Học tiếng Trung với 听说 – 据说 – 传说

Chẳng hạn: “据说游泳对身体有好处” (Được biết bơi lội có lợi cho sức khỏe). Khác với hai từ trên, 传说 (chuánshuō) lại được dùng để nói về những câu chuyện truyền miệng, thần thoại hoặc truyền thuyết dân gian. Ví dụ: “传说女娲创造了人类” (Tương truyền Nữ Oa đã tạo ra loài người). Nhờ bài học này, mình không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn biết cách sử dụng từ ngữ phù hợp với từng ngữ cảnh giao tiếp và văn viết.
Học tiếng Trung với 听说 – 据说 – 传说
Trong những bài học trước, chúng ta đã cùng tìm hiểu khá nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hữu ích, có thể áp dụng linh hoạt trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn văn viết. Tiếp nối chuỗi bài học đó, hôm nay chúng ta sẽ cùng khám phá ba từ 听说 (tīngshuō), 据说 (jùshuō) và 传说 (chuánshuō). Mặc dù cả ba đều mang ý nghĩa liên quan đến việc truyền đạt thông tin gián tiếp như “nghe nói” hay “tương truyền”, nhưng cách sử dụng và sắc thái biểu đạt của chúng lại không hoàn toàn giống nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết để sử dụng chính xác trong từng ngữ cảnh nhé!
Ý nghĩa và cách dùng của 听说、据说、传说
听说 (tīngshuō) – Nghe nói
Từ này được dùng khi người nói tiếp nhận thông tin từ người khác truyền lại và chưa trực tiếp xác minh tính chính xác của nội dung đó.
Ví dụ:
- 听说这道题没人做得出来。
Nghe nói không ai giải được bài toán này. - 听说这棵树有上千年历史了。
Nghe nói cây này đã có lịch sử hơn một nghìn năm. - 我听说今天的客房都订完了。
Tôi nghe nói tất cả phòng khách sạn hôm nay đã được đặt hết. - 听说办公室主任是个转业军人。
Nghe nói trưởng phòng văn phòng là một quân nhân xuất ngũ chuyển ngành. - 你们听说老王辞职的事了吗?
Các bạn đã nghe chuyện ông Vương nghỉ việc chưa? - 谁听说过盲人摸象的故事?
Ai đã từng nghe qua câu chuyện “người mù sờ voi” chưa?
据说 (jùshuō) – Được biết, theo như người ta nói
Từ này thường được sử dụng khi thông tin có cơ sở từ tài liệu, sách báo, phương tiện truyền thông hoặc những nguồn tham khảo nhất định.
Ví dụ:
- 据说以前这里是座城堡。
Được biết nơi này trước đây từng là một tòa thành cổ. - 据说转基因食品吃了对人体有害。
Theo thông tin được biết, thực phẩm biến đổi gen có thể gây hại cho sức khỏe. - 据说梦里的内容跟现实是反的。
Người ta cho rằng những gì xuất hiện trong giấc mơ thường trái ngược với thực tế. - 据说大部分女士都希望男士主动追求。
Được biết đa số phụ nữ mong muốn nam giới chủ động theo đuổi mình. - 据说游泳有助于治疗颈椎病。
Theo nhiều nguồn thông tin, bơi lội có lợi cho việc cải thiện bệnh đốt sống cổ. - 据说汉语是世界上最难学的语言之一。
Được biết tiếng Trung là một trong những ngôn ngữ khó học nhất thế giới.
传说 (chuánshuō) – Tương truyền, truyền thuyết
Từ này thường xuất hiện trong các câu chuyện dân gian, thần thoại hoặc những sự việc được lưu truyền qua nhiều thế hệ, mang màu sắc huyền bí và truyền thống.
Ví dụ:
- 牛郎织女的故事只是个传说。
Câu chuyện Ngưu Lang – Chức Nữ chỉ là một truyền thuyết. - 中国民间有许多古老的传说。
Trong dân gian Trung Quốc tồn tại rất nhiều truyền thuyết lâu đời. - 历史学家正在解密埃及金字塔传说。
Các nhà sử học đang nghiên cứu và giải mã những truyền thuyết liên quan đến Kim Tự Tháp Ai Cập. - 传说女娲是个人首蛇身的女神。
Tương truyền Nữ Oa là vị nữ thần có đầu người và thân rắn. - 杭州西湖有许多美丽的传说,其中《白蛇传》最为著名。
Tây Hồ ở Hàng Châu gắn liền với nhiều truyền thuyết đẹp, trong đó nổi tiếng nhất là tác phẩm “Bạch Xà Truyện”.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Từ “và” tiếng Trung và cách các nói khác nhau
Cách sử dụng từ chỉ thời gian trong tiếng Trung
Tục ngữ, thành ngữ Trung Quốc hay không thể bỏ qua
Tiếng Trung chủ đề Thời gian: từ vựng, mẫu câu cơ bản
Học tiếng Trung qua bổ ngữ xu hướng kép
Học tiếng Trung với 听说 – 据说 – 传说



