9 Quy tắc viết chữ Hán trong tiếng Trung
Khi bắt đầu học tiếng Trung, nhiều người thường cảm thấy khó khăn vì hệ thống chữ Hán có nhiều nét và cấu tạo phức tạp. Tuy nhiên, nếu nắm vững 9 Quy tắc viết chữ Hán trong tiếng Trung, việc học viết sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn rất nhiều. Các quy tắc như viết từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, nét ngang trước nét dọc sau hay viết phần bao quanh trước phần bên trong giúp người học hình thành thói quen viết đúng ngay từ đầu.

Đây không chỉ là cách giúp bạn viết chữ đẹp mà còn hỗ trợ ghi nhớ từ vựng nhanh hơn và tăng khả năng nhận diện mặt chữ khi đọc. Bên cạnh đó, luyện viết theo đúng thứ tự nét chữ Hán còn giúp cải thiện tốc độ viết tay và tạo nền tảng vững chắc cho việc luyện thi HSK. Vì vậy, đối với người mới bắt đầu, việc tìm hiểu và áp dụng đúng 9 quy tắc viết chữ Hán là bước vô cùng quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Trung.
Một số chủ đề liên quan bạn có thể tham khảo
-
7 quy tắc viết chữ Hán chuẩn kèm ví dụ dễ hiểu
-
Chữ giản thể tiếng Trung là gì? Cách sử dụng và ghi nhớ hiệu quả
-
Tìm hiểu chữ tượng hình Trung Quốc và mẹo học nhanh
-
5 phương pháp luyện viết chữ Hán dễ nhớ cho người mới
-
50 bộ thủ tiếng Trung phổ biến nhất hiện nay
9 Quy tắc viết chữ Hán trong tiếng Trung dành cho người mới bắt đầu
Những ngày đầu học tiếng Trung chắc hẳn nhiều bạn cảm thấy khá “choáng” khi nhìn thấy các chữ Hán với rất nhiều nét phức tạp. Không giống như tiếng Việt hay tiếng Anh có bảng chữ cái đơn giản, tiếng Trung sử dụng hệ thống chữ tượng hình nên đòi hỏi người học phải luyện viết đúng cách.
Chính vì nghĩ rằng tiếng Trung khó nhớ và khó viết nên nhiều người đã ngại bắt đầu học ngôn ngữ này. Tuy nhiên, nếu hiểu rõ quy tắc cấu tạo và thứ tự nét, việc học chữ Hán sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Những nguyên tắc dưới đây sẽ là nền tảng giúp bạn viết đúng, nhớ lâu và học tiếng Trung hiệu quả hơn.
1. Viết từ trên xuống dưới, từ trái qua phải
Đây là nguyên tắc cơ bản nhất trong viết chữ Hán. Các nét thường được viết theo thứ tự từ trên xuống dưới và từ trái sang phải.
Ví dụ:
-
一: viết từ trái sang phải
-
二: viết nét trên trước, nét dưới sau
-
三: viết lần lượt từ trên xuống dưới
Đối với chữ có cấu trúc trái – phải như 校, phần 木 sẽ được viết trước phần 交.
Nếu chữ có cấu trúc trên – dưới thì phần trên sẽ được viết trước phần dưới, ví dụ như 品 hoặc 星.
2. Nét ngang viết trước, nét dọc viết sau
Khi hai nét giao nhau, thông thường nét ngang sẽ được viết trước rồi mới đến nét sổ dọc.
Ví dụ:
-
十: viết 一 trước rồi mới viết 丨
3. Nét xuyên dọc hoặc xuyên ngang viết cuối cùng
Các nét kéo dài xuyên qua nhiều nét khác thường được hoàn thành sau cùng.
Ví dụ:
-
聿
-
弗
-
舟
4. Nét phẩy viết trước, nét mác viết sau
Trong các chữ có nét xiên giao nhau:
-
Nét phẩy 丿 được viết trước
-
Nét mác 乀 được viết sau
Ví dụ:
-
文
Tuy nhiên, một số trường hợp đặc biệt như chữ 戈 có thể áp dụng quy tắc khác.
5. Viết phần giữa trước rồi mới viết hai bên đối xứng
Đối với các chữ có cấu trúc cân đối theo chiều dọc, phần ở giữa thường được viết trước rồi mới tới hai bên.
Ví dụ:
-
承
-
兜
6. Viết phần bao quanh bên ngoài trước, phần bên trong sau
Những chữ có khung bao quanh sẽ được viết phần ngoài trước rồi mới viết nội dung bên trong.
Ví dụ:
-
日
-
口
-
同
Nếu có nét đáy bao quanh thì nét đó thường được viết cuối cùng.
7. Viết nét sổ bên trái trước nét bao quanh
Trong các chữ có khung, nét sổ dọc bên trái thường được viết trước tiên.
Ví dụ:
-
日
-
口
8. Nét bao quanh phía dưới được viết cuối cùng
Những nét tạo thành phần bao dưới của chữ sẽ được hoàn thành sau cùng.
Ví dụ:
-
道
-
建
-
凶
9. Các nét chấm nhỏ thường viết sau cùng
Những nét chấm nhỏ trong chữ Hán thường được thêm vào cuối cùng.
Ví dụ:
-
玉
-
求
-
朮
Nắm vững 9 quy tắc viết chữ Hán trên sẽ giúp bạn luyện viết nhanh hơn, viết đúng chuẩn hơn và tăng khả năng ghi nhớ từ vựng tiếng Trung hiệu quả.
Việc nắm vững 9 Quy tắc viết chữ Hán trong tiếng Trung sẽ giúp người học cải thiện kỹ năng viết, ghi nhớ từ vựng nhanh và sử dụng tiếng Trung hiệu quả hơn trong giao tiếp cũng như học tập. Khi luyện viết đúng thứ tự nét, bạn sẽ dễ dàng nhận diện mặt chữ và nâng cao khả năng đọc hiểu. Đây cũng là nền tảng quan trọng dành cho những ai đang theo học Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, Khóa học luyện thi HSK hay Khóa học tiếng Trung trẻ em. Bên cạnh việc luyện chữ Hán, người học nên kết hợp mở rộng vốn từ theo từng chủ đề thực tế để tăng khả năng ứng dụng ngôn ngữ. Một trong những chủ đề thú vị và hữu ích hiện nay là Từ vựng tiếng Trung về in ấn, giúp bạn bổ sung thêm nhiều từ chuyên ngành phục vụ học tập và công việc hiệu quả hơn.
=============
TIẾNG TRUNG MINH VIỆT – Đào tạo tiếng Trung giao tiếp, luyện thi HSK, tiếng Trung trẻ em
Cơ sở đào tạo:
• CS1: 117–119 Bằng Liệt – Linh Đàm – Hoàng Mai – Hà Nội
• CS2: 27 Phúc Lợi – Long Biên – Hà Nội
• CS3: CT4 Lê Thái Tổ – TP Bắc Ninh
• CS4: 94 Tô Vĩnh Diện – Linh Chiểu – Thủ Đức – TPHCM
Hotline/Zalo: 0967 739 815
Bài Viết Liên Quan
9 Quy tắc viết chữ Hán trong tiếng Trung
4 đặc điểm của câu chữ “把” cần chú ý
Thành ngữ Việt Trung đối chiếu thường dùng
Từ vựng tiếng Trung về chủ đề bưu điện
Thành ngữ tiếng Trung 专心致志 – toàn tâm toàn ý



