Học tiếng trung qua bổ ngữ xu hướng

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề
Là phương pháp hiệu quả giúp người học hiểu rõ cách diễn đạt hướng di chuyển và ý nghĩa của hành động trong giao tiếp hằng ngày. Thông qua việc làm quen với các bổ ngữ xu hướng như 来 (lái), 去 (qù), 上来, 下去, 进来, 出去, 回来 hay 起来, bạn không chỉ nắm vững cấu trúc ngữ pháp tiếng Trung mà còn biết cách sử dụng linh hoạt trong từng ngữ cảnh cụ thể.
hoc-tieng-trung-qua-bo-ngu-xu-huong
Khi Học tiếng trung qua bổ ngữ xu hướng, người học sẽ dễ dàng phân biệt hành động hướng về phía người nói hay rời xa người nói, đồng thời hiểu thêm các nghĩa mở rộng như bắt đầu, tiếp tục, nhớ ra hoặc nhận ra. Đây là chủ điểm ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong các kỳ thi HSK cũng như trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày với người bản xứ. Vì vậy, hãy kết hợp học lý thuyết với luyện tập đặt câu, nghe hội thoại và giao tiếp mỗi ngày để ghi nhớ lâu hơn. Việc thành thạo bổ ngữ xu hướng sẽ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp, diễn đạt tự nhiên, chính xác và sử dụng tiếng Trung hiệu quả trong học tập, công việc cũng như cuộc sống.

Học tiếng Trung qua bổ ngữ xu hướng

Trong bài học này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu bổ ngữ xu hướng (趋向补语) – một điểm ngữ pháp khá quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Trung hằng ngày. Mặc dù đây là nội dung tương đối khó đối với người mới học, nhưng nếu nắm được nguyên tắc sử dụng, bạn sẽ diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Hy vọng bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng hiệu quả chủ điểm ngữ pháp này.

Có thể bạn quan tâm

  • Cách phân biệt trong tiếng Trung
  • Cấu trúc ngữ pháp cơ bản với 是 (shì)有 (yǒu)
  • Những chủ điểm ngữ pháp HSK 5 cần ghi nhớ
  • Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 đầy đủ
  • Hệ thống ngữ pháp quyển 4 giáo trình Hán ngữ

Bổ ngữ xu hướng là gì?

Bổ ngữ xu hướng có chức năng bổ sung ý nghĩa về hướng di chuyển của hành động, đứng sau động từ để cho biết hành động diễn ra theo hướng nào.

Bổ ngữ xu hướng được chia thành hai nhóm:

  • Bổ ngữ xu hướng đơn
  • Bổ ngữ xu hướng kép

I. Bổ ngữ xu hướng đơn

Cách dùng

Trong tiếng Trung, thường đứng sau động từ nhằm thể hiện hướng của hành động.

  • Dùng khi hành động hướng về phía người nói hoặc người được nhắc đến.
  • Dùng khi hành động hướng ra xa người nói hoặc theo hướng ngược lại.

1. Câu không có tân ngữ

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 来/去

Ví dụ

他刚从上海回来。

Tā gāng cóng Shànghǎi huílái.

Anh ấy vừa trở về từ Thượng Hải.

→ Vì hành động hướng về phía người nói nên dùng . Nếu người nói không ở điểm đến thì có thể thay bằng .

 

老师在楼上等着你啦,你赶快上去吧。

Lǎoshī zài lóushàng děngzhe nǐ la, nǐ gǎnkuài shàngqù ba.

Thầy giáo đang đợi bạn trên tầng, mau lên đi.

→ Người nói đang ở dưới nên dùng . Nếu người nói ở trên tầng thì sẽ dùng .

Câu nghi vấn

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + 来/去 + 了吗 / 了没有

Ví dụ

他回来了吗?

Tā huílái le ma?

Anh ấy đã về chưa?

2. Câu có tân ngữ

Có hai trường hợp cần lưu ý.

a. Tân ngữ là nơi chốn

Cấu trúc

Chủ ngữ + Động từ + Địa điểm + 来/去

Ví dụ

他回家去了。

Tā huí jiā qù le.

Anh ấy đã về nhà.

→ Hành động rời xa vị trí của người nói nên dùng .

 

外边下大雨了,快进屋里来吧。

Wàibian xià dàyǔ le, kuài jìn wūli lái ba.

Ngoài trời đang mưa lớn, mau vào trong phòng đi.

→ Vì người nói đang ở trong phòng nên sử dụng .

Lưu ý

Nếu tân ngữ là địa điểm thì không dùng trợ từ động thái 了 sau động từ, chỉ dùng trợ từ ngữ khí 了 ở cuối câu.

b. Tân ngữ là sự vật

Đối với tân ngữ chỉ đồ vật hoặc sự vật, có thể đặt:

  • giữa động từ và 来/去;
  • hoặc phía sau 来/去.

Ví dụ

他的女友病了,他要带一些水果去看看她。

Tā de nǚyǒu bìng le, tā yào dài yìxiē shuǐguǒ qù kànkan tā.

Bạn gái anh ấy bị ốm, anh ấy mang ít hoa quả đến thăm.

 

他给麦克带来了一封信。

Tā gěi Màikè dài lái le yì fēng xìn.

Anh ấy mang đến cho Mike một bức thư.

II. Bổ ngữ xu hướng kép

Bổ ngữ xu hướng kép được tạo thành khi các động từ chỉ phương hướng như 上、下、进、出、回、过、起、到 kết hợp với hoặc .

Động từ Kết hợp với 来 Kết hợp với 去
上来 上去
下来 下去
进来 进去
出来 出去
回来 回去
过来 过去
起来 Không có 起去
到……来 到……去

Cách sử dụng của bổ ngữ xu hướng kép hoàn toàn dựa trên nguyên tắc của bổ ngữ xu hướng đơn.

Ví dụ

我们正在山上玩儿,突然看见麦克从山下跑上来了。

Wǒmen zhèngzài shānshàng wánr, túrán kànjiàn Màikè cóng shānxià pǎo shànglái le.

Chúng tôi đang chơi trên núi thì nhìn thấy Mike chạy từ dưới lên.

→ Hành động hướng về phía người nói nên dùng .

 

他的钥匙掉下楼去了。

Tā de yàoshi diào xià lóu qù le.

Chìa khóa của anh ấy rơi xuống tầng dưới.

III. Ý nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng kép

1. 起来

Biểu thị sự bắt đầu và tiếp diễn

听了他的话,大家都笑起来了。

Nghe anh ấy nói, mọi người đều bật cười.

生词一天比一天多起来了。

Từ mới ngày càng nhiều hơn.

Biểu thị sự tập hợp

把房间收拾起来吧。

Hãy dọn dẹp phòng cho gọn gàng.

解放以后,越南农民都组织起来了。

Sau giải phóng, nông dân Việt Nam đều tập hợp lại.

Biểu thị nhớ ra

我想起来了,他曾经告诉过我这件事。

Tôi nhớ ra rồi, anh ấy từng kể cho tôi chuyện này.

2. 下去

Biểu thị hành động được duy trì hoặc tiếp tục.

请你说下去,我们都等着听呢。

Xin hãy nói tiếp, mọi người đang lắng nghe.

那份工作我决定做下去。

Tôi quyết định tiếp tục công việc đó.

3. 出来

Diễn tả việc nhờ một hành động mà có thể nhận biết hoặc phát hiện điều gì.

他说中文说得很地道,我没听出来他是个留学生。

Anh ấy nói tiếng Trung rất chuẩn, tôi không nhận ra anh ấy là du học sinh.

这儿有一个错字,你看出来了吗?

Ở đây có một chữ viết sai, bạn đã nhìn ra chưa?
Tóm lại, Học tiếng trung qua bổ ngữ xu hướng là bước quan trọng giúp người học sử dụng tiếng Trung chính xác và tự nhiên hơn trong cả giao tiếp lẫn làm bài thi. Khi nắm vững cách dùng , cùng các bổ ngữ xu hướng kép như 上来, 下去, 出来 hay 起来, bạn sẽ dễ dàng diễn đạt hướng của hành động và hiểu rõ ý nghĩa mở rộng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Để nâng cao trình độ một cách bài bản, bạn có thể tham gia Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, Khóa học luyện thi HSK hoặc Khóa học tiếng Trung trẻ em, với lộ trình học phù hợp cho từng đối tượng. Ngoài việc học ngữ pháp, đừng quên mở rộng vốn từ theo các chủ đề thực tế để tăng khả năng giao tiếp. Một trong những chủ đề hữu ích tiếp theo bạn nên tìm hiểu là Từ vựng tiếng Trung về cứu hỏa, giúp bổ sung vốn từ và ứng dụng hiệu quả trong học tập cũng như cuộc sống hằng ngày.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

​Những câu nói tiếng Trung hay về cuộc sống

Phân biệt 把握,掌握,掌管

Học tiếng trung qua bổ ngữ xu hướng

Từ vựng tiếng Trung về cứu hỏa

Tục ngữ trong tiếng Trung thường dùng trong giao tiếp

上(shang) và 下(xia) trong tiếng Trung

Danh sách tên các loài hoa bằng tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề thuê nhà