Xin lỗi và tha thứ trong Tiếng Trung

Ngược lại, khi được xin lỗi, các câu nói tha thứ như 没关系, 没事儿 hay 不用放在心上 giúp xoa dịu bầu không khí và thể hiện sự bao dung. Việc hiểu và sử dụng đúng các mẫu câu xin lỗi và tha thứ không chỉ giúp người học tránh hiểu lầm không đáng có mà còn tạo thiện cảm trong giao tiếp, học tập và công việc. Đặc biệt, với người mới học tiếng Trung, nắm vững chủ đề Xin lỗi và tha thứ trong Tiếng Trung sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp, xử lý tình huống tinh tế và thể hiện rõ văn hóa ứng xử của người Trung Quốc.
Mẫu câu cơ bản
1.1. Các mẫu câu dùng để xin lỗi
真的很抱歉。这是我的错。
Zhēn de hěn bàoqiàn. Zhè shì wǒ de cuò.
→ Tôi thật lòng xin lỗi, chuyện này hoàn toàn là do tôi sai.
非常抱歉,我来晚了。
Fēicháng bàoqiàn, wǒ lái wǎnle.
→ Thành thật xin lỗi vì tôi đã đến trễ.
给您添这么多麻烦,真过意不去。
Gěi nín tiān zhème duō máfan, zhēn guòyìbùqù.
→ Làm phiền bạn nhiều như vậy, tôi thật sự rất áy náy.
如果有什么做得不周,还请您原谅。
Rúguǒ yǒu shénme zuò dé bù zhōu, hái qǐng nín yuánliàng.
→ Nếu có điều gì chưa chu đáo, mong anh/chị thông cảm và bỏ qua.
我为刚才说的话向您抱歉。
Wǒ wèi gāngcái shuō de huà xiàng nín bàoqiàn.
→ Tôi xin lỗi anh/chị vì những lời nói vừa rồi.
1.2. Các mẫu câu dùng để tha thứ
没关系 / 不用客气 / 没事儿。
Méiguānxì / bùyòng kèqì / méishìr.
→ Không sao đâu / Không có gì / Chuyện nhỏ thôi.
别想多了,这不是你的错。
Bié xiǎng duōle, zhè bùshì nǐ de cuò.
→ Đừng suy nghĩ nhiều, chuyện này không phải lỗi của bạn.
这是意外的,你不要放在心上。
Zhè shì yìwài de, nǐ bùyào fàng zài xīn shàng.
→ Đây chỉ là việc ngoài ý muốn, bạn đừng để trong lòng.
Từ vựng
| STT | Chữ Hán | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | 抱歉 | bàoqiàn | Xin lỗi |
| 2 | 对不起 | duìbùqǐ | Xin lỗi |
| 3 | 不好意思 | bù hǎoyìsi | Thật ngại quá |
| 4 | 过意不去 | guòyìbùqù | Ngại / có lỗi |
| 5 | 错 | cuò | Sai |
| 6 | 添麻烦 | tiān máfan | Gây thêm phiền phức |
| 7 | 意外 | yìwài | Ngoài ý muốn |
| 8 | 原谅 | yuánliàng | Tha thứ |
| 9 | 不周 | bù zhōu | Không chu đáo |
| 10 | 来晚 | lái wǎn | Đến muộn |
| 11 | 约 | yuē | Hẹn |
| 12 | 等 | děng | Đợi |
| 13 | 在意 | zàiyì | Để ý |
| 14 | 放在心上 | fàng zài xīn shàng | Để trong lòng |
| 15 | 忘 | wàng | Quên |
| 16 | 严重 | yánzhòng | Nghiêm trọng |
Ngữ pháp
1. Cấu trúc 给……添麻烦
Gěi …… tiān máfan
Cấu trúc này dùng để diễn tả việc làm phiền hoặc gây thêm rắc rối cho người khác, thường xuất hiện trong lời xin lỗi mang tính lịch sự.
Ví dụ:
不好意思,给你添麻烦了。
Bù hǎoyìsi, gěi nǐ tiān máfanle.
→ Xin lỗi nhé, tôi đã làm phiền bạn rồi.
2. Cấu trúc 如果……,就……
Rúguǒ …… jiù ……
Mẫu câu này dùng để diễn đạt điều kiện – kết quả, tương đương với “nếu… thì…” trong tiếng Việt.
Ví dụ:
如果我有哪里不周,请大家原谅。
Rúguǒ wǒ yǒu nǎlǐ bù zhōu, qǐng dàjiā yuánliàng.
→ Nếu tôi có điểm nào chưa chu đáo, mong mọi người thông cảm.
3. Cấu trúc 别……了
Bié …… le
Cấu trúc này dùng để khuyên hoặc nhắc ai đó đừng tiếp tục làm một hành động nào đó.
Ví dụ:
别想多了,这不是你的错。
Bié xiǎng duōle, zhè bùshì nǐ de cuò.
→ Đừng suy nghĩ nhiều nữa, chuyện này không phải lỗi của bạn.
Hội thoại
Hội thoại 1: Đến muộn vì sự cố
小明:
对不起,让你等这么久。
Duìbuqǐ, ràng nǐ děng zhème jiǔ.
→ Xin lỗi nhé, để cậu đợi lâu quá.
小王:
我们不是约好八点吗?你怎么八点半才到?
Wǒmen bú shì yuē hǎo bādiǎn ma? Nǐ zěnme bā diǎn bàn cái dào?
→ Chẳng phải chúng ta hẹn 8 giờ sao? Sao 8 rưỡi cậu mới tới?
小明:
真不好意思,我来晚了,路上自行车坏了。
Zhēn bù hǎoyìsi, wǒ lái wǎnle, lùshang zìxíngchē huàile.
→ Thật xin lỗi, tớ đến muộn vì xe đạp bị hỏng dọc đường.
小王:
现在修好了吗?
Xiànzài xiūhǎo le ma?
→ Giờ sửa xong chưa?
小明:
已经修好了。
Yǐjīng xiūhǎo le.
→ Sửa xong rồi.
小王:
我还以为你不来了呢。
Wǒ hái yǐwéi nǐ bú lái le ne.
→ Tớ còn tưởng cậu không đến nữa chứ.
小明:
都说好了,我怎么会不来呢?
Dōu shuō hǎo le, wǒ zěnme huì bù lái ne?
→ Đã hẹn rồi, sao tớ có thể không đến được.
小王:
那我们快点进去吧。
Nà wǒmen kuài diǎn jìnqù ba.
→ Vậy mình vào rạp nhanh thôi.
小明:
好。
Hǎo.
→ Ừ.
Hội thoại 2: Trả đồ và xin lỗi
小红:
词典还给你了,我用得太久了,真不好意思。
Cídiǎn huán gěi nǐ le, wǒ yòng de tài jiǔ le, zhēn bù hǎoyìsi.
→ Tớ trả lại cậu từ điển đây, dùng lâu quá rồi, ngại thật.
小兰:
没关系,你要用就继续用吧。
Méi guānxi, nǐ yào yòng jiù jìxù yòng ba.
→ Không sao đâu, cậu cần thì cứ dùng tiếp.
小红:
Cảm ơn cậu, thôi tớ không dùng nữa. Chủ nhật tớ mua được một cuốn tiểu thuyết mới.
谢谢你,不用了,星期天我买了一本新小说。
Xièxie nǐ, búyòng le, xīngqītiān wǒ mǎi le yì běn xīn xiǎoshuō.
小兰:
是英文的还是中文的?
Shì Yīngwén de háishi Zhōngwén de?
→ Tiếng Anh hay tiếng Trung vậy?
小红:
英文的,很有趣。
Yīngwén de, hěn yǒuqù.
→ Tiếng Anh, hay lắm.
小兰:
我能看得懂吗?
Wǒ néng kàn de dǒng ma?
→ Tớ đọc có hiểu không?
小红:
你的英语不错,应该没问题。
Nǐ de Yīngyǔ búcuò, yīnggāi méi wèntí.
→ Tiếng Anh của cậu ổn mà, chắc đọc được.
小兰:
那能借我看看吗?
Nà néng jiè wǒ kànkan ma?
→ Vậy cho tớ mượn xem nhé?
小红:
当然可以。
Dāngrán kěyǐ.
→ Tất nhiên là được rồi.
Hội thoại 3: Xin lỗi và bỏ qua
小王:
这件事情是我不对,真让人过意不去,改天请你吃饭。
Zhè jiàn shìqing shì wǒ bú duì, zhēn ràng rén guòyìbùqù, gǎitiān qǐng nǐ chīfàn.
→ Chuyện này là do tớ sai, ngại quá, hôm nào tớ mời cậu ăn nhé.
小明:
你说得太严重了,这点小事我早就不记得了。
Nǐ shuō de tài yánzhòng le, zhè diǎn xiǎo shì wǒ zǎo jiù bù jìde le.
→ Cậu nói quá rồi, chuyện nhỏ vậy tớ quên lâu rồi.
Tóm lại, việc nắm vững chủ đề Xin lỗi và tha thứ trong Tiếng Trung không chỉ giúp người học giao tiếp tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong văn hóa ứng xử của người Trung Quốc. Thông qua các mẫu câu xin lỗi, cách bày tỏ sự áy náy và những câu nói tha thứ mang tính xoa dịu, người học có thể xử lý linh hoạt nhiều tình huống trong học tập, công việc và đời sống hằng ngày. Đặc biệt, đối với người mới làm quen với ngôn ngữ này, việc học bài bản từ đầu sẽ giúp ghi nhớ và vận dụng hiệu quả hơn. Vì vậy, lựa chọn Khóa học tiếng trung cho người mới bắt đầu là nền tảng quan trọng, kết hợp cùng Khóa học luyện thi HSK: HSK3, HSK4, HSK5, HSK6 để nâng cao năng lực ngôn ngữ toàn diện. Bên cạnh đó, Khóa học tiếng Trung trẻ em YCT đủ 6 cấp độ cũng giúp các em tiếp cận tiếng Trung sớm và đúng phương pháp. Ngoài ra, các chủ đề giao tiếp quen thuộc như Cảm ơn và nhờ giúp đỡ trong Tiếng Trung cũng góp phần hoàn thiện kỹ năng giao tiếp hằng ngày cho người học.
Bài Viết Liên Quan
Phỏng vấn xin việc trong Tiếng Trung
Chủ đề Thời tiết trong Tiếng Trung
Giao tiếp trong gia đình trong Tiếng Trung
Đến nhà bạn chơi trong Tiếng Trung



