Từ vựng tiếng trung chủ đề bộ phận cơ thể người

Việc học chủ đề này không chỉ giúp mở rộng vốn từ mà còn hỗ trợ người học trong các tình huống thực tế như đi khám bệnh, mô tả trạng thái sức khỏe hay hướng dẫn luyện tập thể chất. Để ghi nhớ hiệu quả, người học có thể kết hợp hình ảnh minh họa, phát âm chuẩn và các câu mẫu giao tiếp thường dùng.
Ngoài ra, việc hiểu từ vựng tiếng Trung chủ đề bộ phận cơ thể người còn giúp cải thiện khả năng đọc hiểu tài liệu y khoa hoặc các bài viết liên quan đến sức khỏe bằng tiếng Trung. Đây là một chủ đề hữu ích, giúp nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và ứng dụng thực tế trong cuộc sống.
Từ vựng tiếng trung chủ đề bộ phận cơ thể người
1. Các bộ phận trên mặt
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 头面部 | Tóu miànbù | Các bộ phận trên mặt | Facial parts |
| 人体 | Réntǐ | Thân thể | Human body |
| 头 | Tóu | Đầu | Head |
| 头发 | Tóufɑ | Tóc | Hair |
| 眼睛 | Yǎnjīng | Mắt | Eyes |
| 角膜 | Jiǎomó | Giác mạc | Cornea |
| 眼窝 | Yǎnwō | Hốc mắt | Eye socket |
| 眼球 | Yǎnqiú | Nhãn cầu | Eyeball |
| 虹膜 | Hóngmó | Tròng mắt | Iris |
| 视网膜 | Shìwǎngmó | Võng mạc | Retina |
| 瞳孔 | Tóngkǒng | Con ngươi, đồng tử | Pupil |
| 眉毛 | Méimáo | Lông mày | Eyebrows |
| 睫毛 | Jiémáo | Lông mi | Eyelashes |
| 眼睑 | Yǎnjiǎn | Mí mắt | Eyelid |
| 额头 | Étóu | Trán | Forehead |
| 耳朵 | Ěrduo | Tai | Ears |
| 耳膜 | Ěrmó | Màng nhĩ | Eardrum |
| 耳垂 | Ěrchuí | Dái tai | Earlobe |
| 鼻子 | Bízi | Mũi | Nose |
| 鼻孔 | Bíkǒng | Lỗ mũi | Nostrils |
| 嘴巴 | Zuǐbā | Miệng | Mouth |
| 嘴唇 | Zuǐchún | Môi | Lips |
| 牙齿 | Yáchǐ | Răng | Teeth |
| 舌头 | Shétou | Lưỡi | Tongue |
| 下颌 | Xiàhé | Cằm | Jaw |
| 下巴 | Xiàbā | Cằm, hàm, quai hàm | Chin |
| 脸颊 | Liǎnjiá | Gò má | Cheeks |
| 胡须 / 胡子 | Húxū / Húzi | Râu | Beard / Mustache |
| 雀斑 | Quèbān | Tàn nhang | Freckles |
| 皱纹 | Zhòuwén | Nếp nhăn | Wrinkles |
2. Các bộ phận phía trên cơ thể
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 上半身 | Shàngbànshēn | Nửa thân trên | Upper body |
| 背 | Bèi | Lưng | Back |
| 肩膀 | Jiānbǎng | Bờ vai | Shoulders |
| 脖子 | Bózi | Cái cổ | Neck |
| 喉结 | Hóujié | Yết hầu | Adam’s apple |
| 喉咙 | Hóulóng | Họng | Throat |
| 胸 / 胸口 | Xiōng / Xiōngkǒu | Ngực | Chest |
| 乳头 | Rǔtóu | Núm vú | Nipple |
| 腋窝 | Yèwō | Nách | Armpit |
| 腰 | Yāo | Eo | Waist |
| 肚脐 | Dùqí | Cái rốn | Navel / Belly button |
| 肚子 | Dùzi | Bụng | Stomach / Belly |
| 手 | Shǒu | Tay | Hand |
| 手掌 | Shǒuzhǎng | Bàn tay | Palm |
| 手心 | Shǒuxīn | Lòng bàn tay | Palm center |
| 手背 | Shǒubèi | Mu bàn tay | Back of the hand |
| 手指 | Shǒuzhǐ | Ngón tay | Finger |
| 拇指 / 大拇指 | Mǔzhǐ / Dà mǔzhǐ | Ngón tay cái | Thumb |
| 食指 | Shízhǐ | Ngón trỏ | Index finger |
| 中指 | Zhōngzhǐ | Ngón giữa | Middle finger |
| 无名指 | Wúmíngzhǐ | Ngón áp út | Ring finger |
| 小指 | Xiǎozhǐ | Ngón út | Pinky finger / Little finger |
| 指甲 | Zhǐjiǎ | Móng tay | Fingernail |
| 指关节 | Zhǐ guānjié | Khớp ngón tay | Finger joint |
| 指节 | Zhǐ jié | Đốt ngón tay | Knuckle |
| 前臂 | Qiánbì | Cẳng tay | Forearm |
| 肘 | Zhǒu | Khuỷu tay | Elbow |
| 胳膊 | Gēbó | Cánh tay | Arm |
| 手腕关节 | Shǒuwàn guānjié | Khớp cổ tay | Wrist joint |
3. Các bộ phận phía dưới cơ thể
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 下半身 | Xiàbànshēn | Nửa thân dưới | Lower body |
| 腹股沟 | Fùgǔgōu | Háng | Groin |
| 屁股 / 臀部 | Pìgu / Túnbù | Mông | Buttocks |
| 肛门 | Gāngmén | Hậu môn | Anus |
| 腿 | Tuǐ | Chân | Leg |
| 大腿 | Dàtuǐ | Đùi, bắp đùi | Thigh |
| 小腿 | Xiǎotuǐ | Cẳng chân | Lower leg / Shin |
| 膝盖 | Xīgài | Đầu gối | Knee |
| 胫骨 | Jìnggǔ | Xương ống chân | Tibia (Shinbone) |
| 脚 | Jiǎo | Bàn chân | Foot |
| 脚踝 | Jiǎohuái | Mắt cá chân | Ankle |
| 脚掌 | Jiǎozhǎng | Lòng bàn chân | Sole of the foot |
| 脚后跟 | Jiǎohòugēn | Gót chân | Heel |
| 脚趾 | Jiǎozhǐ | Ngón chân | Toe |
| 脚趾甲 | Jiǎozhǐ jiǎ | Móng chân | Toenail |
4. Các bộ phận bên trong cơ thể
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 体内 | Tǐnèi | Bên trong cơ thể | Inside the body |
| 心脏 | Xīnzàng | Tim | Heart |
| 大脑 | Dànǎo | Não | Brain |
| 肺 | Fèi | Phổi | Lungs |
| 胃 | Wèi | Dạ dày | Stomach |
| 肝 | Gān | Gan | Liver |
| 肾脏 | Shènzàng | Thận | Kidney |
| 胰腺 | Yíxiàn | Tuyến tụy | Pancreas |
| 胆囊 | Dǎnnáng | Túi mật | Gallbladder |
| 胆汁 | Dǎnzhī | Mật, dịch mật | Bile |
| 食道 | Shídào | Thực quản | Esophagus |
| 气管 | Qìguǎn | Khí quản | Trachea |
| 膀胱 | Pángguāng | Bàng quang | Bladder |
| 子宫 | Zǐgōng | Tử cung | Uterus |
| 前列腺 | Qiánlièxiàn | Tuyến tiền liệt | Prostate gland |
| 结肠 | Jiécháng | Đại tràng | Colon |
| 直肠 | Zhícháng | Trực tràng | Rectum |
| 小肠 | Xiǎocháng | Ruột non | Small intestine |
| 大肠 | Dàcháng | Ruột già | Large intestine |
| 阑尾 | Lánwěi | Ruột thừa | Appendix |
| 脾 | Pí | Lá lách | Spleen |
| 血管 | Xuèguǎn | Huyết quản | Blood vessels |
| 动脉 | Dòngmài | Động mạch | Artery |
| 软骨 | Ruǎngǔ | Xương sụn | Cartilage |
| 韧带 | Rèndài | Dây chằng | Ligament |
| 腱 | Jiàn | Gân | Tendon |
| 跟腱 | Gēn jiàn | Gân chân | Achilles tendon |
| 骨骼 | Gǔgé | Bộ xương | Skeleton |
| 头盖骨 | Tóugàigǔ | Xương sọ | Skull |
| 脊柱 | Jǐzhù | Cột sống | Spine |
| 锁骨 | Suǒgǔ | Xương quai xanh | Collarbone (Clavicle) |
| 股骨 | Gǔgǔ | Xương đùi | Femur (Thigh bone) |
| 肱骨 | Gōnggǔ | Xương cánh tay | Humerus |
| 膝盖骨 | Xīgàigǔ | Xương đầu gối | Patella (Kneecap) |
| 骨盆 | Gǔpén | Xương chậu | Pelvis |
| 肋骨 | Lèigǔ | Xương sườn | Ribs |
| 胸腔 | Xiōngqiāng | Lồng ngực | Thoracic cavity |
| 骨架 | Gǔjià | Khung xương | Skeletal frame |
| 椎骨 | Chuígǔ | Xương búa (ở tai) | Vertebrae |
| 扁桃体 | Biǎntáotǐ | A mi đan | Tonsils |
| 体液 | Tǐyè | Dịch, chất lỏng trong cơ thể | Body fluids |
| 血 | Xuè | Máu | Blood |
| 黏液 | Niányè | Niêm dịch, chất nhầy | Mucus |
| 痰 | Tán | Đờm | Phlegm |
| 唾液 | Tuòyè | Nước bọt, nước miếng | Saliva |
| 汗 | Hàn | Mồ hôi | Sweat |
| 眼泪 | Yǎnlèi | Nước mắt | Tears |
| 尿液 | Niào yè | Nước tiểu | Urine |
5. Các giác quan
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 官能 | Guānnéng | Giác quan | Senses |
| 嗅觉 | Xiùjué | Khứu giác | Sense of smell |
| 触觉 | Chùjué | Xúc giác | Sense of touch |
| 视觉 | Shìjué | Thị giác | Sense of sight |
| 听觉 | Tīngjué | Thính giác | Sense of hearing |
| 味觉 | Wèijué | Vị giác | Sense of taste |
| 闻 | Wén | Ngửi | Smell |
| 触 | Chù | Tiếp xúc | Touch |
| 看 | Kàn | Nhìn | Look / See |
| 听 | Tīng | Nghe | Listen / Hear |
| 尝 | Cháng | Nếm | Taste |
6. Một số bộ phận khác trên cơ thể
| Tiếng Trung | Pinyin | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|---|
| 骨头 | Gǔtou | Xương, cốt | Bone |
| 肉体 | Ròutǐ | Phần thịt | Flesh |
| 腺 | Xiàn | Tuyến | Gland |
| 关节 | Guānjié | Khớp | Joint |
| 肢 | Zhī | Chi (tay, chân) | Limb |
| 肌肉 | Jīròu | Cơ bắp | Muscle |
| 神经 | Shénjīng | Thần kinh | Nerve |
| 皮肤 | Pífū | Da | Skin |
| 消化系统 | Xiāohuà xìtǒng | Hệ tiêu hóa | Digestive system |
| 神经系统 | Shénjīng xìtǒng | Hệ thần kinh | Nervous system |
| 呼吸 | Hūxī | Hô hấp | Breathing |
| 哭 | Kū | Khóc | Cry |
| 打嗝 | Dǎgé | Nấc | Hiccup |
| 打喷嚏 | Dǎ pēntì | Hắt xì | Sneeze |
| 出汗 | Chū hàn | Toát mồ hôi | Sweat |
| 呕吐 | Ǒutù | Nôn mửa | Vomit |
| 打哈欠 | Dǎ hāqian | Ngáp | Yawn |
Mẫu câu tiếng trung chủ đề bộ phận cơ thể người
Ví dụ về đoạn hội thoại đi khám bệnh
1. Miêu tả các bộ phận cơ thể
- 我的眼睛是黑色的。
(Wǒ de yǎnjīng shì hēisè de.) – Mắt của tôi màu đen. - 他的头发很长。
(Tā de tóufà hěn cháng.) – Tóc của anh ấy rất dài. - 她的嘴巴很小。
(Tā de zuǐbā hěn xiǎo.) – Miệng của cô ấy rất nhỏ.
2. Hỏi và trả lời về bộ phận cơ thể
-
你的鼻子在哪里?
(Nǐ de bízi zài nǎlǐ?) – Mũi của bạn ở đâu? -
我的鼻子在这里。
(Wǒ de bízi zài zhèlǐ.) – Mũi của tôi ở đây. -
你的手怎么样?
(Nǐ de shǒu zěnme yàng?) – Tay của bạn thế nào? -
我的手很大。
(Wǒ de shǒu hěn dà.) – Tay của tôi rất to.
3. Câu nói thông dụng
- 我肚子疼。
(Wǒ dùzi téng.) – Tôi đau bụng. - 你的头发很漂亮。
(Nǐ de tóufà hěn piàoliang.) – Tóc của bạn rất đẹp. - 你耳朵怎么了?
(Nǐ ěrduo zěnmele?) – Tai bạn sao vậy? - 他有一双大眼睛。
(Tā yǒu yì shuāng dà yǎnjīng.) – Anh ấy có đôi mắt to.
Một số đoạn hội thoại tiếng trung chủ đề bộ phận cơ thể người
1️⃣ Hỏi và trả lời về bộ phận cơ thể
A: 你的眼睛是什么颜色的?
(Nǐ de yǎnjīng shì shénme yánsè de?)
Mắt của bạn màu gì?
B: 我的眼睛是棕色的。
(Wǒ de yǎnjīng shì zōngsè de.)
Mắt của tôi màu nâu.
2️⃣ Miêu tả cơ thể
A: 你的头发长吗?
(Nǐ de tóufà cháng ma?)
Tóc của bạn dài không?
B: 我的头发不长,也不短。
(Wǒ de tóufà bù cháng, yě bù duǎn.)
Tóc của tôi không dài cũng không ngắn.
3️⃣ Đi khám bệnh
A: 你怎么了?
(Nǐ zěnme le?)
Bạn bị sao vậy?
B: 我的肚子很疼。
(Wǒ de dùzi hěn téng.)
Tôi bị đau bụng.
A: 你吃坏东西了吗?
(Nǐ chī huài dōngxi le ma?)
Bạn ăn phải đồ hỏng à?
B: 可能是的。
(Kěnéng shì de.)
Có thể là vậy.
4️⃣ Miêu tả người khác
A: 你的妹妹长什么样?
(Nǐ de mèimei zhǎng shénme yàng?)
Em gái bạn trông như thế nào?
B: 她有一双大眼睛,长长的头发,还有一个小鼻子。
(Tā yǒu yì shuāng dà yǎnjīng, chángcháng de tóufà, hái yǒu yí gè xiǎo bízi.)
Cô ấy có đôi mắt to, mái tóc dài và một cái mũi nhỏ.
5️⃣ Hỏi về sức khỏe
A: 你今天感觉怎么样?
(Nǐ jīntiān gǎnjué zěnme yàng?)
Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?
B: 我头疼,还有点发烧。
(Wǒ tóuténg, hái yǒu diǎn fāshāo.)
Tôi bị đau đầu và hơi sốt.
A: 你应该多休息,喝点热水。
(Nǐ yīnggāi duō xiūxi, hē diǎn rèshuǐ.)
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn và uống nước ấm.
Việc học từ vựng tiếng Trung chủ đề bộ phận cơ thể người đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng giao tiếp và mở rộng vốn từ. Khi nắm vững từ vựng này, bạn có thể dễ dàng miêu tả ngoại hình, trao đổi về sức khỏe hoặc ứng phó trong những tình huống y tế khi cần thiết. Đây cũng là nền tảng quan trọng dành cho những ai đang học tiếng Trung cho người mới bắt đầu và muốn cải thiện kỹ năng giao tiếp hàng ngày.
Để ghi nhớ hiệu quả từ vựng tiếng Trung về cơ thể, bạn có thể áp dụng nhiều phương pháp như học qua hình ảnh, sử dụng flashcard, đặt câu với từ mới hoặc tham gia các đoạn hội thoại thực tế. Nếu bạn muốn học bài bản hơn, có thể tham khảo các khóa học tại Trung tâm tiếng Trung Minh Việt, nơi cung cấp các địa chỉ học tiếng Trung tại Long Biên, Bắc Ninh và nhiều cơ sở khác. Ngoài ra, trung tâm còn mở các khóa học tiếng Trung online trực tuyến, giúp bạn dễ dàng tiếp cận kiến thức mọi lúc, mọi nơi.
Hãy kiên trì áp dụng những cách học từ vựng tiếng Trung phù hợp với bản thân để đạt hiệu quả cao nhất. Chúc bạn học tốt và ngày càng tự tin hơn khi sử dụng bộ phận cơ thể bằng tiếng Trung trong giao tiếp thực tế!
Bài Viết Liên Quan
Luyện khẩu ngữ qua hội thoại tiếng Trung
Hướng dẫn cách viết email mời họp tiếng Trung
Thành ngữ tiếng Trung 君子之交淡如水 Quân tử chi giao đạm như thuỷ
Thành ngữ tiếng Trung: Lực bất tòng tâm
Phân biệt ngay 省得 免得 以免 trong tiếng Trung



