Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề

Trong quá trình học tiếng Trung, nhiều người học thường bất ngờ khi phát hiện ra rằng giữa tiếng Việt và tiếng Trung có rất nhiều điểm tương đồng thú vị, đặc biệt là ở lớp từ Hán Việt. Điều này giúp việc ghi nhớ từ vựng trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, nhất là đối với người mới bắt đầu.
nhung-tu-tieng-trung-phat-am-giong-tieng-viet
Thực tế, Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt không phải là sự trùng hợp ngẫu nhiên mà xuất phát từ lịch sử giao lưu văn hóa lâu đời giữa hai ngôn ngữ. Ví dụ như các từ 安全 (an toàn), 浪漫 (lãng mạn), 改革 (cải cách) hay 准备 (chuẩn bị) đều có cách đọc gần giống hoặc tương ứng với âm Hán Việt trong tiếng Việt. Nhờ vậy, người học chỉ cần liên hệ âm đọc là có thể đoán được nghĩa cơ bản của từ. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng không phải tất cả các từ giống âm đều có nghĩa hoàn toàn trùng khớp, đôi khi có sự thay đổi nhẹ về sắc thái hoặc ngữ cảnh sử dụng. Vì vậy, việc học cần kết hợp giữa ghi nhớ âm đọc, hiểu nghĩa và luyện đặt câu để sử dụng chính xác. Khi nắm vững nhóm từ này, người học sẽ cảm thấy tiếng Trung trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn rất nhiều, đồng thời tạo nền tảng tốt để mở rộng vốn từ vựng sau này.

Các từ phổ biến – rất dễ nhận ra

  • 安全 (an chuan) – An toàn
  • 公安 (gōng’ān) – Công an
  • 校长 (xiàozhǎng) – Hiệu trưởng
  • 利用 (lìyòng) – Lợi dụng
  • 浪漫 (làngmàn) – Lãng mạn
  • 浪费 (làngfèi) – Lãng phí
  • 改革 (gǎigé) – Cải cách
  • 销售 (xiāoshòu) – Tiêu thụ / bán hàng
  • 准备 (zhǔnbèi) – Chuẩn bị
  • 口罩 (kǒuzhào) – Khẩu trang

Các từ dễ nhầm nghĩa 

  • 阳台 (yángtái) – Ban công (không phải “lan can”)
  • 模糊的 (móhú de) – Mơ hồ / mờ nhạt (không phải “mông lung” theo nghĩa Hán Việt)
  • 掌握 (zhǎngwò) – Nắm vững / làm chủ (không phải “sư phụ”)
  • 巩固 (gǒnggù) – Củng cố
  • 罕见物品 (hǎnjiàn wùpǐn) – Vật hiếm (không phải “bảo bối”)
  • 讨论 (tǎolùn) – Thảo luận
  • 强大的 (qiángdà de) – Mạnh mẽ / hùng mạnh (không phải “lợi hại”)
  • 劳工 (láogōng) – Lao công / công nhân
  • 上市 (shàngshì) – Niêm yết (chứng khoán)
  • 集思广益 (jísīguǎngyì) – Tập hợp ý kiến / cùng nhau bàn bạc

Một số câu bị lệch nghĩa trong bảng gốc

  • 毫无疑问地 (háo wú yíwèn de) – “không có gì nghi ngờ”
  • - không phải “mạo phạm”
  • 奥黛 (Ào dài) – Áo dài (Việt Nam)

Ghi nhớ nhanh

Những từ này giống tiếng Việt vì:

  • Cùng gốc chữ Hán cổ
  • Việt Nam mượn âm Hán và Việt hóa thành từ Hán Việt

Ví dụ:

  • 改革 → cải cách
  • 浪漫 → lãng mạn
  • 准备 → chuẩn bị
Tóm lại, việc tìm hiểu và học các nhóm từ Hán Việt trong tiếng Trung mang lại rất nhiều lợi ích cho người học, đặc biệt là những người mới bắt đầu. Khi nắm vững Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt, người học có thể dễ dàng ghi nhớ từ vựng, đoán nghĩa nhanh hơn và giảm đáng kể áp lực học ngôn ngữ mới. Đây cũng là nền tảng quan trọng giúp bạn tiếp cận các chương trình đào tạo như Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, Khóa học luyện thi HSK hay Khóa học tiếng Trung trẻ em một cách hiệu quả hơn. Bên cạnh đó, việc mở rộng vốn từ qua các chủ đề thực tế như Từ vựng tiếng Trung chủ đề giày, dép da cũng giúp người học áp dụng linh hoạt trong giao tiếp và công việc. Nếu kiên trì luyện tập, bạn sẽ thấy tiếng Trung không hề khó mà ngược lại còn rất gần gũi, dễ tiếp cận và có nhiều điểm tương đồng thú vị với tiếng Việt, tạo động lực để học tập lâu dài và bền vững hơn.

=============

TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em

Cơ sở đào tạo:

• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội

• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội

• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh

• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM

Hotline/Zalo: 0967 739 815

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Vị trí của 一点儿 (yī diǎnr) trong câu tiếng Trung

Từ vựng tiếng trung về phim ảnh

Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt

Từ vựng tiếng Trung chủ đề giày, dép da

Mẫu câu tiếng Trung về tình yêu sâu sắc và ý nghĩa

Nhắc nhở, thông báo bằng tiếng Trung

​10 câu nói tiếng Trung hay và độc nhất về đàn ông phụ nữ

9 Quy tắc viết chữ Hán trong tiếng Trung