Cách sử dụng 另外(lìng wài) và 另(lìng)

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề

Là một trong những chủ điểm ngữ pháp tiếng Trung quan trọng đối với người học. Mặc dù cả hai từ đều mang nghĩa là “khác”, “ngoài ra” hoặc “thêm vào”, nhưng cách dùng của chúng không hoàn toàn giống nhau. Thông thường, 另外 (lìngwài) được sử dụng linh hoạt hơn vì có thể đóng vai trò là đại từ, trạng từliên từ trong câu. Ví dụ, khi muốn bổ sung thêm một ý mới, người học có thể dùng 另外 với nghĩa “ngoài ra”, chẳng hạn: 另外,我们还需要准备一些资料。
cach-su-dung
Trong khi đó, 另 (lìng) chủ yếu được dùng trước lượng từ hoặc danh từ để chỉ một người hoặc sự vật khác, như: 另一个人, 另一件衣服. Một điểm cần lưu ý là không đi kèm với trợ từ trong các cấu trúc thông thường, còn 另外 có thể kết hợp với tùy ngữ cảnh. Việc nắm vững Cách sử dụng 另外(lìng wài) và 另(lìng) sẽ giúp người học sử dụng tiếng Trung chính xác hơn, tránh các lỗi ngữ pháp phổ biến và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung cũng như đạt kết quả tốt trong các kỳ thi HSK.

Cách sử dụng 另外 (lìngwài) và 另 (lìng)

Trong quá trình học tiếng Trung, nhiều người thường gặp khó khăn khi phân biệt 另外 (lìngwài)另 (lìng) vì đây là hai từ có ý nghĩa khá tương đồng. Vậy hai từ này có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp hay không? Khi nào nên dùng 另外, khi nào nên dùng ? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài học dưới đây.

Cách dùng của 另外 (lìngwài)

1. Dùng với vai trò đại từ

另外 được dùng để chỉ người hoặc sự vật khác với đối tượng đã được nhắc đến trước đó.

Cấu trúc thường gặp:

另外(的)+ Lượng từ (+ Danh từ)

Ví dụ:

  • 我还要跟你谈另外一件事情。

    Wǒ háiyào gēn nǐ tán lìngwài yī jiàn shìqing.

    Tôi còn muốn trao đổi với bạn về một việc khác.

  • 这件衬衫有点儿大,你试试另外那件吧。

    Zhè jiàn chènshān yǒudiǎnr dà, nǐ shìshi lìngwài nà jiàn ba.

    Chiếc áo này hơi rộng, bạn thử chiếc khác xem.

2. Dùng với vai trò trạng từ

Khi là trạng từ, 另外 mang nghĩa “ngoài những điều đã đề cập” hoặc “thêm nữa”. Từ này thường kết hợp với 还 (hái), 再 (zài) hoặc 又 (yòu).

Ví dụ:

  • 他今天没有时间,我们另外再找人吧。

    Tā jīntiān méiyǒu shíjiān, wǒmen lìngwài zài zhǎo rén ba.

    Hôm nay anh ấy không có thời gian, chúng ta tìm người khác nhé.

3. Dùng với vai trò liên từ

Ngoài ra, 另外 còn được sử dụng như một liên từ với nghĩa “ngoài ra”, “bên cạnh đó”, dùng để nối các ý trong câu hoặc đoạn văn.

Ví dụ:

  • 希望你能按时完成工作。另外,你还应该穿得正式点儿。

    Xīwàng nǐ néng ànshí wánchéng gōngzuò. Lìngwài, nǐ hái yīnggāi chuān de zhèngshì diǎnr.

    Tôi mong bạn hoàn thành công việc đúng thời hạn. Ngoài ra, bạn cũng nên ăn mặc trang trọng hơn.

Cách dùng của 另 (lìng)

là dạng rút gọn của 另外. Từ này cũng có thể được sử dụng để chỉ người hoặc sự vật khác, đồng thời có thể mang nghĩa bổ sung tương tự 另外 trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, giữa hai từ vẫn tồn tại một số điểm khác biệt quan trọng.

1. Khác biệt về cấu trúc

另外 thường xuất hiện trong các mẫu:

  • 另外 + (的) + lượng từ (+ danh từ)

  • 另外 + (的) + danh từ

Trong khi đó, nếu thay bằng thì không được dùng kèm với .

Ví dụ đúng:

  • 我在用这台电脑,请你用另外一台吧。

  • 我在用这台电脑,请你用另一台吧。

  • 我在用这台电脑,请你用另外的电脑吧。

  • 我在用这台电脑,请你用另外的一台吧。

Ví dụ sai:

  • 我在用这台电脑,请你用另的一台吧。

  • 我在用这台电脑,请你用另的电脑吧。

2. Khác biệt về chức năng liên từ

另外 có thể đứng đầu câu để bổ sung thông tin mới, còn thì không có chức năng này.

Ví dụ:

✓ 冬季应该多吃水果。另外,还要记得多喝水。

Mùa đông nên ăn nhiều trái cây. Ngoài ra, cũng cần nhớ uống nhiều nước.

✗ 冬季应该多吃水果。另,还要记得多喝水。

(Câu sai)

3. Một số trường hợp cố định dùng 另

Trong nhiều thành ngữ hoặc cụm từ quen thuộc, người Trung Quốc thường sử dụng thay vì 另外, chẳng hạn:

  • 另有打算 (có dự định khác)

  • 另立户头 (mở tài khoản khác)

  • 另当别论 (xem như một trường hợp khác)

  • 另请高明 (mời người khác giỏi hơn)

Bài tập luyện tập

Điền 另外 hoặc vào chỗ trống:

  1. 这个房间是我的,____一个房间是你的。

    Căn phòng này là của tôi, phòng còn lại là của bạn.

  2. 我虽然有一个电脑,可是我还想____买一个。

    Tôi đã có một máy tính nhưng vẫn muốn mua thêm một cái khác.

  3. 服务员,请给我拿些餐巾纸。____,再给我来瓶啤酒。

    Phục vụ, cho tôi ít khăn giấy. Ngoài ra, cho tôi thêm một chai bia.

  4. 我今天很忙,咱们____再找时间谈吧。

    Hôm nay tôi bận, chúng ta hẹn lúc khác nói chuyện nhé.

  5. 这个饭馆人很多,我们去____的一家吧。

    Quán này quá đông, chúng ta sang một quán khác đi.

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về 另外 (lìngwài)另 (lìng), từ đó sử dụng chúng chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp cũng như trong các kỳ thi tiếng Trung.
Qua bài học về Cách sử dụng 另外(lìng wài) và 另(lìng), người học có thể hiểu rõ hơn điểm giống và khác nhau giữa hai từ đồng nghĩa thường gặp trong tiếng Trung. Việc nắm vững cách dùng của chúng không chỉ giúp diễn đạt chính xác mà còn nâng cao khả năng giao tiếp và làm bài thi hiệu quả hơn. Nếu bạn muốn xây dựng nền tảng ngữ pháp vững chắc, hãy tham khảo Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu để được hướng dẫn từ cơ bản đến nâng cao. Đối với những bạn đang chuẩn bị cho các kỳ thi năng lực tiếng Trung, Khóa học luyện thi HSK sẽ giúp hệ thống kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài. Ngoài ra, Khóa học tiếng Trung trẻ em cũng là lựa chọn phù hợp để các em làm quen với ngôn ngữ một cách tự nhiên. Sau khi thành thạo chủ điểm này, bạn có thể tiếp tục tìm hiểu Vị trí của 一点儿 (yī diǎnr) trong câu tiếng Trung để hoàn thiện kiến thức ngữ pháp và sử dụng tiếng Trung ngày càng thành thạo hơn.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Danh sách tên các loài hoa bằng tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung về chủ đề thuê nhà

Cách sử dụng 另外(lìng wài) và 另(lìng)

Vị trí của 一点儿 (yī diǎnr) trong câu tiếng Trung

Từ vựng tiếng trung về phim ảnh

Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt

Từ vựng tiếng Trung chủ đề giày, dép da

Mẫu câu tiếng Trung về tình yêu sâu sắc và ý nghĩa