Gọi điện thoại trong Tiếng Trung

Tiengtrungminhviet.vn Từ vựng theo chủ đề

Khi mới bắt đầu học ngoại ngữ, việc giao tiếp qua điện thoại luôn là một thử thách không nhỏ, đặc biệt là Gọi điện thoại trong Tiếng Trung. Khác với giao tiếp trực tiếp, khi nói chuyện qua điện thoại người học không thể dựa vào cử chỉ, nét mặt, mà phải tập trung hoàn toàn vào phát âm, ngữ điệutừ vựng. Vì vậy, việc nắm vững các mẫu câu cơ bản như chào hỏi, hỏi người cần gặp, để lại lời nhắn hay xin số điện thoại là vô cùng cần thiết.
goi-dien-thoai-trong-tieng-trung

Bên cạnh đó, người học cũng nên làm quen với những tình huống thường gặp như tín hiệu kém, gọi nhầm số, người nghe không có ở đó hoặc điện thoại tắt máy. Thông qua các đoạn hội thoại thực tế, bạn sẽ hiểu rõ cách người Trung Quốc sử dụng ngôn ngữ giao tiếp trong đời sống hằng ngày một cách tự nhiênlịch sự. Đặc biệt, việc luyện nghe thường xuyên sẽ giúp bạn phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp. Nếu bạn đang học tiếng Trung cho học tập, công việc hay du lịch, thì kỹ năng Gọi điện thoại trong Tiếng Trung chắc chắn là một kỹ năng quan trọng, giúp bạn tự tin giao tiếpxử lý tình huống hiệu quả trong cuộc sống.

Mẫu câu giao tiếp thường dùng khi gọi điện

  1.  

下个星期四晚上你有时间吗?
Xià gè xīngqísì wǎnshàng nǐ yǒu shíjiān ma?
Tối thứ năm tuần sau bạn có rảnh không?

  1.  

这周末你有没有空?
Zhè zhōumò nǐ yǒu méiyǒu kòng?
Cuối tuần này bạn có thời gian rảnh không?

  1.  

他现在不在,你需要我帮你转话吗?
Tā xiànzài bú zài, nǐ xūyào wǒ bāng nǐ zhuǎn huà ma?
Anh ấy hiện không có ở đây, bạn có cần tôi chuyển lời giúp không?

  1.  

明天你可以给我打个电话吗?
Míngtiān nǐ kěyǐ gěi wǒ dǎ gè diànhuà ma?
Ngày mai bạn có thể gọi điện cho tôi không?

  1.  

能不能麻烦你帮我叫一下他?
Néng bù néng máfan nǐ bāng wǒ jiào yíxià tā?
Làm phiền bạn gọi anh ấy giúp tôi được không?

  1.  

请你帮我转告他一声。
Qǐng nǐ bāng wǒ zhuǎngào tā yì shēng.
Phiền bạn nhắn lại giúp tôi với anh ấy.

  1.  

可以麻烦你帮我联系他一下吗?
Kěyǐ máfan nǐ bāng wǒ liánxì tā yíxià ma?
Bạn có thể làm ơn liên lạc với anh ấy giúp tôi không?

Từ vựng

STT Từ vựng (Tiếng Trung) Pinyin Nghĩa tiếng Việt
1 有空 yǒu kòng Rảnh, có thời gian
2 转告 zhuǎngào Chuyển lời, nhắn lại
3 告诉 gàosù Nói với, thông báo
4 接电话 jiē diànhuà Nhận điện thoại
5 tīng Nghe
6 清楚 qīngchǔ Rõ ràng, nghe rõ
7 麻烦 máfan Làm phiền
8 联系 liánxì Liên lạc
9 bāng Giúp đỡ
10 打通 dǎ tōng Gọi được
11 打不通 dǎ bù tōng Gọi không được
12 关手机 guān shǒujī Tắt máy
13 zhǎo Tìm
14 信号 xìnhào Tín hiệu

Ngữ pháp thường dùng khi gọi điện thoại

Mẫu câu Cách dùng Ví dụ
帮……找……
Bāng… zhǎo…
Dùng khi nhờ ai đó giúp tìm một người hoặc một vật 帮你找他。
Bāng nǐ zhǎo tā.
→ Giúp bạn tìm anh ấy
麻烦你……
Máfan nǐ…
Dùng để mở đầu lời nhờ vả một cách lịch sự 麻烦你帮我联系一下他。
Máfan nǐ bāng wǒ liánxì yīxià tā.
→ Làm phiền bạn liên lạc với anh ấy giúp tôi
给……打电话
Gěi… dǎ diànhuà
Dùng khi nói về hành động gọi điện cho ai đó 我得给他打个电话。
Wǒ děi gěi tā dǎ gè diànhuà.
→ Tớ phải gọi điện cho cậu ấy

Hội thoại

Hội thoại 1: Tín hiệu không ổn định

王芳:
喂,我是王芳,听得到吗?喂?
Alo, tôi là Vương Phương, nghe thấy không? Alo?

王兰:
发生什么事了?
Có chuyện gì vậy?

王芳:
我能听到小李说话,可是他听不到我。
Tôi nghe được Tiểu Lý nói, nhưng cậu ấy không nghe thấy tôi.

王兰:
是不是手机信号不好?
Có phải tín hiệu điện thoại kém không?

王芳:
不是第一次了,已经好几次这样了,看来我要去修手机了。
Không phải lần đầu, bị mấy lần rồi, chắc tôi phải mang điện thoại đi sửa.

 

Hội thoại 2: Gọi điện tìm người

王兰:
喂,请问这里是东方学校吗?
Alo, xin hỏi đây có phải Trường Đông Phương không?

同屋:
是的,请问你找哪位?
Đúng rồi, bạn tìm ai?

王兰:
张东先生在吗?
Anh Trương Đông có ở đó không?

同屋:
请等一下,我帮你叫他。
Xin đợi một lát, tôi gọi anh ấy.

张东:
你好,我是张东,请问你是谁?
Xin chào, tôi là Trương Đông, bạn là ai vậy?

王兰:
我是王兰。你的电话真不好打,我试了好几次才打通。
Tôi là Vương Lan. Số của bạn khó gọi quá, tôi gọi mấy lần mới được.

张东:
不好意思,你找我有什么事吗?
Xin lỗi nhé, bạn tìm tôi có việc gì?

王兰:
星期六晚上你有空吗?我们想邀请你参加聚会。
Tối thứ bảy bạn rảnh không? Chúng tôi muốn mời bạn đến dự tiệc.

张东:
好的,我一定参加。
Được thôi, tôi nhất định sẽ đến.

Hội thoại 3: Gọi nhầm số

小叶:
请问,这里是留学生宿舍吗?
Xin hỏi, đây có phải ký túc xá du học sinh không?

莉莉:
你打错号码了。
Bạn gọi nhầm số rồi.

小叶:
不好意思,我找莉莉。
Xin lỗi, tôi đang tìm Lily.

莉莉:
你是小叶,对吗?
Cậu là Tiểu Diệp đúng không?

小叶:
没错。昨天我一直找你,都没找到。
Đúng rồi. Hôm qua tớ tìm cậu cả ngày mà không thấy.

莉莉:
我昨天在朋友家,晚上十点才回。你找我有什么事?
Hôm qua tớ ở nhà bạn, 10 giờ tối mới về. Cậu tìm tớ có việc gì?

小叶:
你需要的书我已经准备好了,什么时候来拿?
Sách cậu cần tớ chuẩn bị xong rồi, khi nào cậu đến lấy?

莉莉:
太好了,我吃完饭马上过去。
Tuyệt quá, ăn tối xong tớ qua ngay.

Hội thoại 4: Tìm bạn

王华:
请问,田中在吗?
Xin hỏi, anh Tanaka có ở đó không?

同屋:
他不在,出门了,可能晚上回来。请问你是?
Anh ấy không có ở đây, chắc tối mới về. Bạn là ai?

王华:
我是王华,可以帮我转告他一件事吗?
Tôi là Vương Hoa, bạn có thể nhắn giúp tôi một việc không?

同屋:
可以,你说吧。
Được, bạn nói đi.

王华:
去大同的火车票已经买好了,是星期五晚上九点半的。
Vé tàu đi Đại Đồng mua xong rồi, chuyến tối thứ sáu lúc 9h30.

同屋:
不好意思,我没听清楚,可以再说一次吗?
Xin lỗi, tôi nghe chưa rõ, bạn nói lại được không?

王华:
好的,请告诉他,去大同的火车票已经买好了。
Được, bạn nói với anh ấy là vé tàu đi Đại Đồng đã mua rồi.

同屋:
我听明白了。
Tôi nghe rõ rồi.

王华:
他回来以后,请让他给我打电话。
Khi anh ấy về, phiền bạn bảo anh ấy gọi cho tôi.

同屋:
没问题,我一定转告。
Không vấn đề gì, tôi sẽ nhắn lại.

Hội thoại 5: Xin số điện thoại

小雨:
英男,你看到保罗了吗?我有急事找他。
Anh Nam, cậu có thấy Paul không? Tôi cần gặp cậu ấy gấp.

英男:
刚才我看到他往南门方向走了。
Tôi vừa thấy cậu ấy đi về phía cổng Nam.

小雨:
你知道他去哪儿了吗?
Cậu có biết cậu ấy đi đâu không?

英男:
不知道,他没注意到我,我叫他也没反应。
Không biết, cậu ấy không thấy tôi, tôi gọi mà cậu ấy không nghe.

小雨:
你记得他的电话号码吗?我要给他打电话。
Cậu nhớ số điện thoại của cậu ấy không? Tôi gọi thử.

英男:
他的手机关机了。你可以给他发短信。
Điện thoại cậu ấy đang tắt máy. Bạn có thể nhắn tin.

小雨:
好,他开机就能看到。
Ừ, khi bật máy là cậu ấy sẽ thấy.
Tóm lại, việc nắm vững kỹ năng Gọi điện thoại trong Tiếng Trung đóng vai trò rất quan trọng trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt với những người mới học tiếng Trung hoặc đang sử dụng tiếng Trung cho học tập và công việc. Thông qua các mẫu câu, từ vựng và hội thoại thực tế, người học có thể tự tin hơn khi xử lý những tình huống như gọi tìm người, để lại lời nhắn, xin số điện thoại hay giải quyết các vấn đề về tín hiệu. Để học hiệu quả và bài bản, bạn có thể lựa chọn Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu, giúp xây dựng nền tảng vững chắc từ phát âm đến giao tiếp cơ bản. Ngoài ra, với những bạn có mục tiêu thi cử, Khóa học luyện thi HSK: HSK3, HSK4, HSK5, HSK6Khóa học tiếng Trung trẻ em YCT đủ 6 cấp độ sẽ là lộ trình phù hợp để nâng cao năng lực ngôn ngữ toàn diện. Bên cạnh đó, việc mở rộng vốn từ theo chủ đề thực tế như Ký gửi hành lý trong Tiếng Trung cũng giúp bạn sử dụng tiếng Trung linh hoạt và tự nhiên hơn trong đời sống.

Trung tâm đào tạo tiếng trung tại Long Biên


Bài Viết Liên Quan

Lời chúc trong tiếng Trung

Phỏng vấn xin việc trong Tiếng Trung

Chủ đề Thời tiết trong Tiếng Trung

Giao tiếp trong gia đình trong Tiếng Trung

Đến nhà bạn chơi trong Tiếng Trung

Hẹn hò người yêu trong Tiếng Trung

Đi xem phim trong Tiếng Trung

Từ chối lịch sự trong Tiếng Trung