Con số và màu sắc trong Tiếng Trung
Khi học tiếng Trung cơ bản, một trong những chủ đề quan trọng nhất là con số và màu sắc trong tiếng Trung. Nắm vững số đếm giúp bạn tự tin khi nói về số tiền, số điện thoại, số lượng hay thời gian. Các số cơ bản từ 0 đến 10 như 零 líng, 一 yī, 二 èr, 三 sān… là nền tảng, sau đó chúng ta có thể ghép để đọc số lớn hơn, từ 11, 12 đến hàng trăm, hàng nghìn, thậm chí hàng vạn. Ngoài ra, phân biệt 二 (èr) và 两 (liǎng) sẽ giúp bạn dùng đúng khi đếm số lượng hay lượng từ. Khi đọc số điện thoại hoặc số nhà, bạn cần nhớ số 1 đọc là yāo để tránh nhầm lẫn.

Bên cạnh số đếm, màu sắc trong tiếng Trung cũng rất quan trọng để miêu tả đồ vật, cảnh vật hay quần áo. Những màu cơ bản như 红色 hóngsè (đỏ), 蓝色 lán sè (xanh lam), 绿色 lǜsè (xanh lục), 白色 báisè (trắng), 黑色 hēisè (đen)… giúp bạn diễn đạt sinh động và chính xác hơn. Việc kết hợp học con số và màu sắc trong tiếng Trung không chỉ mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong đời sống hàng ngày, từ mua sắm, đặt vé, đến mô tả đồ vật hay cảnh đẹp.
SỐ ĐẾM
Khi nhắc đến con số, nhiều người thường nghĩ ngay đến “one, two, three…”, nhưng bạn đã sẵn sàng để nói những con số quen thuộc đó bằng tiếng Trung chưa? Hãy bắt đầu với 10 số cơ bản trước nhé.
1. Số đếm cơ bản (1-10)
| Chữ Hán | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 零 | líng | 0 |
| 一 | yī | 1 |
| 二 | èr | 2 |
| 三 | sān | 3 |
| 四 | sì | 4 |
| 五 | wǔ | 5 |
| 六 | liù | 6 |
| 七 | qī | 7 |
| 八 | bā | 8 |
| 九 | jiǔ | 9 |
| 十 | shí | 10 |
2. Số từ 11-19
Để đọc các số từ 11 đến 19, bạn chỉ cần ghép 十 (10) với các số từ 1 đến 9:
-
11: 十一 (shí yī)
-
12: 十二 (shí èr) …
-
19: 十九 (shí jiǔ)
3. Số tròn chục
Trong tiếng Trung, số 10 còn mang nghĩa là “mươi”, vì vậy cách đọc hàng chục tương tự tiếng Việt:
-
20: 二十 (èr shí)
-
30: 三十 (sān shí) …
-
90: 九十 (jiǔ shí)
4. Số hàng trăm
Đơn vị trăm là 百 (bǎi). Ghép số từ 1-9 với 百 để đọc:
-
100: 一百 (yī bǎi)
-
101: 一百零一 (yī bǎi líng yī)
-
110: 一百十 (yī bǎi shí)
-
999: 九百九十九 (jiǔ bǎi jiǔ shí jiǔ)
5. Số hàng nghìn và vạn
Đơn vị nghìn là 千 (qiān), vạn là 万 (wàn):
-
1.000: 一千 (yī qiān)
-
10.000: 一万 (yī wàn)
-
15.500.000: 一千五百五十万 (yī qiān wǔ bǎi wǔ shí wàn)
Lưu ý: Người Trung Quốc thường dùng vạn làm chuẩn khi đọc số lớn. Khi đọc số tiền, ví dụ 20.000 VNĐ, họ có thể nói “Èrshíqiān”, bạn cần hiểu theo cách “nhập gia tùy tục”.
6. Số thứ tự và phần trăm
-
Số thứ tự: 第 + số → 第一课 (dì yī kè) = bài thứ nhất
-
Phần trăm: 百分之 + số → 百分之五十 (bǎi fēn zhī wǔ shí) = 50%
7. Phân biệt 二 (èr) và 两 (liǎng)
-
二 èr: dùng khi đếm số, số thứ tự, trước 10, thập phân, phân số
-
两 liǎng: dùng trước lượng từ, 千, 万 → 两个人, 两千, 两万
8. Cách đọc dãy số, số điện thoại
-
Khi đọc số điện thoại, số nhà hay biển số, đọc từng chữ số.
-
Số 1 trong dãy số đọc là yāo để tránh nhầm lẫn với số 7.
Ví dụ:
-
Số điện thoại 0961043640: Líng jiǔ liù yāo líng sì sān liù sì líng
-
Số phòng 3014: Sān líng yāo sì
MÀU SẮC
Trong cuộc sống, màu sắc đóng vai trò quan trọng, làm cho mọi vật trở nên tươi sáng và sinh động hơn. Khi miêu tả một bức tranh, một cảnh đẹp hay đơn giản là đồ vật hàng ngày, nếu không biết từ vựng về màu sắc trong tiếng Trung, bạn sẽ gặp khó khăn. Dưới đây là danh sách các màu cơ bản và phổ biến giúp bạn dễ ghi nhớ:
| Chữ Hán | Pinyin | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 红色 | hóngsè | đỏ |
| 天蓝色 | tiānlánsè | xanh da trời |
| 银色 | yínsè | bạc |
| 栗色 | lìsè | hạt dẻ |
| 茶色 | chásè | màu trà |
| 靛蓝色 | diànlán sè | chàm |
| 紫红色 | zǐ hóngsè | mận chín |
| 淡紫色 | dàn zǐsè | tím hoa sim |
| 蓝紫色 | lán zǐsè | xanh tím than |
| 苔绿色 | tái lǜsè | xanh rêu |
| 黄色 | huángsè | vàng |
| 白色 | báisè | trắng |
| 黑色 | hēisè | đen |
| 绿色 | lǜsè | xanh lục |
| 蓝色 | lán sè | xanh lam |
| 粉红色 | fěnhóngsè | hồng |
| 棕色 | zōngsè | nâu |
| 橙色 | chéngsè | cam |
| 紫色 | zǐsè | tím |
| 灰色 | huīsè | xám |
Với vốn từ vựng này, bạn có thể thoải mái miêu tả quần áo, đồ vật, tranh ảnh hoặc bất cứ cảnh vật nào trong đời sống hằng ngày bằng tiếng Trung, giúp câu nói của bạn sinh động và chính xác hơn.
Việc nắm vững con số và màu sắc trong tiếng Trung là bước cơ bản nhưng vô cùng quan trọng giúp người học tự tin giao tiếp trong đời sống hàng ngày. Từ việc đọc số điện thoại, số lượng đồ vật, đến miêu tả màu sắc của quần áo, đồ vật hay cảnh vật, kiến thức này tạo nền tảng vững chắc cho việc học tiếng Trung. Đối với những người mới bắt đầu, việc tham gia Khóa học tiếng Trung cho người mới bắt đầu sẽ giúp hệ thống hóa kiến thức một cách bài bản. Ngoài ra, để nâng cao trình độ, bạn có thể theo học Khóa học luyện thi HSK: HSK3, HSK4, HSK5, HSK6 hoặc Khóa học tiếng Trung trẻ em YCT đủ 6 cấp độ. Với vốn từ này, bạn không chỉ giao tiếp thông thường mà còn có thể tự tin thực hiện các tình huống thực tế như Đi ăn nhà hàng trong Tiếng Trung, đặt món, gọi đồ uống hay hỏi giá một cách chính xác và tự nhiên.
Bài Viết Liên Quan
9 Quy tắc viết chữ Hán trong tiếng Trung
4 đặc điểm của câu chữ “把” cần chú ý
Thành ngữ Việt Trung đối chiếu thường dùng
Từ vựng tiếng Trung về chủ đề bưu điện
Thành ngữ tiếng Trung 专心致志 – toàn tâm toàn ý



