diǎn yī kè): 3 giờ 15 phút
Nói 45 phút hoặc giờ kém 15
Có hai cách diễn đạt:
- 三刻 (sān kè): 45 phút
- 差一刻 (chà yī kè): kém 15 phút
Ví dụ:
- 两点三刻 (liǎng diǎn sān kè): 2 giờ 45 phút
- 三点差一刻 (sān diǎn chà yī kè): 3 giờ kém 15
Đọc phút nhỏ hơn 10
Khi số phút chỉ có một chữ số, cần thêm 零 (líng) trước phút.
Ví dụ:
- 十点零五分 (shí diǎn líng wǔ fēn): 10 giờ 05 phút
4.3. Cách nói phút trong tiếng Trung
Đơn vị phút thường được biểu thị bằng:
分钟 (fēnzhōng)
Ví dụ:
- 二十分钟 (èrshí fēnzhōng): 20 phút
Ngoài ra, từ 分 (fēn) cũng được sử dụng để chỉ phút và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mang tính trang trọng như thông báo hoặc bản tin.
5. Các mẫu câu hỏi thời gian thường gặp
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến được sử dụng khi muốn hỏi về giờ giấc hoặc thời điểm.
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa |
| 几点了? | jǐ diǎn le? | Mấy giờ rồi? |
| 现在几点? | xiànzài jǐ diǎn? | Bây giờ là mấy giờ? |
| 现在几点钟? | xiànzài jǐ diǎn zhōng? | Hiện tại là mấy giờ? |
| 请问,你知道现在的时间吗? | qǐngwèn, nǐ zhīdào xiànzài de shíjiān ma? | Xin hỏi, bạn có biết bây giờ là mấy giờ không? |
| 你在哪个时区? | nǐ zài nǎ gè shíqū? | Bạn đang ở múi giờ nào? |
| 什么时候? | shénme shíhou? | Khi nào? |
| 什么时候是去中国的最佳时间? | shénme shíhou shì qù Zhōngguó de zuìjiā shíjiān? | Thời điểm nào thích hợp nhất để du lịch Trung Quốc? |
6. Mẫu câu giao tiếp về chủ đề thời gian
Sau khi học từ vựng và cách nói giờ, bạn có thể áp dụng vào các mẫu câu giao tiếp thực tế dưới đây:
- 现在几点?
(Xiànzài jǐ diǎn?)
→ Bây giờ là mấy giờ? - 我早上七点起床。
(Wǒ zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.)
→ Tôi thức dậy lúc 7 giờ sáng. - 我在下午四点下班。
(Wǒ zài xiàwǔ sì diǎn xiàbān.)
→ Tôi tan làm lúc 4 giờ chiều. - 请准时到达。
(Qǐng zhǔnshí dàodá.)
→ Vui lòng đến đúng giờ. - 不要迟到!
(Bú yào chídào!)
→ Đừng đến muộn. - 我们的航班在四点出发。
(Wǒmen de hángbān zài sì diǎn chūfā.)
→ Chuyến bay của chúng tôi khởi hành lúc 4 giờ. - 今天七月三十一号,明天几月几号?
(Jīntiān qī yuè sānshíyī hào, míngtiān jǐ yuè jǐ hào?)
→ Hôm nay là ngày 31 tháng 7, ngày mai là ngày mấy? - 我的生日是三月十四号,也就是后天。
(Wǒ de shēngrì shì sān yuè shí sì hào, yě jiù shì hòutiān.)
→ Sinh nhật của tôi là ngày 14 tháng 3, tức là ngày mốt. - 每年九月二号是越南的国庆日。
(Měinián jiǔ yuè èr hào shì Yuènán de guóqìngrì.)
→ Ngày Quốc khánh Việt Nam được tổ chức vào ngày 2 tháng 9 hằng năm. - 我们学校九月五号开学。
(Wǒmen xuéxiào jiǔ yuè wǔ hào kāixué.)
→ Trường chúng tôi khai giảng vào ngày 5 tháng 9. - 下月五号我要去台湾出差。
(Xià yuè wǔ hào wǒ yào qù Táiwān chūchāi.)
→ Tôi sẽ đi công tác Đài Loan vào ngày 5 tháng tới. - 我要订两晚酒店,四号和五号。
(Wǒ yào dìng liǎng wǎn jiǔdiàn, sì hào hé wǔ hào.)
→ Tôi muốn đặt khách sạn cho hai đêm, ngày 4 và ngày 5. - 我从去年四月开始学中文。
(Wǒ cóng qùnián sì yuè kāishǐ xué Zhōngwén.)
→ Tôi bắt đầu học tiếng Trung từ tháng 4 năm ngoái.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Từ “và” tiếng Trung và cách các nói khác nhau
Cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung
Tục ngữ, thành ngữ Trung Quốc hay không thể bỏ qua
Tiếng Trung chủ đề Thời gian: từ vựng, mẫu câu cơ bản
Học tiếng Trung qua bổ ngữ xu hướng kép
Học tiếng Trung với 听说 – 据说 – 传说



