Đi xem phim trong Tiếng Trung
Là một chủ đề giao tiếp quen thuộc và rất gần gũi với người học tiếng Trung, đặc biệt là người mới bắt đầu. Thông qua tình huống này, người học có thể dễ dàng tiếp cận các mẫu câu giao tiếp thực tế như rủ bạn bè đi xem phim, hỏi giờ chiếu phim, mua vé xem phim, chọn chỗ ngồi hay nhận xét nội dung bộ phim sau khi xem xong. Những câu nói đơn giản như “你想去看电影吗?” hay “你觉得这部电影怎么样?” không chỉ xuất hiện thường xuyên trong đời sống hằng ngày mà còn giúp người học luyện phản xạ giao tiếp tự nhiên hiệu quả hơn.

Bên cạnh đó, khi học chủ đề Đi xem phim trong Tiếng Trung, người học còn được mở rộng vốn từ vựng tiếng Trung về các thể loại phim như phim hành động, phim tình cảm, phim hài, phim hoạt hình, cũng như các từ liên quan đến rạp chiếu phim, đạo diễn và diễn viên. Việc kết hợp học từ vựng, mẫu câu và hội thoại tiếng Trung trong cùng một chủ đề sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn và áp dụng hiệu quả trong thực tế giao tiếp. Có thể nói, học Đi xem phim trong Tiếng Trung không chỉ giúp nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn tạo hứng thú học tập, giúp việc học tiếng Trung trở nên sinh động và dễ tiếp cận hơn.
Mẫu câu giao tiếp cơ bản
你想一起去看电影吗?
Nǐ xiǎng yīqǐ qù kàn diànyǐng ma?
→ Cậu có muốn đi xem phim cùng không?
我打算买两张电影票。
Wǒ dǎsuàn mǎi liǎng zhāng diànyǐng piào.
→ Tôi dự định mua hai vé xem phim.
你想坐在哪个位置?
Nǐ xiǎng zuò zài nǎge wèizhì?
→ Bạn muốn ngồi ở vị trí nào?
你平时比较喜欢看哪一类电影?
Nǐ píngshí bǐjiào xǐhuān kàn nǎ yī lèi diànyǐng?
→ Bình thường cậu thích xem thể loại phim nào?
我比较爱看动作电影。
Wǒ bǐjiào ài kàn dòngzuò diànyǐng.
→ Tôi khá thích xem phim hành động.
你对动画电影感兴趣吗?
Nǐ duì dònghuà diànyǐng gǎn xìngqù ma?
→ Cậu có hứng thú với phim hoạt hình không?
这部电影是几点钟放映的?
Zhè bù diànyǐng shì jǐ diǎn zhōng fàngyìng de?
→ Bộ phim này chiếu lúc mấy giờ?
这位导演名气很大,还拿过很多奖。
Zhè wèi dǎoyǎn míngqì hěn dà, hái ná guò hěn duō jiǎng.
→ Vị đạo diễn này rất nổi tiếng và từng giành nhiều giải thưởng.
这部电影的故事内容挺吸引人的。
Zhè bù diànyǐng de gùshì nèiróng tǐng xīyǐn rén de.
→ Nội dung bộ phim này khá hấp dẫn.
女主角是由谁来出演的?
Nǚ zhǔjiǎo shì yóu shéi lái chūyǎn de?
→ Ai là người đảm nhận vai nữ chính vậy?
Bảng Từ vựng
1. Từ vựng cơ bản
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 电影 | diànyǐng | Phim điện ảnh |
| 2 | 电视剧 | diànshìjù | Phim truyền hình |
| 3 | 导演 | dǎoyǎn | Đạo diễn |
| 4 | 演员 | yǎnyuán | Diễn viên |
| 5 | 内容 | nèiróng | Nội dung |
| 6 | 技术 | jìshù | Kĩ xảo |
| 7 | 电影票 | diànyǐng piào | Vé xem phim |
| 8 | 电影院 | diànyǐngyuàn | Rạp chiếu phim |
| 9 | 精彩 | jīngcǎi | Đặc sắc |
| 10 | 感人 | gǎnrén | Cảm động |
| 11 | 好笑 | hǎoxiào | Buồn cười |
| 12 | 扮演 | bànyǎn | Đóng vai |
2. Từ vựng về các thể loại phim
| STT | Tiếng Trung | Pinyin | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 动作片 | dòngzuò piàn | Phim hành động |
| 2 | 恐怖片 | kǒngbù piàn | Phim kinh dị |
| 3 | 战争片 | zhànzhēng piàn | Phim chiến tranh |
| 4 | 纪录片 | jìlùpiàn | Phóng sự / phim tài liệu |
| 5 | 喜剧片 | xǐjù piàn | Phim hài |
| 6 | 爱情片 | àiqíng piān | Phim tình cảm |
| 7 | 动画片 | dònghuà piàn | Phim hoạt hình |
| 8 | 音乐片 | yīnyuè piàn | Phim ca nhạc |
Ngữ pháp cơ bản
1. 想……吗?
Cấu trúc: Xiǎng … ma?
Dùng để hỏi về ý định hoặc mong muốn của người khác, có nghĩa là “có muốn… không?”.
Ví dụ:
你想去看电影吗?
Nǐ xiǎng qù kàn diànyǐng ma?
Cậu có muốn đi xem phim không?
2. 觉得……怎么样?
Cấu trúc: Juédé … zěnmeyàng?
Dùng để hỏi cảm nhận, đánh giá hoặc ý kiến về một sự việc hay một đối tượng nào đó, mang nghĩa “cảm thấy… thế nào?”.
Ví dụ:
你觉得这部电影怎么样?
Nǐ juédé zhè bù diànyǐng zěnmeyàng?
Cậu thấy bộ phim này thế nào?
Hội thoại
Hội thoại 1: Rủ bạn đi xem phim
小明:
这个周末你有时间吗?
(Zhège zhōumò nǐ yǒu shíjiān ma?)
Cuối tuần này cậu có rảnh không?
小王:
有啊,怎么回事?
(Yǒu a, zěnme huí shì?)
Có chứ, có chuyện gì vậy?
小明:
我打算去电影院看电影,你要不要一起?
(Wǒ dǎsuàn qù diànyǐngyuàn kàn diànyǐng, nǐ yào bu yào yīqǐ?)
Tớ định đi xem phim, cậu đi cùng không?
小王:
你想看什么片子?
(Nǐ xiǎng kàn shénme piànzi?)
Cậu muốn xem phim gì?
小明:
一部美国电影,《复仇者联盟》,你知道吗?
(Yí bù Měiguó diànyǐng, “Fùchóu zhě liánméng”, nǐ zhīdào ma?)
Một bộ phim Mỹ, Avengers, cậu biết không?
小王:
当然知道,我也想看,我们一起去吧。
(Dāngrán zhīdào, wǒ yě xiǎng kàn, wǒmen yīqǐ qù ba.)
Biết chứ, tớ cũng muốn xem, đi cùng nhau nhé.
小明:
好,那就这么说定了。
(Hǎo, nà jiù zhème shuō dìng le.)
Được, vậy quyết định thế nhé.
Hội thoại 2: Mua vé xem phim
小明:
我要买两张晚上七点的电影票。
(Wǒ yào mǎi liǎng zhāng wǎnshàng qī diǎn de diànyǐng piào.)
Tôi muốn mua hai vé xem phim suất 7 giờ tối.
售票员:
是《复仇者联盟》这部电影吗?
(Shì “Fùchóu zhě liánméng” zhè bù diànyǐng ma?)
Là phim Avengers phải không ạ?
小明:
对,是这部。
(Duì, shì zhè bù.)
Đúng rồi.
售票员:
您想坐在哪一排?
(Nín xiǎng zuò zài nǎ yī pái?)
Chị muốn ngồi hàng nào?
小明:
第五排中间就可以。
(Dì wǔ pái zhōngjiān jiù kěyǐ.)
Cho tôi ghế giữa hàng thứ năm.
售票员:
好的,还需要别的吗?
(Hǎo de, hái xūyào bié de ma?)
Vâng, chị có cần thêm gì không?
小明:
再要两杯可乐和一份爆米花。
(Zài yào liǎng bēi kělè hé yí fèn bào mǐhuā.)
Cho thêm hai cốc coca và một phần bắp rang.
售票员:
一共是二十万越南盾,请到那边取餐。
(Yígòng shì èrshí wàn yuènán dùn, qǐng dào nà biān qǔ cān.)
Tổng cộng 200.000 đồng, mời chị sang bên kia nhận đồ.
小明:
谢谢。
(Xièxie.)
Cảm ơn.
Hội thoại 3: Sau khi xem phim
小明:
你看完以后感觉怎么样?
(Nǐ kàn wán yǐhòu gǎnjué zěnme yàng?)
Xem xong cậu thấy thế nào?
小张:
真的很精彩,我觉得很值得。
(Zhēn de hěn jīngcǎi, wǒ juéde hěn zhídé.)
Thật sự rất hay, mình thấy rất đáng xem.
小明:
是啊,不但剧情好,而且特别感人。
(Shì a, bú dàn jùqíng hǎo, érqiě tèbié gǎnrén.)
Đúng vậy, không chỉ hay mà còn rất cảm động.
小张:
我差点没忍住流眼泪。
(Wǒ chàdiǎn méi rěn zhù liú yǎnlèi.)
Tớ suýt nữa thì không kìm được nước mắt.
小明:
听别人说,这部电影的导演很有名。
(Tīng biérén shuō, zhè bù diànyǐng de dǎoyǎn hěn yǒumíng.)
Nghe nói đạo diễn phim này rất nổi tiếng.
小张:
难怪内容拍得这么好。
(Nánguài nèiróng pāi de zhème hǎo.)
Bảo sao nội dung lại hay như vậy.
小明:
以后有机会还想再看一次吗?
(Yǐhòu yǒu jīhuì hái xiǎng zài kàn yí cì ma?)
Sau này có dịp cậu có muốn xem lại không?
小张:
等有时间的话,我会再去看。
(Děng yǒu shíjiān de huà, wǒ huì zài qù kàn.)
Khi nào rảnh mình sẽ đi xem lại.
Qua chủ đề Đi xem phim trong Tiếng Trung, người học có thể dễ dàng làm quen với những mẫu câu giao tiếp thực tế, gần gũi và thường xuyên sử dụng trong đời sống hằng ngày. Từ việc rủ bạn bè đi chơi, hỏi giờ chiếu, mua vé đến nhận xét nội dung phim, tất cả đều giúp nâng cao khả năng phản xạ và sự tự tin khi giao tiếp bằng tiếng Trung. Đây cũng là chủ đề rất phù hợp cho những ai đang theo học Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, bởi từ vựng đơn giản, tình huống quen thuộc và dễ áp dụng. Ngoài ra, nội dung này còn hỗ trợ hiệu quả cho người học đang ôn luyện trong Khóa học luyện thi HSK: HSK3, HSK4, HSK5, HSK6 và Khóa học tiếng Trung trẻ em YCT đủ 6 cấp độ, giúp mở rộng vốn từ và cấu trúc câu. Bên cạnh đó, việc kết hợp thêm kiến thức về Từ chối lịch sự trong Tiếng Trung sẽ giúp người học giao tiếp tinh tế, tự nhiên và phù hợp với văn hóa Trung Quốc.
Bài Viết Liên Quan
Phỏng vấn xin việc trong Tiếng Trung
Chủ đề Thời tiết trong Tiếng Trung
Giao tiếp trong gia đình trong Tiếng Trung
Đến nhà bạn chơi trong Tiếng Trung



