Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt
Các từ phổ biến – rất dễ nhận ra
- 安全 (an chuan) – An toàn
- 公安 (gōng’ān) – Công an
- 校长 (xiàozhǎng) – Hiệu trưởng
- 利用 (lìyòng) – Lợi dụng
- 浪漫 (làngmàn) – Lãng mạn
- 浪费 (làngfèi) – Lãng phí
- 改革 (gǎigé) – Cải cách
- 销售 (xiāoshòu) – Tiêu thụ / bán hàng
- 准备 (zhǔnbèi) – Chuẩn bị
- 口罩 (kǒuzhào) – Khẩu trang
Các từ dễ nhầm nghĩa
- 阳台 (yángtái) – Ban công (không phải “lan can”)
- 模糊的 (móhú de) – Mơ hồ / mờ nhạt (không phải “mông lung” theo nghĩa Hán Việt)
- 掌握 (zhǎngwò) – Nắm vững / làm chủ (không phải “sư phụ”)
- 巩固 (gǒnggù) – Củng cố
- 罕见物品 (hǎnjiàn wùpǐn) – Vật hiếm (không phải “bảo bối”)
- 讨论 (tǎolùn) – Thảo luận
- 强大的 (qiángdà de) – Mạnh mẽ / hùng mạnh (không phải “lợi hại”)
- 劳工 (láogōng) – Lao công / công nhân
- 上市 (shàngshì) – Niêm yết (chứng khoán)
- 集思广益 (jísīguǎngyì) – Tập hợp ý kiến / cùng nhau bàn bạc
Một số câu bị lệch nghĩa trong bảng gốc
- 毫无疑问地 (háo wú yíwèn de) – “không có gì nghi ngờ”
- - không phải “mạo phạm”
- 奥黛 (Ào dài) – Áo dài (Việt Nam)
Ghi nhớ nhanh
Những từ này giống tiếng Việt vì:
- Cùng gốc chữ Hán cổ
- Việt Nam mượn âm Hán và Việt hóa thành từ Hán Việt
Ví dụ:
- 改革 → cải cách
- 浪漫 → lãng mạn
- 准备 → chuẩn bị
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
Vị trí của 一点儿 (yī diǎnr) trong câu tiếng Trung
Từ vựng tiếng trung về phim ảnh
Những từ tiếng Trung phát âm giống tiếng Việt
Từ vựng tiếng Trung chủ đề giày, dép da
Mẫu câu tiếng Trung về tình yêu sâu sắc và ý nghĩa
Nhắc nhở, thông báo bằng tiếng Trung




