4 đặc điểm của câu chữ “把” cần chú ý
Trong quá trình học tiếng Trung, nhiều người cảm thấy khó khăn khi sử dụng câu chữ “把” vì cấu trúc này có khá nhiều quy tắc đặc biệt. Tuy nhiên, chỉ cần nắm vững 4 đặc điểm của câu chữ “把” cần chú ý thì việc vận dụng sẽ trở nên đơn giản hơn rất nhiều. Trước hết, sau động từ trong câu chữ “把” thường phải có bổ ngữ, trợ từ hoặc thành phần bổ sung chứ không đứng riêng lẻ. Thứ hai, tân ngữ đi sau “把” thường là đối tượng đã được xác định rõ.

Bên cạnh đó, động từ trong câu chữ “把” phải mang ý nghĩa xử lý hoặc làm thay đổi trạng thái của sự vật, sự việc. Cuối cùng, các từ phủ định hay động từ năng nguyện như 不, 没, 会, 能 thường được đặt phía trước chữ “把”. Khi hiểu rõ những nguyên tắc này, người học sẽ dễ dàng đọc hiểu và đặt câu chính xác hơn trong giao tiếp cũng như bài thi HSK. Vì vậy, việc luyện tập thường xuyên với nhiều ví dụ thực tế sẽ giúp bạn ghi nhớ cấu trúc câu chữ “把” nhanh và hiệu quả hơn.
4 lưu ý quan trọng khi sử dụng câu chữ “把” trong tiếng Trung
Trong hệ thống ngữ pháp tiếng Trung, câu chữ “把” là một dạng cấu trúc được sử dụng rất phổ biến và giữ vai trò quan trọng trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, do có nhiều cách dùng linh hoạt nên không ít người học cảm thấy phần kiến thức này khá khó tiếp cận. Ở bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu 4 đặc điểm quan trọng của câu chữ “把”, đồng thời làm quen với một số cấu trúc thường gặp để dễ dàng vận dụng trong thực tế. Khi hiểu rõ nguyên tắc sử dụng, kết hợp luyện đọc và làm bài tập thường xuyên, bạn sẽ thấy câu chữ “把” không còn phức tạp như trước nữa.
Một số chuyên đề ngữ pháp liên quan
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung HSK 2 đầy đủ
- Ngữ pháp tiếng Trung cơ bản: Câu hỏi nghi vấn
- Phân biệt 本来 (běnlái) và 原来 (yuánlái) trong tiếng Trung
- Phân biệt 半 (bàn), 一半 (yí bàn) và 一个半 (yí ge bàn)
- Ba cách sử dụng 才 (cái) trong tiếng Trung
Các cấu trúc thường gặp với chữ 把
1.1. 把……比作…… /bǎ…… bǐzuò……/ : ví như, coi như
Cấu trúc này dùng để so sánh hoặc ví một sự vật với một sự vật khác.
Ví dụ:
我们把公司比作一个大家庭。
Wǒmen bǎ gōngsī bǐzuò yī gè dà jiātíng.
Chúng tôi xem công ty như một đại gia đình.
1.2. 把……变成…… /bǎ…… biànchéng……/ : biến thành
Diễn tả hành động làm thay đổi trạng thái hoặc tính chất của sự vật, sự việc.
Ví dụ:
大家应该把理想变成现实。
Dàjiā yīnggāi bǎ lǐxiǎng biànchéng xiànshí.
Mọi người nên biến lý tưởng thành hiện thực.
1.3. 把……称为…… /bǎ…… chēngwéi……/ : gọi là
Dùng để gọi hoặc đặt tên khác cho một đối tượng.
Ví dụ:
大家都把清洁工人称为城市美容师。
Dàjiā dōu bǎ qīngjié gōngrén chēngwéi chéngshì měiróngshī.
Mọi người gọi công nhân vệ sinh là “người làm đẹp cho thành phố”.
1.4. 把……归于…… /bǎ…… guīyú……/ : quy về, đưa về
Thường dùng với danh từ trừu tượng để chỉ việc quy tụ hoặc thống nhất.
Ví dụ:
大家应该把意见归于一致吧。
Dàjiā yīnggāi bǎ yìjiàn guīyú yīzhì ba.
Mọi người nên đưa ý kiến về sự thống nhất.
1.5. 把……简称为…… /bǎ…… jiǎnchēng wéi……/ : gọi tắt là
Dùng khi muốn rút gọn tên gọi dài thành tên ngắn hơn.
Ví dụ:
大部分学生把北京外国语大学简称为“北外”。
Dàbùfen xuésheng bǎ Běijīng wàiguóyǔ dàxué jiǎnchēng wéi “Běiwài”.
Phần lớn sinh viên gọi tắt Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh là “Bắc Ngoại”.
1.6. 把……看作…… /bǎ…… kànzuò……/ : xem như
Dùng để coi một đối tượng là một đối tượng khác theo cách ví von hoặc đánh giá.
Ví dụ:
他把妈妈对弟弟的关爱看作偏心。
Tā bǎ māma duì dìdi de guān’ài kànzuò piānxīn.
Anh ấy cho rằng sự quan tâm của mẹ dành cho em trai là thiên vị.
1.7. 把……连在一起 /bǎ…… lián zài yīqǐ/ : liên kết với nhau
Biểu thị việc kết nối nhiều đối tượng lại với nhau.
Ví dụ:
虽然相距遥远,但我们已经把心连在一起了。
Suīrán xiāngjù yáoyuǎn, dàn wǒmen yǐjīng bǎ xīn lián zài yīqǐ le.
Dù cách xa nhau nhưng trái tim chúng tôi đã gắn kết rồi.
1.8. 把……作为…… /bǎ…… zuòwéi……/ : coi như
Dùng khi lấy một vật làm đại diện hoặc xem như một ý nghĩa khác.
Ví dụ:
我把这张照片作为临别的纪念送给老师。
Wǒ bǎ zhè zhāng zhàopiàn zuòwéi línbié de jìniàn sòng gěi lǎoshī.
Tôi tặng cô giáo bức ảnh này như món quà lưu niệm chia tay.
Bốn đặc điểm cần chú ý của câu chữ “把”
2.1. Động từ thường đi kèm thành phần bổ sung
Trong câu chữ “把”, động từ hiếm khi đứng độc lập mà thường đi cùng bổ ngữ, trợ từ hoặc tân ngữ.
Ví dụ:
- 把书放在桌子上
- 把茶喝光了
- 把信带着
- 把情况谈谈
Ngoài ra, trước động từ có thể xuất hiện trạng ngữ:
别把脏水到处泼。
Đừng hắt nước bẩn khắp nơi.
Một số động từ hai âm tiết dạng động từ – bổ ngữ có thể đứng riêng:
不要把直线延长。
Đừng kéo dài đường thẳng.
2.2. Tân ngữ thường là đối tượng xác định
Tân ngữ trong câu “把” thường là sự vật cụ thể, đã được xác định trước.
Ví dụ:
- 把那本书拿来
- 把那只铅笔带上
Nếu là sự vật chưa xác định thì thường liên quan đến chân lý hoặc quy luật.
Ví dụ:
不能把真理看成谬误。
Không thể xem chân lý là sai lầm.
把一天当做两天用。
Coi một ngày như hai ngày.
2.3. Động từ phải mang ý nghĩa tác động
Động từ trong câu chữ “把” thường phải thể hiện sự xử lý hoặc làm thay đổi trạng thái của đối tượng.
Do đó, các động từ như:
- 有 / 没有
- động từ năng nguyện
- động từ xu hướng
thường không dùng làm vị ngữ chính.
Ví dụ:
一出门槛,便把问候对象忘了一干二净。
Vừa bước ra cửa đã quên sạch người cần hỏi thăm.
只把目录看了一遍。
Chỉ xem mục lục một lần.
2.4. Từ phủ định và động từ năng nguyện đặt trước “把”
Những từ như 不, 没, 会, 能, 愿意 thường được đặt trước chữ “把”.
Ví dụ sai:
- 他把青春愿意献给家乡的建设。
- 我把衣服没有弄脏。
Cách dùng đúng:
- 他愿意把青春献给家乡的建设。
- 我没有把衣服弄脏。
Tuy nhiên trong khẩu ngữ vẫn có vài trường hợp ngoại lệ:
怎么把人不当人呢。
Sao lại không coi người khác là con người chứ?
Bài tập vận dụng câu chữ 把
Bài 1: Câu nào có thể chuyển sang câu chữ “把”?
- 你听见他说的话没有?
- 他作完今天的练习了。
- 我看懂了那句很难的句子。
- 昨天他整理房间整理得真漂亮。
- 我一个人吃不了那么多东西。
- 你给他生日礼物了没有?
- 小王买到了那本书没有?
- 我们学到第几课啊?
Đáp án
Các câu: 2, 3, 4, 6, 7
- 他把今天的练习作完了。
- 我把那句很难的句子看懂了。
- 昨天他把房间整理得真漂亮。
- 你把生日礼物送给他了没有?
- 小王把那本书买到了没有?
Bài 2: Dịch sang tiếng Trung
- Anh ấy kể chuyện đó cho Tiểu Vương nghe.
→ 他把那件事告诉小王了。 - Bạn mang lá thư đó qua đây cho tôi xem được không?
→ 你把那封信拿过来,让我看一下好吗? - Bạn để quần của tôi ở đâu rồi?
→ 你把我的裤子放在哪儿了? 我哪儿都找不到。 - Học sinh của tôi thường viết 买 thành 卖.
→ 我的学生常常把“买”写成“卖”,真不小心。 - Cô ấy chia món ăn thành hai phần và để lại một nửa cho ngày mai.
→ 她小心地把菜分成了两半,把一半留到明天吃。 - Ông Vương chưa giải thích rõ câu chữ “把”.
→ 王先生没把“把字句”讲清楚。 - Bạn tôi mang chiếc TV trong phòng tôi đi mất rồi.
→ 我朋友把在我房间的电视拿走了。 - Người bạn bác sĩ Trung Quốc của bạn đã gửi lá thư bạn viết hôm kia về Trung Quốc.
→ 你那个中国大夫朋友把你前天写的信寄到中国去了。 - Bạn đã viết sai những câu này.
→ 你没把这些句子写对。
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
4 đặc điểm của câu chữ “把” cần chú ý
Thành ngữ Việt Trung đối chiếu thường dùng
Từ vựng tiếng Trung về chủ đề bưu điện
Thành ngữ tiếng Trung 专心致志 – toàn tâm toàn ý
Từ vựng đi khám bệnh trong tiếng Trung
Những câu nói hài hước bằng tiếng Trung
Giải mã bản chất các từ tiếng Trung “khó nhằn” nhất với dân học tiếng
-
4 đặc điểm của câu chữ “把” cần chú ý
-
Thành ngữ Việt Trung đối chiếu thường dùng
-
Từ vựng tiếng Trung về chủ đề bưu điện
-
Thành ngữ tiếng Trung 专心致志 – toàn tâm toàn ý
-
Từ vựng đi khám bệnh trong tiếng Trung
-
Những câu nói hài hước bằng tiếng Trung
-
Giải mã bản chất các từ tiếng Trung “khó nhằn” nhất với dân học tiếng
-
So sánh 不如 trong Hán cổ và Hán hiện đại
-
Bảng chữ cái tiếng Trung Pinyin kèm cách đọc chuẩn bản ngữ
-
Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên
-
Trung tâm đào tạo tiếng Trung tại Linh Đàm
-
Cách viết từ 你 nǐ trong tiếng trung
-
Khóa học tiếng Trung trẻ em YCT đủ 6 cấp độ
-
Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu
-
Danh sách tên tiếng Việt và cách dịch sang tiếng Trung
-
Từ vựng tiếng trung chủ đề làm việc nhà

