Đến nhà bạn chơi trong Tiếng Trung

Ngược lại, khi là khách, bạn cũng nên sử dụng những câu nói thể hiện sự cảm ơn, khen ngợi ngôi nhà sạch sẽ, đẹp đẽ và sự tiếp đón nhiệt tình của chủ nhà. Thông qua chủ đề Đến nhà bạn chơi trong Tiếng Trung, người học không chỉ mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung về sinh hoạt gia đình mà còn hiểu thêm về văn hóa giao tiếp Trung Quốc trong các mối quan hệ xã hội. Việc luyện tập mẫu câu, hội thoại thực tế về Đến nhà bạn chơi trong Tiếng Trung sẽ giúp bạn phản xạ nhanh, nói chuyện tự nhiên hơn và tránh những tình huống giao tiếp thiếu tế nhị, từ đó tự tin sử dụng tiếng Trung trong cuộc sống hàng ngày.
Các mẫu câu giao tiếp cơ bản
-
请进!
Qǐng jìn!
→ Mời vào nhà! -
你家真干净。
Nǐ jiā zhēn gānjìng.
→ Nhà bạn gọn gàng thật đấy. -
你坐这儿吧。
Nǐ zuò zhèr ba.
→ Bạn ngồi chỗ này nhé. -
你们太客气了。
Nǐmen tài kèqìle.
→ Các bạn khách sáo quá. -
你喝什么?茶还是果汁?
→ Bạn muốn uống gì? Trà hay nước ép? -
随便,我什么都行。
→ Sao cũng được, mình uống gì cũng ổn. -
你们坐公车还是打车?
→ Các bạn đi xe buýt hay taxi? -
你们饿不饿?中午在我家吃意大利面,怎么样?
→ Có đói không? Trưa nay ở lại ăn mì Ý nhé? -
一会儿大家一起做饭,一定很有意思的。
→ Lát nữa cùng nhau nấu ăn chắc vui lắm. -
这是我们的小礼物,只是一点儿意思,请你收下。
→ Đây là quà nhỏ của chúng tôi, mong bạn nhận cho. -
我们很高兴能到你家来做客!
→ Chúng tôi rất vui khi được đến thăm nhà bạn. -
你很热情接待,我们很高兴!
→ Bạn tiếp đón nhiệt tình quá, chúng tôi rất vui. -
你们一路辛苦了!
→ Đi đường vất vả rồi! -
我没有觉得辛苦。
→ Tôi thấy cũng không mệt lắm. -
你们要去洗脸,洗手吗?
→ Có cần rửa mặt, rửa tay không? -
那我带你去洗手间。
→ Vậy để tôi dẫn bạn đi nhà vệ sinh.
Từ vựng
| Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| 请客 | Qǐngkè | Mời khách |
| 做客 | Zuòkè | Làm khách |
| 请进 | Qǐng jìn | Mời vào |
| 请坐 | Qǐng zuò | Mời ngồi |
| 喝 | Hē | Uống |
| 吃饭 | Chīfàn | Ăn cơm |
| 做饭 | Zuò fàn | Nấu ăn |
| 干净 | Gānjìng | Sạch sẽ |
| 漂亮 | Piàoliang | Đẹp |
| 客气 | Kèqì | Khách sáo |
| 礼物 | Lǐwù | Quà |
| 接待 | Jiēdài | Tiếp đón |
| 高兴 | Gāoxìng | Vui |
| 洗手 | Xǐshǒu | Rửa tay |
| 洗脸 | Xǐliǎn | Rửa mặt |
| 豆腐汤 | Dòufu tāng | Canh đậu phụ |
| 意大利面 | Yìdàlì miàn | Mì Ý |
| 比萨 | Bǐsà | Pizza |
| 香波咕噜肉 | Xiāngbō gūlū ròu | Sườn xào chua ngọt |
| 炸鸡 | Zhá jī | Gà rán |
| 糖醋鱼 | Táng cù yú | Cá chua ngọt |
| 啤酒 | Píjiǔ | Bia |
| 火锅 | Huǒguō | Lẩu |
| 青菜 | Qīngcài | Rau xanh |
| 红烧肉 | Hóngshāo ròu | Thịt kho tàu |
Ngữ pháp
1. ….还是……?
→ Dùng để hỏi lựa chọn: “hay là…?”
Ví dụ:
你喝什么?茶还是果汁?
→ Bạn uống gì? Trà hay nước ép?
2. 为……干杯
→ Nâng ly vì…
Ví dụ:
来,为我们的友谊,干杯!
→ Nào, vì tình bạn của chúng ta, cạn ly!
3. 哪里,哪里!
→ Cách nói khiêm tốn, dùng khi được khen
Ví dụ:
哪里,哪里。你过奖了!
→ Đâu có đâu, bạn quá khen rồi.
Hội thoại
Hội thoại 1
A:
哎,你们到了!快进来吧,请坐。
(Ôi, các cậu tới rồi à! Mau vào nhà đi, mời ngồi.)
B:
好,谢谢!你家真整洁,而且还挺大的!
(Được, cảm ơn nhé! Nhà cậu sạch sẽ thật, lại còn rộng nữa.)
A:
哪里哪里,你们太夸我了!想喝点什么?茶还是咖啡?
(Đâu có đâu, các cậu khen quá rồi! Muốn uống gì? Trà hay cà phê?)
B:
都可以,我不挑。
(Gì cũng được, mình không kén.)
A:
你们是坐公交车来的,还是打车来的?
(Các cậu đến bằng xe buýt hay taxi?)
B:
我们坐公交车过来的。
(Bọn mình đi xe buýt.)
A:
路上辛苦了!
(Đi đường chắc mệt rồi.)
B:
不辛苦,现在坐公交又方便又舒服。
(Không mệt đâu, giờ xe buýt tiện mà thoải mái lắm.)
A:
那你们先休息一会儿吧!
(Vậy các cậu nghỉ ngơi một lát nhé.)
B:
对了,这是给你准备的一点小礼物,请收下。
(À đúng rồi, đây là món quà nhỏ tụi mình mang tới, cậu nhận nhé.)
A:
你们太客气了,来玩就好了,还带礼物。
(Các cậu khách sáo quá, đến chơi là được rồi.)
B:
一点心意而已。
(Chỉ là chút lòng thành thôi.)
A:
好吧,那我就收下了。
(Vậy mình xin nhận nhé.)
Hội thoại 2
A:
今天准备做什么好吃的给我们呢?
(Hôm nay cậu định nấu món gì cho bọn mình?)
B:
我想做意大利面,再加一道糖醋鱼,可以吗?
(Mình định làm mì Ý với cá chua ngọt, được không?)
A:
听起来太棒了!那我们一起做吧。
(Nghe hấp dẫn ghê! Vậy cùng nhau nấu nhé.)
B:
好啊,我们也好久没这样聚在一起了。
(Được thôi, cũng lâu rồi bọn mình mới tụ tập thế này.)
A:
是啊,现在大家都挺忙的。
(Ừ, giờ ai cũng bận.)
B:
今天这么开心,要不要喝点啤酒?
(Hôm nay vui thế này, uống chút bia nhé?)
A:
当然可以,不醉不回!
(Tất nhiên rồi, không say không về.)
Hội thoại 3
A:
时间不早了,我们也该回去了。
(Muộn rồi, bọn mình về thôi.)
B:
已经这么晚了,我送你们吧。
(Muộn thế này rồi, để mình tiễn nhé.)
A:
今天你招待得这么热情,我们真的很开心。
(Hôm nay cậu tiếp đón nhiệt tình quá, bọn mình vui lắm.)
B:
别这么说,下次有空再来玩。
(Đừng khách sáo, khi nào rảnh lại tới nhé.)
A:
一定的,你有空也来我家 nhé。
(Chắc chắn rồi, lúc nào rảnh cậu cũng ghé nhà mình.)
B:
一定会的。
(Nhất định rồi.)
A:
好了,别送 nữa,车来了。
(Thôi, không cần tiễn nữa, xe tới rồi.)
B:
路上注意安全。
(Đi đường cẩn thận nhé.)
A:
再见!
(Tạm biệt!)
B:
再见!
(Tạm biệt!)
Bài Viết Liên Quan
Phỏng vấn xin việc trong Tiếng Trung
Chủ đề Thời tiết trong Tiếng Trung
Giao tiếp trong gia đình trong Tiếng Trung
Đến nhà bạn chơi trong Tiếng Trung



